Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Trung Quốc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 432.59 B CNY | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 382.69 B CNY | 6.49 CNY | −1.67% | 39.65 M | 0.66 | 83.44 B CNY | 16.76 | 0.39 CNY | +13.68% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6688825CXMT Corporation Class A | 353.62 B CNY | 40.41 CNY | −4.98% | 356.06 M | 0.97 | 2.99 T CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 335.23 B CNY | 103.49 CNY | +3.24% | 17.52 M | 1.26 | 1.5 T CNY | 17.64 | 5.87 CNY | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 326.27 B CNY | 31.28 CNY | +0.97% | 56.88 M | 0.92 | 998.74 B CNY | 10.74 | 2.91 CNY | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 313.97 B CNY | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | 2.4 T CNY | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 227.32 B CNY | 10.46 CNY | −2.06% | 32.09 M | 0.79 | 121.73 B CNY | 15.64 | 0.67 CNY | +167.28% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 218.79 B CNY | 5.80 CNY | +1.75% | 289.11 M | 0.92 | 655.89 B CNY | — | — | — | 3.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 203.59 B CNY | 4.40 CNY | +0.46% | 88.31 M | 0.85 | 100.72 B CNY | 6.07 | 0.72 CNY | −18.61% | 3.40% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 177.07 B CNY | 5.99 CNY | −0.17% | 59.68 M | 0.94 | 76.78 B CNY | 6.31 | 0.95 CNY | −42.70% | 4.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 171.95 B CNY | 6.20 CNY | −0.32% | 27.16 M | 0.69 | 86.59 B CNY | 9.16 | 0.68 CNY | −43.84% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 154.42 B CNY | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 207.73 B CNY | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 152.61 B CNY | 17.47 CNY | −1.24% | 96.46 M | 0.92 | 266.56 B CNY | 7.74 | 2.26 CNY | −6.93% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 148.92 B CNY | 35.17 CNY | −0.59% | 51.52 M | 0.64 | 267.31 B CNY | 17.15 | 2.05 CNY | +56.69% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 145.84 B CNY | 18.78 CNY | −1.05% | 173.07 M | 0.64 | 303.04 B CNY | 19.94 | 0.94 CNY | +17.41% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 131.26 B CNY | 6.21 CNY | −0.48% | 23.88 M | 0.57 | 39.9 B CNY | 11.42 | 0.54 CNY | +6.40% | 2.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 130.02 B CNY | 25.72 CNY | −1.00% | 73.22 M | 0.55 | 378.64 B CNY | 10.38 | 2.48 CNY | +30.79% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 129.87 B CNY | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 659.52 B CNY | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 123.28 B CNY | 8.75 CNY | −0.34% | 13.64 M | 0.58 | 25.04 B CNY | — | −3.56 CNY | −606.91% | 8.03% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 120.37 B CNY | 4.48 CNY | −0.67% | 69.57 M | 0.83 | 78.02 B CNY | 10.74 | 0.42 CNY | −32.72% | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 119.24 B CNY | 5.60 CNY | −1.41% | 104.11 M | 0.68 | 65.6 B CNY | 48.19 | 0.12 CNY | — | 0.64% | Tài chính | Mua | |
| 111.73 B CNY | 75.34 CNY | −0.63% | 22.83 M | 0.53 | 291.51 B CNY | 23.98 | 3.14 CNY | +312.93% | 6.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 103.53 B CNY | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 750.19 B CNY | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 98.14 B CNY | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 891.53 B CNY | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 97.34 B CNY | 12.91 CNY | +0.08% | 33.86 M | 1.01 | 160.84 B CNY | 9.43 | 1.37 CNY | +5.55% | 2.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 97.3 B CNY | 7.84 CNY | −1.26% | 38.38 M | 0.39 | 68.17 B CNY | — | −0.10 CNY | −122.14% | 0.67% | Tài chính | Mua | |
| 92.22 B CNY | 6.91 CNY | +4.22% | 169.55 M | 1.21 | 585.77 B CNY | 22.10 | 0.31 CNY | −17.03% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 92.11 B CNY | 32.23 CNY | −4.64% | 36.46 M | 0.95 | 98.66 B CNY | 8.70 | 3.71 CNY | +59.89% | 2.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 89.59 B CNY | 2.32 CNY | −0.43% | 196.75 M | 0.88 | 91.61 B CNY | 18.79 | 0.12 CNY | −35.20% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 88.45 B CNY | 16.46 CNY | −1.26% | 64.71 M | 0.68 | 274.11 B CNY | 9.14 | 1.80 CNY | −12.21% | 3.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 87.38 B CNY | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 182.04 B CNY | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 85.97 B CNY | 6.96 CNY | −1.83% | 45.38 M | 0.61 | 39.15 B CNY | 9.67 | 0.72 CNY | +5.44% | 4.94% | Tài chính | Mua | |
| 83.04 B CNY | 2.17 CNY | −0.46% | 85.82 M | 0.84 | 19.51 B CNY | 22.44 | 0.10 CNY | −57.62% | 1.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 80.7 B CNY | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 380.27 B CNY | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 74.37 B CNY | 26.21 CNY | −0.83% | 7.95 M | 0.76 | 141.45 B CNY | 44.01 | 0.60 CNY | −15.46% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 71.72 B CNY | 85.23 CNY | −1.18% | 26.25 M | 0.96 | 643.46 B CNY | 24.55 | 3.47 CNY | −19.14% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.34 B CNY | 4.46 CNY | −2.83% | 729.29 M | 0.84 | 174.88 B CNY | 29.81 | 0.15 CNY | −16.89% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 67.67 B CNY | 13.29 CNY | −5.14% | 227.97 M | 1.21 | 285.96 B CNY | 9.41 | 1.41 CNY | +54.44% | 2.74% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 66.07 B CNY | 17.84 CNY | −0.34% | 46.1 M | 0.71 | 150.73 B CNY | 9.37 | 1.90 CNY | +16.38% | 3.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 65.39 B CNY | 25.85 CNY | +1.29% | 36.53 M | 0.92 | 259.73 B CNY | 11.87 | 2.18 CNY | +10.39% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 64.59 B CNY | 28.00 CNY | −1.65% | 23.05 M | 0.57 | 145.39 B CNY | 8.21 | 3.41 CNY | +75.15% | 1.13% | Tài chính | Mua | |
| 58.85 B CNY | 2.63 CNY | −0.38% | 79.44 M | 0.91 | 50.45 B CNY | 66.25 | 0.04 CNY | −78.83% | 2.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 57.99 B CNY | 30.30 CNY | −2.98% | 11.38 M | 0.71 | 72.61 B CNY | 32.48 | 0.93 CNY | +16.57% | 1.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 56.78 B CNY | 16.76 CNY | −1.41% | 35.36 M | 0.84 | 146.7 B CNY | 13.62 | 1.23 CNY | +23.43% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 56.39 B CNY | 8.59 CNY | −2.16% | 133.97 M | 0.82 | 141.63 B CNY | 7.48 | 1.15 CNY | +37.91% | 4.79% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 55.81 B CNY | 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 630.46 B CNY | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 55.13 B CNY | 14.04 CNY | −1.89% | 14.61 M | 0.92 | 101.64 B CNY | 23.72 | 0.59 CNY | −53.80% | 2.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54.52 B CNY | 6.55 CNY | +2.66% | 241.64 M | 1.25 | 177.19 B CNY | 13.89 | 0.47 CNY | −10.43% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 54.46 B CNY | 4.37 CNY | −0.68% | 52.68 M | 0.69 | 104.01 B CNY | 12.68 | 0.34 CNY | −7.96% | 2.49% | Tài chính | Mua | |
| 54.33 B CNY | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 155.9 B CNY | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 53.48 B CNY | 147.00 CNY | −4.83% | 46.96 M | 0.96 | 452.25 B CNY | 16.50 | 8.91 CNY | +70.32% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 52.47 B CNY | 3.24 CNY | −2.70% | 160.81 M | 0.70 | 35.29 B CNY | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 52.31 B CNY | 12.42 CNY | −0.40% | 183.65 M | 1.57 | 90.94 B CNY | — | −1.02 CNY | −40.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 51.84 B CNY | 19.50 CNY | +0.15% | 56.3 M | 0.78 | 157 B CNY | 19.19 | 1.02 CNY | +4.29% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 50.93 B CNY | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 50.92 B CNY | 16.34 CNY | −3.31% | 20.1 M | 1.03 | 124.22 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 50.27 B CNY | 6.10 CNY | −1.45% | 47.53 M | 0.99 | 83.79 B CNY | 68.54 | 0.09 CNY | +30.88% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 50.17 B CNY | 22.29 CNY | −1.72% | 10.11 M | 0.70 | 157.56 B CNY | 13.15 | 1.69 CNY | +31.24% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 49.58 B CNY | 4.97 CNY | −0.60% | 19.63 M | 0.81 | 40.88 B CNY | — | −1.13 CNY | −214.61% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 46.62 B CNY | 43.66 CNY | −1.95% | 13.52 M | 0.79 | 72.83 B CNY | 213.39 | 0.20 CNY | −95.47% | 2.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 46.58 B CNY | 28.20 CNY | −2.25% | 53.77 M | 0.82 | 128 B CNY | 31.94 | 0.88 CNY | −27.69% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 46.44 B CNY | 72.65 CNY | −1.26% | 21.74 M | 0.83 | 222.01 B CNY | 11.95 | 6.08 CNY | +71.54% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 44.6 B CNY | 21.62 CNY | +0.93% | 50.06 M | 1.05 | 180.89 B CNY | 11.69 | 1.85 CNY | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 43.56 B CNY | 50.43 CNY | +0.48% | 67.4 M | 0.94 | 322.35 B CNY | 37.53 | 1.34 CNY | +15.22% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 43.4 B CNY | 16.62 CNY | −2.12% | 21.82 M | 0.79 | 114.53 B CNY | 9.51 | 1.75 CNY | +76.79% | 2.27% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 42.84 B CNY | 5.68 CNY | +1.07% | 76.02 M | 1.07 | 131.63 B CNY | 8.59 | 0.66 CNY | +6.63% | 3.43% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 42.52 B CNY | 18.54 CNY | +0.32% | 25.55 M | 0.83 | 90.02 B CNY | 21.49 | 0.86 CNY | −48.27% | 4.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 42.25 B CNY | 16.76 CNY | −0.30% | 10 M | 0.66 | 55.8 B CNY | 12.04 | 1.39 CNY | −8.54% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 41.87 B CNY | 4.47 CNY | +1.13% | 154.17 M | 0.87 | 136.31 B CNY | 22.42 | 0.20 CNY | −35.53% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 39.63 B CNY | 3.11 CNY | −2.20% | 74.64 M | 1.45 | 17.92 B CNY | 147.39 | 0.02 CNY | −77.62% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 38.04 B CNY | 8.38 CNY | −0.24% | 36.29 M | 0.73 | 66.73 B CNY | 12.35 | 0.68 CNY | +11.05% | 3.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 37.9 B CNY | 11.81 CNY | −0.84% | 17.95 M | 0.61 | 107.91 B CNY | 10.73 | 1.10 CNY | −10.37% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 37.6 B CNY | 19.15 CNY | −2.15% | 2.41 M | 0.84 | 18.4 B CNY | 42.87 | 0.45 CNY | −70.12% | 2.91% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.11 B CNY | 35.25 CNY | −1.07% | 50.42 M | 0.80 | 326.51 B CNY | 18.16 | 1.94 CNY | +35.37% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 36.96 B CNY | 7.30 CNY | −0.27% | 33.52 M | 0.65 | 44.69 B CNY | 6.81 | 1.07 CNY | +7.00% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 35.99 B CNY | 7.17 CNY | −1.10% | 45.06 M | 0.70 | 63.59 B CNY | 66.39 | 0.11 CNY | −84.18% | 2.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 35.72 B CNY | 278.60 CNY | +1.66% | 7.3 M | 2.08 | 289.49 B CNY | 94.20 | 2.96 CNY | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.45 B CNY | 4.57 CNY | −1.30% | 234.82 M | 0.67 | 102.55 B CNY | 15.22 | 0.30 CNY | +87.22% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 34.53 B CNY | 23.15 CNY | −1.36% | 50.39 M | 1.02 | 116.89 B CNY | 9.49 | 2.44 CNY | +114.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 34.08 B CNY | 9.03 CNY | −1.42% | 19.96 M | 0.60 | 93.3 B CNY | 10.97 | 0.82 CNY | −35.35% | 4.94% | Tài chính | Mua | |
| 33.58 B CNY | 5.11 CNY | 0.00% | 38.55 M | 0.78 | 25.74 B CNY | 7.42 | 0.69 CNY | −7.05% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 32.67 B CNY | 16.43 CNY | −3.81% | 8.18 M | 0.72 | 6.59 B CNY | 28.87 | 0.57 CNY | +7.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 32.08 B CNY | 1.96 CNY | −1.51% | 70.3 M | 0.97 | 20.11 B CNY | 23.20 | 0.08 CNY | −9.14% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 32.02 B CNY | 11.97 CNY | −3.31% | 31.22 M | 0.85 | 118.77 B CNY | 14.45 | 0.83 CNY | +970.16% | 0.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 31.93 B CNY | 16.64 CNY | +0.30% | 13.91 M | 0.67 | 52.18 B CNY | 7.65 | 2.17 CNY | −0.74% | 6.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.87 B CNY | 81.97 CNY | −3.72% | 110.03 M | 1.55 | 166.8 B CNY | 20.79 | 3.94 CNY | −46.80% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.4 B CNY | 173.12 CNY | +6.86% | 32.56 M | 1.83 | 151.97 B CNY | 441.06 | 0.39 CNY | +257.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.58 B CNY | 3.45 CNY | −1.15% | 32.15 M | 0.70 | 22.42 B CNY | 31.97 | 0.11 CNY | −27.44% | 1.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.53 B CNY | 19.10 CNY | −1.44% | 33.49 M | 0.59 | 141.57 B CNY | 8.37 | 2.28 CNY | +25.72% | 3.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 30.31 B CNY | 18.92 CNY | +2.22% | 127.34 M | 2.04 | 91.17 B CNY | 23.67 | 0.80 CNY | −24.60% | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30 B CNY | 5.13 CNY | −0.97% | 43.21 M | 0.63 | 23.45 B CNY | 589.66 | 0.01 CNY | −97.06% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.67 B CNY | 35.78 CNY | +0.36% | 13.8 M | 0.63 | 195.46 B CNY | 29.43 | 1.22 CNY | −0.10% | 3.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 29.32 B CNY | 5.01 CNY | −0.79% | 19.69 M | 0.53 | 10.51 B CNY | — | −0.02 CNY | −105.16% | 1.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 28.44 B CNY | 9.37 CNY | −2.19% | 16.68 M | 0.47 | 27.6 B CNY | 17.92 | 0.52 CNY | −50.81% | 0.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.19 B CNY | 22.69 CNY | −1.73% | 37.89 M | 1.03 | 87.66 B CNY | 16.68 | 1.36 CNY | +36.83% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.11 B CNY | 9.57 CNY | +0.10% | 26.34 M | 0.73 | 41.3 B CNY | 886.11 | 0.01 CNY | −97.80% | 1.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.65 B CNY | 4.67 CNY | −1.06% | 25.43 M | 0.80 | 21.28 B CNY | — | — | — | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.53 B CNY | 23.53 CNY | +0.34% | 5.03 M | 0.52 | 28.79 B CNY | 14.61 | 1.61 CNY | −34.27% | 5.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 27.45 B CNY | 4.88 CNY | +0.83% | 147.31 M | 1.05 | 97.73 B CNY | 17.59 | 0.28 CNY | −17.07% | 4.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 27.31 B CNY | 4.67 CNY | +0.65% | 18.5 M | 0.70 | 26.48 B CNY | 16.94 | 0.28 CNY | −33.05% | 2.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua |