Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Canada được định giá cao nhất
Chứng khoán Canada quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95.31 | 26.82 CAD | +0.07% | 28.67 K | 0.08 | 751.09 M CAD | 21.98 | 1.22 CAD | −44.79% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| FFOGFields of Gold Corp. Class A | 83.40 | 2.40 CAD | +2.13% | 6.94 K | 3.99 | 73.43 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 80.81 | 0.085 CAD | +142.86% | 889.99 K | 4.63 | 3.88 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 79.59 | 0.085 CAD | +41.67% | 34 K | 0.60 | 1.89 M CAD | — | −0.01 CAD | −954.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBRUBrutus Mining, Inc. | 79.15 | 0.97 CAD | +2.11% | 4 K | 0.15 | 20.19 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 78.60 | 1.35 CAD | +3.05% | 99.99 K | 2.12 | 205.5 M CAD | 25.76 | 0.05 CAD | +95.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 78.50 | 0.265 CAD | +120.83% | 3.05 M | 92.35 | 7.19 M CAD | 0.56 | 0.48 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 78.20 | 21.49 CAD | −1.20% | 168.8 K | 0.71 | 1.46 B CAD | 14.92 | 1.44 CAD | +7.48% | 2.35% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 78.20 | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 77.81 | 10.18 CAD | +2.83% | 15.12 K | 1.13 | 93.33 M CAD | 17.95 | 0.57 CAD | +327.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.24 | 0.150 CAD | +114.29% | 8.15 K | 0.05 | 2.13 M CAD | — | −0.01 CAD | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.21 | 6.92 CAD | +0.14% | 304.59 K | 0.35 | 501.63 M CAD | — | −0.16 CAD | +75.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 77.21 | 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 16.79 B CAD | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 77.19 | 7.40 CAD | +1.51% | 795.64 K | 1.17 | 480.59 M CAD | — | −1.94 CAD | −472.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 76.85 | 19.66 CAD | +0.20% | 62.72 K | 0.83 | 1.23 B CAD | 28.34 | 0.69 CAD | +26.63% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 76.82 | 0.445 CAD | +8.54% | 40.82 K | 0.80 | 59.59 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 76.79 | 0.370 CAD | +68.18% | 299.28 K | 11.58 | 18.34 M CAD | 8.92 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 76.45 | 0.080 CAD | +6.67% | 31.02 K | 0.15 | 17.19 M CAD | — | −0.11 CAD | −41.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 76.39 | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 76.39 | 0.430 CAD | 0.00% | 1.02 K | 0.01 | 11 M CAD | 86.00 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 76.01 | 14.25 CAD | +4.47% | 1.22 M | 2.14 | 864.4 M CAD | — | −0.26 CAD | +72.71% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 74.96 | 442.99 CAD | 0.00% | 100 | 0.32 | 1.07 B CAD | 1.73 | 256.37 CAD | +265.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.92 | 36.83 CAD | −0.32% | 144.34 K | 0.71 | 857.92 M CAD | 7.70 | 4.78 CAD | +234.75% | 3.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 74.90 | 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 74.28 | 7.97 CAD | +5.70% | 592.04 K | 2.16 | 554.85 M CAD | 14.54 | 0.55 CAD | +77.90% | 8.48% | Tài chính | Mua | |
| 74.10 | 29.25 CAD | +8.86% | 137.48 K | 8.50 | 1.87 B CAD | 12.77 | 2.29 CAD | −2.02% | 3.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 74.07 | 28.09 CAD | +1.30% | 76.04 K | 0.91 | 6.76 B CAD | 47.80 | 0.59 CAD | +17.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 73.91 | 11.82 CAD | +0.25% | 120.42 K | 1.26 | 287.05 M CAD | 12.98 | 0.91 CAD | −3.12% | 7.55% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 73.70 | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 73.21 | 206.69 CAD | +1.02% | 234.9 K | 1.33 | 5.38 B CAD | 48.84 | 4.23 CAD | +257.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 72.69 | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 72.60 | 1.51 CAD | +0.67% | 3.7 M | 1.15 | 1.02 B CAD | 26.87 | 0.06 CAD | +43.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 72.48 | 59.46 CAD | +3.59% | 252.81 K | 2.57 | 2.76 B CAD | 20.34 | 2.92 CAD | +2.62% | 2.85% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 72.11 | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 71.96 | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 71.44 | 4.56 CAD | +2.70% | 1.73 K | 0.18 | 286.74 M CAD | 29.82 | 0.15 CAD | −33.95% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 71.38 | 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 66.98 B CAD | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 70.91 | 29.50 CAD | +1.17% | 309.79 K | 1.01 | 1.2 B CAD | 14.75 | 2.00 CAD | −8.51% | 3.05% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 70.81 | 104.78 CAD | +0.66% | 71.16 K | 0.82 | 8.1 B CAD | — | −0.10 CAD | −107.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |