Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Canada sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPONYSILVER PONY RESOURCES CORPORATION | 2,094.63 | 0.165 CAD | −97.25% | 549.81 K | 1.5 M CAD | — | −0.23 CAD | +87.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 109.96 | 0.45 CAD | −42.31% | 761.05 K | 15.85 M CAD | 19.82 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 90.73 | 0.030 CAD | −14.29% | 227 K | 2.18 M CAD | — | −0.01 CAD | +54.51% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.94 | 0.065 CAD | −23.53% | 207.5 K | 3.03 M CAD | — | −0.04 CAD | +42.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.83 | 1.99 CAD | +4.74% | 1.75 M | 359.64 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.77 | 1.32 CAD | −2.94% | 16.9 K | 34.73 M CAD | 7.68 | 0.17 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.43 | 0.85 CAD | +2.41% | 267.24 K | 46.83 M CAD | — | −0.09 CAD | −13,142.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.07 | 0.050 CAD | 0.00% | 4.98 M | 9.91 M CAD | — | −0.01 CAD | +15.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.50 | 0.59 CAD | +13.46% | 416.1 K | 47.42 M CAD | — | −0.01 CAD | +77.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.73 | 0.090 CAD | −14.29% | 1.66 M | 21.34 M CAD | — | −0.02 CAD | +64.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.82 | 0.045 CAD | −10.00% | 221 K | 6.96 M CAD | — | −0.00 CAD | +60.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.48 | 0.195 CAD | +5.41% | 1.04 M | 42.12 M CAD | — | −0.02 CAD | +63.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.79 | 0.080 CAD | 0.00% | 211.76 K | 6.9 M CAD | — | −0.03 CAD | +13.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.63 | 0.110 CAD | −4.35% | 1.52 M | 17.7 M CAD | — | −0.10 CAD | −52.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.08 | 0.200 CAD | +8.11% | 147 K | 40.91 M CAD | — | −0.01 CAD | −53.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.67 | 16.50 CAD | +2.36% | 4.7 K | 8.86 M CAD | 2.59 | 6.37 CAD | +84.88% | 6.33% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7.64 | 0.300 CAD | −10.45% | 132.02 K | 5.08 M CAD | — | −0.08 CAD | −12.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.51 | 0.150 CAD | −3.23% | 104.05 K | 11.42 M CAD | — | −0.02 CAD | −14.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.50 | 0.110 CAD | +10.00% | 208.62 K | 4.44 M CAD | — | −0.12 CAD | +4.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.48 | 0.010 CAD | +100.00% | 57.26 K | 720.06 K CAD | — | −0.00 CAD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.24 | 0.055 CAD | +10.00% | 1.76 M | 4 M CAD | — | −0.02 CAD | +74.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.99 | 0.110 CAD | −4.35% | 41.5 K | 11.61 M CAD | 50.00 | 0.00 CAD | −65.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.82 | 0.160 CAD | 0.00% | 18 K | 2.23 M CAD | — | −0.10 CAD | +92.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.72 | 0.240 CAD | +4.35% | 206.28 K | 47.09 M CAD | 11.65 | 0.02 CAD | +145.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.30 | 0.450 CAD | 0.00% | 25.82 K | 8.13 M CAD | — | −2.87 CAD | +39.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.24 | 0.035 CAD | −12.50% | 322 K | 7.49 M CAD | — | −0.00 CAD | −30.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.10 | 0.045 CAD | −10.00% | 216.7 K | 11.38 M CAD | — | −0.01 CAD | +34.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.01 | 0.250 CAD | −5.66% | 689.08 K | 35.27 M CAD | 1.04 | 0.24 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.98 | 0.170 CAD | −5.56% | 80.52 K | 34.32 M CAD | 242.86 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.80 | 0.57 CAD | −8.06% | 210.85 K | 31.43 M CAD | — | −0.00 CAD | +98.53% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| AAUROAuro Metals Inc. | 5.77 | 1.45 CAD | −22.46% | 954.9 K | 189.96 M CAD | 34.52 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 5.76 | 0.070 CAD | −6.67% | 662.9 K | 6.34 M CAD | — | −0.01 CAD | +74.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.70 | 0.030 CAD | 0.00% | 205 K | 2.5 M CAD | — | −0.01 CAD | +52.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.57 | 0.300 CAD | +15.38% | 223.87 K | 15.89 M CAD | — | −0.17 CAD | −38.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.57 | 0.090 CAD | +12.50% | 115.41 K | 8.34 M CAD | — | −0.03 CAD | +33.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.55 | 0.160 CAD | −11.11% | 158.55 K | 2.16 M CAD | — | −0.02 CAD | −71.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.51 | 0.60 CAD | +15.38% | 39.39 K | 5.07 M CAD | — | −0.19 CAD | −109.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.43 | 0.180 CAD | 0.00% | 465.02 K | 22.91 M CAD | — | −0.02 CAD | +46.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.39 | 0.400 CAD | +12.68% | 6.03 M | 169.76 M CAD | — | −0.09 CAD | −731.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.34 | 0.290 CAD | −1.69% | 161.5 K | 27.67 M CAD | — | −0.04 CAD | +48.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.34 | 0.285 CAD | 0.00% | 304.73 K | 73.4 M CAD | — | −0.01 CAD | −2.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.23 | 2.58 CAD | +13.16% | 310.89 K | 477.77 M CAD | — | −0.02 CAD | +40.72% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.22 | 7.99 CAD | +0.38% | 43.45 K | 299.94 M CAD | 12.55 | 0.64 CAD | −7.48% | 5.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.22 | 0.020 CAD | −20.00% | 1.69 M | 1.29 M CAD | — | −0.05 CAD | +4.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.12 | 0.79 CAD | 0.00% | 31 K | 52.79 M CAD | — | −0.02 CAD | +84.92% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.09 | 0.75 CAD | +7.14% | 276.5 K | 132.13 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.04 | 0.180 CAD | +2.86% | 101.5 K | 8.59 M CAD | — | −0.00 CAD | +82.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.01 | 0.500 CAD | +2.04% | 386 K | 28.48 M CAD | — | −0.14 CAD | +69.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.99 | 0.60 CAD | +1.69% | 345.78 K | 195.54 M CAD | — | −0.08 CAD | −3.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.88 | 0.030 CAD | −14.29% | 666.23 K | 3.43 M CAD | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.86 | 0.400 CAD | +2.56% | 123.9 K | 14.84 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.83 | 0.250 CAD | −16.67% | 81 K | 8.23 M CAD | — | −0.13 CAD | +12.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.79 | 0.045 CAD | 0.00% | 50 K | 1.59 M CAD | — | −0.00 CAD | +8.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 0.060 CAD | 0.00% | 492.57 K | 5.99 M CAD | — | −0.03 CAD | +62.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.63 | 0.120 CAD | +9.09% | 824.76 K | 9.34 M CAD | — | −0.02 CAD | +23.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.58 | 0.70 CAD | −12.50% | 60.7 K | 18.77 M CAD | 18.57 | 0.04 CAD | +192.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.56 | 12.65 CAD | +0.80% | 7.27 K | 402.12 M CAD | 9.12 | 1.39 CAD | +52.17% | 2.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.56 | 1.55 CAD | +1.97% | 146.12 K | 229.79 M CAD | — | −0.09 CAD | −368.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.54 | 0.045 CAD | 0.00% | 199 K | 7.98 M CAD | — | −0.01 CAD | −350.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.47 | 0.035 CAD | 0.00% | 70 K | 7.11 M CAD | — | −0.01 CAD | −25.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.42 | 10.28 CAD | +6.42% | 44.22 K | 373.55 M CAD | — | −1.73 CAD | −2.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.26 | 0.145 CAD | +7.41% | 117 K | 7.13 M CAD | — | −0.04 CAD | +65.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.25 | 0.070 CAD | 0.00% | 14 K | 9.24 M CAD | — | −0.24 CAD | −431.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.25 | 0.47 CAD | −6.00% | 570.2 K | 98.14 M CAD | — | −0.08 CAD | +48.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.24 | 0.105 CAD | 0.00% | 358.5 K | 15.42 M CAD | — | −0.02 CAD | −301.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.23 | 0.140 CAD | 0.00% | 72 K | 18.38 M CAD | — | −0.00 CAD | −134.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.16 | 0.360 CAD | +2.86% | 21 K | 20.94 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.16 | 0.025 CAD | +25.00% | 274.3 K | 2.91 M CAD | 10.42 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.12 | 3.44 CAD | +1.78% | 22.76 K | 103.6 M CAD | — | −0.00 CAD | +99.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.10 | 0.055 CAD | −8.33% | 223.45 K | 5.01 M CAD | — | −0.01 CAD | +26.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.07 | 0.180 CAD | −5.26% | 45 K | 7.74 M CAD | — | −0.26 CAD | −2,063.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.06 | 0.195 CAD | +8.33% | 35.85 K | 2.99 M CAD | — | −1.61 CAD | −84.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.97 | 0.155 CAD | +3.33% | 661.02 K | 42.61 M CAD | — | −0.00 CAD | +85.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.94 | 3.59 CAD | −5.03% | 442.52 K | 322.5 M CAD | 1.15 | 3.11 CAD | +299.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.93 | 0.100 CAD | 0.00% | 370.76 K | 6.87 M CAD | — | −0.22 CAD | −287.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.91 | 0.70 CAD | +7.69% | 87 K | 49.78 M CAD | 30.30 | 0.02 CAD | +298.28% | 2.14% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.89 | 0.235 CAD | −7.84% | 127.36 K | 45.49 M CAD | — | −0.02 CAD | −205.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.88 | 0.330 CAD | 0.00% | 38.95 K | 15.43 M CAD | — | −0.05 CAD | −650.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.85 | 0.405 CAD | +1.25% | 214.3 K | 1.87 M CAD | — | −0.06 CAD | +79.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.84 | 0.025 CAD | −16.67% | 290.42 K | 3.44 M CAD | — | −0.06 CAD | −152.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.82 | 1.15 CAD | +3.60% | 211.21 K | 98.97 M CAD | 37.70 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.75 | 0.160 CAD | −3.03% | 41 K | 8.92 M CAD | — | −0.02 CAD | +48.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.66 | 0.060 CAD | 0.00% | 233.25 K | 22.92 M CAD | — | −0.01 CAD | +91.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.65 | 0.105 CAD | 0.00% | 967 K | 37.87 M CAD | — | −0.01 CAD | +37.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.57 | 0.78 CAD | −8.24% | 78.76 K | 24.01 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.55 | 3.63 CAD | +0.55% | 10.26 K | 391.84 M CAD | 14.14 | 0.26 CAD | −37.97% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.54 | 0.370 CAD | −2.63% | 58.26 K | 8.43 M CAD | — | −0.03 CAD | +67.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| SSRDSecur3D Holdings Inc. | 3.54 | 0.200 CAD | 0.00% | 270.13 K | 12.31 M CAD | — | −0.00 CAD | +66.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 3.52 | 1.18 CAD | −10.61% | 1.7 K | 7.05 M CAD | — | −0.70 CAD | +86.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.52 | 0.51 CAD | −5.56% | 90.91 K | 31.84 M CAD | — | −0.10 CAD | +46.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 0.030 CAD | −14.29% | 225 K | 3.52 M CAD | — | −0.02 CAD | +11.76% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 0.075 CAD | +7.14% | 61.68 K | 5.64 M CAD | — | −0.01 CAD | +12.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.49 | 0.90 CAD | +2.27% | 41 K | 51.88 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.49 | 0.075 CAD | +25.00% | 405.13 K | 8.99 M CAD | — | −0.01 CAD | −303.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.44 | 0.105 CAD | −4.55% | 823.57 K | 24.28 M CAD | — | −0.02 CAD | +77.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.43 | 0.62 CAD | +3.33% | 30.64 K | 18.18 M CAD | 26.38 | 0.02 CAD | −39.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.42 | 0.055 CAD | +57.14% | 173.5 K | 10.83 M CAD | — | −0.08 CAD | −185.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.36 | 0.180 CAD | −5.26% | 72.51 K | 5.07 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 0.060 CAD | −7.69% | 58.1 K | 3.94 M CAD | — | −0.01 CAD | +7.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.32 | 0.115 CAD | +21.05% | 62.5 K | 5.13 M CAD | — | −0.02 CAD | +55.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |