Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Trung Quốc sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 368.56 B CNY | 8.44 CNY | +1.08% | 483.17 M | 0.94 | 2.85 T CNY | 8.04 | 1.05 CNY | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 338.91 B CNY | 11.91 CNY | +2.14% | 168 M | 1.12 | 2.35 T CNY | 8.88 | 1.34 CNY | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 291.04 B CNY | 7.28 CNY | +0.41% | 353.15 M | 0.87 | 2.51 T CNY | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 243.02 B CNY | 6.85 CNY | +1.18% | 316.57 M | 0.85 | 2 T CNY | 9.38 | 0.73 CNY | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | |
| 157.3 B CNY | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | 2.4 T CNY | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 154.08 B CNY | 35.51 CNY | −0.95% | 14.71 M | 0.63 | 906.72 B CNY | 13.26 | 2.68 CNY | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | |
| 144.87 B CNY | 42.88 CNY | +0.80% | 92.95 M | 0.80 | 1.09 T CNY | 7.13 | 6.01 CNY | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 137.1 B CNY | 103.49 CNY | +3.24% | 17.52 M | 1.26 | 1.5 T CNY | 17.64 | 5.87 CNY | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 134.78 B CNY | 54.50 CNY | +0.28% | 55.62 M | 0.68 | 901.37 B CNY | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 122.08 B CNY | 31.28 CNY | +0.97% | 56.88 M | 0.92 | 998.74 B CNY | 10.74 | 2.91 CNY | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 90.75 B CNY | 8.30 CNY | +1.22% | 212.5 M | 0.71 | 700.46 B CNY | — | — | — | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 82.32 B CNY | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 80.24 B CNY | 5.53 CNY | +0.18% | 183.58 M | 0.97 | 469.58 B CNY | 7.31 | 0.76 CNY | −4.12% | 3.91% | Tài chính | Mua | |
| 75.33 B CNY | 19.73 CNY | +0.71% | 84.93 M | 0.61 | 417.12 B CNY | 6.24 | 3.16 CNY | −1.56% | 5.41% | Tài chính | Mua | |
| 72.2 B CNY | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 66.78 B CNY | 9.15 CNY | +0.88% | 44.97 M | 0.95 | 469.71 B CNY | — | — | — | 4.22% | Tài chính | Mua | |
| 53.51 B CNY | 31.86 CNY | −0.13% | 26.59 M | 0.61 | 282.3 B CNY | 6.93 | 4.60 CNY | −15.55% | 4.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 52.85 B CNY | 48.54 CNY | +1.57% | 43.18 M | 1.12 | 1.06 T CNY | — | — | — | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 51.78 B CNY | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 750.19 B CNY | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 47.64 B CNY | 10.03 CNY | +1.62% | 64.27 M | 0.80 | 336.06 B CNY | 7.13 | 1.41 CNY | +0.48% | 4.16% | Tài chính | Mua | |
| 46.65 B CNY | 7.26 CNY | −2.02% | 54.92 M | 0.77 | 301.04 B CNY | 10.15 | 0.72 CNY | −40.70% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 43.83 B CNY | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 659.52 B CNY | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 40.99 B CNY | 11.81 CNY | +1.46% | 164.05 M | 1.01 | 227.83 B CNY | 5.53 | 2.14 CNY | +2.90% | 5.19% | Tài chính | Mua | |
| 39.07 B CNY | 4.71 CNY | +1.29% | 227.32 M | 0.76 | 188.54 B CNY | 6.20 | 0.76 CNY | −33.04% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 36.99 B CNY | 3.16 CNY | +0.96% | 202.61 M | 0.70 | 178.41 B CNY | — | — | — | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.28 B CNY | 52.37 CNY | −1.06% | 12.27 M | 0.89 | 144.91 B CNY | 6.35 | 8.24 CNY | −33.06% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 35.29 B CNY | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 891.53 B CNY | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 34.5 B CNY | 29.91 CNY | +2.15% | 169.68 M | 1.18 | 725.97 B CNY | 22.41 | 1.33 CNY | −0.04% | 3.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 33.18 B CNY | 6.91 CNY | +4.22% | 169.55 M | 1.21 | 585.77 B CNY | 22.10 | 0.31 CNY | −17.03% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 33.01 B CNY | 12.74 CNY | +1.84% | 117.41 M | 0.91 | 230.31 B CNY | 6.32 | 2.02 CNY | +8.26% | 4.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.33 B CNY | 85.23 CNY | −1.18% | 26.25 M | 0.96 | 643.46 B CNY | 24.55 | 3.47 CNY | −19.14% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.81 B CNY | 5.80 CNY | +1.75% | 289.11 M | 0.92 | 655.89 B CNY | — | — | — | 3.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 30.87 B CNY | 17.47 CNY | −1.24% | 96.46 M | 0.92 | 266.56 B CNY | 7.74 | 2.26 CNY | −6.93% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 29.33 B CNY | 34.28 CNY | +0.79% | 33.71 M | 0.78 | 223.73 B CNY | 7.07 | 4.85 CNY | +10.99% | 3.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.32 B CNY | 1.06 CNY | −1.85% | 87.86 M | 0.64 | 11.29 B CNY | 0.28 | 3.79 CNY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.04 B CNY | 25.72 CNY | −1.00% | 73.22 M | 0.55 | 378.64 B CNY | 10.38 | 2.48 CNY | +30.79% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29 B CNY | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 207.73 B CNY | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 27.45 B CNY | 3.40 CNY | −0.29% | 196.18 M | 0.65 | 144.14 B CNY | 5.65 | 0.60 CNY | −13.20% | 4.96% | Tài chính | Mua | |
| 27.42 B CNY | 16.46 CNY | −1.26% | 64.71 M | 0.68 | 274.11 B CNY | 9.14 | 1.80 CNY | −12.21% | 3.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.2 B CNY | 6.56 CNY | +0.77% | 64.27 M | 0.67 | 104.4 B CNY | 4.36 | 1.51 CNY | −11.75% | 6.40% | Tài chính | Bán | |
| 24.19 B CNY | 8.19 CNY | +0.24% | 64.15 M | 0.56 | 118.26 B CNY | 7.00 | 1.17 CNY | −19.14% | 6.30% | Tài chính | Mua | |
| 21.81 B CNY | 12.31 CNY | +1.82% | 51.67 M | 0.79 | 149.23 B CNY | 6.55 | 1.88 CNY | +8.65% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 20.91 B CNY | 4.40 CNY | +0.46% | 88.31 M | 0.85 | 100.72 B CNY | 6.07 | 0.72 CNY | −18.61% | 3.40% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.34 B CNY | 13.29 CNY | −5.14% | 227.97 M | 1.21 | 285.96 B CNY | 9.41 | 1.41 CNY | +54.44% | 2.74% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 19.55 B CNY | 21.62 CNY | +0.93% | 50.06 M | 1.05 | 180.89 B CNY | 11.69 | 1.85 CNY | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 19.15 B CNY | 147.00 CNY | −4.83% | 46.96 M | 0.96 | 452.25 B CNY | 16.50 | 8.91 CNY | +70.32% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.5 B CNY | 17.09 CNY | +1.00% | 43.92 M | 0.83 | 122.15 B CNY | 6.30 | 2.71 CNY | +6.32% | 4.39% | Tài chính | Mua | |
| 17.88 B CNY | 12.91 CNY | +0.08% | 33.86 M | 1.01 | 160.84 B CNY | 9.43 | 1.37 CNY | +5.55% | 2.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 17.86 B CNY | 14.72 CNY | −0.88% | 31.87 M | 1.04 | 193.38 B CNY | 0.83 | 17.66 CNY | — | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 16.76 B CNY | 25.85 CNY | +1.29% | 36.53 M | 0.92 | 259.73 B CNY | 11.87 | 2.18 CNY | +10.39% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.6 B CNY | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 380.27 B CNY | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 16.58 B CNY | 5.86 CNY | +1.56% | 226.77 M | 0.99 | 123.69 B CNY | 5.80 | 1.01 CNY | −18.67% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 15.97 B CNY | 5.99 CNY | −0.17% | 59.68 M | 0.94 | 76.78 B CNY | 6.31 | 0.95 CNY | −42.70% | 4.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 15.59 B CNY | 17.84 CNY | −0.34% | 46.1 M | 0.71 | 150.73 B CNY | 9.37 | 1.90 CNY | +16.38% | 3.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.49 B CNY | 44.40 CNY | +1.49% | 50.14 M | 1.12 | 219.51 B CNY | — | −1.51 CNY | −137.48% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 14.2 B CNY | 35.25 CNY | −1.07% | 50.42 M | 0.80 | 326.51 B CNY | 18.16 | 1.94 CNY | +35.37% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.73 B CNY | 6.20 CNY | −0.32% | 27.16 M | 0.69 | 86.59 B CNY | 9.16 | 0.68 CNY | −43.84% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.56 B CNY | 5.68 CNY | +1.07% | 76.02 M | 1.07 | 131.63 B CNY | 8.59 | 0.66 CNY | +6.63% | 3.43% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 13.46 B CNY | 81.97 CNY | −3.72% | 110.03 M | 1.55 | 166.8 B CNY | 20.79 | 3.94 CNY | −46.80% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.18 B CNY | 6.55 CNY | +2.66% | 241.64 M | 1.25 | 177.19 B CNY | 13.89 | 0.47 CNY | −10.43% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 13.17 B CNY | 5.36 CNY | +1.71% | 188.75 M | 1.07 | 259.8 B CNY | 19.30 | 0.28 CNY | +4.24% | 2.52% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13 B CNY | 20.18 CNY | +1.61% | 21.5 M | 0.65 | 83.79 B CNY | 6.37 | 3.17 CNY | +0.40% | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| 12.74 B CNY | 19.10 CNY | −1.44% | 33.49 M | 0.59 | 141.57 B CNY | 8.37 | 2.28 CNY | +25.72% | 3.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.64 B CNY | 8.59 CNY | −2.16% | 133.97 M | 0.82 | 141.63 B CNY | 7.48 | 1.15 CNY | +37.91% | 4.79% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 12.53 B CNY | 72.65 CNY | −1.26% | 21.74 M | 0.83 | 222.01 B CNY | 11.95 | 6.08 CNY | +71.54% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.31 B CNY | 9.04 CNY | +4.27% | 37.75 M | 1.07 | 86.12 B CNY | 7.02 | 1.29 CNY | +0.44% | 4.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.25 B CNY | 132.00 CNY | +1.29% | 8.06 M | 0.67 | 156.76 B CNY | 17.54 | 7.52 CNY | −25.35% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.13 B CNY | 7.21 CNY | +1.84% | 82.7 M | 1.03 | 76.03 B CNY | 6.31 | 1.14 CNY | +8.99% | 4.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.08 B CNY | 18.78 CNY | −1.05% | 173.07 M | 0.64 | 303.04 B CNY | 19.94 | 0.94 CNY | +17.41% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.97 B CNY | 2.92 CNY | −0.34% | 165.17 M | 0.89 | 75.87 B CNY | 6.15 | 0.47 CNY | −6.50% | 4.43% | Tài chính | Mua | |
| 11.75 B CNY | 16.21 CNY | −1.70% | 40.23 M | 0.72 | 135.76 B CNY | 6.79 | 2.39 CNY | +71.47% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 11.64 B CNY | 7.65 CNY | +3.38% | 110.81 M | 1.16 | 104.8 B CNY | 26.01 | 0.29 CNY | −60.33% | 5.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.57 B CNY | 31.45 CNY | +1.29% | 73.22 M | 0.84 | 190.54 B CNY | 20.01 | 1.57 CNY | +24.00% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.35 B CNY | 21.24 CNY | −1.21% | 36.41 M | 0.73 | 163.17 B CNY | 9.22 | 2.30 CNY | +56.08% | 4.10% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.29 B CNY | 11.81 CNY | −0.84% | 17.95 M | 0.61 | 107.91 B CNY | 10.73 | 1.10 CNY | −10.37% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 11.12 B CNY | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 155.9 B CNY | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.07 B CNY | 9.03 CNY | −1.42% | 19.96 M | 0.60 | 93.3 B CNY | 10.97 | 0.82 CNY | −35.35% | 4.94% | Tài chính | Mua | |
| 10.93 B CNY | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 182.04 B CNY | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.83 B CNY | 81.17 CNY | +0.09% | 15.37 M | 0.71 | 116.59 B CNY | 20.81 | 3.90 CNY | −54.71% | 7.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.8 B CNY | 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 630.46 B CNY | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.35 B CNY | 6.11 CNY | +0.49% | 76.74 M | 0.76 | 134.27 B CNY | 14.58 | 0.42 CNY | −5.78% | 5.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.11 B CNY | 10.46 CNY | −2.06% | 32.09 M | 0.79 | 121.73 B CNY | 15.64 | 0.67 CNY | +167.28% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.87 B CNY | 14.04 CNY | −1.89% | 14.61 M | 0.92 | 101.64 B CNY | 23.72 | 0.59 CNY | −53.80% | 2.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.77 B CNY | 4.75 CNY | +1.93% | 137.34 M | 0.74 | 217.64 B CNY | 22.92 | 0.21 CNY | +11.22% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.53 B CNY | 172.10 CNY | −7.28% | 90.51 M | 1.09 | 274.02 B CNY | 17.84 | 9.65 CNY | +78.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.51 B CNY | 4.37 CNY | −0.68% | 52.68 M | 0.69 | 104.01 B CNY | 12.68 | 0.34 CNY | −7.96% | 2.49% | Tài chính | Mua | |
| 9.31 B CNY | 55.92 CNY | +0.18% | 12.3 M | 1.07 | 137.36 B CNY | 17.68 | 3.16 CNY | −9.12% | 4.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.3 B CNY | 9.65 CNY | +0.42% | 95.12 M | 0.77 | 198.48 B CNY | 26.87 | 0.36 CNY | −10.78% | 1.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.09 B CNY | 4.48 CNY | −0.67% | 69.57 M | 0.83 | 78.02 B CNY | 10.74 | 0.42 CNY | −32.72% | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.05 B CNY | 28.00 CNY | −1.65% | 23.05 M | 0.57 | 145.39 B CNY | 8.21 | 3.41 CNY | +75.15% | 1.13% | Tài chính | Mua | |
| 8.99 B CNY | 4.47 CNY | +1.13% | 154.17 M | 0.87 | 136.31 B CNY | 22.42 | 0.20 CNY | −35.53% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 8.95 B CNY | 75.34 CNY | −0.63% | 22.83 M | 0.53 | 291.51 B CNY | 23.98 | 3.14 CNY | +312.93% | 6.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.5 B CNY | 10.97 CNY | +4.08% | 46.89 M | 1.19 | 198.98 B CNY | 23.99 | 0.46 CNY | −3.32% | 1.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.48 B CNY | 23.15 CNY | −1.36% | 50.39 M | 1.02 | 116.89 B CNY | 9.49 | 2.44 CNY | +114.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.44 B CNY | 22.29 CNY | −1.72% | 10.11 M | 0.70 | 157.56 B CNY | 13.15 | 1.69 CNY | +31.24% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 8.41 B CNY | 19.50 CNY | +0.15% | 56.3 M | 0.78 | 157 B CNY | 19.19 | 1.02 CNY | +4.29% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.38 B CNY | 16.76 CNY | −1.41% | 35.36 M | 0.84 | 146.7 B CNY | 13.62 | 1.23 CNY | +23.43% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.28 B CNY | 23.86 CNY | +1.40% | 68.24 M | 1.31 | 189.55 B CNY | 22.88 | 1.04 CNY | +4.21% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.14 B CNY | 184.15 CNY | +0.03% | 8.07 M | 0.56 | 218.78 B CNY | 28.79 | 6.40 CNY | −9.98% | 2.34% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.11 B CNY | 18.54 CNY | +0.32% | 25.55 M | 0.83 | 90.02 B CNY | 21.49 | 0.86 CNY | −48.27% | 4.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |