Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Canada sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92.35 | 0.265 CAD | +120.83% | 3.05 M | 7.19 M CAD | 0.56 | 0.48 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 54.63 | 1.30 CAD | +12.07% | 420.9 K | 30.45 M CAD | 22.26 | 0.06 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 34.30 | 2.22 CAD | −2.63% | 1.25 M | 153.69 M CAD | — | −0.10 CAD | −2,011.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 20.66 | 0.040 CAD | −11.11% | 497.64 K | 2.05 M CAD | — | −0.01 CAD | +50.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.08 | 0.130 CAD | −23.53% | 265.41 K | 9.74 M CAD | — | −0.27 CAD | +51.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.81 | 29.58 CAD | −29.92% | 1.4 M | 2.03 B CAD | 9.16 | 3.23 CAD | +28.85% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.19 | 6.50 CAD | +8.33% | 28.34 K | 181.71 M CAD | — | −4.38 CAD | −217.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 14.65 | 0.270 CAD | +14.89% | 451.98 K | 16.17 M CAD | — | −0.19 CAD | −25.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.78 | 1.76 CAD | −0.56% | 10.29 K | 10.11 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.92 | 0.240 CAD | +2.13% | 1.24 M | 13.64 M CAD | — | −0.14 CAD | −73.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.40 | 0.280 CAD | −6.67% | 183.5 K | 18.61 M CAD | — | −0.03 CAD | +35.38% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.74 | 0.300 CAD | 0.00% | 113.11 K | 34.76 M CAD | — | −0.01 CAD | −11.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.58 | 0.370 CAD | +68.18% | 299.28 K | 18.34 M CAD | 8.92 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.54 | 0.020 CAD | 0.00% | 2.08 M | 12.76 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.57 | 1.09 CAD | −7.63% | 88.08 K | 40.38 M CAD | — | −0.49 CAD | −50.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.34 | 0.010 CAD | 0.00% | 41.69 K | 113.58 K CAD | 50.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.16 | 0.060 CAD | −7.69% | 851.38 K | 31.31 M CAD | — | −0.01 CAD | +6.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.88 | 0.285 CAD | −5.00% | 453.35 K | 78.2 M CAD | — | −0.01 CAD | +67.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.32 | 0.120 CAD | −11.11% | 35.16 K | 19.34 M CAD | — | −0.01 CAD | −50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.20 | 2.49 CAD | +4.62% | 209.28 K | 66.31 M CAD | 19.48 | 0.13 CAD | −49.92% | 4.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.02 | 0.100 CAD | 0.00% | 176 K | 4.23 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.88 | 8.01 CAD | −5.21% | 110.1 K | 660.29 M CAD | 28.08 | 0.29 CAD | — | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 8.79 | 0.070 CAD | 0.00% | 152 K | 4.44 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.50 | 29.25 CAD | +8.86% | 137.48 K | 1.87 B CAD | 12.77 | 2.29 CAD | −2.02% | 3.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.09 | 0.095 CAD | 0.00% | 33.01 K | 11.04 M CAD | — | −0.06 CAD | −206.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.55 | 0.180 CAD | −5.26% | 369.18 K | 40.46 M CAD | — | −0.02 CAD | −3.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.49 | 0.385 USD | +4.05% | 183.05 K | 110.83 M CAD | — | −0.80 CAD | −32.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.35 | 0.175 CAD | −22.22% | 2.13 M | 90.96 M CAD | 125.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.31 | 0.035 CAD | −12.50% | 131.15 K | 6.51 M CAD | — | −0.08 CAD | −9.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.27 | 0.63 CAD | −3.08% | 80 K | 65.24 M CAD | — | −0.11 CAD | +47.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.07 | 0.050 CAD | +42.86% | 381.36 K | 1.52 M CAD | — | −0.03 CAD | −220.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.75 | 0.020 CAD | −20.00% | 1.79 M | 5.37 M CAD | — | −0.01 CAD | +82.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.74 | 3.45 CAD | −2.82% | 28.93 K | 34.45 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.67 | 0.065 CAD | −7.14% | 204 K | 7.58 M CAD | — | −0.13 CAD | −73.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.65 | 4.35 CAD | +1.16% | 7.71 K | 116.28 M CAD | 5.06 | 0.86 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.54 | 0.040 CAD | 0.00% | 136 K | 4.71 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.46 | 0.025 CAD | −16.67% | 579.6 K | 4.84 M CAD | — | −0.01 CAD | −1,857.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.16 | 0.200 CAD | +14.29% | 287.83 K | 27.96 M CAD | — | −0.03 CAD | −3,122.22% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.00 | 24.25 CAD | −6.87% | 1.96 M | 3.15 B CAD | 37.41 | 0.65 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.95 | 0.230 CAD | −2.13% | 125.5 K | 18.81 M CAD | — | −0.04 CAD | +1.06% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.95 | 0.355 CAD | −4.05% | 405 K | 43.75 M CAD | 2.58 | 0.14 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.94 | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.84 | 0.215 CAD | +4.88% | 319.13 K | 23.14 M CAD | — | −0.02 CAD | +31.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.83 | 1.64 CAD | −0.61% | 713.73 K | 416.83 M CAD | 4.48 | 0.37 CAD | −53.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.81 | 0.005 CAD | −75.00% | 443 K | 2.16 M CAD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.77 | 0.040 CAD | −11.11% | 910.3 K | 12.75 M CAD | — | −0.01 CAD | +21.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.65 | 0.135 CAD | +12.50% | 2.05 M | 25.77 M CAD | — | −0.00 CAD | +77.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.58 | 0.185 CAD | −2.63% | 201.65 K | 61.28 M CAD | — | −0.02 CAD | −7.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.54 | 0.020 CAD | 0.00% | 2.52 M | 4.13 M CAD | — | −0.03 CAD | +30.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.52 | 0.320 CAD | +6.67% | 329.68 K | 27.74 M CAD | 100.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.39 | 18.66 CAD | −0.48% | 17.95 K | 89.56 M CAD | — | — | — | 8.93% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.24 | 85.50 CAD | −0.72% | 1.94 K | 1.15 B CAD | 8.23 | 10.39 CAD | +24.44% | 0.12% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.14 | 0.005 CAD | 0.00% | 397.1 K | 1.82 M CAD | — | −0.00 CAD | +64.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.12 | 0.120 CAD | +4.35% | 453.71 K | 24.42 M CAD | — | −0.10 CAD | −138.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.09 | 0.090 CAD | −10.00% | 139.5 K | 4.89 M CAD | — | −0.04 CAD | +40.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.07 | 19.81 CAD | −16.55% | 3.13 M | 2.3 B CAD | 2.40 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.01 | 41.13 CAD | −3.72% | 208.97 K | 1.08 B CAD | 25.77 | 1.60 CAD | +65.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSMLSouthstone Minerals Limited | 4.97 | 0.035 CAD | 0.00% | 188 K | 1.17 M CAD | 5.15 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.95 | 0.74 CAD | +34.55% | 103.66 K | 41.69 M CAD | — | −0.39 CAD | −937.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.86 | 0.055 CAD | +10.00% | 144 K | 10.28 M CAD | — | −0.02 CAD | +57.73% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.63 | 0.085 CAD | +142.86% | 889.99 K | 3.88 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.62 | 0.135 CAD | +8.00% | 385.56 K | 9.62 M CAD | — | −0.02 CAD | −333.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.60 | 0.320 CAD | −8.57% | 17.69 K | 3.3 M CAD | — | −0.19 CAD | +35.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.58 | 0.350 CAD | +12.90% | 517.9 K | 118.04 M CAD | — | −0.10 CAD | −50.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.40 | 0.070 CAD | −12.50% | 941.35 K | 8.03 M CAD | — | −0.10 CAD | −98.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.39 | 0.035 CAD | 0.00% | 63.75 K | 2.95 M CAD | — | −0.01 CAD | −855.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.34 | 0.115 CAD | −14.81% | 169.2 K | 13.79 M CAD | — | −0.02 CAD | −6,366.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.33 | 0.87 CAD | −10.31% | 63.3 K | 26.3 M CAD | — | −0.42 CAD | −163.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.26 | 0.030 CAD | +50.00% | 1.54 M | 2.41 M CAD | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.15 | 5.57 CAD | +20.82% | 21.39 K | 38.86 M CAD | — | −12.94 CAD | +87.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.15 | 0.135 CAD | −6.90% | 617 K | 19.09 M CAD | — | −0.02 CAD | +46.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.14 | 0.330 CAD | +3.13% | 85 K | 9.93 M CAD | — | −0.13 CAD | −124.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.12 | 0.025 CAD | 0.00% | 64.01 K | 2.88 M CAD | — | −0.01 CAD | +56.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.08 | 0.92 CAD | −3.16% | 2.16 M | 468.12 M CAD | — | −0.62 CAD | +85.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.07 | 0.240 CAD | +9.09% | 441.55 K | 3.04 M CAD | — | −0.09 CAD | −77.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.01 | 0.190 CAD | 0.00% | 941.12 K | 33.01 M CAD | 34.55 | 0.01 CAD | −74.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| FFOGFields of Gold Corp. Class A | 3.99 | 2.40 CAD | +2.13% | 6.94 K | 73.43 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 3.93 | 0.035 CAD | −12.50% | 383.2 K | 3.42 M CAD | — | −0.01 CAD | +62.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.88 | 13.85 CAD | +2.14% | 94.69 K | 287.27 M CAD | 51.81 | 0.27 CAD | — | 6.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.87 | 0.150 CAD | +7.14% | 46.51 K | 505.39 K CAD | — | −0.03 CAD | +94.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.85 | 0.62 CAD | +3.33% | 5.38 K | 5.61 M CAD | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.84 | 6.38 CAD | +3.74% | 813.67 K | 999.91 M CAD | — | −0.40 CAD | −292.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.83 | 1.22 CAD | +6.09% | 1.28 M | 319.57 M CAD | — | −0.23 CAD | +27.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.79 | 0.055 CAD | −21.43% | 716.7 K | 1.53 M CAD | — | −0.04 CAD | −43.78% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.77 | 0.400 CAD | −18.37% | 81.37 K | 33.52 M CAD | — | −0.16 CAD | −106.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.71 | 8.16 CAD | −1.09% | 69.76 K | 1.13 B CAD | 7.11 | 1.15 CAD | +2.64% | 4.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.71 | 0.84 CAD | 0.00% | 94.99 K | 157.41 M CAD | — | −0.07 CAD | −545.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.66 | 0.170 CAD | +3.03% | 253.86 K | 46.47 M CAD | — | −0.00 CAD | +35.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.66 | 14.14 CAD | +2.54% | 5.41 K | 164.21 M CAD | 10.22 | 1.38 CAD | +23.06% | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.63 | 1.95 CAD | −8.45% | 3.08 M | 685.22 M CAD | 82.98 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.63 | 0.090 CAD | −10.00% | 117.01 K | 14.31 M CAD | — | −0.02 CAD | −432.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.62 | 0.350 CAD | −9.09% | 57 K | 6.59 M CAD | 0.81 | 0.43 CAD | −46.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.62 | 0.085 CAD | −5.56% | 202.5 K | 13.32 M CAD | — | −0.01 CAD | −168.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.045 CAD | 0.00% | 66 K | 2.24 M CAD | 18.75 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.59 | 0.080 CAD | +14.29% | 301.81 K | 4.38 M CAD | — | −0.03 CAD | −368.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.55 | 0.65 CAD | +1.56% | 101.5 K | 19.46 M CAD | 11.65 | 0.06 CAD | +35.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.51 | 1.88 CAD | −7.39% | 73.2 K | 561.37 M CAD | — | −0.02 CAD | −306.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 0.025 CAD | +25.00% | 45.85 K | 2.93 M CAD | — | −0.02 CAD | +11.40% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.50 | 7.80 CAD | −1.02% | 10.98 M | 6.06 B CAD | 31.49 | 0.25 CAD | — | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| HHRNYBighorn Metals Corp. | 3.48 | 0.455 CAD | −5.21% | 760.31 K | 23.17 M CAD | 84.26 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |