Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada mất giá nhiều nhất
Các công ty của Canada sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −29.92% | 29.58 CAD | 1.4 M | 15.81 | 2.03 B CAD | 9.16 | 3.23 CAD | +28.85% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −16.55% | 19.81 CAD | 3.13 M | 5.07 | 2.3 B CAD | 2.40 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −15.15% | 1.40 CAD | 3.16 K | 0.58 | 8.61 M CAD | — | −1.77 CAD | +17.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −12.26% | 2.29 CAD | 26.58 K | 3.14 | 68.34 M CAD | — | −18.62 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −11.29% | 1.10 CAD | 15.95 K | 1.57 | 39.22 M CAD | 10.04 | 0.11 CAD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −10.31% | 0.87 CAD | 63.3 K | 4.33 | 26.3 M CAD | — | −0.42 CAD | −163.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −8.99% | 0.81 CAD | 161.67 K | 0.90 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.45% | 1.95 CAD | 3.08 M | 3.63 | 685.22 M CAD | 82.98 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.21% | 13.52 CAD | 444.86 K | 2.42 | 968.09 M CAD | — | −6.73 CAD | −92.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −8.09% | 233.46 CAD | 3.47 K | 1.78 | 1.75 B CAD | 10.31 | 22.65 CAD | +33.65% | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −7.63% | 1.09 CAD | 88.08 K | 10.57 | 40.38 M CAD | — | −0.49 CAD | −50.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −7.39% | 1.88 CAD | 73.2 K | 3.51 | 561.37 M CAD | — | −0.02 CAD | −306.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.87% | 24.25 CAD | 1.96 M | 6.00 | 3.15 B CAD | 37.41 | 0.65 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −6.73% | 4.85 CAD | 533.71 K | 2.89 | 597.78 M CAD | — | −0.01 CAD | −145.88% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −6.70% | 29.22 CAD | 29.68 K | 2.67 | 1.31 B CAD | 6.37 | 4.59 CAD | +85.13% | 2.56% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 1.40 CAD | 22.46 K | 0.86 | 43.36 M CAD | — | −0.43 CAD | −82.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.38% | 0.88 CAD | 38.2 K | 0.90 | 209.78 M CAD | 154.39 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.34% | 22.74 CAD | 40.56 K | 1.43 | 1.06 B CAD | — | −4.99 CAD | −155.60% | 6.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.24% | 74.74 CAD | 297.86 K | 2.21 | 2.83 B CAD | 29.98 | 2.49 CAD | +10.17% | 0.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −6.10% | 2.31 CAD | 30.18 K | 1.02 | 192.21 M CAD | — | −0.08 CAD | −106.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.88% | 2.08 USD | 5.35 K | 0.76 | 198.21 M CAD | — | −1.00 CAD | −467.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −5.81% | 1.46 CAD | 10.32 K | 0.11 | 158.47 M CAD | — | −1.06 CAD | −30.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.66% | 1.00 CAD | 4.7 K | 2.41 | 122.32 M CAD | 11.35 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.26% | 1.80 CAD | 370 | 0.18 | 130.88 M CAD | — | −0.00 CAD | +43.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −5.21% | 0.91 CAD | 479.17 K | 1.12 | 336.47 M CAD | — | −0.08 CAD | −14.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.21% | 8.01 CAD | 110.1 K | 8.88 | 660.29 M CAD | 28.08 | 0.29 CAD | — | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| −5.06% | 36.98 CAD | 4.46 K | 1.47 | 557.93 M CAD | 85.09 | 0.43 CAD | +46.43% | 0.93% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −4.71% | 0.81 CAD | 41.82 K | 0.44 | 68.52 M CAD | — | −0.13 CAD | −241.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| CCENTCentauri Minerals Inc. | −4.44% | 0.86 CAD | 52.23 K | 1.12 | 71.49 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| −4.38% | 15.92 CAD | 611.82 K | 1.53 | 1.84 B CAD | 12.83 | 1.24 CAD | — | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −4.24% | 181.45 CAD | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −4.22% | 3.86 CAD | 1.59 M | 0.54 | 775.23 M CAD | — | −11.82 CAD | −187.99% | 22.73% | Tài chính | Trung tính | |
| −4.17% | 4.60 CAD | 102 | 0.06 | 266.16 M CAD | 12.06 | 0.38 CAD | +34.49% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.95% | 35.26 CAD | 98.45 K | 2.09 | 915.99 M CAD | 9.27 | 3.80 CAD | +53.36% | 1.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.90% | 2.71 CAD | 128.63 K | 0.73 | 565.6 M CAD | — | −0.07 CAD | −41.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −3.88% | 35.16 CAD | 1.66 M | 1.85 | 8.98 B CAD | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −3.87% | 158.85 CAD | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.72% | 41.13 CAD | 208.97 K | 5.01 | 1.08 B CAD | 25.77 | 1.60 CAD | +65.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.71% | 6.74 CAD | 1.4 K | 0.64 | 96.35 M CAD | 6.90 | 0.98 CAD | +0.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −3.67% | 2.10 CAD | 1.52 M | 3.39 | 508.89 M CAD | — | −0.03 CAD | −60.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −3.64% | 88.62 CAD | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.61% | 12.02 CAD | 7.11 K | 0.69 | 161.32 M CAD | 2.67 | 4.51 CAD | +206.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.43% | 187.92 CAD | 142.93 K | 1.38 | 2.54 B CAD | 31.13 | 6.04 CAD | −10.97% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.37% | 10.31 CAD | 3.43 K | 0.69 | 100.07 M CAD | 16.58 | 0.62 CAD | −79.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.27% | 7.09 CAD | 280.76 K | 1.02 | 298.91 M CAD | 10.44 | 0.68 CAD | −28.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.23% | 8.99 CAD | 7.32 K | 0.93 | 215.03 M CAD | 3.86 | 2.33 CAD | +696.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 8.10 CAD | 44.22 K | 0.23 | 167.28 M CAD | — | −6.26 CAD | −838.72% | 6.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.21% | 1.51 CAD | 28.85 K | 0.34 | 254.6 M CAD | — | −0.12 CAD | −570.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −3.16% | 0.92 CAD | 2.16 M | 4.08 | 468.12 M CAD | — | −0.62 CAD | +85.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −2.97% | 0.98 CAD | 46.3 K | 1.64 | 126.58 M CAD | — | −0.24 CAD | −131.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.94% | 1.65 CAD | 4.1 K | 1.80 | 38.43 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.90% | 1.34 CAD | 463.85 K | 1.07 | 195.14 M CAD | 30.59 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.88% | 12.81 CAD | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| −2.88% | 28.00 CAD | 30.03 K | 1.31 | 340.03 M CAD | 13.90 | 2.01 CAD | +32.06% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.84% | 31.48 CAD | 1.41 M | 2.08 | 4.91 B CAD | — | −0.86 CAD | −272.58% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| −2.82% | 3.45 CAD | 28.93 K | 6.74 | 34.45 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.79% | 11.16 CAD | 2 M | 2.03 | 2.42 B CAD | 34.10 | 0.33 CAD | +68.28% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.78% | 4.20 CAD | 26.08 K | 1.09 | 72.4 M CAD | 10.05 | 0.42 CAD | +271.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.78% | 2.45 CAD | 8 K | 1.17 | 77.7 M CAD | — | −0.03 CAD | +80.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.68% | 5.81 CAD | 846.89 K | 0.97 | 1.3 B CAD | — | −0.05 CAD | −112.94% | 2.98% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −2.63% | 2.22 CAD | 1.25 M | 34.30 | 153.69 M CAD | — | −0.10 CAD | −2,011.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.62% | 32.72 CAD | 272 | 0.21 | 196.86 M CAD | 24.29 | 1.35 CAD | +44.07% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.59% | 184.15 CAD | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.54% | 1.15 CAD | 18.31 K | 0.39 | 35.1 M CAD | 9.29 | 0.12 CAD | +489.52% | 3.78% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.50% | 5.85 CAD | 65.41 K | 1.75 | 596.72 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.50% | 21.47 CAD | 573.45 K | 1.60 | 1.3 B CAD | 17.82 | 1.20 CAD | −32.07% | 6.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −2.49% | 5.10 CAD | 215.21 K | 1.02 | 1.82 B CAD | 20.07 | 0.25 CAD | +275.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.46% | 1.19 CAD | 6.26 K | 0.05 | 108.1 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.42% | 2.42 CAD | 300 | 0.11 | 119.91 M CAD | — | −0.10 CAD | −246.84% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −2.38% | 49.25 CAD | 762.73 K | 2.50 | 1.99 B CAD | 15.57 | 3.16 CAD | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.36% | 10.75 CAD | 4.4 K | 1.02 | 142.16 M CAD | — | −0.98 CAD | −133.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.34% | 1.25 CAD | 446.26 K | 1.53 | 188.95 M CAD | 1.99 | 0.63 CAD | +3,210.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.34% | 5.43 CAD | 10.06 K | 1.30 | 85.86 M CAD | 3.64 | 1.49 CAD | −33.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.33% | 0.84 CAD | 12.28 K | 0.56 | 42.26 M CAD | — | −0.09 CAD | −25.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.22% | 276.00 CAD | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| −2.21% | 3.10 CAD | 19.24 K | 0.79 | 215.77 M CAD | 7.46 | 0.42 CAD | — | 2.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −2.15% | 68.28 CAD | 370.52 K | 1.08 | 4 B CAD | 63.64 | 1.07 CAD | −39.80% | 1.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.13% | 9.20 CAD | 20.52 K | 0.75 | 526.71 M CAD | — | −2.73 CAD | +52.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.11% | 43.11 CAD | 54.26 K | 0.89 | 2.81 B CAD | 27.19 | 1.59 CAD | −4.46% | 3.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.02% | 0.97 CAD | 45.44 K | 0.30 | 160.58 M CAD | — | −0.00 CAD | +82.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.00% | 0.98 CAD | 1.9 K | 0.06 | 116.06 M CAD | — | −0.04 CAD | +4.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.00% | 0.98 CAD | 305.33 K | 0.48 | 613.25 M CAD | 2.30 | 0.43 CAD | +47.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.94% | 1.52 CAD | 93.87 K | 0.58 | 218.16 M CAD | — | −0.35 CAD | −56.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.92% | 5.10 CAD | 501 | 0.03 | 245.95 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.82% | 1.62 CAD | 481.37 K | 1.05 | 104.16 M CAD | — | −0.21 CAD | +82.23% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −1.80% | 5.99 CAD | 624 | 0.77 | 101.6 M CAD | 8.69 | 0.69 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.77% | 66.14 CAD | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.73% | 15.38 CAD | 48.28 K | 1.78 | 172.84 M CAD | — | −7.99 CAD | −290.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −1.70% | 31.29 CAD | 1.03 M | 2.40 | 4.78 B CAD | 39.61 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −1.68% | 101.10 CAD | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.62% | 17.65 CAD | 328.81 K | 1.17 | 2.12 B CAD | 574.92 | 0.03 CAD | −99.32% | 4.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.61% | 1.22 CAD | 439.23 K | 1.50 | 313.7 M CAD | — | −0.06 CAD | −66.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −1.61% | 1.83 CAD | 574.88 K | 0.81 | 393.84 M CAD | — | −0.10 CAD | +45.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.55% | 49.39 CAD | 234.34 K | 0.45 | 11.28 B CAD | 50.59 | 0.98 CAD | −67.29% | 1.83% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −1.52% | 14.25 CAD | 315 | 0.29 | 7.96 M CAD | 2.24 | 6.37 CAD | +84.88% | 7.03% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −1.52% | 155.00 CAD | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −1.51% | 2.61 CAD | 33.8 K | 1.60 | 57.62 M CAD | — | −0.50 CAD | −104.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.51% | 86.29 CAD | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.51% | 74.57 CAD | 285.19 K | 1.65 | 9.38 B CAD | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| −1.47% | 215.49 CAD | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua |