Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Trung Quốc sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.57% | 11.82 CNY | −1.09% | 3.85 M | 0.88 | 3.7 B CNY | 11.19 | 1.06 CNY | +29.92% | 17.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.32% | 7.17 CNY | −0.42% | 3.93 M | 0.52 | 2.91 B CNY | 29.65 | 0.24 CNY | +26.66% | 15.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.68% | 19.54 CNY | −0.05% | 3.12 M | 0.75 | 4.62 B CNY | 16.15 | 1.21 CNY | −49.20% | 12.68% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 20.83 CNY | −0.33% | 1.83 M | 0.61 | 7.93 B CNY | 14.14 | 1.47 CNY | −8.98% | 12.50% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.27% | 42.12 CNY | −0.85% | 3.38 M | 0.57 | 27.69 B CNY | 36.21 | 1.16 CNY | −74.93% | 11.27% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.44% | 8.15 CNY | −0.37% | 2.91 M | 0.89 | 3.76 B CNY | 24.20 | 0.34 CNY | −45.31% | 11.06% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.39% | 7.78 CNY | −1.64% | 8.9 M | 0.79 | 7.38 B CNY | 19.23 | 0.40 CNY | −65.74% | 10.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.05% | 23.21 CNY | −2.89% | 1.62 M | 0.92 | 2.84 B CNY | — | −0.20 CNY | +21.33% | 10.05% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.74% | 9.86 CNY | −1.99% | 2.18 M | 0.89 | 2.3 B CNY | 43.09 | 0.23 CNY | −68.53% | 9.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.67% | 11.35 CNY | −1.39% | 4.13 M | 0.82 | 5.99 B CNY | 7.42 | 1.53 CNY | +51.35% | 9.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.58% | 13.32 CNY | −1.91% | 2.62 M | 0.89 | 2.04 B CNY | — | −1.43 CNY | −266.81% | 9.58% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.20% | 4.43 CNY | −1.34% | 9.43 M | 0.98 | 3.69 B CNY | — | −0.80 CNY | −553.48% | 7.56% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.18% | 8.90 CNY | +0.79% | 2.25 M | 0.91 | 3.28 B CNY | 12.47 | 0.71 CNY | −11.25% | 9.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.11% | 4.37 CNY | −1.35% | 75.27 M | 0.68 | 50.53 B CNY | 11.50 | 0.38 CNY | −13.89% | 9.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.10% | 15.51 CNY | −2.45% | 11.86 M | 0.80 | 5.14 B CNY | — | −0.52 CNY | −123.78% | 7.80% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 4.28 CNY | +0.23% | 15.65 M | 0.68 | 6.94 B CNY | 359.66 | 0.01 CNY | −98.46% | 9.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.33% | 4.79 CNY | 0.00% | 8.81 M | 0.85 | 4.12 B CNY | 12.49 | 0.38 CNY | −1.72% | 8.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.29% | 12.83 CNY | +0.31% | 11.75 M | 1.06 | 7.43 B CNY | 29.84 | 0.43 CNY | −41.04% | 8.29% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.28% | 31.10 CNY | +3.87% | 21.77 M | 1.19 | 65.4 B CNY | 12.64 | 2.46 CNY | +9.42% | 8.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.20% | 17.68 CNY | −2.21% | 1.26 M | 0.37 | 7.7 B CNY | 24.51 | 0.72 CNY | −56.15% | 8.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.14% | 8.14 CNY | −1.09% | 2.15 M | 0.71 | 6.31 B CNY | 13.00 | 0.63 CNY | +3.10% | 8.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.07% | 4.68 CNY | −0.43% | 51.45 M | 0.83 | 39.74 B CNY | 13.68 | 0.34 CNY | −14.18% | 8.07% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.06% | 15.20 CNY | −0.52% | 14.24 M | 0.54 | 25.84 B CNY | 8.67 | 1.75 CNY | −32.00% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.03% | 8.75 CNY | −0.34% | 13.64 M | 0.58 | 25.04 B CNY | — | −3.56 CNY | −606.91% | 8.03% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.00% | 22.50 CNY | −4.46% | 1.13 M | 0.76 | 2.6 B CNY | 19.52 | 1.15 CNY | −12.50% | 4.50% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.92% | 9.85 CNY | +0.31% | 11.1 M | 0.58 | 9.45 B CNY | 11.32 | 0.87 CNY | −7.38% | 7.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.91% | 31.75 CNY | −1.55% | 1.98 M | 0.51 | 18.97 B CNY | 25.67 | 1.24 CNY | −68.19% | 7.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.88% | 13.05 CNY | −0.76% | 1.92 M | 0.69 | 7.43 B CNY | 10.91 | 1.20 CNY | −41.48% | 7.88% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.70% | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 207.73 B CNY | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.49% | 4.70 CNY | +0.86% | 30.63 M | 0.90 | 9.22 B CNY | 16.20 | 0.29 CNY | — | 7.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.34% | 8.12 CNY | −0.49% | 1.61 M | 0.78 | 4.48 B CNY | 18.78 | 0.43 CNY | −36.26% | 7.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.29% | 81.17 CNY | +0.09% | 15.37 M | 0.71 | 116.59 B CNY | 20.81 | 3.90 CNY | −54.71% | 7.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.24% | 1.417 CNY | −1.25% | 910.6 K | 0.75 | 718.83 M CNY | — | −0.13 CNY | −5,554.17% | 7.42% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7.23% | 11.68 CNY | +1.65% | 12.61 M | 0.92 | 12.04 B CNY | 14.53 | 0.80 CNY | −15.83% | 7.23% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.10% | 7.76 CNY | +2.78% | 18.89 M | 1.60 | 11.01 B CNY | 12.89 | 0.60 CNY | +64.88% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.09% | 5.69 CNY | −1.39% | 3.61 M | 0.71 | 2.4 B CNY | — | −0.24 CNY | −127.83% | 7.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.04% | 5.48 CNY | −0.54% | 4.79 M | 0.65 | 6.33 B CNY | 14.71 | 0.37 CNY | −22.62% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.00% | 17.91 CNY | +3.23% | 14.87 M | 1.02 | 7.59 B CNY | 37.09 | 0.48 CNY | −79.39% | 7.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.94% | 3.12 CNY | −1.58% | 22.81 M | 0.83 | 6.31 B CNY | 13.49 | 0.23 CNY | −19.39% | 6.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.93% | 12.04 CNY | −1.23% | 49.74 M | 0.83 | 56.75 B CNY | 6.99 | 1.72 CNY | +68.27% | 6.93% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.87% | 75.34 CNY | −0.63% | 22.83 M | 0.53 | 291.51 B CNY | 23.98 | 3.14 CNY | +312.93% | 6.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.83% | 14.47 CNY | −1.16% | 2.12 M | 0.51 | 3.9 B CNY | 21.30 | 0.68 CNY | +7.60% | 6.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.81% | 40.56 CNY | +0.57% | 11.44 M | 1.36 | 8.96 B CNY | 15.08 | 2.69 CNY | −17.18% | 7.06% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.65% | 8.55 CNY | +1.06% | 17.48 M | 0.97 | 7.35 B CNY | 10.61 | 0.81 CNY | +267.78% | 6.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.63% | 8.58 CNY | +0.35% | 7.5 M | 1.07 | 8.34 B CNY | 15.42 | 0.56 CNY | −42.58% | 6.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.59% | 349.31 CNY | −1.41% | 1.27 M | 0.87 | 25.14 B CNY | 11.58 | 30.17 CNY | +44.37% | 6.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.59% | 7.56 CNY | −0.53% | 2.93 M | 0.63 | 6.4 B CNY | 11.04 | 0.68 CNY | −12.62% | 6.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.49% | 7.91 CNY | +0.38% | 10.66 M | 0.41 | 7.66 B CNY | 12.92 | 0.61 CNY | +0.86% | 6.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.48% | 15.81 CNY | +1.02% | 3.36 M | 1.22 | 5.52 B CNY | 13.75 | 1.15 CNY | −11.33% | 6.48% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.44% | 9.34 CNY | −0.43% | 3.01 M | 0.68 | 3.16 B CNY | 29.74 | 0.31 CNY | −25.34% | 6.44% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.44% | 6.17 CNY | −1.59% | 50.68 M | 0.87 | 51.05 B CNY | 13.92 | 0.44 CNY | −10.80% | 6.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.44% | 12.53 CNY | −0.08% | 3.43 M | 0.84 | 6.49 B CNY | 21.47 | 0.58 CNY | −70.47% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.44% | 15.85 CNY | +0.70% | 1.92 M | 0.75 | 4.06 B CNY | 10.21 | 1.55 CNY | +2.44% | 7.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.40% | 6.56 CNY | +0.77% | 64.27 M | 0.67 | 104.4 B CNY | 4.36 | 1.51 CNY | −11.75% | 6.40% | Tài chính | Bán | |
| 6.39% | 7.73 CNY | −2.28% | 13.07 M | 0.67 | 9.7 B CNY | 62.49 | 0.12 CNY | −61.06% | 6.39% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.39% | 7.93 CNY | +0.51% | 10.64 M | 0.94 | 12.73 B CNY | 13.66 | 0.58 CNY | −4.73% | 6.01% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.37% | 11.18 CNY | +0.18% | 2.38 M | 0.43 | 8.35 B CNY | 17.11 | 0.65 CNY | −21.31% | 6.37% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 4.72 CNY | 0.00% | 5.89 M | 0.87 | 6.86 B CNY | 18.42 | 0.26 CNY | −56.40% | 9.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.35% | 39.74 CNY | −0.18% | 2.71 M | 0.64 | 19.05 B CNY | 17.34 | 2.29 CNY | +8.37% | 6.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.34% | 21.04 CNY | −1.50% | 1.09 M | 0.75 | 1.66 B CNY | 56.85 | 0.37 CNY | −63.15% | 6.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.30% | 12.66 CNY | −1.25% | 890.4 K | 0.69 | 2.83 B CNY | 15.06 | 0.84 CNY | −3.30% | 6.30% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.30% | 8.19 CNY | +0.24% | 64.15 M | 0.56 | 118.26 B CNY | 7.00 | 1.17 CNY | −19.14% | 6.30% | Tài chính | Mua | |
| 6.27% | 6.41 CNY | −0.16% | 4.81 M | 1.31 | 4.56 B CNY | 20.10 | 0.32 CNY | −32.74% | 13.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.27% | 6.47 CNY | −1.97% | 2.65 M | 0.64 | 2.04 B CNY | 15.64 | 0.41 CNY | −21.72% | 6.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.24% | 29.30 CNY | +0.24% | 7.66 M | 1.50 | 17.35 B CNY | 14.50 | 2.02 CNY | −7.59% | 6.24% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.23% | 16.20 CNY | +0.25% | 4.34 M | 0.64 | 15.09 B CNY | 16.33 | 0.99 CNY | −38.85% | 6.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.17% | 8.11 CNY | −1.70% | 5.46 M | 0.63 | 4.41 B CNY | 20.04 | 0.40 CNY | +4.74% | 8.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.17% | 14.92 CNY | −0.27% | 5.13 M | 0.66 | 5.45 B CNY | 12.53 | 1.19 CNY | −9.79% | 5.61% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.14% | 13.57 CNY | +1.50% | 9.78 M | 0.55 | 7.26 B CNY | 17.71 | 0.77 CNY | −28.59% | 6.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.08% | 5.55 CNY | −1.77% | 4.03 M | 1.12 | 3.37 B CNY | — | −0.20 CNY | −279.15% | 11.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.04% | 16.64 CNY | +0.30% | 13.91 M | 0.67 | 52.18 B CNY | 7.65 | 2.17 CNY | −0.74% | 6.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.04% | 29.28 CNY | +1.24% | 8 M | 0.88 | 26.59 B CNY | 14.78 | 1.98 CNY | +9.89% | 6.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.00% | 9.91 CNY | −2.84% | 27.49 M | 0.85 | 3.75 B CNY | 2.13 | 4.66 CNY | — | 6.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.00% | 8.02 CNY | +0.63% | 14.76 M | 0.64 | 20.97 B CNY | 10.12 | 0.79 CNY | −31.11% | 6.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.99% | 3.18 CNY | +0.63% | 41.47 M | 1.20 | 22.44 B CNY | 26.28 | 0.12 CNY | −38.77% | 5.99% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.98% | 7.25 CNY | −0.82% | 15.39 M | 0.56 | 19.7 B CNY | 20.98 | 0.35 CNY | −74.21% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.98% | 19.02 CNY | +3.43% | 30.04 M | 2.80 | 16.1 B CNY | 26.22 | 0.73 CNY | −59.31% | 5.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.95% | 15.42 CNY | −0.45% | 7.08 M | 0.69 | 9.09 B CNY | 198.71 | 0.08 CNY | −34.46% | 9.25% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.93% | 24.52 CNY | +0.74% | 11.73 M | 0.91 | 84.67 B CNY | 17.74 | 1.38 CNY | −6.90% | 5.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.92% | 45.36 CNY | +1.96% | 3.68 M | 1.18 | 35.05 B CNY | 18.04 | 2.51 CNY | −7.78% | 5.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.92% | 23.21 CNY | 0.00% | 3.34 M | 0.51 | 14.68 B CNY | 17.38 | 1.34 CNY | +0.03% | 5.92% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.91% | 23.23 CNY | −2.23% | 749 K | 0.59 | 2.32 B CNY | 25.00 | 0.93 CNY | −25.19% | 3.70% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.80% | 14.19 CNY | −1.87% | 11.25 M | 0.66 | 18.86 B CNY | 11.91 | 1.19 CNY | +3.76% | 5.57% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.77% | 4.71 CNY | +1.29% | 227.32 M | 0.76 | 188.54 B CNY | 6.20 | 0.76 CNY | −33.04% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.77% | 55.40 CNY | +1.19% | 893.5 K | 0.84 | 6.2 B CNY | 17.52 | 3.16 CNY | +30.59% | 5.19% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.75% | 7.90 CNY | −0.63% | 11.97 M | 1.03 | 2.71 B CNY | 14.07 | 0.56 CNY | −13.58% | 7.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.74% | 21.31 CNY | +2.21% | 7.46 M | 0.75 | 64.89 B CNY | 15.87 | 1.34 CNY | −7.02% | 5.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.73% | 8.82 CNY | −0.90% | 4.47 M | 0.61 | 2.71 B CNY | 33.05 | 0.27 CNY | −16.36% | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.73% | 14.70 CNY | +1.59% | 9.36 M | 1.56 | 10.59 B CNY | 11.44 | 1.28 CNY | +23.11% | 5.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.71% | 12.93 CNY | −1.67% | 1.63 M | 0.56 | 4.05 B CNY | 31.48 | 0.41 CNY | −67.28% | 5.71% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.69% | 12.35 CNY | −0.08% | 4.85 M | 0.50 | 10.26 B CNY | 16.90 | 0.73 CNY | +18.78% | 5.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.68% | 8.83 CNY | −0.67% | 1.46 M | 0.49 | 4.55 B CNY | 17.55 | 0.50 CNY | −7.26% | 5.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.68% | 6.36 CNY | +0.79% | 64.14 M | 0.97 | 23.06 B CNY | 6.53 | 0.97 CNY | +2.19% | 3.88% | Tài chính | Mua | |
| 5.68% | 11.46 CNY | −1.55% | 2.65 M | 0.57 | 3.63 B CNY | 10.46 | 1.10 CNY | +3.75% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.66% | 5.39 CNY | +2.28% | 54.81 M | 1.05 | 71.07 B CNY | 26.33 | 0.20 CNY | −62.31% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.66% | 17.36 CNY | −1.36% | 4.92 M | 0.59 | 15.58 B CNY | 15.27 | 1.14 CNY | −28.16% | 5.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.65% | 8.98 CNY | −2.39% | 3.78 M | 0.43 | 2.78 B CNY | 34.90 | 0.26 CNY | −75.11% | 5.65% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.64% | 17.90 CNY | −1.32% | 1.18 M | 0.52 | 2.88 B CNY | 20.46 | 0.88 CNY | −34.92% | 5.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.63% | 4.47 CNY | −0.67% | 6.75 M | 0.95 | 5.16 B CNY | 92.55 | 0.05 CNY | −85.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.63% | 5.32 CNY | +1.14% | 28.6 M | 0.85 | 22.06 B CNY | 21.27 | 0.25 CNY | −62.85% | 5.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |