Cổ phiếu Canada mất giá nhiều nhất

Các công ty của Canada sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã
Th.đổi %
Giá
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TSUTrisura Group Ltd.
−29.92%29.58 CAD1.4 M15.812.03 B CAD9.163.23 CAD+28.85%0.00%Tài chính
Mua mạnh
PXTParex Resources Inc.
−16.55%19.81 CAD3.13 M5.072.3 B CAD2.408.24 CAD+360.19%6.44%Khoáng sản năng lượng
Mua
BATXBattery X Metals Inc.
−15.15%1.40 CAD3.16 K0.588.61 M CAD—−1.77 CAD+17.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TELYTelyRx Holdings Inc.
−12.26%2.29 CAD26.58 K3.1468.34 M CAD—−18.62 CAD—0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
DTEADAVIDsTEA Inc.
−11.29%1.10 CAD15.95 K1.5739.22 M CAD10.040.11 CAD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
WEBWestbridge Renewable Energy Corp
−10.31%0.87 CAD63.3 K4.3326.3 M CAD—−0.42 CAD−163.58%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
JUNOJuno Industries Ltd.
−8.99%0.81 CAD161.67 K0.90—————Tài chính
Không được đánh giá
CVVYCavvy Energy Ltd
−8.45%1.95 CAD3.08 M3.63685.22 M CAD82.980.02 CAD—0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
IFPInterfor Corporation
−8.21%13.52 CAD444.86 K2.42968.09 M CAD—−6.73 CAD−92.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
LAS.ALassonde Industries, Inc. Class A
−8.09%233.46 CAD3.47 K1.781.75 B CAD10.3122.65 CAD+33.65%1.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BRAGBragg Gaming Group Inc.
−7.63%1.09 CAD88.08 K10.5740.38 M CAD—−0.49 CAD−50.56%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
TTSTintina Mines Limited
−7.39%1.88 CAD73.2 K3.51561.37 M CAD—−0.02 CAD−306.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NFINFI Group Inc.
−6.87%24.25 CAD1.96 M6.003.15 B CAD37.410.65 CAD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ZDCZedcor Inc
−6.73%4.85 CAD533.71 K2.89597.78 M CAD—−0.01 CAD−145.88%0.00%Tài chính
Mua mạnh
ALCAlgoma Central Corporation
−6.70%29.22 CAD29.68 K2.671.31 B CAD6.374.59 CAD+85.13%2.56%Vận chuyển
Không được đánh giá
CYBECyberCatch Holdings Inc
−6.67%1.40 CAD22.46 K0.8643.36 M CAD—−0.43 CAD−82.92%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AHRAmarc Resources Ltd.
−6.38%0.88 CAD38.2 K0.90209.78 M CAD154.390.01 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RFARFA Financial Inc.
−6.34%22.74 CAD40.56 K1.431.06 B CAD—−4.99 CAD−155.60%6.40%Tài chính
Không được đánh giá
BDGIBadger Infrastructure Solutions Ltd
−6.24%74.74 CAD297.86 K2.212.83 B CAD29.982.49 CAD+10.17%0.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CKGChesapeake Gold Corp.
−6.10%2.31 CAD30.18 K1.02192.21 M CAD—−0.08 CAD−106.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GLAS.A.UGlass House Brands Inc
−5.88%2.08 USD5.35 K0.76198.21 M CAD—−1.00 CAD−467.46%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SKPStrikePoint Gold Inc.
−5.81%1.46 CAD10.32 K0.11158.47 M CAD—−1.06 CAD−30.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TPLTethys Petroleum Limited.
−5.66%1.00 CAD4.7 K2.41122.32 M CAD11.350.09 CAD—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
EBMEastwood Bio-Medical Canada Inc
−5.26%1.80 CAD3700.18130.88 M CAD—−0.00 CAD+43.33%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIGHercules Metals Corp
−5.21%0.91 CAD479.17 K1.12336.47 M CAD—−0.08 CAD−14.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DLCGDominion Lending Centres, Inc. (Canada) Class A
−5.21%8.01 CAD110.1 K8.88660.29 M CAD28.080.29 CAD—2.09%Tài chính
Mua
TCSTECSYS Inc.
−5.06%36.98 CAD4.46 K1.47557.93 M CAD85.090.43 CAD+46.43%0.93%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
PSILPacifica Silver Corp.
−4.71%0.81 CAD41.82 K0.4468.52 M CAD—−0.13 CAD−241.27%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CCENTCentauri Minerals Inc.
−4.44%0.86 CAD52.23 K1.1271.49 M CAD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CASCascades Inc.
−4.38%15.92 CAD611.82 K1.531.84 B CAD12.831.24 CAD—2.65%Công nghiệp chế biến
Mua
WSPWSP Global Inc
−4.24%181.45 CAD606.46 K1.0226.84 B CAD25.867.02 CAD+14.22%0.75%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AP.UNAllied Properties Real Estate Investment Trust
−4.22%3.86 CAD1.59 M0.54775.23 M CAD—−11.82 CAD−187.99%22.73%Tài chính
Trung tính
MPCMadison Pacific Properties Inc. Class B
−4.17%4.60 CAD1020.06266.16 M CAD12.060.38 CAD+34.49%2.27%Tài chính
Không được đánh giá
ADENADENTRA Inc
−3.95%35.26 CAD98.45 K2.09915.99 M CAD9.273.80 CAD+53.36%1.69%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
ALDEAldebaran Resources Incorporation
−3.90%2.71 CAD128.63 K0.73565.6 M CAD—−0.07 CAD−41.92%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OTEXOpen Text Corporation
−3.88%35.16 CAD1.66 M1.858.98 B CAD9.873.56 CAD+54.80%4.11%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
TRIThomson Reuters Corporation
−3.87%158.85 CAD763.9 K0.8270.86 B CAD32.054.96 CAD−8.98%2.16%Dịch vụ công nghệ
Mua
DCBODocebo, Inc.
−3.72%41.13 CAD208.97 K5.011.08 B CAD25.771.60 CAD+65.20%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PKTParkit Enterprise Inc.
−3.71%6.74 CAD1.4 K0.6496.35 M CAD6.900.98 CAD+0.72%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
WRNWestern Copper and Gold Corporation
−3.67%2.10 CAD1.52 M3.39508.89 M CAD—−0.03 CAD−60.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FTTFinning International Inc.
−3.64%88.62 CAD627.32 K1.2912.52 B CAD21.174.19 CAD+18.42%1.30%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
XAUGoldMoney Inc.
−3.61%12.02 CAD7.11 K0.69161.32 M CAD2.674.51 CAD+206.55%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HPS.AHammond Power Solutions Inc. Class A
−3.43%187.92 CAD142.93 K1.382.54 B CAD31.136.04 CAD−10.97%0.52%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PNPPinetree Capital Ltd.
−3.37%10.31 CAD3.43 K0.69100.07 M CAD16.580.62 CAD−79.40%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ACXACT Energy Technologies Ltd.
−3.27%7.09 CAD280.76 K1.02298.91 M CAD10.440.68 CAD−28.80%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SUGRSucro Limited
−3.23%8.99 CAD7.32 K0.93215.03 M CAD3.862.33 CAD+696.89%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AFNAg Growth International Inc.
−3.23%8.10 CAD44.22 K0.23167.28 M CAD—−6.26 CAD−838.72%6.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
HBFGHappy Belly Food Group Inc
−3.21%1.51 CAD28.85 K0.34254.6 M CAD—−0.12 CAD−570.45%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
WEEDCanopy Growth Corporation
−3.16%0.92 CAD2.16 M4.08468.12 M CAD—−0.62 CAD+85.26%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CTHCoTec Holdings Corp
−2.97%0.98 CAD46.3 K1.64126.58 M CAD—−0.24 CAD−131.81%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SHLFShelfie-Tech Ltd.
−2.94%1.65 CAD4.1 K1.8038.43 M CAD————Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
LCXLycos Energy Inc
−2.90%1.34 CAD463.85 K1.07195.14 M CAD30.590.04 CAD—0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
TTELUS Corporation
−2.88%12.81 CAD11.01 M1.4020.48 B CAD—−0.57 CAD−189.24%11.19%Truyền thông
Trung tính
HMM.AHammond Manufacturing Co. Ltd. Class A
−2.88%28.00 CAD30.03 K1.31340.03 M CAD13.902.01 CAD+32.06%0.20%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CAR.UNCanadian Apartment Properties Real Estate Investment Trust
−2.84%31.48 CAD1.41 M2.084.91 B CAD—−0.86 CAD−272.58%4.85%Tài chính
Mua
BTCTBitcoin Treasury Corporation
−2.82%3.45 CAD28.93 K6.7434.45 M CAD————Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
SDESpartan Delta Corp
−2.79%11.16 CAD2 M2.032.42 B CAD34.100.33 CAD+68.28%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
BRMBiorem Inc.
−2.78%4.20 CAD26.08 K1.0972.4 M CAD10.050.42 CAD+271.23%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
GURUGURU Organic Energy Corp
−2.78%2.45 CAD8 K1.1777.7 M CAD—−0.03 CAD+80.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SPBSuperior Plus Corp
−2.68%5.81 CAD846.89 K0.971.3 B CAD—−0.05 CAD−112.94%2.98%Dịch vụ phân phối
Trung tính
THNCThinkific Labs, Inc.
−2.63%2.22 CAD1.25 M34.30153.69 M CAD—−0.10 CAD−2,011.32%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
CXICurrency Exchange International, Corp.
−2.62%32.72 CAD2720.21196.86 M CAD24.291.35 CAD+44.07%0.00%Tài chính
Mua mạnh
TIHToromont Industries Ltd.
−2.59%184.15 CAD484.59 K1.2016.16 B CAD26.706.90 CAD+14.06%1.11%Dịch vụ phân phối
Mua
CWLCaldwell Partners International Inc.
−2.54%1.15 CAD18.31 K0.3935.1 M CAD9.290.12 CAD+489.52%3.78%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
BAMIBlue Ant Media Corporation
−2.50%5.85 CAD65.41 K1.75596.72 M CAD———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
LIFLabrador Iron Ore Royalty Corporation
−2.50%21.47 CAD573.45 K1.601.3 B CAD17.821.20 CAD−32.07%6.16%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CRONCronos Group Inc
−2.49%5.10 CAD215.21 K1.021.82 B CAD20.070.25 CAD+275.33%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
PCAPhoenix Metals Corp.
−2.46%1.19 CAD6.26 K0.05108.1 M CAD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BILDBuildDirect.com Technologies Inc
−2.42%2.42 CAD3000.11119.91 M CAD—−0.10 CAD−246.84%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
TNZTenaz Energy Corp
−2.38%49.25 CAD762.73 K2.501.99 B CAD15.573.16 CAD−40.00%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
SHLESource Energy Services Ltd.
−2.36%10.75 CAD4.4 K1.02142.16 M CAD—−0.98 CAD−133.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
OGIOrganigram Global Inc.
−2.34%1.25 CAD446.26 K1.53188.95 M CAD1.990.63 CAD+3,210.53%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
HAMHighwood Asset Management Ltd
−2.34%5.43 CAD10.06 K1.3085.86 M CAD3.641.49 CAD−33.72%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
KCCKincora Copper Limited
−2.33%0.84 CAD12.28 K0.5642.26 M CAD—−0.09 CAD−25.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IFCIntact Financial Corporation
−2.22%276.00 CAD462.68 K1.1349.73 B CAD16.9416.29 CAD−2.37%2.04%Tài chính
Mua
CRRXCareRx Corporation
−2.21%3.10 CAD19.24 K0.79215.77 M CAD7.460.42 CAD—2.41%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
BDTBird Construction Inc.
−2.15%68.28 CAD370.52 K1.084 B CAD63.641.07 CAD−39.80%1.16%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VREOVireo Growth Inc
−2.13%9.20 CAD20.52 K0.75526.71 M CAD—−2.73 CAD+52.15%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
WTEWestshore Terminals Investment Corporation
−2.11%43.11 CAD54.26 K0.892.81 B CAD27.191.59 CAD−4.46%3.30%Vận chuyển
Mua mạnh
KFRKingfisher Metals Corp
−2.02%0.97 CAD45.44 K0.30160.58 M CAD—−0.00 CAD+82.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SPRQSPARQ Systems Inc
−2.00%0.98 CAD1.9 K0.06116.06 M CAD—−0.04 CAD+4.10%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
THXThor Explorations Ltd.
−2.00%0.98 CAD305.33 K0.48613.25 M CAD2.300.43 CAD+47.31%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TECTTectonic Metals, Inc.
−1.94%1.52 CAD93.87 K0.58218.16 M CAD—−0.35 CAD−56.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TNGDTiernan Gold Corp
−1.92%5.10 CAD5010.03245.95 M CAD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DNDDye & Durham Ltd.
−1.82%1.62 CAD481.37 K1.05104.16 M CAD—−0.21 CAD+82.23%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
LCULion Copper Corp.
−1.80%5.99 CAD6240.77101.6 M CAD8.690.69 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ENBEnbridge Inc.
−1.77%66.14 CAD10.08 M1.25154.25 B CAD25.412.60 CAD−8.49%5.66%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WEFWestern Forest Products Inc.
−1.73%15.38 CAD48.28 K1.78172.84 M CAD—−7.99 CAD−290.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
POUParamount Resources Ltd. Class A
−1.70%31.29 CAD1.03 M2.404.78 B CAD39.610.79 CAD−92.11%1.83%Khoáng sản năng lượng
Mua
SLFSun Life Financial Inc.
−1.68%101.10 CAD1.88 M1.1963.68 B CAD17.155.89 CAD+4.94%3.28%Tài chính
Trung tính
KMP.UNKillam Apartment REIT
−1.62%17.65 CAD328.81 K1.172.12 B CAD574.920.03 CAD−99.32%4.08%Tài chính
Mua mạnh
QNCQuantum eMotion Corp.
−1.61%1.22 CAD439.23 K1.50313.7 M CAD—−0.06 CAD−66.07%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PCUPecoy Copper Corp.
−1.61%1.83 CAD574.88 K0.81393.84 M CAD—−0.10 CAD+45.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EMP.AEmpire Co Ltd Class A
−1.55%49.39 CAD234.34 K0.4511.28 B CAD50.590.98 CAD−67.29%1.83%Bán lẻ
Trung tính
PDVPrime Dividend Corp A 2018-01.12.23
−1.52%14.25 CAD3150.297.96 M CAD2.246.37 CAD+84.88%7.03%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ATZAritzia, Inc.
−1.52%155.00 CAD592.21 K0.8118.28 B CAD31.254.96 CAD+107.45%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
FORAVerticalScope Holdings, Inc.
−1.51%2.61 CAD33.8 K1.6057.62 M CAD—−0.50 CAD−104.95%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
LNRLinamar Corporation
−1.51%86.29 CAD154.74 K0.745.47 B CAD7.5311.47 CAD+226.66%1.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
DFYDefinity Financial Corp.
−1.51%74.57 CAD285.19 K1.659.38 B CAD19.413.84 CAD+15.24%1.08%Tài chính
Mua
DOLDollarama Inc.
−1.47%215.49 CAD654.55 K1.1459.08 B CAD43.214.99 CAD+10.53%0.21%Bán lẻ
Mua