Các công ty của Canada có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Canada có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
WNGeorge Weston Limited
220 K109.28 CAD−0.40%340.55 K0.8241.53 B CAD42.632.56 CAD−0.25%1.11%Bán lẻ
Mua
LLoblaw Companies Limited
220 K69.45 CAD+0.70%1.36 M1.1881.04 B CAD29.392.36 CAD+16.87%0.84%Bán lẻ
Mua
MGMagna International Inc.
156 K87.38 CAD−0.72%647.37 K0.5823.71 B CAD20.194.33 CAD−14.96%2.97%Công nghiệp chế tạo
Mua
ATDAlimentation Couche-Tard Inc.
145 K83.20 CAD−0.47%1.16 M0.9577.75 B CAD17.424.78 CAD+26.61%1.02%Bán lẻ
Mua
EMP.AEmpire Co Ltd Class A
130 K49.39 CAD−1.55%234.34 K0.4511.28 B CAD50.590.98 CAD−67.29%1.83%Bán lẻ
Trung tính
TTELUS Corporation
111.5 K12.81 CAD−2.88%11.01 M1.4020.48 B CAD—−0.57 CAD−189.24%11.19%Truyền thông
Trung tính
MRUMetro Inc.
99.56 K98.61 CAD−0.86%532.34 K0.8620.76 B CAD23.484.20 CAD−8.83%1.63%Bán lẻ
Trung tính
RYRoyal Bank of Canada
96.63 K284.16 CAD−0.59%2.48 M0.66405.68 B CAD17.9215.86 CAD+19.92%2.32%Tài chính
Mua
GIB.ACGI Inc. Class A
94 K117.74 CAD+1.93%884.49 K1.4423.55 B CAD14.608.06 CAD+6.94%0.59%Dịch vụ công nghệ
Mua
BNSBank of Nova Scotia
86.43 K129.54 CAD+0.75%3.79 M0.98165.63 B CAD16.927.66 CAD+47.15%3.33%Tài chính
Mua
GILGildan Activewear Inc.
80 K49.00 CAD−0.08%1.95 M2.5811.19 B CAD66.580.74 CAD−83.19%2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
WSPWSP Global Inc
74.4 K181.45 CAD−4.24%606.46 K1.0226.84 B CAD25.867.02 CAD+14.22%0.75%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CSUConstellation Software Inc.
69 K3,526.52 CAD+0.42%57.89 K0.9773.45 B CAD56.3962.54 CAD+53.02%0.16%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
QSP.UNRestaurant Brands International LP
53.5 K105.67 CAD0.00%00.0048.17 B CAD18.075.85 CAD+48.58%3.38%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BMOBank of Montreal
53.23 K241.42 CAD−0.12%2.57 M0.78172.04 B CAD19.6812.27 CAD+7.49%2.73%Tài chính
Trung tính
FFHFairfax Financial Holdings Limited
51 K2,673.14 CAD−1.37%56.7 K0.8261.64 B CAD9.85271.33 CAD−6.03%0.76%Tài chính
Mua
CMCanadian Imperial Bank of Commerce
49.82 K162.69 CAD+0.44%2.5 M1.16151.85 B CAD15.6310.41 CAD+25.86%2.56%Tài chính
Mua
POWPower Corporation of Canada
41.2 K91.36 CAD−0.43%1.13 M0.5960.02 B CAD22.484.06 CAD−4.51%2.72%Tài chính
Mua
ATRLAtkinsrealis Group Inc.
40.25 K88.10 CAD+1.31%632.46 K1.1914.52 B CAD33.782.61 CAD−82.15%0.09%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ACAir Canada
39.3 K21.91 CAD+1.44%3.32 M1.115.68 B CAD21.371.03 CAD—0.00%Vận chuyển
Mua
BCEBCE Inc.
38.68 K30.57 CAD−0.84%6.01 M1.0627.49 B CAD4.556.72 CAD+1,374.52%5.94%Truyền thông
Mua
MFCManulife Financial Corporation
37 K61.00 CAD−1.02%8.2 M1.63106.47 B CAD16.493.70 CAD+18.99%2.95%Tài chính
Mua
LNRLinamar Corporation
36.77 K86.29 CAD−1.51%154.74 K0.745.47 B CAD7.5311.47 CAD+226.66%1.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
STNStantec Inc
34 K105.02 CAD−0.99%317.67 K0.6312.38 B CAD23.694.43 CAD+15.80%0.87%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
GWOGreat-West Lifeco Inc.
33.43 K90.17 CAD+0.09%1.32 M1.6484.23 B CAD18.594.85 CAD+21.58%2.78%Tài chính
Mua
NANational Bank of Canada
33.2 K214.61 CAD+0.31%850.66 K0.5184.79 B CAD17.9511.96 CAD+17.42%2.34%Tài chính
Trung tính
SLFSun Life Financial Inc.
32.15 K101.10 CAD−1.68%1.88 M1.1963.68 B CAD17.155.89 CAD+4.94%3.28%Tài chính
Trung tính
IFCIntact Financial Corporation
32 K276.00 CAD−2.22%462.68 K1.1349.73 B CAD16.9416.29 CAD−2.37%2.04%Tài chính
Mua
FSVFirstService Corp
31 K216.08 CAD+0.52%101.12 K0.769.08 B CAD47.474.55 CAD+8.47%0.77%Tài chính
Mua
CLSCelestica Inc.
29.59 K292.16 CAD+1.29%939.27 K1.3141.65 B CAD19.8814.69 CAD+71.47%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CTCCanadian Tire Corporation, Limited
28.99 K216.00 CAD0.00%120.0310.84 B CAD16.9212.76 CAD−6.67%3.26%Bán lẻ
Trung tính
DOLDollarama Inc.
28.3 K215.49 CAD−1.47%654.55 K1.1459.08 B CAD43.214.99 CAD+10.53%0.21%Bán lẻ
Mua
FMFirst Quantum Minerals Ltd.
28.05 K32.78 CAD+2.57%2.13 M0.7327.72 B CAD112.300.29 CAD+278.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EXEExtendicare Inc.
28 K27.61 CAD+1.21%579.14 K1.062.64 B CAD21.101.31 CAD+40.48%1.87%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
TRIThomson Reuters Corporation
27.1 K158.85 CAD−3.87%763.9 K0.8270.86 B CAD32.054.96 CAD−8.98%2.16%Dịch vụ công nghệ
Mua
ABXBarrick Mining Corporation
27 K57.20 CAD+1.19%3.52 M0.7692.28 B CAD10.635.38 CAD+142.08%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TFIITFI International Inc.
25.88 K133.98 CAD−1.25%450.85 K0.8611.51 B CAD22.276.02 CAD+12.17%1.88%Vận chuyển
Mua
NTRNutrien Ltd.
25.1 K100.86 CAD−0.24%1.25 M0.6847.79 B CAD14.756.84 CAD+76.65%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
RCI.ARogers Communications Inc. Class A
25 K48.50 CAD0.00%1430.0526.21 B CAD29.341.65 CAD−86.74%4.05%Truyền thông
Mua
WCNWaste Connections, Inc.
24.21 K266.73 CAD−0.54%536.88 K1.2766.98 B CAD43.066.19 CAD+84.42%0.72%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CNRCanadian National Railway Company
23.84 K175.21 CAD−1.15%1.23 M1.03108.21 B CAD22.037.95 CAD+7.98%2.01%Vận chuyển
Mua
CIGIColliers International Group Inc.
23.66 K133.93 CAD−0.45%141.03 K0.827.02 B CAD45.862.92 CAD−4.14%0.30%Tài chính
Mua
ACO.XATCO Ltd. Class I
20.37 K85.30 CAD−1.34%399.02 K1.558.61 B CAD53.371.60 CAD−59.07%2.42%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BHCBausch Health Companies Inc.
20.3 K11.56 CAD+3.31%852.07 K0.824.37 B CAD—−3.11 CAD−333.05%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
OTEXOpen Text Corporation
19.9 K35.16 CAD−3.88%1.66 M1.858.98 B CAD9.873.56 CAD+54.80%4.11%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
CPCanadian Pacific Kansas City Limited
19.48 K129.97 CAD−1.07%2.02 M1.37114.5 B CAD29.944.34 CAD−5.69%0.75%Vận chuyển
Mua
SAPSaputo Inc.
19.2 K43.99 CAD+5.69%3.07 M5.9416.39 B CAD35.521.24 CAD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BBD.ABombardier Inc. Class A
18.9 K315.00 CAD+0.66%4.28 K1.2033.97 B CAD23.9013.18 CAD+111.77%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
AEMAgnico Eagle Mines Limited
18.22 K270.75 CAD+2.23%1.22 M1.25130.58 B CAD15.9117.01 CAD+77.96%0.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PAASPan American Silver Corp.
17.06 K58.19 CAD+2.34%936.94 K0.7324.03 B CAD12.674.59 CAD+127.33%1.63%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DOOBRP, Inc.
17 K91.52 CAD+0.15%171.47 K0.986.67 B CAD61.451.49 CAD—1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
CCL.ACCL Industries Inc. Class A
16.4 K100.22 CAD−1.24%2211.0516.75 B CAD21.444.68 CAD+4.83%1.37%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
MREMartinrea International Inc.
16 K9.51 CAD+1.28%116.13 K0.99689.95 M CAD5.561.71 CAD—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
SUSuncor Energy Inc.
15.42 K97.10 CAD+0.36%6.43 M1.38117.95 B CAD10.309.43 CAD+120.67%2.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
FTTFinning International Inc.
15.05 K88.62 CAD−3.64%627.32 K1.2912.52 B CAD21.174.19 CAD+18.42%1.30%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
SIASienna Senior Living Inc.
15 K20.58 CAD+0.64%372.98 K0.902.26 B CAD39.170.53 CAD+31.75%4.59%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
ENBEnbridge Inc.
14.8 K66.14 CAD−1.77%10.08 M1.25154.25 B CAD25.412.60 CAD−8.49%5.66%Dịch vụ công nghiệp
Mua
LUNLundin Mining Corporation
13.57 K29.59 CAD+5.49%3.07 M0.9427.1 B CAD12.142.44 CAD—0.35%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BYDBoyd Group Services Inc
13.42 K124.99 CAD−0.61%85.27 K0.773.5 B CAD198.180.63 CAD+22.35%0.50%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PBHPremium Brands Holdings Corporation
12.04 K76.97 CAD+2.90%782.12 K2.973.92 B CAD46.871.64 CAD−21.25%4.52%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
CAECAE Inc.
11.5 K37.91 CAD+1.09%915.66 K1.1612.18 B CAD42.630.89 CAD−31.24%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
CGXCineplex Inc.
11.5 K14.25 CAD+4.47%1.22 M2.14864.4 M CAD—−0.26 CAD+72.71%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CSH.UNChartwell Retirement Residences
11.49 K22.14 CAD+3.31%597.21 K1.307.1 B CAD832.330.03 CAD−86.57%2.89%Tài chính
Mua mạnh
CNQCanadian Natural Resources Limited
10.75 K68.50 CAD+0.03%6.26 M0.96142.66 B CAD12.185.62 CAD+42.87%3.56%Khoáng sản năng lượng
Mua
QBR.AQuebecor Inc. Class A
10.4 K76.79 CAD+8.25%4740.9915.89 B CAD18.804.08 CAD+22.73%2.26%Truyền thông
Mua
IAGiA Financial Corporation Inc.
10.35 K210.72 CAD−0.71%409.18 K1.4719.3 B CAD18.1211.63 CAD+8.78%1.89%Tài chính
Trung tính
FTSFortis Inc.
9.9 K84.91 CAD−1.03%2.51 M1.1543.44 B CAD24.143.52 CAD+4.54%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
WFGWest Fraser Timber Co. Ltd.
9.6 K95.74 CAD−1.02%259.53 K1.287.61 B CAD—−19.17 CAD−344.04%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NFINFI Group Inc.
9.3 K24.25 CAD−6.87%1.96 M6.003.15 B CAD37.410.65 CAD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CASCascades Inc.
9.2 K15.92 CAD−4.38%611.82 K1.531.84 B CAD12.831.24 CAD—2.65%Công nghiệp chế biến
Mua
AREAecon Group Inc.
9.18 K52.95 CAD−0.06%446.45 K0.753.86 B CAD—−0.81 CAD−1,080.41%1.36%Dịch vụ công nghiệp
Mua
EIFExchange Income Corporation
9.13 K118.58 CAD+2.60%219.71 K1.706.75 B CAD32.963.60 CAD+49.97%2.31%Vận chuyển
Mua mạnh
HHydro One Limited
9.1 K57.68 CAD+0.14%2.05 M1.5434.31 B CAD24.482.36 CAD+12.65%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
ATZAritzia, Inc.
8.8 K155.00 CAD−1.52%592.21 K0.8118.28 B CAD31.254.96 CAD+107.45%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
RBARB Global, Inc.
8.7 K131.85 CAD−0.86%484.05 K1.2224.61 B CAD40.933.22 CAD+13.70%1.31%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CUCanadian Utilities Limited Class A
8.63 K52.19 CAD−0.93%350.29 K0.3614.51 B CAD308.270.17 CAD−89.69%3.46%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
DXTDexterra Group, Inc.
8.59 K19.66 CAD+0.20%62.72 K0.831.23 B CAD28.340.69 CAD+26.63%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
MTLMullen Group Ltd.
8.54 K28.74 CAD+0.70%270.19 K0.652.85 B CAD22.551.27 CAD+21.60%2.84%Vận chuyển
Mua
LNFLeon's Furniture Limited
8.21 K29.25 CAD+8.86%137.48 K8.501.87 B CAD12.772.29 CAD−2.02%3.52%Bán lẻ
Mua
CSCapstone Copper Corp.
8.15 K10.99 CAD+2.42%2.85 M0.638.73 B CAD18.670.59 CAD+4.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ELDEldorado Gold Corporation
8.01 K50.24 CAD+3.52%647.06 K0.4712.21 B CAD12.024.18 CAD+65.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TIHToromont Industries Ltd.
7.9 K184.15 CAD−2.59%484.59 K1.2016.16 B CAD26.706.90 CAD+14.06%1.11%Dịch vụ phân phối
Mua
AAUCAllied Gold Corporation
7.83 K32.54 CAD+6.79%1.5 M2.333.99 B CAD—−0.74 CAD+63.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EMAEmera Incorporated
7.8 K71.59 CAD−0.33%2.64 M1.2021.99 B CAD22.563.17 CAD+7.68%4.10%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TCL.ATranscontinental Inc. Class A
7.6 K5.54 CAD+0.54%200.64 K0.73487.7 M CAD1.384.01 CAD+91.71%5.70%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TECK.ATeck Resources Limited Class A
7.43 K85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8344.16 B CAD11.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CVECenovus Energy Inc.
7.21 K38.74 CAD−0.05%7.08 M1.0572.04 B CAD8.244.70 CAD+173.49%2.12%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
GRGDGroupe Dynamite Inc.
7.2 K61.91 CAD+1.18%181.99 K1.026.83 B CAD21.142.93 CAD—0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
KKinross Gold Corporation
7.1 K31.36 CAD+3.64%3.96 M0.8035.24 B CAD8.543.67 CAD+83.76%0.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NWCNorth West Company Inc.
7 K59.46 CAD+3.59%252.81 K2.572.76 B CAD20.342.92 CAD+2.62%2.85%Bán lẻ
Mua mạnh
ATSATS Corporation
7 K24.00 CAD−1.28%257.88 K0.652.41 B CAD282.690.08 CAD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
MTYMTY Food Group Inc.
6.87 K36.83 CAD−0.32%144.34 K0.71857.92 M CAD7.704.78 CAD+234.75%3.83%Dịch vụ Khách hàng
Mua
IVNIvanhoe Mines Ltd. Class A
6.8 K8.28 CAD+1.35%4.53 M0.6912.05 B CAD54.800.15 CAD−52.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TRPTC Energy Corporation
6.67 K87.52 CAD−0.23%2.64 M0.6691.19 B CAD26.233.34 CAD−18.22%3.98%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CFPCanfor Corporation
6.41 K14.59 CAD−0.14%388.08 K1.401.8 B CAD—−4.88 CAD−22.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BTOB2Gold Corp.
6.33 K7.63 CAD+3.11%6.35 M1.199.45 B CAD10.090.76 CAD—1.55%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AAPTXApotex Health Corp.
6.22 K34.48 CAD+2.31%412.41 K1.487.75 B CAD———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
CGYCalian Group Ltd.
6.1 K84.97 CAD+1.80%38.07 K1.141.01 B CAD25.473.34 CAD—1.28%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
BDTBird Construction Inc.
5.92 K68.28 CAD−2.15%370.52 K1.084 B CAD63.641.07 CAD−39.80%1.16%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
MDIMajor Drilling Group International Inc.
5.88 K15.21 CAD+2.91%110.49 K0.751.24 B CAD48.550.31 CAD+27.57%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh