Chứng khoán Canada được định giá cao nhất

Chứng khoán Canada quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HLFHigh Liner Foods Incorporated
95.3126.82 CAD+0.07%28.67 K0.08751.09 M CAD21.981.22 CAD−44.79%2.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
FFOGFields of Gold Corp. Class A
83.402.40 CAD+2.13%6.94 K3.9973.43 M CAD————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRHK.XGreenhawk Resources Inc
80.810.085 CAD+142.86%889.99 K4.633.88 M CAD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GHLGoldhills Holding Ltd.
79.590.085 CAD+41.67%34 K0.601.89 M CAD—−0.01 CAD−954.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BBRUBrutus Mining, Inc.
79.150.97 CAD+2.11%4 K0.1520.19 M CAD————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WIWestern Investment Company of Canada Limited
78.601.35 CAD+3.05%99.99 K2.12205.5 M CAD25.760.05 CAD+95.52%0.00%Tài chính
Mua
ELEFSilver Elephant Mining Corp
78.500.265 CAD+120.83%3.05 M92.357.19 M CAD0.560.48 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PETPet Valu Holdings Ltd.
78.2021.49 CAD−1.20%168.8 K0.711.46 B CAD14.921.44 CAD+7.48%2.35%Bán lẻ
Mua mạnh
HHydro One Limited
78.2057.68 CAD+0.14%2.05 M1.5434.31 B CAD24.482.36 CAD+12.65%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SWPSwiss Water Decaffeinated Coffee, Inc.
77.8110.18 CAD+2.83%15.12 K1.1393.33 M CAD17.950.57 CAD+327.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TEMPTempus Capital, Inc.
77.240.150 CAD+114.29%8.15 K0.052.13 M CAD—−0.01 CAD+33.33%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RMRoxmore Resources Inc.
77.216.92 CAD+0.14%304.59 K0.35501.63 M CAD—−0.16 CAD+75.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
XTMX Group Ltd.
77.2161.48 CAD+0.97%1.28 M1.5616.79 B CAD29.062.12 CAD+28.34%1.57%Tài chính
Mua mạnh
ACBAurora Cannabis Inc.
77.197.40 CAD+1.51%795.64 K1.17480.59 M CAD—−1.94 CAD−472.26%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
DXTDexterra Group, Inc.
76.8519.66 CAD+0.20%62.72 K0.831.23 B CAD28.340.69 CAD+26.63%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RGCRelevant Gold Corp.
76.820.445 CAD+8.54%40.82 K0.8059.59 M CAD————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AEGAegis Brands Inc
76.790.370 CAD+68.18%299.28 K11.5818.34 M CAD8.920.04 CAD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LKYLucky Minerals Inc.
76.450.080 CAD+6.67%31.02 K0.1517.19 M CAD—−0.11 CAD−41.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAPSaputo Inc.
76.3943.99 CAD+5.69%3.07 M5.9416.39 B CAD35.521.24 CAD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
INXIntouch Insight Ltd.
76.390.430 CAD0.00%1.02 K0.0111 M CAD86.000.01 CAD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CGXCineplex Inc.
76.0114.25 CAD+4.47%1.22 M2.14864.4 M CAD—−0.26 CAD+72.71%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SECSenvest Capital Inc.
74.96442.99 CAD0.00%1000.321.07 B CAD1.73256.37 CAD+265.83%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MTYMTY Food Group Inc.
74.9236.83 CAD−0.32%144.34 K0.71857.92 M CAD7.704.78 CAD+234.75%3.83%Dịch vụ Khách hàng
Mua
QBR.AQuebecor Inc. Class A
74.9076.79 CAD+8.25%4740.9915.89 B CAD18.804.08 CAD+22.73%2.26%Truyền thông
Mua
NXR.UNNexus Industrial REIT
74.287.97 CAD+5.70%592.04 K2.16554.85 M CAD14.540.55 CAD+77.90%8.48%Tài chính
Mua
LNFLeon's Furniture Limited
74.1029.25 CAD+8.86%137.48 K8.501.87 B CAD12.772.29 CAD−2.02%3.52%Bán lẻ
Mua
LMNLumine Group Inc.
74.0728.09 CAD+1.30%76.04 K0.916.76 B CAD47.800.59 CAD+17.40%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PZAPizza Pizza Royalty Corp.
73.9111.82 CAD+0.25%120.42 K1.26287.05 M CAD12.980.91 CAD−3.12%7.55%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
FTSFortis Inc.
73.7084.91 CAD−1.03%2.51 M1.1543.44 B CAD24.143.52 CAD+4.54%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
KXSKinaxis, Inc.
73.21206.69 CAD+1.02%234.9 K1.335.38 B CAD48.844.23 CAD+257.67%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CSUConstellation Software Inc.
72.693,526.52 CAD+0.42%57.89 K0.9773.45 B CAD56.3962.54 CAD+53.02%0.16%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LGNLogan Energy Corp
72.601.51 CAD+0.67%3.7 M1.151.02 B CAD26.870.06 CAD+43.00%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
NWCNorth West Company Inc.
72.4859.46 CAD+3.59%252.81 K2.572.76 B CAD20.342.92 CAD+2.62%2.85%Bán lẻ
Mua mạnh
FFHFairfax Financial Holdings Limited
72.112,673.14 CAD−1.37%56.7 K0.8261.64 B CAD9.85271.33 CAD−6.03%0.76%Tài chính
Mua
GIB.ACGI Inc. Class A
71.96117.74 CAD+1.93%884.49 K1.4423.55 B CAD14.608.06 CAD+6.94%0.59%Dịch vụ công nghệ
Mua
MXGMaxim Power Corp.
71.444.56 CAD+2.70%1.73 K0.18286.74 M CAD29.820.15 CAD−33.95%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
WCNWaste Connections, Inc.
71.38266.73 CAD−0.54%536.88 K1.2766.98 B CAD43.066.19 CAD+84.42%0.72%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
PRLPropel Holdings, Inc.
70.9129.50 CAD+1.17%309.79 K1.011.2 B CAD14.752.00 CAD−8.51%3.05%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
TOITopicus.com, Inc.
70.81104.78 CAD+0.66%71.16 K0.828.1 B CAD—−0.10 CAD−107.75%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh