Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Canada có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 220 K | 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 41.53 B CAD | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 220 K | 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 81.04 B CAD | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 156 K | 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 23.71 B CAD | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 145 K | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 130 K | 49.39 CAD | −1.55% | 234.34 K | 0.45 | 11.28 B CAD | 50.59 | 0.98 CAD | −67.29% | 1.83% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 111.5 K | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 99.56 K | 98.61 CAD | −0.86% | 532.34 K | 0.86 | 20.76 B CAD | 23.48 | 4.20 CAD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 96.63 K | 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 405.68 B CAD | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 94 K | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 86.43 K | 129.54 CAD | +0.75% | 3.79 M | 0.98 | 165.63 B CAD | 16.92 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 80 K | 49.00 CAD | −0.08% | 1.95 M | 2.58 | 11.19 B CAD | 66.58 | 0.74 CAD | −83.19% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 74.4 K | 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 69 K | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 53.5 K | 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.17 B CAD | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 53.23 K | 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 172.04 B CAD | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 51 K | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 49.82 K | 162.69 CAD | +0.44% | 2.5 M | 1.16 | 151.85 B CAD | 15.63 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 41.2 K | 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 60.02 B CAD | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 40.25 K | 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 14.52 B CAD | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 39.3 K | 21.91 CAD | +1.44% | 3.32 M | 1.11 | 5.68 B CAD | 21.37 | 1.03 CAD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.68 K | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 37 K | 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 106.47 B CAD | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 36.77 K | 86.29 CAD | −1.51% | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34 K | 105.02 CAD | −0.99% | 317.67 K | 0.63 | 12.38 B CAD | 23.69 | 4.43 CAD | +15.80% | 0.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 33.43 K | 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 33.2 K | 214.61 CAD | +0.31% | 850.66 K | 0.51 | 84.79 B CAD | 17.95 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.15 K | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 32 K | 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 31 K | 216.08 CAD | +0.52% | 101.12 K | 0.76 | 9.08 B CAD | 47.47 | 4.55 CAD | +8.47% | 0.77% | Tài chính | Mua | |
| 29.59 K | 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 41.65 B CAD | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.99 K | 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 10.84 B CAD | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.3 K | 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 28.05 K | 32.78 CAD | +2.57% | 2.13 M | 0.73 | 27.72 B CAD | 112.30 | 0.29 CAD | +278.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28 K | 27.61 CAD | +1.21% | 579.14 K | 1.06 | 2.64 B CAD | 21.10 | 1.31 CAD | +40.48% | 1.87% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 27.1 K | 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 27 K | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 92.28 B CAD | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.88 K | 133.98 CAD | −1.25% | 450.85 K | 0.86 | 11.51 B CAD | 22.27 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 25.1 K | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 25 K | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 26.21 B CAD | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 24.21 K | 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 66.98 B CAD | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 23.84 K | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 23.66 K | 133.93 CAD | −0.45% | 141.03 K | 0.82 | 7.02 B CAD | 45.86 | 2.92 CAD | −4.14% | 0.30% | Tài chính | Mua | |
| 20.37 K | 85.30 CAD | −1.34% | 399.02 K | 1.55 | 8.61 B CAD | 53.37 | 1.60 CAD | −59.07% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 20.3 K | 11.56 CAD | +3.31% | 852.07 K | 0.82 | 4.37 B CAD | — | −3.11 CAD | −333.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 19.9 K | 35.16 CAD | −3.88% | 1.66 M | 1.85 | 8.98 B CAD | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 19.48 K | 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 114.5 B CAD | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.2 K | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.9 K | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18.22 K | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.06 K | 58.19 CAD | +2.34% | 936.94 K | 0.73 | 24.03 B CAD | 12.67 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17 K | 91.52 CAD | +0.15% | 171.47 K | 0.98 | 6.67 B CAD | 61.45 | 1.49 CAD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.4 K | 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 16.75 B CAD | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16 K | 9.51 CAD | +1.28% | 116.13 K | 0.99 | 689.95 M CAD | 5.56 | 1.71 CAD | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 15.42 K | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 15.05 K | 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 15 K | 20.58 CAD | +0.64% | 372.98 K | 0.90 | 2.26 B CAD | 39.17 | 0.53 CAD | +31.75% | 4.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 14.8 K | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 13.57 K | 29.59 CAD | +5.49% | 3.07 M | 0.94 | 27.1 B CAD | 12.14 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.42 K | 124.99 CAD | −0.61% | 85.27 K | 0.77 | 3.5 B CAD | 198.18 | 0.63 CAD | +22.35% | 0.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.04 K | 76.97 CAD | +2.90% | 782.12 K | 2.97 | 3.92 B CAD | 46.87 | 1.64 CAD | −21.25% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 11.5 K | 37.91 CAD | +1.09% | 915.66 K | 1.16 | 12.18 B CAD | 42.63 | 0.89 CAD | −31.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.5 K | 14.25 CAD | +4.47% | 1.22 M | 2.14 | 864.4 M CAD | — | −0.26 CAD | +72.71% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.49 K | 22.14 CAD | +3.31% | 597.21 K | 1.30 | 7.1 B CAD | 832.33 | 0.03 CAD | −86.57% | 2.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.75 K | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.4 K | 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 10.35 K | 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 19.3 B CAD | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.9 K | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 9.6 K | 95.74 CAD | −1.02% | 259.53 K | 1.28 | 7.61 B CAD | — | −19.17 CAD | −344.04% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.3 K | 24.25 CAD | −6.87% | 1.96 M | 6.00 | 3.15 B CAD | 37.41 | 0.65 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.2 K | 15.92 CAD | −4.38% | 611.82 K | 1.53 | 1.84 B CAD | 12.83 | 1.24 CAD | — | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.18 K | 52.95 CAD | −0.06% | 446.45 K | 0.75 | 3.86 B CAD | — | −0.81 CAD | −1,080.41% | 1.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.13 K | 118.58 CAD | +2.60% | 219.71 K | 1.70 | 6.75 B CAD | 32.96 | 3.60 CAD | +49.97% | 2.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.1 K | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.8 K | 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.7 K | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.63 K | 52.19 CAD | −0.93% | 350.29 K | 0.36 | 14.51 B CAD | 308.27 | 0.17 CAD | −89.69% | 3.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.59 K | 19.66 CAD | +0.20% | 62.72 K | 0.83 | 1.23 B CAD | 28.34 | 0.69 CAD | +26.63% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.54 K | 28.74 CAD | +0.70% | 270.19 K | 0.65 | 2.85 B CAD | 22.55 | 1.27 CAD | +21.60% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.21 K | 29.25 CAD | +8.86% | 137.48 K | 8.50 | 1.87 B CAD | 12.77 | 2.29 CAD | −2.02% | 3.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.15 K | 10.99 CAD | +2.42% | 2.85 M | 0.63 | 8.73 B CAD | 18.67 | 0.59 CAD | +4.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.01 K | 50.24 CAD | +3.52% | 647.06 K | 0.47 | 12.21 B CAD | 12.02 | 4.18 CAD | +65.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.9 K | 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.83 K | 32.54 CAD | +6.79% | 1.5 M | 2.33 | 3.99 B CAD | — | −0.74 CAD | +63.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.8 K | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 7.6 K | 5.54 CAD | +0.54% | 200.64 K | 0.73 | 487.7 M CAD | 1.38 | 4.01 CAD | +91.71% | 5.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.43 K | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 7.21 K | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 72.04 B CAD | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.2 K | 61.91 CAD | +1.18% | 181.99 K | 1.02 | 6.83 B CAD | 21.14 | 2.93 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.1 K | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 35.24 B CAD | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7 K | 59.46 CAD | +3.59% | 252.81 K | 2.57 | 2.76 B CAD | 20.34 | 2.92 CAD | +2.62% | 2.85% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7 K | 24.00 CAD | −1.28% | 257.88 K | 0.65 | 2.41 B CAD | 282.69 | 0.08 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.87 K | 36.83 CAD | −0.32% | 144.34 K | 0.71 | 857.92 M CAD | 7.70 | 4.78 CAD | +234.75% | 3.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.8 K | 8.28 CAD | +1.35% | 4.53 M | 0.69 | 12.05 B CAD | 54.80 | 0.15 CAD | −52.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.67 K | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.41 K | 14.59 CAD | −0.14% | 388.08 K | 1.40 | 1.8 B CAD | — | −4.88 CAD | −22.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.33 K | 7.63 CAD | +3.11% | 6.35 M | 1.19 | 9.45 B CAD | 10.09 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| AAPTXApotex Health Corp. | 6.22 K | 34.48 CAD | +2.31% | 412.41 K | 1.48 | 7.75 B CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 6.1 K | 84.97 CAD | +1.80% | 38.07 K | 1.14 | 1.01 B CAD | 25.47 | 3.34 CAD | — | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.92 K | 68.28 CAD | −2.15% | 370.52 K | 1.08 | 4 B CAD | 63.64 | 1.07 CAD | −39.80% | 1.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.88 K | 15.21 CAD | +2.91% | 110.49 K | 0.75 | 1.24 B CAD | 48.55 | 0.31 CAD | +27.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |