Cổ phiếu Trung Quốc có beta cao

Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Trung Quốc sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã
Thử nghiệm
1Y
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
3301689Ceyear Technologies Co., Ltd. Class A
19.0347.57 CNY−4.19%8.12 M0.832.86 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
6688801SHANGHAI ENFLAME TECHNOLOGY CO LTD
14.37369.09 CNY−6.53%2.34 M0.85160.09 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
3301697Suzhou Betely Polymer Materials Co., Ltd. Class A
11.6036.60 CNY+20.00%17.9 M2.336.68 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
3301699Luoyang Bearing Group Co., Ltd. Class A
11.0431.78 CNY−4.02%14.74 M0.6323.64 B CNY———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
6688835JIANGSU GAO KAI PRECISION FLUID
8.95276.84 CNY−7.69%2.46 M1.3929.71 B CNY———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
3301688Hangzhou Grascent Co., Ltd. Class A
8.3336.00 CNY+7.11%8.25 M2.664.46 B CNY27.531.31 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6601123FUJIAN MAKENG MINING CO LTD.
8.0614.90 CNY−6.41%19.99 M1.4820.47 B CNY———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
300986GETO New Materials Group Corporation Limited Class A
7.009.91 CNY−4.16%18.7 M0.655.71 B CNY33.620.29 CNY+16.02%0.51%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
6688828CIQTEK Co., Ltd. Class A
6.9569.49 CNY+1.56%3.51 M1.3626.9 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
6688837EVOPOINT BIOSCIENCES CO LTD
6.1539.50 CNY−2.47%5.78 M0.9116.6 B CNY—−1.04 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688808Semight Instruments Co., Ltd. Class A
5.90748.00 CNY−8.78%4.08 M1.52138.25 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688813Xi'an Taijin New Energy & Materials Sci-Tech Co., Ltd. Class A
5.6780.25 CNY−5.05%3.51 M0.9013.2 B CNY———0.73%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
688661Suzhou UIGreen Micro&Nano Technologies Co., Ltd. Class A
5.6768.05 CNY−7.16%3.76 M0.9411.2 B CNY—−0.09 CNY−136.37%0.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6603448TEMB INTELLIGENT TECH SHANDONG CO
5.5052.82 CNY−2.64%2.02 M0.576.53 B CNY19.752.67 CNY—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3301583Tolerance Technology (Jiangsu) Co., Ltd. Class A
5.49101.40 CNY−5.07%9.39 M1.5517.84 B CNY———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
002792Tongyu Communication, Inc. Class A
5.4826.93 CNY−3.82%20.21 M0.5914.32 B CNY—−0.00 CNY−102.07%0.09%Công nghệ điện tử
Mua
688416Zbit Semiconductor, Inc. Class A
5.4749.71 CNY−5.94%5.22 M0.895.54 B CNY26.931.85 CNY—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
300903Guangdong Kingshine Electronic Technology Co., Ltd. Class A
5.3271.84 CNY−4.80%26.25 M0.9333.96 B CNY297.970.24 CNY—0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688031Transwarp Technology (Shanghai) Co., Ltd. Class A
5.2771.98 CNY−4.36%4.92 M0.908.94 B CNY—−1.51 CNY+30.83%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
688523Hunan Aerospace Huanyu Communication Technology Co., Ltd. Class A
5.2036.12 CNY−1.87%4.84 M0.7515.18 B CNY—−0.01 CNY−105.47%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
688480Science Environmental Protection Co., Ltd. Class A
5.1647.63 CNY−2.16%1.28 M0.954.68 B CNY36.901.29 CNY+10.32%0.87%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
3301655Suzhou Lvkon Transmission Technology Co., Ltd. Class A
5.0821.47 CNY+1.27%11.1 M1.53932.19 M CNY———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
688020Guangzhou Fangbang Electronics Co. Ltd. Class A
5.0672.81 CNY−4.56%2.95 M0.926.12 B CNY—−1.29 CNY−31.43%0.25%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001399HKC Corporation Limited Class A
5.0416.34 CNY−3.31%20.1 M1.03124.22 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
300475Shannon Semiconductor Technology Co., Ltd. Class A
5.0490.05 CNY−6.33%25.3 M0.9845.07 B CNY7.7011.70 CNY+2,002.70%0.12%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
300943Zhejiang Chunhui Intelligent Control Co., Ltd. Class A
5.0423.95 CNY−6.04%14.09 M1.275.25 B CNY80.420.30 CNY+9.77%0.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
301666DapuStor Corporation Class A
4.99286.97 CNY−6.07%4.38 M0.60136.09 B CNY50.015.74 CNY—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
002931Zhejiang Fenglong Electric Co., Ltd. Class A
4.9639.87 CNY−4.55%9.2 M0.488.84 B CNY441.530.09 CNY−21.61%0.12%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
688270Great Microwave Technology Co. Ltd. Class A
4.9654.82 CNY+1.99%8.08 M0.8816.17 B CNY108.920.50 CNY+44.42%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
300489Optics Technology Holding Co., Ltd Class A
4.96194.99 CNY−0.53%14.38 M1.1426.48 B CNY453.780.43 CNY+107.08%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688811Grinm Metal Composites (Beijing) Technology Co., Ltd. Class A
4.9516.88 CNY−2.65%3.29 M0.608.55 B CNY133.970.13 CNY+3.53%0.25%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
688693Suzhou Convert Semiconductor Co., Ltd. Class A
4.9250.02 CNY−5.23%1.09 M0.783.71 B CNY—−1.34 CNY+9.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
688766Puya Semiconductor (Shanghai) Co. Ltd. Class A
4.83237.75 CNY−10.62%12.5 M1.1142.08 B CNY20.7811.44 CNY+1,236.00%0.04%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
301232Finework (Hu Nan) New Energy Technology Co., Ltd. Class A
4.7374.12 CNY−3.94%6.95 M0.838.14 B CNY—−0.16 CNY+57.07%0.13%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688387CICT Mobile Communication Technology Co., Ltd.Class A
4.7311.02 CNY−4.17%35.48 M0.6038.97 B CNY—−0.08 CNY+2.87%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688141JoulWatt Technology Co., Ltd. Class A
4.7165.14 CNY−8.11%15.53 M1.1231.11 B CNY—−2.08 CNY−67.15%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
301373Guangzhou Lingwe Technology Co., Ltd. Class A
4.7173.01 CNY−4.21%5 M0.837.12 B CNY58.701.24 CNY−5.44%0.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688125Guangdong Anda Automation Solutions Co., Ltd. Class A
4.6996.06 CNY−4.02%930.4 K0.658.05 B CNY194.890.49 CNY—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
002202Goldwind Science & Technology Co. Ltd. Class A
4.6915.13 CNY−1.88%83.75 M0.9256.86 B CNY21.910.69 CNY+11.28%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
002428Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co., Ltd. Class A
4.6672.43 CNY−8.32%73.14 M1.2049.23 B CNY265.800.27 CNY+325.78%0.01%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
600397Jiangxi Tungsten Rare and Precious Equipment Co., Ltd. Class A
4.6612.55 CNY−4.92%32.27 M0.8612.77 B CNY765.240.02 CNY—0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
300870Shenzhen Honor Electronic Co. Ltd. Class A
4.6298.54 CNY−6.42%6.75 M1.1115.56 B CNY578.630.17 CNY−92.60%0.46%Công nghiệp chế tạo
Mua
300285Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. Class A
4.6038.59 CNY−5.95%47.04 M0.8539.53 B CNY57.300.67 CNY+9.09%0.37%Công nghiệp chế tạo
Mua
301251Jiangxi Welgao Electronics Co., Ltd. Class A
4.6049.12 CNY−6.19%11.49 M0.9810.04 B CNY51.470.95 CNY+129.04%0.05%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
603256Grace Fabric Technology Co., Ltd. Class A
4.5975.75 CNY−4.26%17.36 M0.9072.44 B CNY84.770.89 CNY+410.92%0.09%Công nghiệp chế biến
Mua
6688797Chongqing Genori Technology Co Ltd Class A
4.58191.10 CNY−9.22%4.99 M1.4331.83 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
300857Sharetronic Data Technology Co. Ltd. Class A
4.57155.45 CNY−5.21%20.08 M0.9576.63 B CNY21.487.24 CNY+318.41%0.16%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
603629Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. Class A
4.5662.06 CNY−7.48%22.76 M0.9323.28 B CNY26.422.35 CNY+349.00%0.57%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000510Sichuan Xinjinlu Group Co., Ltd. Class A
4.569.58 CNY−6.54%71.23 M1.336.08 B CNY—−0.43 CNY−157.82%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
002885Shenzhen Jingquanhua Electronics Co. Ltd. Class A
4.5420.67 CNY−3.14%9.57 M0.875.62 B CNY45.720.45 CNY+81.35%0.17%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
688135Guangdong Leadyo IC Testing Co., Ltd. Class A
4.5228.33 CNY+3.13%16.56 M1.346.46 B CNY276.390.10 CNY—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
688257Shareate Tools Ltd. Class A
4.5131.36 CNY−3.45%18.94 M1.0811.95 B CNY14.252.20 CNY+265.91%0.49%Công nghiệp chế tạo
Mua
688233Thinkon Semiconductor Jinzhou Corp. Class A
4.5163.60 CNY−3.23%10.18 M1.2610.71 B CNY114.780.55 CNY+10.67%0.29%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
688419Nextool Technology Co., Ltd. Class A
4.5036.37 CNY−4.21%2.64 M0.924.19 B CNY43.550.84 CNY+30.75%1.09%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
301018Guangdong Shenling Environmental Systems Co., Ltd. Class A
4.5060.97 CNY−5.98%11.77 M1.0024.1 B CNY109.110.56 CNY+69.54%0.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
301531Shandong Chunguang Technology Group Co Ltd. Class A
4.5039.09 CNY−0.31%2.37 M1.228.39 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0001232Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd.
4.50154.86 CNY−3.73%2.19 M0.5088.89 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688733Anhui Estone Materials Technology Co. Ltd. Class A
4.4922.57 CNY−2.84%4.07 M0.974.52 B CNY628.690.04 CNY—0.44%Công nghiệp chế biến
Mua
000657China Tungsten & Hightech Materials Co. Ltd. Class A
4.4738.65 CNY−5.01%55.19 M1.0689.39 B CNY25.801.50 CNY+67.39%0.59%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
300129TSP Wind Power Group Co., Ltd Class A
4.476.63 CNY−1.78%19.66 M1.117.22 B CNY960.870.01 CNY−97.41%0.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
301217Anhui Tongguan Copper Foil Group Co., Ltd. Class A
4.4469.15 CNY−4.84%19.76 M1.0859.7 B CNY168.740.41 CNY+4,778.57%0.08%Công nghiệp chế tạo
Mua
688375Guobo Electronics Co., Ltd. Class A
4.4262.81 CNY−4.43%4.84 M0.8238.85 B CNY110.290.57 CNY−20.20%0.65%Công nghệ điện tử
Mua
300819Jiangsu Jujie Microfiber Technology Group Co., Ltd. Class A
4.4132.78 CNY−3.45%2.27 M0.824.95 B CNY117.110.28 CNY−29.30%0.71%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000426Inner Mongolia Xingye Silver and Tin Mining Co., Ltd. Class A
4.4124.78 CNY−4.44%65.34 M1.2140.27 B CNY15.341.62 CNY+80.38%0.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000603Shengda Resources Co., Ltd. Class A
4.4126.53 CNY+1.84%80.45 M2.7816.34 B CNY20.471.30 CNY+74.19%0.51%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
688503Changzhou Fusion New Material Co., Ltd. Class A
4.4048.36 CNY−5.29%14.99 M1.4310.81 B CNY57.990.83 CNY−18.53%0.94%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
301005Essence Fastening Systems (Shanghai) Co., Ltd. Class A
4.4055.59 CNY−3.91%9.54 M0.6610.7 B CNY—−0.06 CNY−179.62%0.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
603773WG Tech (JiangXi) Group Co., LTD. Class A
4.4055.61 CNY−6.18%13.81 M0.9712.83 B CNY—−1.24 CNY−97.93%0.09%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688820SJ Semiconductor Corporation Class A
4.3781.86 CNY−3.89%9.82 M0.82155.24 B CNY195.880.42 CNY−21.70%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
688635Wuhan Changjin Photonics Technology Co., Ltd. Class A
4.37170.03 CNY−5.54%1.37 M1.0616.7 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
301070Kale Environment Technology (Shanghai) Co., Ltd. Class A
4.3646.08 CNY+0.22%4.46 M1.135.61 B CNY—−0.04 CNY−263.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
688371Jiangsu Favored Nanotechnology Co., Ltd. Class A
4.3516.31 CNY−6.32%7.74 M1.115.12 B CNY—−0.23 CNY−263.01%0.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
605289Shanghai Luoman Technologies Inc. Class A
4.3459.12 CNY−4.48%3.08 M0.938.97 B CNY67.110.88 CNY—0.22%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
688035Darbond Technology Co., Ltd. Class A
4.3154.92 CNY−2.40%3.9 M0.811.57 B CNY53.641.02 CNY+35.10%0.45%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
001270Zhejiang Chengchang Technology Co., Ltd. Class A
4.3184.75 CNY−3.05%7.12 M0.659.06 B CNY147.010.58 CNY+28.88%0.23%Công nghệ điện tử
Mua
603435Quanzhou Jiadeli Electronic Materials Co., Ltd. Class A
4.3136.21 CNY−1.66%1.7 M1.0516.61 B CNY———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688362Forehope Electronic (Ningbo) Co., Ltd. Class A
4.3039.90 CNY−3.37%17.95 M0.9917.81 B CNY331.400.12 CNY−43.76%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
688432GRINM Semiconductor Materials Co., Ltd. Class A
4.2833.90 CNY−1.02%47.09 M1.2240.46 B CNY101.920.33 CNY+113.07%0.17%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
300136Shenzhen Sunway Communication Co., Ltd. Class A
4.2842.30 CNY−6.68%41.95 M0.7742.46 B CNY59.070.72 CNY+10.94%0.11%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6688826Shanghai Precilasers Technology Co. Ltd. Class A
4.28545.45 CNY−2.77%666.65 K0.9022.24 B CNY———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
002297Hunan Boyun New Materials Co., Ltd. Class A
4.2714.51 CNY−2.94%30.54 M0.658.37 B CNY47.870.30 CNY—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
688418Genew Technologies Co. Ltd. Class A
4.2623.83 CNY−3.87%3.67 M0.814.63 B CNY—−0.93 CNY−391.95%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
301183Hubei DOTI Micro Technology Co., Ltd. Class A
4.25139.13 CNY−7.86%4.58 M0.8812.09 B CNY61.782.25 CNY+88.30%0.12%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
688048Suzhou Everbright Photonics Co., Ltd. Class A
4.24131.50 CNY−5.59%11.16 M0.9723.62 B CNY435.720.30 CNY—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
601208Sichuan EM Technology Co. Ltd. Class A
4.2333.15 CNY−4.99%58.75 M0.9332.67 B CNY75.100.44 CNY+100.27%0.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688809MaxOne Semiconductor (Suzhou) Co., Ltd. Class A
4.23233.40 CNY−2.34%3.37 M1.4231.33 B CNY81.792.85 CNY—0.32%Công nghệ điện tử
Mua
600783Luxin Venture Capital Group Co., Ltd. Class A
4.2113.03 CNY−2.25%9.65 M0.739.7 B CNY—−0.02 CNY−110.00%0.50%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688227Bingo Software Co. Ltd. Class A
4.2163.65 CNY−7.19%4.77 M1.326.63 B CNY—−0.21 CNY+53.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
301511Jiujiang Defu Technology Co., Limited Class A
4.2153.88 CNY−6.10%37.34 M1.2635.71 B CNY66.000.82 CNY+1,910.84%0.35%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
300102Xiamen Changelight Co., Ltd. Class A
4.2116.40 CNY+2.18%93.51 M1.5314.34 B CNY123.870.13 CNY−12.55%0.32%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
600206Grinm Advanced Materials Co., Ltd. Class A
4.2038.29 CNY−0.26%126.75 M1.8529.46 B CNY114.640.33 CNY+1.55%0.40%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
688691Brite Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. Class A
4.2050.91 CNY−6.10%4.86 M0.613.73 B CNY—−1.04 CNY−8.20%0.32%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
001331Senton Energy Co., Ltd. Class A
4.1928.50 CNY−4.59%8.32 M0.5312.15 B CNY—−0.08 CNY−1,097.53%0.10%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
688231Jiangsu Longda Superalloy Co., Ltd. Class A
4.1919.44 CNY−2.80%7.16 M1.046.14 B CNY45.970.42 CNY+71.49%1.55%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
688625GCH Technology Co.Ltd. Class A
4.1835.38 CNY−3.65%5.34 M0.939.54 B CNY47.350.75 CNY−30.74%1.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
300593Beijing Relpow Technology Co., Ltd. Class A
4.1820.80 CNY−6.01%16.4 M0.9212.2 B CNY—−0.37 CNY+56.44%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
688028Beijing Worldia Diamond Tools Co. Ltd. Class A
4.1773.11 CNY−6.78%9.63 M0.7712.14 B CNY83.820.87 CNY+40.23%0.31%Công nghiệp chế tạo
Mua
002008Han's Laser Technology Industry Group Co., Ltd. Class A
4.1652.40 CNY−4.41%56.33 M0.9853.42 B CNY21.552.43 CNY+121.61%0.38%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
688102Shaanxi Sirui Advanced Materials Co., Ltd. Class A
4.1625.56 CNY−4.88%12.47 M0.7221.11 B CNY106.590.24 CNY+21.42%0.30%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
600498Fiberhome Telecommunication Technologies Co., Ltd. Class A
4.1627.00 CNY−4.09%40.07 M0.8137.2 B CNY154.110.18 CNY−75.09%0.35%Công nghệ điện tử
Mua mạnh