Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Canada bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Canada quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.40 | 0.055 CAD | 0.00% | 20 K | 1.17 | 944.93 K CAD | — | −0.67 CAD | −683.82% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 11.49 | 2.76 CAD | 0.00% | 271.1 K | 0.55 | 294.49 M CAD | 16.21 | 0.17 CAD | −41.30% | 15.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.03 | 0.030 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.99 M CAD | — | −0.14 CAD | −47.41% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.22 | 0.050 CAD | 0.00% | 89.5 K | 0.04 | 10.93 M CAD | — | −0.01 CAD | +96.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.37 | 0.025 CAD | −16.67% | 579.6 K | 6.46 | 4.84 M CAD | — | −0.01 CAD | −1,857.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.86 | 9.20 CAD | −2.13% | 20.52 K | 0.75 | 526.71 M CAD | — | −2.73 CAD | +52.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 17.90 | 5.81 CAD | −2.68% | 846.89 K | 0.97 | 1.3 B CAD | — | −0.05 CAD | −112.94% | 2.98% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 18.30 | 1.40 CAD | −6.67% | 22.46 K | 0.86 | 43.36 M CAD | — | −0.43 CAD | −82.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.93 | 19.81 CAD | −16.55% | 3.13 M | 5.07 | 2.3 B CAD | 2.40 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 19.03 | 0.050 CAD | −9.09% | 78.5 K | 0.86 | 4.03 M CAD | — | −0.02 CAD | +80.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.22 | 0.450 CAD | −6.25% | 21.5 K | 2.68 | 5.79 M CAD | — | −1.02 CAD | −446.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.64 | 29.58 CAD | −29.92% | 1.4 M | 15.81 | 2.03 B CAD | 9.16 | 3.23 CAD | +28.85% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.70 | 0.105 CAD | −4.55% | 70 K | 0.97 | 6.21 M CAD | — | 0.00 CAD | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.74 | 1.09 CAD | −7.63% | 88.08 K | 10.57 | 40.38 M CAD | — | −0.49 CAD | −50.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| AALZIAlzai Health Corp. | 19.92 | 0.160 CAD | −5.88% | 20 K | 0.77 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| IIRRIrruptive Metals Corp. | 20.19 | 0.75 CAD | +2.74% | 17 K | 1.01 | 65.63 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 20.70 | 0.045 CAD | 0.00% | 142 | 0.00 | 2.39 M CAD | — | −0.00 CAD | +90.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.73 | 0.050 CAD | −9.09% | 51.43 K | 1.66 | 2.47 M CAD | — | −0.02 CAD | +54.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| FFRLXFeralX Systems Inc. | 21.28 | 0.53 CAD | −1.85% | 12.11 K | 0.09 | 11.56 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 21.59 | 0.225 CAD | +4.65% | 4.5 K | 0.51 | 1.38 M CAD | — | −0.15 CAD | −29.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.73 | 3.86 CAD | −4.22% | 1.59 M | 0.54 | 775.23 M CAD | — | −11.82 CAD | −187.99% | 22.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.92 | 1.72 CAD | −1.15% | 36.44 K | 0.50 | 308.5 M CAD | 19.35 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 22.04 | 0.180 CAD | −2.70% | 315.65 K | 3.35 | 52.03 M CAD | — | −0.03 CAD | −42.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.13 | 13.12 CAD | −1.20% | 379.96 K | 1.93 | 430.62 M CAD | 12.25 | 1.07 CAD | −2.14% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.60 | 0.98 CAD | −2.97% | 46.3 K | 1.64 | 126.58 M CAD | — | −0.24 CAD | −131.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.62 | 0.195 CAD | +2.63% | 350.2 K | 0.59 | 57.84 M CAD | — | −0.05 CAD | +4.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.82 | 11.47 CAD | 0.00% | 792.58 K | 0.71 | 2.81 B CAD | 14.79 | 0.78 CAD | +0.27% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 22.95 | 3.27 CAD | +6.17% | 1.29 K | 0.20 | 17.52 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.37 | 1.76 CAD | −0.56% | 10.29 K | 13.78 | 10.11 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 23.40 | 21.54 CAD | +1.22% | 223.39 K | 1.74 | 1.12 B CAD | 15.60 | 1.38 CAD | −60.81% | 6.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.60 | 0.075 CAD | 0.00% | 190.93 K | 0.48 | 9.97 M CAD | — | −0.03 CAD | +22.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.65 | 6.82 CAD | −1.16% | 46.5 K | 0.86 | 480.52 M CAD | — | −12.47 CAD | −57.47% | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.68 | 11.37 CAD | +0.35% | 2.44 M | 0.82 | 5.55 B CAD | 14.80 | 0.77 CAD | — | 1.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.87 | 49.25 CAD | −2.38% | 762.73 K | 2.50 | 1.99 B CAD | 15.57 | 3.16 CAD | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.90 | 2.08 USD | −5.88% | 5.35 K | 0.76 | 198.21 M CAD | — | −1.00 CAD | −467.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 24.07 | 0.87 CAD | +6.10% | 935.66 K | 0.82 | 534.04 M CAD | — | −0.17 CAD | −14.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.10 | 0.320 CAD | −8.57% | 17.69 K | 4.60 | 3.3 M CAD | — | −0.19 CAD | +35.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.17 | 0.255 CAD | −8.93% | 321.32 K | 2.41 | 10.13 M CAD | — | −0.69 CAD | +59.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.33 | 9.40 CAD | +1.84% | 1.75 M | 1.29 | 2.66 B CAD | — | −0.48 CAD | +27.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.34 | 2.10 CAD | −3.67% | 1.52 M | 3.39 | 508.89 M CAD | — | −0.03 CAD | −60.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.37 | 0.015 CAD | +50.00% | 49.6 K | 0.13 | 1.69 M CAD | 0.57 | 0.03 CAD | +152.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.39 | 2.62 CAD | −0.76% | 97.82 K | 1.71 | 135.49 M CAD | — | −3.20 CAD | −86.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.40 | 0.005 CAD | −75.00% | 443 K | 5.81 | 2.16 M CAD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.47 | 0.320 CAD | −4.48% | 233.25 K | 1.51 | 115.71 M CAD | — | −0.02 CAD | −75.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.63 | 1.00 CAD | −0.99% | 19.48 K | 0.90 | 400.01 K CAD | — | −829.28 CAD | −329.69% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 24.70 | 0.210 CAD | −4.55% | 32.05 K | 0.52 | 8.96 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.89 | 0.125 CAD | −13.79% | 439.52 K | 2.32 | 24.01 M CAD | — | −0.11 CAD | −13.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 25.42 | 0.085 CAD | +6.25% | 278.03 K | 1.05 | 30.5 M CAD | — | −0.01 CAD | −319.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| WWSTRWELLSTAR Technologies Corp. | 25.42 | 5.93 CAD | +0.34% | 16.44 K | 0.45 | 242.54 M CAD | — | −0.22 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 25.47 | 0.120 CAD | 0.00% | 11.5 K | 0.28 | 5.93 M CAD | — | −0.18 CAD | +27.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.48 | 5.99 CAD | −1.80% | 624 | 0.77 | 101.6 M CAD | 8.69 | 0.69 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.56 | 0.145 CAD | −3.33% | 17.1 K | 0.47 | 4.62 M CAD | — | −0.03 CAD | +77.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.88 | 0.210 CAD | −4.55% | 76.5 K | 1.27 | 27.62 M CAD | — | −0.06 CAD | −25.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 25.89 | 0.025 CAD | 0.00% | 20 K | 0.09 | 12.59 M CAD | — | −0.01 CAD | +63.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.00 | 0.060 CAD | −14.29% | 124 K | 0.61 | 5.26 M CAD | — | −0.01 CAD | +6.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.01 | 5.97 CAD | −1.32% | 248.97 K | 1.50 | 1.11 B CAD | 9.97 | 0.60 CAD | −44.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| CCENTCentauri Minerals Inc. | 26.13 | 0.86 CAD | −4.44% | 52.23 K | 1.12 | 71.49 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 26.19 | 1.34 CAD | −2.90% | 463.85 K | 1.07 | 195.14 M CAD | 30.59 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.19 | 0.070 CAD | −12.50% | 941.35 K | 4.40 | 8.03 M CAD | — | −0.10 CAD | −98.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.26 | 0.320 CAD | +3.23% | 10.5 K | 0.90 | 26.12 M CAD | — | −0.38 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.29 | 0.060 CAD | −7.69% | 851.38 K | 10.16 | 31.31 M CAD | — | −0.01 CAD | +6.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.37 | 0.075 CAD | −6.25% | 12 K | 0.39 | 4.93 M CAD | — | −0.03 CAD | +23.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.41 | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 9.92 B CAD | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 26.55 | 5.30 CAD | +0.95% | 5.65 K | 1.30 | 851.39 M CAD | — | −0.40 CAD | −43.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.56 | 0.62 CAD | −1.59% | 7.89 K | 0.28 | 32.75 M CAD | — | −0.15 CAD | +65.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.65 | 8.28 CAD | +1.35% | 4.53 M | 0.69 | 12.05 B CAD | 54.80 | 0.15 CAD | −52.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 26.72 | 0.075 CAD | 0.00% | 300 K | 1.84 | 5.2 M CAD | 11.90 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.81 | 0.020 CAD | 0.00% | 105.19 K | 0.32 | 12.28 M CAD | — | −0.01 CAD | −64.44% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.88 | 0.075 CAD | −6.25% | 609.8 K | 1.16 | 53.61 M CAD | — | −0.01 CAD | −38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.88 | 11.15 CAD | +1.09% | 1.89 M | 1.41 | 2.01 B CAD | 32.29 | 0.35 CAD | −36.64% | 6.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.01 | 0.080 CAD | 0.00% | 100 | 0.00 | 6.29 M CAD | — | −0.00 CAD | +37.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.02 | 0.275 CAD | +1.85% | 13 K | 0.40 | 23.6 M CAD | — | −0.08 CAD | −174.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.07 | 0.095 CAD | 0.00% | 32.95 K | 0.33 | 7.34 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.15 | 0.035 CAD | −12.50% | 131.15 K | 7.31 | 6.51 M CAD | — | −0.08 CAD | −9.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.18 | 0.52 CAD | −0.96% | 629.21 K | 0.97 | 190.9 M CAD | — | −0.06 CAD | −14.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| NNAIANaia Relief, Inc. | 27.18 | 0.375 CAD | −1.32% | 31.63 K | 0.58 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 27.21 | 5.92 CAD | −0.17% | 8.09 M | 1.49 | 4.34 B CAD | — | — | — | 1.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.25 | 0.020 CAD | 0.00% | 10 K | 0.10 | 1.94 M CAD | — | −0.01 CAD | +8.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.33 | 0.130 CAD | −23.53% | 265.41 K | 17.08 | 9.74 M CAD | — | −0.27 CAD | +51.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.36 | 9.67 CAD | +1.52% | 10.52 K | 0.53 | 50.35 M CAD | 2.92 | 3.31 CAD | +28.65% | 11.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.58 | 0.015 CAD | −25.00% | 134 K | 1.50 | 972.21 K CAD | — | −0.04 CAD | −312.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 27.59 | 0.145 CAD | −12.12% | 79.64 K | 1.84 | 13.66 M CAD | — | −0.48 CAD | −146.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.59 | 10.46 CAD | +1.85% | 357.21 K | 1.20 | 497 M CAD | 9.93 | 1.05 CAD | −6.54% | 7.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 27.67 | 0.020 CAD | −20.00% | 1.79 M | 6.75 | 5.37 M CAD | — | −0.01 CAD | +82.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.68 | 0.390 CAD | −2.50% | 129.39 K | 1.37 | 35.64 M CAD | 130.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.71 | 0.220 CAD | 0.00% | 84.5 K | 1.09 | 21.97 M CAD | — | −0.86 CAD | −117.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.87 | 0.315 CAD | 0.00% | 24.4 K | 0.25 | 27.72 M CAD | — | −0.07 CAD | +68.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.01 | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.03 | 0.84 CAD | 0.00% | 112.06 K | 0.57 | 129.26 M CAD | — | −0.08 CAD | +53.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.14 | 0.035 CAD | 0.00% | 1 K | 0.10 | 891.05 K CAD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.17 | 0.010 CAD | 0.00% | 20.5 K | 0.09 | 1.69 M CAD | — | −0.00 CAD | +73.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.23 | 2.45 CAD | −2.78% | 8 K | 1.17 | 77.7 M CAD | — | −0.03 CAD | +80.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| IINXSGoldInxs Mining Corp. | 28.33 | 0.070 CAD | −6.67% | 74 K | 1.97 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 28.36 | 0.080 CAD | +6.67% | 1 K | 0.20 | 5.42 M CAD | — | −0.06 CAD | −471.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 28.38 | 0.420 CAD | −4.55% | 232.34 K | 2.24 | 44.85 M CAD | 4.58 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.42 | 0.040 CAD | −11.11% | 910.3 K | 5.77 | 12.75 M CAD | — | −0.01 CAD | +21.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.45 | 1.64 CAD | −0.61% | 713.73 K | 5.83 | 416.83 M CAD | 4.48 | 0.37 CAD | −53.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28.48 | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 21.22 B CAD | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.52 | 0.200 CAD | 0.00% | 156 K | 0.89 | 87.11 M CAD | — | −0.03 CAD | −284.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.65 | 14.78 CAD | +0.48% | 1.17 M | 0.75 | 2.29 B CAD | — | −2.94 CAD | −143.60% | 3.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua |