Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Canada có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 442.99 CAD | 0.00% | 100 | 0.32 | 1.07 B CAD | 1.73 | 256.37 CAD | +265.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 360.24 CAD | +2.40% | 352.72 K | 1.01 | 65.28 B CAD | 34.07 | 10.57 CAD | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 41.65 B CAD | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 405.68 B CAD | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 66.98 B CAD | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 172.04 B CAD | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 233.46 CAD | −8.09% | 3.47 K | 1.78 | 1.75 B CAD | 10.31 | 22.65 CAD | +33.65% | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 216.08 CAD | +0.52% | 101.12 K | 0.76 | 9.08 B CAD | 47.47 | 4.55 CAD | +8.47% | 0.77% | Tài chính | Mua | |
| 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 10.84 B CAD | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 214.61 CAD | +0.31% | 850.66 K | 0.51 | 84.79 B CAD | 17.95 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 19.3 B CAD | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 206.69 CAD | +1.02% | 234.9 K | 1.33 | 5.38 B CAD | 48.84 | 4.23 CAD | +257.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 192.17 CAD | +3.34% | 881.27 K | 0.96 | 83.44 B CAD | 30.84 | 6.23 CAD | +156.67% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 187.92 CAD | −3.43% | 142.93 K | 1.38 | 2.54 B CAD | 31.13 | 6.04 CAD | −10.97% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 181.51 CAD | −0.20% | 10.68 K | 1.07 | 1.65 B CAD | 9.65 | 18.80 CAD | −43.08% | 0.18% | Tài chính | Mua | |
| 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 84.25 B CAD | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 172.92 CAD | +0.21% | 3.81 M | 0.75 | 302.3 B CAD | 18.55 | 9.32 CAD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 162.69 CAD | +0.44% | 2.5 M | 1.16 | 151.85 B CAD | 15.63 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 161.11 CAD | +2.19% | 60.19 K | 1.08 | 4.05 B CAD | 26.22 | 6.14 CAD | +125.90% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 133.98 CAD | −1.25% | 450.85 K | 0.86 | 11.51 B CAD | 22.27 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 133.93 CAD | −0.45% | 141.03 K | 0.82 | 7.02 B CAD | 45.86 | 2.92 CAD | −4.14% | 0.30% | Tài chính | Mua | |
| 132.67 CAD | −0.11% | 170.9 K | 0.65 | 11.31 B CAD | 44.51 | 2.98 CAD | +26.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 114.5 B CAD | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 129.95 CAD | +2.66% | 80.32 K | 0.48 | 1.6 B CAD | — | −0.33 CAD | −108.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 129.54 CAD | +0.75% | 3.79 M | 0.98 | 165.63 B CAD | 16.92 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 124.99 CAD | −0.61% | 85.27 K | 0.77 | 3.5 B CAD | 198.18 | 0.63 CAD | +22.35% | 0.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 124.83 CAD | +0.29% | 122.32 K | 0.81 | 5.44 B CAD | — | −0.23 CAD | −102.63% | 1.88% | Tài chính | Mua | |
| 118.58 CAD | +2.60% | 219.71 K | 1.70 | 6.75 B CAD | 32.96 | 3.60 CAD | +49.97% | 2.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 109.30 CAD | 0.00% | 200 | 0.14 | 1.19 B CAD | 5.67 | 19.27 CAD | +9.16% | 0.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 41.53 B CAD | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 108.55 CAD | +0.29% | 70.78 K | 0.54 | 8.54 B CAD | 11.71 | 9.27 CAD | −9.67% | 0.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 107.55 CAD | −0.14% | 324 | 0.10 | 258.73 M CAD | 16.40 | 6.56 CAD | −31.72% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 105.89 CAD | +2.28% | 49.72 K | 0.70 | 2.32 B CAD | 25.23 | 4.20 CAD | +6.79% | 0.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.17 B CAD | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 105.02 CAD | −0.99% | 317.67 K | 0.63 | 12.38 B CAD | 23.69 | 4.43 CAD | +15.80% | 0.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 104.78 CAD | +0.66% | 71.16 K | 0.82 | 8.1 B CAD | — | −0.10 CAD | −107.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 102.49 CAD | +0.48% | 6.56 K | 1.76 | 2.23 B CAD | 8.37 | 12.24 CAD | +3.96% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 100.65 CAD | +5.01% | 1.41 M | 0.85 | 43.58 B CAD | 110.22 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 16.75 B CAD | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 98.61 CAD | −0.86% | 532.34 K | 0.86 | 20.76 B CAD | 23.48 | 4.20 CAD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 98.46 CAD | +2.70% | 906.9 K | 1.46 | 22.07 B CAD | 18.50 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 95.74 CAD | −1.02% | 259.53 K | 1.28 | 7.61 B CAD | — | −19.17 CAD | −344.04% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 95.12 CAD | +0.75% | 45.03 K | 0.56 | 1.44 B CAD | 30.82 | 3.09 CAD | −63.06% | 1.55% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 93.77 CAD | +2.19% | 432.18 K | 1.27 | 7.05 B CAD | 14.46 | 6.48 CAD | +44.47% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 91.52 CAD | +0.15% | 171.47 K | 0.98 | 6.67 B CAD | 61.45 | 1.49 CAD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 60.02 B CAD | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 14.52 B CAD | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 23.71 B CAD | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 86.92 CAD | −0.18% | 55.13 K | 0.58 | 5.42 B CAD | 14.53 | 5.98 CAD | +11.80% | 4.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 86.29 CAD | −1.51% | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 85.50 CAD | −0.72% | 1.94 K | 5.24 | 1.15 B CAD | 8.23 | 10.39 CAD | +24.44% | 0.12% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 85.30 CAD | −1.34% | 399.02 K | 1.55 | 8.61 B CAD | 53.37 | 1.60 CAD | −59.07% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 84.97 CAD | +1.80% | 38.07 K | 1.14 | 1.01 B CAD | 25.47 | 3.34 CAD | — | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 19.45 B CAD | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 79.38 CAD | +2.57% | 490.88 K | 1.43 | 17.58 B CAD | 16.84 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 76.97 CAD | +2.90% | 782.12 K | 2.97 | 3.92 B CAD | 46.87 | 1.64 CAD | −21.25% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 76.17 CAD | −0.91% | 406.73 K | 1.33 | 4.89 B CAD | 19.50 | 3.91 CAD | +35.28% | 1.96% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 75.91 CAD | +2.98% | 439.8 K | 1.18 | 6.39 B CAD | 8.53 | 8.90 CAD | +163.18% | 0.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 74.74 CAD | −6.24% | 297.86 K | 2.21 | 2.83 B CAD | 29.98 | 2.49 CAD | +10.17% | 0.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 74.57 CAD | −1.51% | 285.19 K | 1.65 | 9.38 B CAD | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 81.04 B CAD | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 68.28 CAD | −2.15% | 370.52 K | 1.08 | 4 B CAD | 63.64 | 1.07 CAD | −39.80% | 1.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 39.55 B CAD | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 67.00 CAD | +2.12% | 300 | 0.75 | 88.79 M CAD | 17.57 | 3.81 CAD | −40.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 65.85 CAD | +1.29% | 197.39 K | 1.12 | 3.38 B CAD | 13.96 | 4.72 CAD | −20.46% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 63.61 CAD | +0.05% | 564.32 K | 1.00 | 10.01 B CAD | — | −0.03 CAD | −101.23% | 4.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 63.03 CAD | +1.22% | 1.81 M | 0.82 | 24.48 B CAD | 65.73 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 63.00 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.25 B CAD | — | — | — | 4.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 62.51 CAD | −1.19% | 141.3 K | 1.42 | 3.11 B CAD | — | −1.01 CAD | −116.17% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 61.91 CAD | +1.18% | 181.99 K | 1.02 | 6.83 B CAD | 21.14 | 2.93 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 16.79 B CAD | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 106.47 B CAD | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 59.46 CAD | +3.59% | 252.81 K | 2.57 | 2.76 B CAD | 20.34 | 2.92 CAD | +2.62% | 2.85% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 58.57 CAD | +0.05% | 22.79 K | 0.69 | 21.49 B CAD | — | — | — | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá |