Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Trung Quốc có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Trung Quốc sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301689Ceyear Technologies Co., Ltd. Class A | 19.03 | 47.57 CNY | −4.19% | 8.12 M | 0.83 | 2.86 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 6688801SHANGHAI ENFLAME TECHNOLOGY CO LTD | 14.37 | 369.09 CNY | −6.53% | 2.34 M | 0.85 | 160.09 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 3301697Suzhou Betely Polymer Materials Co., Ltd. Class A | 11.60 | 36.60 CNY | +20.00% | 17.9 M | 2.33 | 6.68 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 3301699Luoyang Bearing Group Co., Ltd. Class A | 11.04 | 31.78 CNY | −4.02% | 14.74 M | 0.63 | 23.64 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 6688835JIANGSU GAO KAI PRECISION FLUID | 8.95 | 276.84 CNY | −7.69% | 2.46 M | 1.39 | 29.71 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 3301688Hangzhou Grascent Co., Ltd. Class A | 8.33 | 36.00 CNY | +7.11% | 8.25 M | 2.66 | 4.46 B CNY | 27.53 | 1.31 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 6601123FUJIAN MAKENG MINING CO LTD. | 8.06 | 14.90 CNY | −6.41% | 19.99 M | 1.48 | 20.47 B CNY | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 7.00 | 9.91 CNY | −4.16% | 18.7 M | 0.65 | 5.71 B CNY | 33.62 | 0.29 CNY | +16.02% | 0.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6688828CIQTEK Co., Ltd. Class A | 6.95 | 69.49 CNY | +1.56% | 3.51 M | 1.36 | 26.9 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 6688837EVOPOINT BIOSCIENCES CO LTD | 6.15 | 39.50 CNY | −2.47% | 5.78 M | 0.91 | 16.6 B CNY | — | −1.04 CNY | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 5.90 | 748.00 CNY | −8.78% | 4.08 M | 1.52 | 138.25 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.67 | 80.25 CNY | −5.05% | 3.51 M | 0.90 | 13.2 B CNY | — | — | — | 0.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.67 | 68.05 CNY | −7.16% | 3.76 M | 0.94 | 11.2 B CNY | — | −0.09 CNY | −136.37% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6603448TEMB INTELLIGENT TECH SHANDONG CO | 5.50 | 52.82 CNY | −2.64% | 2.02 M | 0.57 | 6.53 B CNY | 19.75 | 2.67 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 3301583Tolerance Technology (Jiangsu) Co., Ltd. Class A | 5.49 | 101.40 CNY | −5.07% | 9.39 M | 1.55 | 17.84 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 5.48 | 26.93 CNY | −3.82% | 20.21 M | 0.59 | 14.32 B CNY | — | −0.00 CNY | −102.07% | 0.09% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.47 | 49.71 CNY | −5.94% | 5.22 M | 0.89 | 5.54 B CNY | 26.93 | 1.85 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.32 | 71.84 CNY | −4.80% | 26.25 M | 0.93 | 33.96 B CNY | 297.97 | 0.24 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.27 | 71.98 CNY | −4.36% | 4.92 M | 0.90 | 8.94 B CNY | — | −1.51 CNY | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.20 | 36.12 CNY | −1.87% | 4.84 M | 0.75 | 15.18 B CNY | — | −0.01 CNY | −105.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.16 | 47.63 CNY | −2.16% | 1.28 M | 0.95 | 4.68 B CNY | 36.90 | 1.29 CNY | +10.32% | 0.87% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3301655Suzhou Lvkon Transmission Technology Co., Ltd. Class A | 5.08 | 21.47 CNY | +1.27% | 11.1 M | 1.53 | 932.19 M CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 5.06 | 72.81 CNY | −4.56% | 2.95 M | 0.92 | 6.12 B CNY | — | −1.29 CNY | −31.43% | 0.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.04 | 16.34 CNY | −3.31% | 20.1 M | 1.03 | 124.22 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.04 | 90.05 CNY | −6.33% | 25.3 M | 0.98 | 45.07 B CNY | 7.70 | 11.70 CNY | +2,002.70% | 0.12% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.04 | 23.95 CNY | −6.04% | 14.09 M | 1.27 | 5.25 B CNY | 80.42 | 0.30 CNY | +9.77% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.99 | 286.97 CNY | −6.07% | 4.38 M | 0.60 | 136.09 B CNY | 50.01 | 5.74 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 39.87 CNY | −4.55% | 9.2 M | 0.48 | 8.84 B CNY | 441.53 | 0.09 CNY | −21.61% | 0.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 54.82 CNY | +1.99% | 8.08 M | 0.88 | 16.17 B CNY | 108.92 | 0.50 CNY | +44.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 194.99 CNY | −0.53% | 14.38 M | 1.14 | 26.48 B CNY | 453.78 | 0.43 CNY | +107.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.95 | 16.88 CNY | −2.65% | 3.29 M | 0.60 | 8.55 B CNY | 133.97 | 0.13 CNY | +3.53% | 0.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.92 | 50.02 CNY | −5.23% | 1.09 M | 0.78 | 3.71 B CNY | — | −1.34 CNY | +9.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.83 | 237.75 CNY | −10.62% | 12.5 M | 1.11 | 42.08 B CNY | 20.78 | 11.44 CNY | +1,236.00% | 0.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.73 | 74.12 CNY | −3.94% | 6.95 M | 0.83 | 8.14 B CNY | — | −0.16 CNY | +57.07% | 0.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 11.02 CNY | −4.17% | 35.48 M | 0.60 | 38.97 B CNY | — | −0.08 CNY | +2.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.71 | 65.14 CNY | −8.11% | 15.53 M | 1.12 | 31.11 B CNY | — | −2.08 CNY | −67.15% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.71 | 73.01 CNY | −4.21% | 5 M | 0.83 | 7.12 B CNY | 58.70 | 1.24 CNY | −5.44% | 0.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.69 | 96.06 CNY | −4.02% | 930.4 K | 0.65 | 8.05 B CNY | 194.89 | 0.49 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.69 | 15.13 CNY | −1.88% | 83.75 M | 0.92 | 56.86 B CNY | 21.91 | 0.69 CNY | +11.28% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.66 | 72.43 CNY | −8.32% | 73.14 M | 1.20 | 49.23 B CNY | 265.80 | 0.27 CNY | +325.78% | 0.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.66 | 12.55 CNY | −4.92% | 32.27 M | 0.86 | 12.77 B CNY | 765.24 | 0.02 CNY | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.62 | 98.54 CNY | −6.42% | 6.75 M | 1.11 | 15.56 B CNY | 578.63 | 0.17 CNY | −92.60% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.60 | 38.59 CNY | −5.95% | 47.04 M | 0.85 | 39.53 B CNY | 57.30 | 0.67 CNY | +9.09% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.60 | 49.12 CNY | −6.19% | 11.49 M | 0.98 | 10.04 B CNY | 51.47 | 0.95 CNY | +129.04% | 0.05% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.59 | 75.75 CNY | −4.26% | 17.36 M | 0.90 | 72.44 B CNY | 84.77 | 0.89 CNY | +410.92% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6688797Chongqing Genori Technology Co Ltd Class A | 4.58 | 191.10 CNY | −9.22% | 4.99 M | 1.43 | 31.83 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 4.57 | 155.45 CNY | −5.21% | 20.08 M | 0.95 | 76.63 B CNY | 21.48 | 7.24 CNY | +318.41% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.56 | 62.06 CNY | −7.48% | 22.76 M | 0.93 | 23.28 B CNY | 26.42 | 2.35 CNY | +349.00% | 0.57% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.56 | 9.58 CNY | −6.54% | 71.23 M | 1.33 | 6.08 B CNY | — | −0.43 CNY | −157.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.54 | 20.67 CNY | −3.14% | 9.57 M | 0.87 | 5.62 B CNY | 45.72 | 0.45 CNY | +81.35% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.52 | 28.33 CNY | +3.13% | 16.56 M | 1.34 | 6.46 B CNY | 276.39 | 0.10 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.51 | 31.36 CNY | −3.45% | 18.94 M | 1.08 | 11.95 B CNY | 14.25 | 2.20 CNY | +265.91% | 0.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.51 | 63.60 CNY | −3.23% | 10.18 M | 1.26 | 10.71 B CNY | 114.78 | 0.55 CNY | +10.67% | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.50 | 36.37 CNY | −4.21% | 2.64 M | 0.92 | 4.19 B CNY | 43.55 | 0.84 CNY | +30.75% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.50 | 60.97 CNY | −5.98% | 11.77 M | 1.00 | 24.1 B CNY | 109.11 | 0.56 CNY | +69.54% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.50 | 39.09 CNY | −0.31% | 2.37 M | 1.22 | 8.39 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0001232Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 4.50 | 154.86 CNY | −3.73% | 2.19 M | 0.50 | 88.89 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 4.49 | 22.57 CNY | −2.84% | 4.07 M | 0.97 | 4.52 B CNY | 628.69 | 0.04 CNY | — | 0.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.47 | 38.65 CNY | −5.01% | 55.19 M | 1.06 | 89.39 B CNY | 25.80 | 1.50 CNY | +67.39% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.47 | 6.63 CNY | −1.78% | 19.66 M | 1.11 | 7.22 B CNY | 960.87 | 0.01 CNY | −97.41% | 0.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.44 | 69.15 CNY | −4.84% | 19.76 M | 1.08 | 59.7 B CNY | 168.74 | 0.41 CNY | +4,778.57% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.42 | 62.81 CNY | −4.43% | 4.84 M | 0.82 | 38.85 B CNY | 110.29 | 0.57 CNY | −20.20% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.41 | 32.78 CNY | −3.45% | 2.27 M | 0.82 | 4.95 B CNY | 117.11 | 0.28 CNY | −29.30% | 0.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.41 | 24.78 CNY | −4.44% | 65.34 M | 1.21 | 40.27 B CNY | 15.34 | 1.62 CNY | +80.38% | 0.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.41 | 26.53 CNY | +1.84% | 80.45 M | 2.78 | 16.34 B CNY | 20.47 | 1.30 CNY | +74.19% | 0.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.40 | 48.36 CNY | −5.29% | 14.99 M | 1.43 | 10.81 B CNY | 57.99 | 0.83 CNY | −18.53% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.40 | 55.59 CNY | −3.91% | 9.54 M | 0.66 | 10.7 B CNY | — | −0.06 CNY | −179.62% | 0.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.40 | 55.61 CNY | −6.18% | 13.81 M | 0.97 | 12.83 B CNY | — | −1.24 CNY | −97.93% | 0.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.37 | 81.86 CNY | −3.89% | 9.82 M | 0.82 | 155.24 B CNY | 195.88 | 0.42 CNY | −21.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.37 | 170.03 CNY | −5.54% | 1.37 M | 1.06 | 16.7 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.36 | 46.08 CNY | +0.22% | 4.46 M | 1.13 | 5.61 B CNY | — | −0.04 CNY | −263.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.35 | 16.31 CNY | −6.32% | 7.74 M | 1.11 | 5.12 B CNY | — | −0.23 CNY | −263.01% | 0.32% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.34 | 59.12 CNY | −4.48% | 3.08 M | 0.93 | 8.97 B CNY | 67.11 | 0.88 CNY | — | 0.22% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.31 | 54.92 CNY | −2.40% | 3.9 M | 0.81 | 1.57 B CNY | 53.64 | 1.02 CNY | +35.10% | 0.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.31 | 84.75 CNY | −3.05% | 7.12 M | 0.65 | 9.06 B CNY | 147.01 | 0.58 CNY | +28.88% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.31 | 36.21 CNY | −1.66% | 1.7 M | 1.05 | 16.61 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.30 | 39.90 CNY | −3.37% | 17.95 M | 0.99 | 17.81 B CNY | 331.40 | 0.12 CNY | −43.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.28 | 33.90 CNY | −1.02% | 47.09 M | 1.22 | 40.46 B CNY | 101.92 | 0.33 CNY | +113.07% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.28 | 42.30 CNY | −6.68% | 41.95 M | 0.77 | 42.46 B CNY | 59.07 | 0.72 CNY | +10.94% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6688826Shanghai Precilasers Technology Co. Ltd. Class A | 4.28 | 545.45 CNY | −2.77% | 666.65 K | 0.90 | 22.24 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 4.27 | 14.51 CNY | −2.94% | 30.54 M | 0.65 | 8.37 B CNY | 47.87 | 0.30 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.26 | 23.83 CNY | −3.87% | 3.67 M | 0.81 | 4.63 B CNY | — | −0.93 CNY | −391.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.25 | 139.13 CNY | −7.86% | 4.58 M | 0.88 | 12.09 B CNY | 61.78 | 2.25 CNY | +88.30% | 0.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.24 | 131.50 CNY | −5.59% | 11.16 M | 0.97 | 23.62 B CNY | 435.72 | 0.30 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.23 | 33.15 CNY | −4.99% | 58.75 M | 0.93 | 32.67 B CNY | 75.10 | 0.44 CNY | +100.27% | 0.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.23 | 233.40 CNY | −2.34% | 3.37 M | 1.42 | 31.33 B CNY | 81.79 | 2.85 CNY | — | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.21 | 13.03 CNY | −2.25% | 9.65 M | 0.73 | 9.7 B CNY | — | −0.02 CNY | −110.00% | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.21 | 63.65 CNY | −7.19% | 4.77 M | 1.32 | 6.63 B CNY | — | −0.21 CNY | +53.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.21 | 53.88 CNY | −6.10% | 37.34 M | 1.26 | 35.71 B CNY | 66.00 | 0.82 CNY | +1,910.84% | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.21 | 16.40 CNY | +2.18% | 93.51 M | 1.53 | 14.34 B CNY | 123.87 | 0.13 CNY | −12.55% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.20 | 38.29 CNY | −0.26% | 126.75 M | 1.85 | 29.46 B CNY | 114.64 | 0.33 CNY | +1.55% | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.20 | 50.91 CNY | −6.10% | 4.86 M | 0.61 | 3.73 B CNY | — | −1.04 CNY | −8.20% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.19 | 28.50 CNY | −4.59% | 8.32 M | 0.53 | 12.15 B CNY | — | −0.08 CNY | −1,097.53% | 0.10% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.19 | 19.44 CNY | −2.80% | 7.16 M | 1.04 | 6.14 B CNY | 45.97 | 0.42 CNY | +71.49% | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.18 | 35.38 CNY | −3.65% | 5.34 M | 0.93 | 9.54 B CNY | 47.35 | 0.75 CNY | −30.74% | 1.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.18 | 20.80 CNY | −6.01% | 16.4 M | 0.92 | 12.2 B CNY | — | −0.37 CNY | +56.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.17 | 73.11 CNY | −6.78% | 9.63 M | 0.77 | 12.14 B CNY | 83.82 | 0.87 CNY | +40.23% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.16 | 52.40 CNY | −4.41% | 56.33 M | 0.98 | 53.42 B CNY | 21.55 | 2.43 CNY | +121.61% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.16 | 25.56 CNY | −4.88% | 12.47 M | 0.72 | 21.11 B CNY | 106.59 | 0.24 CNY | +21.42% | 0.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.16 | 27.00 CNY | −4.09% | 40.07 M | 0.81 | 37.2 B CNY | 154.11 | 0.18 CNY | −75.09% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |