Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Canada có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Canada sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 405.68 B CAD | 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 302.3 B CAD | 172.92 CAD | +0.21% | 3.81 M | 0.75 | 18.55 | 9.32 CAD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 172.04 B CAD | 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 165.63 B CAD | 129.54 CAD | +0.75% | 3.79 M | 0.98 | 16.92 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 154.25 B CAD | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 151.85 B CAD | 162.69 CAD | +0.44% | 2.5 M | 1.16 | 15.63 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 142.66 B CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 130.58 B CAD | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 117.95 B CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 114.5 B CAD | 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 108.21 B CAD | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 106.47 B CAD | 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 92.28 B CAD | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 91.19 B CAD | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 84.79 B CAD | 214.61 CAD | +0.31% | 850.66 K | 0.51 | 17.95 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 84.25 B CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 84.23 B CAD | 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 83.44 B CAD | 192.17 CAD | +3.34% | 881.27 K | 0.96 | 30.84 | 6.23 CAD | +156.67% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 81.04 B CAD | 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 77.75 B CAD | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 73.45 B CAD | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 72.04 B CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 70.86 B CAD | 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 66.98 B CAD | 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 65.28 B CAD | 360.24 CAD | +2.40% | 352.72 K | 1.01 | 34.07 | 10.57 CAD | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 63.68 B CAD | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 61.64 B CAD | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 60.02 B CAD | 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 59.08 B CAD | 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 49.73 B CAD | 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 48.17 B CAD | 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 47.79 B CAD | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 44.16 B CAD | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 43.58 B CAD | 100.65 CAD | +5.01% | 1.41 M | 0.85 | 110.22 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 43.44 B CAD | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 41.65 B CAD | 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 41.53 B CAD | 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 39.55 B CAD | 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 35.24 B CAD | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 34.31 B CAD | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 33.97 B CAD | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27.72 B CAD | 32.78 CAD | +2.57% | 2.13 M | 0.73 | 112.30 | 0.29 CAD | +278.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 27.49 B CAD | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 27.1 B CAD | 29.59 CAD | +5.49% | 3.07 M | 0.94 | 12.14 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 26.84 B CAD | 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 26.21 B CAD | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 24.61 B CAD | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.48 B CAD | 63.03 CAD | +1.22% | 1.81 M | 0.82 | 65.73 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 24.03 B CAD | 58.19 CAD | +2.34% | 936.94 K | 0.73 | 12.67 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 23.71 B CAD | 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.55 B CAD | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.07 B CAD | 98.46 CAD | +2.70% | 906.9 K | 1.46 | 18.50 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 21.99 B CAD | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 21.49 B CAD | 58.57 CAD | +0.05% | 22.79 K | 0.69 | — | — | — | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.22 B CAD | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.76 B CAD | 98.61 CAD | −0.86% | 532.34 K | 0.86 | 23.48 | 4.20 CAD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 20.48 B CAD | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 19.45 B CAD | 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 19.3 B CAD | 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.28 B CAD | 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 17.58 B CAD | 79.38 CAD | +2.57% | 490.88 K | 1.43 | 16.84 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.56 B CAD | 44.95 CAD | +3.29% | 1.37 M | 1.05 | 12.85 | 3.50 CAD | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.16 B CAD | 53.07 CAD | −1.41% | 809.01 K | 0.93 | 26.72 | 1.99 CAD | −20.27% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 16.79 B CAD | 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.75 B CAD | 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16.39 B CAD | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.16 B CAD | 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 15.89 B CAD | 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 15.44 B CAD | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 14.52 B CAD | 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 14.51 B CAD | 52.19 CAD | −0.93% | 350.29 K | 0.36 | 308.27 | 0.17 CAD | −89.69% | 3.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.98 B CAD | 26.44 CAD | +8.09% | 3.52 M | 1.77 | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.78 B CAD | 29.49 CAD | +2.29% | 2.06 M | 0.80 | 12.56 | 2.35 CAD | +130.66% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.1 B CAD | 47.21 CAD | +4.61% | 829.05 K | 0.88 | 21.71 | 2.17 CAD | +209.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.88 B CAD | 43.93 CAD | +2.19% | 440.55 K | 0.96 | — | −1.05 CAD | +14.18% | 4.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12.52 B CAD | 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 12.38 B CAD | 105.02 CAD | −0.99% | 317.67 K | 0.63 | 23.69 | 4.43 CAD | +15.80% | 0.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.21 B CAD | 50.24 CAD | +3.52% | 647.06 K | 0.47 | 12.02 | 4.18 CAD | +65.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.18 B CAD | 37.91 CAD | +1.09% | 915.66 K | 1.16 | 42.63 | 0.89 CAD | −31.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 12.05 B CAD | 8.28 CAD | +1.35% | 4.53 M | 0.69 | 54.80 | 0.15 CAD | −52.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.51 B CAD | 133.98 CAD | −1.25% | 450.85 K | 0.86 | 22.27 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.46 B CAD | 55.01 CAD | +2.98% | 1.02 M | 0.82 | 13.11 | 4.20 CAD | +115.50% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.31 B CAD | 132.67 CAD | −0.11% | 170.9 K | 0.65 | 44.51 | 2.98 CAD | +26.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.28 B CAD | 49.39 CAD | −1.55% | 234.34 K | 0.45 | 50.59 | 0.98 CAD | −67.29% | 1.83% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 11.25 B CAD | 63.00 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 4.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.19 B CAD | 49.00 CAD | −0.08% | 1.95 M | 2.58 | 66.58 | 0.74 CAD | −83.19% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.05 B CAD | 15.40 CAD | +0.59% | 717.23 K | 0.95 | — | −0.10 CAD | +38.93% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 10.84 B CAD | 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 10.6 B CAD | 21.39 CAD | +2.64% | 1.95 M | 1.03 | 22.20 | 0.96 CAD | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.01 B CAD | 63.61 CAD | +0.05% | 564.32 K | 1.00 | — | −0.03 CAD | −101.23% | 4.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.92 B CAD | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 9.45 B CAD | 7.63 CAD | +3.11% | 6.35 M | 1.19 | 10.09 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.38 B CAD | 74.57 CAD | −1.51% | 285.19 K | 1.65 | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| 9.11 B CAD | 40.64 CAD | +2.96% | 252.5 K | 0.84 | 16.60 | 2.45 CAD | +181.35% | 0.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.08 B CAD | 216.08 CAD | +0.52% | 101.12 K | 0.76 | 47.47 | 4.55 CAD | +8.47% | 0.77% | Tài chính | Mua | |
| 9.03 B CAD | 11.09 CAD | +2.88% | 2.55 M | 0.93 | 27.32 | 0.41 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.98 B CAD | 51.19 CAD | +3.75% | 291.16 K | 0.89 | 24.75 | 2.07 CAD | +255.02% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.98 B CAD | 35.16 CAD | −3.88% | 1.66 M | 1.85 | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 8.89 B CAD | 41.86 CAD | −0.92% | 139.5 K | 1.24 | — | −9.82 CAD | +31.70% | 0.81% | Tài chính | Mua | |
| 8.73 B CAD | 10.99 CAD | +2.42% | 2.85 M | 0.63 | 18.67 | 0.59 CAD | +4.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |