Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Trung Quốc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Trung Quốc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.26 B CNY | 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 630.46 B CNY | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 15.58 B CNY | 172.10 CNY | −7.28% | 90.51 M | 1.09 | 274.02 B CNY | 17.84 | 9.65 CNY | +78.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.54 B CNY | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6688825CXMT Corporation Class A | 14.39 B CNY | 40.41 CNY | −4.98% | 356.06 M | 0.97 | 2.99 T CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 12.24 B CNY | 80.19 CNY | −10.00% | 152.58 M | 1.44 | 211.27 B CNY | 26.85 | 2.99 CNY | +326.90% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.87 B CNY | 239.49 CNY | −8.99% | 41.23 M | 1.10 | 191.51 B CNY | 14.47 | 16.56 CNY | +712.27% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.02 B CNY | 81.97 CNY | −3.72% | 110.03 M | 1.55 | 166.8 B CNY | 20.79 | 3.94 CNY | −46.80% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.94 B CNY | 802.90 CNY | −4.98% | 11.14 M | 0.91 | 533.05 B CNY | 122.11 | 6.58 CNY | +119.51% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.8 B CNY | 560.00 CNY | −0.18% | 13.92 M | 1.27 | 386.23 B CNY | 70.24 | 7.97 CNY | −8.47% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.4 B CNY | 254.00 CNY | 0.00% | 29.14 M | 1.09 | 229.89 B CNY | 47.87 | 5.31 CNY | +158.95% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.07 B CNY | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 750.19 B CNY | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.93 B CNY | 70.49 CNY | −9.37% | 98.35 M | 1.23 | 196.46 B CNY | 22.36 | 3.15 CNY | +168.91% | 1.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.9 B CNY | 147.00 CNY | −4.83% | 46.96 M | 0.96 | 452.25 B CNY | 16.50 | 8.91 CNY | +70.32% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.65 B CNY | 150.10 CNY | −8.36% | 44.33 M | 1.20 | 190.04 B CNY | 46.82 | 3.21 CNY | +77.67% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.5 B CNY | 122.00 CNY | −5.79% | 53.29 M | 1.04 | 148.21 B CNY | 50.54 | 2.41 CNY | +43.63% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.23 B CNY | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.99 B CNY | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 891.53 B CNY | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.8 B CNY | 73.21 CNY | −9.62% | 79.28 M | 1.20 | 165.76 B CNY | 21.17 | 3.46 CNY | +93.67% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.64 B CNY | 173.12 CNY | +6.86% | 32.56 M | 1.83 | 151.97 B CNY | 441.06 | 0.39 CNY | +257.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.3 B CNY | 72.43 CNY | −8.32% | 73.14 M | 1.20 | 49.23 B CNY | 265.80 | 0.27 CNY | +325.78% | 0.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.25 B CNY | 31.40 CNY | +1.23% | 167.3 M | 2.55 | 25.14 B CNY | — | −0.16 CNY | −190.59% | 0.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.17 B CNY | 72.89 CNY | −4.92% | 70.89 M | 1.17 | 156.46 B CNY | 31.07 | 2.35 CNY | +76.36% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.14 B CNY | 40.90 CNY | −6.43% | 125.55 M | 0.87 | 106.05 B CNY | 15.45 | 2.65 CNY | +128.41% | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.08 B CNY | 29.91 CNY | +2.15% | 169.68 M | 1.18 | 725.97 B CNY | 22.41 | 1.33 CNY | −0.04% | 3.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.87 B CNY | 34.83 CNY | +6.25% | 139.9 M | 1.35 | 56.12 B CNY | 153.50 | 0.23 CNY | −54.65% | 0.87% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.85 B CNY | 38.29 CNY | −0.26% | 126.75 M | 1.85 | 29.46 B CNY | 114.64 | 0.33 CNY | +1.55% | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.85 B CNY | 105.20 CNY | −6.92% | 46.09 M | 0.94 | 56.39 B CNY | 18.76 | 5.61 CNY | +752.16% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.77 B CNY | 261.88 CNY | −2.65% | 18.22 M | 1.58 | 86.87 B CNY | — | −0.05 CNY | −157.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.74 B CNY | 124.31 CNY | −7.92% | 38.14 M | 0.96 | 132.88 B CNY | 25.34 | 4.91 CNY | +16.77% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.62 B CNY | 65.95 CNY | +0.11% | 70.07 M | 1.18 | 46.89 B CNY | 23.40 | 2.82 CNY | +1,756.85% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.55 B CNY | 497.00 CNY | −1.16% | 9.16 M | 1.21 | 141.9 B CNY | 51.07 | 9.73 CNY | +180.30% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.5 B CNY | 13.06 CNY | −2.32% | 344.84 M | 1.57 | 44.72 B CNY | 139.53 | 0.09 CNY | — | 0.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.38 B CNY | 52.51 CNY | −2.09% | 83.43 M | 1.05 | 92.58 B CNY | 42.16 | 1.25 CNY | +49.89% | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.32 B CNY | 180.95 CNY | −3.35% | 23.86 M | 0.91 | 118.19 B CNY | 51.93 | 3.48 CNY | +127.86% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.09 B CNY | 27.45 CNY | −5.44% | 149.09 M | 1.04 | 116.72 B CNY | 17.98 | 1.53 CNY | +75.64% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.08 B CNY | 598.90 CNY | −8.43% | 6.82 M | 1.11 | 82.29 B CNY | 72.97 | 8.21 CNY | +914.70% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.08 B CNY | 8.44 CNY | +1.08% | 483.17 M | 0.94 | 2.85 T CNY | 8.04 | 1.05 CNY | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 4.05 B CNY | 43.95 CNY | −2.87% | 92.07 M | 1.22 | 67.36 B CNY | 19.61 | 2.24 CNY | +245.18% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.01 B CNY | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 380.27 B CNY | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.99 B CNY | 42.88 CNY | +0.80% | 92.95 M | 0.80 | 1.09 T CNY | 7.13 | 6.01 CNY | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.94 B CNY | 212.68 CNY | −2.36% | 18.51 M | 1.16 | 82.94 B CNY | 56.58 | 3.76 CNY | +55.17% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.91 B CNY | 34.54 CNY | +0.20% | 113.18 M | 2.43 | 18.97 B CNY | 189.47 | 0.18 CNY | −53.55% | 0.09% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.7 B CNY | 195.47 CNY | +0.04% | 18.91 M | 1.26 | 51.2 B CNY | 58.36 | 3.35 CNY | +72.61% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.5 B CNY | 189.50 CNY | −1.71% | 18.47 M | 0.82 | 435.72 B CNY | 128.15 | 1.48 CNY | +44.93% | 0.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.4 B CNY | 50.43 CNY | +0.48% | 67.4 M | 0.94 | 322.35 B CNY | 37.53 | 1.34 CNY | +15.22% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.26 B CNY | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 182.04 B CNY | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.25 B CNY | 4.46 CNY | −2.83% | 729.29 M | 0.84 | 174.88 B CNY | 29.81 | 0.15 CNY | −16.89% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.25 B CNY | 18.78 CNY | −1.05% | 173.07 M | 0.64 | 303.04 B CNY | 19.94 | 0.94 CNY | +17.41% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.21 B CNY | 91.30 CNY | −6.16% | 35.2 M | 1.03 | 77.68 B CNY | 49.09 | 1.86 CNY | +59.67% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.21 B CNY | 185.95 CNY | −7.39% | 17.26 M | 0.74 | 58.24 B CNY | 6.31 | 29.49 CNY | — | 0.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.2 B CNY | 199.92 CNY | −7.44% | 16.01 M | 1.38 | 153.4 B CNY | 26.26 | 7.61 CNY | +86.92% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.16 B CNY | 200.80 CNY | −0.02% | 15.74 M | 1.27 | 100.27 B CNY | 77.51 | 2.59 CNY | +17.24% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.12 B CNY | 155.45 CNY | −5.21% | 20.08 M | 0.95 | 76.63 B CNY | 21.48 | 7.24 CNY | +318.41% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.05 B CNY | 748.00 CNY | −8.78% | 4.08 M | 1.52 | 138.25 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.03 B CNY | 54.50 CNY | +0.28% | 55.62 M | 0.68 | 901.37 B CNY | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.03 B CNY | 13.29 CNY | −5.14% | 227.97 M | 1.21 | 285.96 B CNY | 9.41 | 1.41 CNY | +54.44% | 2.74% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3 B CNY | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | 2.4 T CNY | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3 B CNY | 4.26 CNY | −2.96% | 703.32 M | 2.79 | 27.02 B CNY | — | −0.14 CNY | −287.92% | 1.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3 B CNY | 240.00 CNY | −8.69% | 12.48 M | 1.05 | 149.55 B CNY | 30.39 | 7.90 CNY | +940.76% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.97 B CNY | 237.75 CNY | −10.62% | 12.5 M | 1.11 | 42.08 B CNY | 20.78 | 11.44 CNY | +1,236.00% | 0.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.95 B CNY | 52.40 CNY | −4.41% | 56.33 M | 0.98 | 53.42 B CNY | 21.55 | 2.43 CNY | +121.61% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.91 B CNY | 11.19 CNY | +6.88% | 260.26 M | 1.59 | 6.74 B CNY | — | −0.04 CNY | −281.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.8 B CNY | 194.99 CNY | −0.53% | 14.38 M | 1.14 | 26.48 B CNY | 453.78 | 0.43 CNY | +107.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6688836Yushu Technology Co., Ltd. Class A | 2.8 B CNY | 656.62 CNY | −3.99% | 4.27 M | 0.58 | 263.75 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 2.79 B CNY | 227.80 CNY | −3.47% | 12.23 M | 1.57 | 43.95 B CNY | 57.38 | 3.97 CNY | +56.59% | 0.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.77 B CNY | 26.20 CNY | −3.53% | 105.79 M | 0.95 | 18.93 B CNY | — | −0.39 CNY | +50.87% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.74 B CNY | 43.33 CNY | −3.11% | 63.12 M | 2.07 | 23.96 B CNY | 17.45 | 2.48 CNY | — | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.72 B CNY | 161.00 CNY | −2.42% | 16.92 M | 1.98 | 39.55 B CNY | 130.14 | 1.24 CNY | −58.54% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.71 B CNY | 79.44 CNY | −10.00% | 34.11 M | 1.41 | 91.87 B CNY | 29.28 | 2.71 CNY | −3.02% | 0.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.7 B CNY | 16.01 CNY | −2.32% | 168.88 M | 1.31 | 37.35 B CNY | 53.00 | 0.30 CNY | −12.18% | 2.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.7 B CNY | 23.15 CNY | −4.42% | 116.62 M | 0.92 | 80.89 B CNY | 17.25 | 1.34 CNY | +60.28% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.7 B CNY | 45.89 CNY | −8.18% | 58.8 M | 1.28 | 76.3 B CNY | 47.01 | 0.98 CNY | +14.08% | 0.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.67 B CNY | 63.11 CNY | +10.01% | 42.35 M | 1.29 | 14.93 B CNY | 240.60 | 0.26 CNY | — | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.67 B CNY | 3.97 CNY | +9.97% | 672.78 M | 1.62 | 6.43 B CNY | — | −0.07 CNY | +46.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.66 B CNY | 25.65 CNY | −7.50% | 103.7 M | 0.94 | 47.56 B CNY | 98.09 | 0.26 CNY | — | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.65 B CNY | 141.60 CNY | −4.41% | 18.72 M | 0.86 | 22.77 B CNY | 21.53 | 6.58 CNY | — | 0.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.65 B CNY | 126.00 CNY | −5.90% | 21.02 M | 0.81 | 63.58 B CNY | 6.45 | 19.54 CNY | — | 0.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.61 B CNY | 37.39 CNY | −0.51% | 69.86 M | 1.21 | 71.63 B CNY | 21.30 | 1.76 CNY | +15.13% | 0.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.61 B CNY | 44.59 CNY | +2.11% | 58.53 M | 1.72 | 9.75 B CNY | — | −4.82 CNY | −100.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.57 B CNY | 7.28 CNY | +0.41% | 353.15 M | 0.87 | 2.51 T CNY | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 2.52 B CNY | 14.40 CNY | −4.32% | 175.3 M | 0.63 | 53.71 B CNY | 38.18 | 0.38 CNY | +51.79% | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.52 B CNY | 5.93 CNY | −0.50% | 425.63 M | 1.44 | 15.27 B CNY | 105.70 | 0.06 CNY | +66.96% | 0.12% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.51 B CNY | 28.64 CNY | −1.28% | 87.5 M | 1.54 | 55.94 B CNY | 11.92 | 2.40 CNY | +740.12% | 1.27% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.5 B CNY | 84.41 CNY | −5.53% | 29.64 M | 1.22 | 40.98 B CNY | 57.96 | 1.46 CNY | +100.41% | 0.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.49 B CNY | 10.08 CNY | −0.98% | 247.46 M | 5.19 | 13.62 B CNY | — | −0.05 CNY | −214.75% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.49 B CNY | 104.81 CNY | −10.00% | 23.77 M | 0.98 | 33.51 B CNY | 73.17 | 1.43 CNY | +82.26% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.48 B CNY | 24.61 CNY | −1.12% | 100.88 M | 0.89 | 83.67 B CNY | 21.87 | 1.13 CNY | +34.56% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.47 B CNY | 105.30 CNY | −6.81% | 23.42 M | 1.11 | 53.64 B CNY | — | −2.00 CNY | −83.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.46 B CNY | 28.86 CNY | −2.99% | 85.4 M | 1.39 | 22.87 B CNY | — | −0.17 CNY | +2.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.45 B CNY | 214.77 CNY | −4.87% | 11.39 M | 0.83 | 85.49 B CNY | 6.06 | 35.47 CNY | +2,180.46% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.42 B CNY | 2.58 CNY | +1.57% | 936.78 M | 5.23 | 13.47 B CNY | — | −0.21 CNY | −116.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.41 B CNY | 18.92 CNY | +2.22% | 127.34 M | 2.04 | 91.17 B CNY | 23.67 | 0.80 CNY | −24.60% | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.4 B CNY | 29.13 CNY | −5.27% | 82.37 M | 0.73 | 41.93 B CNY | 625.11 | 0.05 CNY | −90.19% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.39 B CNY | 281.00 CNY | −6.04% | 8.49 M | 0.91 | 53.34 B CNY | 711.93 | 0.39 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.38 B CNY | 39.44 CNY | −2.50% | 60.34 M | 1.73 | 35.57 B CNY | 11.37 | 3.47 CNY | — | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.38 B CNY | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 659.52 B CNY | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.36 B CNY | 26.20 CNY | −1.47% | 90.16 M | 1.11 | 107.17 B CNY | 30.47 | 0.86 CNY | −20.00% | 1.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.3 B CNY | 31.45 CNY | +1.29% | 73.22 M | 0.84 | 190.54 B CNY | 20.01 | 1.57 CNY | +24.00% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.29 B CNY | 10.27 CNY | +15.26% | 222.59 M | 4.21 | 9.41 B CNY | — | −2.95 CNY | −17.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.28 B CNY | 37.74 CNY | +3.54% | 60.44 M | 1.28 | 17.2 B CNY | 205.78 | 0.18 CNY | +0.38% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |