Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Trung Quốc có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Trung Quốc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.76 CNY | −2.06% | 7.69 M | 0.48 | 4.47 B CNY | 16.39 | 0.29 CNY | −58.68% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.79 CNY | −3.07% | 5.6 M | 1.04 | 3.37 B CNY | 27.88 | 0.35 CNY | +42.65% | 0.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.50 CNY | −4.67% | 23.25 M | 0.86 | 10.83 B CNY | 35.58 | 0.44 CNY | +151.65% | 0.15% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 9.09 CNY | −3.30% | 20.33 M | 0.50 | 10.38 B CNY | 40.36 | 0.23 CNY | +71.52% | 0.88% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.58 CNY | −2.83% | 13.1 M | 0.59 | 8.78 B CNY | 174.04 | 0.05 CNY | −11.01% | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.20 CNY | −5.54% | 33.65 M | 0.62 | 21.16 B CNY | 14.13 | 1.15 CNY | +16.66% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.99 CNY | −7.14% | 66.46 M | 0.62 | 2.93 B CNY | — | −0.30 CNY | −10.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.82 CNY | −3.02% | 5.1 M | 0.88 | 2.64 B CNY | — | −0.03 CNY | −113.21% | 3.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.70 CNY | −3.49% | 12.44 M | 0.84 | 4.16 B CNY | 166.67 | 0.03 CNY | −81.30% | 0.85% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.09 CNY | −4.73% | 2.67 M | 0.76 | 3.82 B CNY | 15.42 | 0.85 CNY | +1.99% | 2.97% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.81 CNY | −2.44% | 347.36 K | 0.33 | 3.54 B CNY | 92.65 | 0.25 CNY | +611.56% | 0.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.87 CNY | −5.97% | 6.09 M | 2.22 | 1.89 B CNY | 81.91 | 0.13 CNY | −60.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.02 CNY | −2.83% | 654.3 K | 0.71 | 3.61 B CNY | 93.62 | 0.25 CNY | — | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.63 CNY | −2.35% | 2.1 M | 0.51 | 11.71 B CNY | 26.19 | 0.64 CNY | −48.70% | 5.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.56 CNY | −2.55% | 3.65 M | 0.87 | 675.89 M CNY | 26.62 | 0.36 CNY | −11.83% | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.65 CNY | −4.69% | 2.67 M | 1.28 | 2 B CNY | 16.89 | 0.99 CNY | +19.64% | 2.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.12 CNY | −2.99% | 3.7 M | 0.68 | 4.07 B CNY | 20.48 | 0.40 CNY | −31.01% | 2.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.96 CNY | −2.77% | 1.09 M | 0.66 | 2.16 B CNY | 21.58 | 0.88 CNY | −1.20% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.75 CNY | −4.26% | 4.25 M | 0.53 | 2.72 B CNY | 30.68 | 0.51 CNY | −0.04% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.67 CNY | −3.36% | 6.58 M | 0.71 | 6.49 B CNY | 33.83 | 0.37 CNY | +34.71% | 1.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.50 CNY | −4.37% | 19.43 M | 0.87 | 14.21 B CNY | 32.64 | 0.54 CNY | −55.73% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.63 CNY | −4.33% | 47.88 M | 0.96 | 21.25 B CNY | 43.91 | 0.15 CNY | −0.07% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.20 CNY | −3.23% | 25.25 M | 1.24 | 2.9 B CNY | 143.34 | 0.03 CNY | −41.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.43 CNY | −3.76% | 7.06 M | 0.86 | 3.89 B CNY | 25.80 | 0.29 CNY | −4.13% | 4.04% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.50 CNY | −3.74% | 8.27 M | 1.33 | 5.93 B CNY | 10.85 | 0.78 CNY | +35.27% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.27 CNY | −3.17% | 43.15 M | 0.67 | 11.09 B CNY | — | −0.12 CNY | −402.42% | 0.23% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.88 CNY | −3.98% | 39.09 M | 0.83 | 85.98 B CNY | 103.21 | 0.38 CNY | +30.57% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.56 CNY | −8.76% | 35.88 M | 0.75 | 3.77 B CNY | — | −0.03 CNY | −173.96% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.21 CNY | −2.83% | 4.06 M | 0.75 | 2.74 B CNY | 17.27 | 0.42 CNY | +11.60% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.25 CNY | −5.28% | 35.33 M | 1.63 | 9.13 B CNY | 29.61 | 0.28 CNY | +78.59% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.19 CNY | −2.53% | 3.57 M | 0.95 | 4.07 B CNY | 117.67 | 0.10 CNY | −54.37% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.10 CNY | −2.87% | 11.89 M | 0.74 | 4.45 B CNY | 25.77 | 0.24 CNY | +42.50% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.67 CNY | −2.49% | 68.95 M | 0.40 | 23.62 B CNY | — | −0.04 CNY | −774.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 5.36 CNY | −4.80% | 8.2 M | 1.23 | 3.48 B CNY | 25.96 | 0.21 CNY | −47.79% | 5.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.99 CNY | −2.73% | 12.36 M | 0.61 | 7.27 B CNY | 37.66 | 0.13 CNY | +11.16% | 1.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.59 CNY | −3.04% | 8.83 M | 0.55 | 6.89 B CNY | 15.30 | 1.08 CNY | −13.32% | 3.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.16 CNY | −2.84% | 8.6 M | 0.61 | 3.39 B CNY | 91.94 | 0.07 CNY | −89.72% | 4.06% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.61 CNY | −5.97% | 73.95 M | 0.91 | 18.51 B CNY | 35.65 | 0.27 CNY | — | 3.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.61 CNY | −3.43% | 20.87 M | 0.65 | 4.75 B CNY | 22.51 | 0.34 CNY | +20.02% | 3.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.72 CNY | −2.62% | 6.5 M | 0.59 | 4.53 B CNY | 65.61 | 0.06 CNY | −49.73% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.08 CNY | −6.42% | 64.41 M | 1.00 | 7.32 B CNY | — | −0.08 CNY | −221.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.66 CNY | −9.29% | 52.25 M | 1.21 | 425.22 M CNY | — | — | — | 5.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.37 CNY | −2.14% | 2.28 M | 0.73 | 10.23 B CNY | 64.35 | 0.86 CNY | +109.55% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.07 CNY | −1.95% | 10.17 M | 1.31 | 2.77 B CNY | — | −0.43 CNY | −11,816.67% | 0.66% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.80 CNY | −4.13% | 1.61 M | 0.93 | 4.26 B CNY | 18.26 | 1.03 CNY | −6.76% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 59.39 CNY | −4.87% | 5.56 M | 0.64 | 11.67 B CNY | 207.08 | 0.29 CNY | −23.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.65 CNY | −6.63% | 11.85 M | 0.67 | 4.72 B CNY | 36.46 | 0.65 CNY | +88.60% | 1.06% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.47 CNY | −2.95% | 1.51 M | 0.87 | 2.09 B CNY | 20.84 | 0.65 CNY | +42.15% | 2.97% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.20 CNY | −2.75% | 2.64 M | 0.81 | 1.8 B CNY | 19.48 | 0.47 CNY | −23.98% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.39 CNY | −3.65% | 10.82 M | 0.80 | 7.76 B CNY | 24.58 | 0.30 CNY | −8.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.05 CNY | −4.65% | 5.6 M | 0.90 | 8.61 B CNY | 12.52 | 1.44 CNY | +63.99% | 2.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.96 CNY | −2.09% | 5.24 M | 0.69 | 10.17 B CNY | 20.47 | 0.78 CNY | +26.53% | 2.19% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.01 CNY | −2.17% | 4.36 M | 0.52 | 3.68 B CNY | 24.36 | 0.37 CNY | −41.99% | 1.11% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.735 CNY | −0.23% | 157.92 K | 0.44 | 867.29 M CNY | — | −0.12 CNY | −1,181.74% | 6.15% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.792 CNY | +0.25% | 367.25 K | 0.37 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.31 CNY | −4.54% | 10.91 M | 0.90 | 5.08 B CNY | 102.89 | 0.10 CNY | — | 0.29% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.46 CNY | −20.03% | 49.27 M | 2.36 | 7.59 B CNY | — | −0.10 CNY | +60.52% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.88 CNY | −3.68% | 7.46 M | 0.87 | 1.4 B CNY | — | −0.63 CNY | −8.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.40 CNY | −4.34% | 6.23 M | 0.74 | 12.39 B CNY | 29.27 | 0.73 CNY | −29.78% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.30 CNY | −6.80% | 74.21 M | 0.94 | 11.71 B CNY | 65.42 | 0.10 CNY | −41.67% | 0.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 13.82 CNY | −5.99% | 39.69 M | 0.75 | 14.71 B CNY | 60.96 | 0.23 CNY | +31.88% | 0.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.34 CNY | −8.25% | 118.05 M | 1.41 | 11.53 B CNY | 66.67 | 0.07 CNY | −31.76% | 0.12% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.17 CNY | −3.63% | 3.83 M | 0.83 | 3.29 B CNY | 19.33 | 0.37 CNY | −30.11% | 5.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.09 CNY | −2.72% | 4.31 M | 0.63 | 6.43 B CNY | 18.60 | 0.60 CNY | +83.16% | 2.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.57 CNY | −4.58% | 8.08 M | 0.82 | 5.57 B CNY | 26.05 | 0.56 CNY | +30.95% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.91 CNY | −4.41% | 18.82 M | 0.72 | 10.41 B CNY | — | −0.40 CNY | −125.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.15 CNY | +1.20% | 5.75 M | 0.87 | 2.56 B CNY | 180.28 | 0.06 CNY | −0.18% | 0.25% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.39 CNY | −3.62% | 7.59 M | 1.11 | 2.75 B CNY | 140.22 | 0.07 CNY | −29.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.52 CNY | −2.80% | 7.3 M | 0.47 | 2.68 B CNY | 49.24 | 0.09 CNY | −25.12% | 0.27% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.12 CNY | −4.30% | 6.93 M | 0.78 | 5.33 B CNY | 56.23 | 0.16 CNY | −48.08% | 0.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.08 CNY | −4.85% | 23.76 M | 0.66 | 8.21 B CNY | — | −0.15 CNY | −933.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.00 CNY | −3.95% | 18.32 M | 0.67 | 26.52 B CNY | 186.10 | 0.18 CNY | −14.55% | 0.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.70 CNY | −7.38% | 19.26 M | 1.09 | 10.27 B CNY | 110.38 | 0.15 CNY | +19.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.51 CNY | −7.03% | 38.24 M | 0.94 | 13.48 B CNY | — | −0.86 CNY | −139.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 26.41 CNY | −5.48% | 8.11 M | 0.80 | 7.12 B CNY | 43.12 | 0.61 CNY | +3.41% | 0.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.27 CNY | −5.61% | 2.26 M | 0.83 | 3.54 B CNY | 98.06 | 0.27 CNY | +161.62% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.99 CNY | −4.16% | 2.78 M | 0.95 | 1.62 B CNY | — | −0.96 CNY | −827.32% | 4.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.10 CNY | −4.79% | 3.98 M | 0.72 | 2.98 B CNY | — | −0.07 CNY | −174.46% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.86 CNY | −3.24% | 6.61 M | 0.57 | 10.87 B CNY | 13.06 | 0.98 CNY | +2.71% | 2.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 15.69 CNY | −5.88% | 10.46 M | 1.19 | 7.28 B CNY | — | −0.36 CNY | −132.24% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.80 CNY | −5.11% | 2.82 M | 0.67 | 5.62 B CNY | 23.50 | 0.89 CNY | +139.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.59 CNY | −4.05% | 7.73 M | 0.65 | 3.7 B CNY | 2,617.24 | 0.00 CNY | — | 0.07% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.77 CNY | −5.54% | 19.03 M | 0.81 | 3 B CNY | 16.20 | 0.29 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.94 CNY | −4.43% | 5.19 M | 0.40 | 4.24 B CNY | 14.91 | 0.87 CNY | −26.45% | 9.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.65 CNY | −3.74% | 2.48 M | 0.67 | 2.56 B CNY | 98.34 | 0.14 CNY | +23.82% | 0.33% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 44.38 CNY | −4.80% | 6.27 M | 0.63 | 8.52 B CNY | — | −0.55 CNY | +51.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 17.45 CNY | −4.64% | 7.59 M | 0.69 | 7.87 B CNY | 32.33 | 0.54 CNY | +10.50% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.22 CNY | −3.94% | 3.45 M | 0.65 | 1.81 B CNY | — | −0.02 CNY | −106.43% | 0.89% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.10 CNY | −2.97% | 3.2 M | 0.73 | 1.58 B CNY | — | — | — | 0.18% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.04 CNY | −3.66% | 2.49 M | 0.80 | 2.73 B CNY | 26.34 | 0.42 CNY | −36.48% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.35 CNY | −3.43% | 6.34 M | 0.92 | 1.96 B CNY | — | −0.44 CNY | +28.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.10 CNY | −3.28% | 2.59 M | 0.93 | 7.45 B CNY | 93.58 | 0.13 CNY | — | 1.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.30 CNY | −3.74% | 3.77 M | 0.58 | 4.3 B CNY | — | −0.98 CNY | −492,050.00% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 73.96 CNY | −8.56% | 21.89 M | 1.08 | 45.1 B CNY | 227.99 | 0.32 CNY | −14.07% | 0.11% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.02 CNY | −4.12% | 2.17 M | 0.83 | 2.96 B CNY | 25.36 | 0.51 CNY | +92.83% | 0.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 42.86 CNY | −5.20% | 2.37 M | 0.76 | 5.57 B CNY | 24.58 | 1.74 CNY | −15.20% | 1.17% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.03 CNY | −4.40% | 3.91 M | 0.85 | 3.43 B CNY | 38.52 | 0.34 CNY | −7.32% | 1.15% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.72 CNY | −5.61% | 2.8 M | 0.83 | 3.68 B CNY | 47.38 | 0.50 CNY | +12.65% | 1.26% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 23.08 CNY | +0.70% | 2.44 M | 0.86 | 4.35 B CNY | — | −0.06 CNY | −122.55% | 0.91% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.95 CNY | −4.26% | 9.67 M | 0.75 | 6.81 B CNY | — | −0.32 CNY | −1,384.80% | 0.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua |