Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.68 M CNY | 1.24 CNY | +1.64% | 157.29 M | 0.79 | 13.13 B CNY | 0.53 | 2.36 CNY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.87 M CNY | 31.91 CNY | −3.27% | 101.08 M | 1.35 | 1 T CNY | 12.42 | 2.57 CNY | −11.45% | 3.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.92 M CNY | 6.53 CNY | −0.61% | 26.23 M | 0.64 | 37.63 B CNY | 11.49 | 0.57 CNY | +10.03% | 4.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.07 M CNY | 28.90 CNY | −0.14% | 102.18 M | 0.58 | 707.13 B CNY | 19.60 | 1.47 CNY | +7.04% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.35 M CNY | 16.08 CNY | −1.71% | 39.05 M | 0.70 | 78.38 B CNY | 16.58 | 0.97 CNY | +0.31% | 2.49% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.95 M CNY | 7.48 CNY | −0.27% | 17.53 M | 0.88 | 12.94 B CNY | 7.33 | 1.02 CNY | −6.69% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 2.86 M CNY | 42.70 CNY | −4.22% | 9.32 M | 0.52 | 38.27 B CNY | 12.88 | 3.32 CNY | +313.96% | 0.55% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.85 M CNY | 233.66 CNY | +3.62% | 59.45 M | 0.76 | 264.86 B CNY | 105.11 | 2.22 CNY | +48.34% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.82 M CNY | 7.54 CNY | −2.96% | 33.63 M | 0.80 | 37.83 B CNY | 9.06 | 0.83 CNY | +67.63% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.77 M CNY | 83.01 CNY | −2.49% | 9.76 M | 0.50 | 122.18 B CNY | 12.28 | 6.76 CNY | −26.45% | 7.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.5 M CNY | 64.80 CNY | −4.38% | 21.79 M | 0.55 | 101.2 B CNY | 21.16 | 3.06 CNY | +201.16% | 0.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.47 M CNY | 11.12 CNY | −4.88% | 50.49 M | 0.46 | 32.62 B CNY | — | −0.11 CNY | −116.92% | 1.35% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.35 M CNY | 1,297.41 CNY | +0.42% | 3.57 M | 0.60 | 1.62 T CNY | 19.65 | 66.04 CNY | −6.81% | 4.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.22 M CNY | 77.27 CNY | −2.76% | 12.25 M | 0.74 | 120.42 B CNY | 25.84 | 2.99 CNY | +65.01% | 1.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.95 M CNY | 2.98 CNY | −1.65% | 34.89 M | 0.59 | 15.24 B CNY | — | — | — | 3.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.89 M CNY | 19.40 CNY | −4.34% | 309.59 M | 0.90 | 306.95 B CNY | 23.40 | 0.83 CNY | +26.18% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.86 M CNY | 1,225.00 CNY | −1.92% | 8.59 M | 0.61 | 769.66 B CNY | 285.22 | 4.29 CNY | +1,960.89% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.81 M CNY | 67.58 CNY | −8.03% | 53.77 M | 1.18 | 31.01 B CNY | 12.56 | 5.38 CNY | +38.69% | 2.44% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.8 M CNY | 347.80 CNY | −3.03% | 1.19 M | 0.53 | 25.06 B CNY | 12.31 | 28.26 CNY | +108.84% | 5.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.76 M CNY | 5.40 CNY | −2.00% | 9.87 M | 0.61 | 6.27 B CNY | 2.40 | 2.25 CNY | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.67 M CNY | 4.33 CNY | −0.23% | 14.9 M | 0.59 | 18.56 B CNY | 15.26 | 0.28 CNY | −5.68% | 4.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.66 M CNY | 9.14 CNY | +0.22% | 48.77 M | 0.78 | 129.87 B CNY | 6.30 | 1.45 CNY | +0.90% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 1.66 M CNY | 18.45 CNY | −0.75% | 14.13 M | 0.58 | 78.34 B CNY | 5.95 | 3.10 CNY | +0.14% | 4.83% | Tài chính | Mua | |
| 1.65 M CNY | 19.04 CNY | −4.94% | 273.36 M | 0.94 | 390.05 B CNY | 16.80 | 1.13 CNY | +57.26% | 1.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.59 M CNY | 10.04 CNY | −1.28% | 30.11 M | 0.64 | 187.06 B CNY | 21.63 | 0.46 CNY | −4.41% | 2.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.58 M CNY | 40.31 CNY | −3.40% | 42.23 M | 0.82 | 1.02 T CNY | 7.87 | 5.12 CNY | +25.80% | 2.12% | Tài chính | Mua | |
| 1.56 M CNY | 8.53 CNY | −5.43% | 36.17 M | 1.17 | 41.34 B CNY | 11.01 | 0.77 CNY | +0.31% | 5.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.51 M CNY | 11.57 CNY | +0.26% | 63.31 M | 0.56 | 212.32 B CNY | 6.01 | 1.92 CNY | +8.18% | 4.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.5 M CNY | 10.64 CNY | −1.12% | 4.63 M | 0.86 | 13.77 B CNY | 9.31 | 1.14 CNY | +18.02% | 7.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.45 M CNY | 26.85 CNY | −2.65% | 64.61 M | 0.72 | 137.29 B CNY | 13.72 | 1.96 CNY | +112.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.43 M CNY | 21.80 CNY | −4.43% | 89.22 M | 1.26 | 60.49 B CNY | 16.47 | 1.32 CNY | +55.44% | 2.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.42 M CNY | 28.70 CNY | −2.94% | 17.33 M | 0.47 | 21.01 B CNY | 14.78 | 1.94 CNY | — | 1.29% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.4 M CNY | 37.22 CNY | −3.35% | 3.34 M | 0.53 | 12 B CNY | 12.40 | 3.00 CNY | −4.00% | 4.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.39 M CNY | 8.60 CNY | −4.44% | 18.1 M | 0.51 | 26.14 B CNY | 13.71 | 0.63 CNY | −31.82% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.35 M CNY | 10.43 CNY | +0.19% | 10.83 M | 0.89 | 21.9 B CNY | 11.06 | 0.94 CNY | −0.62% | 6.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.27 M CNY | 10.95 CNY | −2.67% | 93.11 M | 0.89 | 59.53 B CNY | 13.67 | 0.80 CNY | +38.64% | 4.57% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.26 M CNY | 15.74 CNY | −0.57% | 36.77 M | 0.85 | 114.1 B CNY | 6.14 | 2.56 CNY | +3.37% | 4.19% | Tài chính | Mua | |
| 1.23 M CNY | 5.38 CNY | −0.74% | 13.15 M | 0.59 | 11.81 B CNY | 5.08 | 1.06 CNY | +7.14% | 6.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.22 M CNY | 11.26 CNY | +0.18% | 37.41 M | 0.69 | 139.21 B CNY | 6.29 | 1.79 CNY | +6.56% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 M CNY | 39.20 CNY | +0.75% | 98.3 M | 0.94 | 1 T CNY | 6.56 | 5.98 CNY | +48.43% | 7.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.18 M CNY | 32.01 CNY | +0.50% | 36.32 M | 0.82 | 211.38 B CNY | 7.02 | 4.56 CNY | +9.32% | 3.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.17 M CNY | 3.92 CNY | −1.01% | 27.24 M | 0.59 | 10.61 B CNY | — | — | — | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.13 M CNY | 8.02 CNY | −1.96% | 5.9 M | 0.52 | 19.7 B CNY | 22.97 | 0.35 CNY | −17.27% | 2.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.12 M CNY | 476.02 CNY | −4.28% | 33.74 M | 0.59 | 663.58 B CNY | 61.69 | 7.72 CNY | +162.63% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.1 M CNY | 24.11 CNY | −3.68% | 50.63 M | 0.81 | 81.17 B CNY | 13.81 | 1.75 CNY | −11.14% | 2.07% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.1 M CNY | 119.24 CNY | −4.27% | 10.01 M | 0.68 | 53.66 B CNY | 22.22 | 5.37 CNY | +57.38% | 0.84% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.1 M CNY | 61.18 CNY | −4.32% | 7.64 M | 0.95 | 126.53 B CNY | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.1 M CNY | 8.18 CNY | −0.37% | 20.79 M | 0.72 | 78.89 B CNY | 6.39 | 1.28 CNY | +0.31% | 5.32% | Tài chính | Mua | |
| 1.09 M CNY | 18.33 CNY | +0.38% | 109.76 M | 0.94 | 387.92 B CNY | 5.73 | 3.20 CNY | 0.00% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| 1.09 M CNY | 15.70 CNY | −1.07% | 103.33 M | 0.91 | 126.77 B CNY | 16.03 | 0.98 CNY | +73.14% | 1.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.09 M CNY | 36.42 CNY | −2.39% | 12.12 M | 0.75 | 45.98 B CNY | 17.12 | 2.13 CNY | +1.95% | 4.94% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.08 M CNY | 27.95 CNY | −2.34% | 129.62 M | 0.81 | 404.2 B CNY | 12.27 | 2.28 CNY | +44.89% | 2.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.08 M CNY | 6.83 CNY | −4.21% | 121.43 M | 1.16 | 86.35 B CNY | 18.75 | 0.36 CNY | +9.80% | 1.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 M CNY | 31.37 CNY | −6.61% | 70.1 M | 1.05 | 52.54 B CNY | 20.88 | 1.50 CNY | +63.12% | 0.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.05 M CNY | 165.50 CNY | +1.32% | 6.15 M | 0.75 | 35.31 B CNY | 33.37 | 4.96 CNY | +76.05% | 1.60% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.05 M CNY | 24.18 CNY | −4.28% | 111.03 M | 0.79 | 42.5 B CNY | 16.95 | 1.43 CNY | +68.66% | 1.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.05 M CNY | 6.91 CNY | −2.54% | 13.23 M | 0.67 | 32.43 B CNY | 29.18 | 0.24 CNY | +18.82% | 3.04% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.05 M CNY | 19.22 CNY | +0.89% | 106.57 M | 0.93 | 316.44 B CNY | 14.88 | 1.29 CNY | −44.11% | 2.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.04 M CNY | 5.14 CNY | −0.77% | 38.27 M | 0.55 | 119.12 B CNY | 8.75 | 0.59 CNY | −10.09% | 3.79% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 1.04 M CNY | 4.19 CNY | −0.48% | 31.65 M | 0.80 | 9.3 B CNY | 4.50 | 0.93 CNY | +5.49% | 4.32% | Tài chính | Mua | |
| 1.04 M CNY | 10.92 CNY | −1.36% | 14.08 M | 0.71 | 33.45 B CNY | 8.84 | 1.24 CNY | +11.58% | 3.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.03 M CNY | 12.21 CNY | +0.08% | 11.51 M | 0.75 | 57.12 B CNY | 12.95 | 0.94 CNY | −3.29% | 4.01% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.01 M CNY | 221.80 CNY | +3.64% | 32.9 M | 1.08 | 92.81 B CNY | 80.93 | 2.74 CNY | +55.37% | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1 M CNY | 20.40 CNY | −2.16% | 59.21 M | 0.81 | 173.69 B CNY | 10.50 | 1.94 CNY | +8.37% | 2.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 998.9 K CNY | 10.03 CNY | −2.72% | 28.79 M | 0.81 | 102.72 B CNY | 9.30 | 1.08 CNY | +11.29% | 4.49% | Tài chính | Mua | |
| 998.28 K CNY | 256.49 CNY | +5.06% | 9.37 M | 0.80 | 58.35 B CNY | 73.59 | 3.49 CNY | +27.17% | 0.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 995.6 K CNY | 17.49 CNY | −3.74% | 6.74 M | 0.59 | 12.6 B CNY | 9.48 | 1.85 CNY | −6.11% | 0.38% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 990.87 K CNY | 4.14 CNY | −3.50% | 31.81 M | 0.85 | 26.74 B CNY | 23.86 | 0.17 CNY | +28.42% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 986.85 K CNY | 7.61 CNY | +0.79% | 62.92 M | 0.92 | 406.44 B CNY | — | — | — | 5.01% | Tài chính | Mua | |
| 982.97 K CNY | 11.10 CNY | +0.18% | 114.19 M | 1.00 | 215.41 B CNY | 5.25 | 2.11 CNY | +0.47% | 5.37% | Tài chính | Mua | |
| 976.16 K CNY | 17.84 CNY | −3.31% | 15.34 M | 0.63 | 24.85 B CNY | 26.85 | 0.66 CNY | −20.16% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 968.83 K CNY | 10.32 CNY | −7.77% | 35.91 M | 1.21 | 10.07 B CNY | 9.91 | 1.04 CNY | +44.38% | 5.49% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 967.43 K CNY | 10.70 CNY | −5.81% | 54.04 M | 1.30 | 84.34 B CNY | 23.46 | 0.46 CNY | +49.98% | 2.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 953.13 K CNY | 9.81 CNY | −1.31% | 6 M | 0.88 | 10.2 B CNY | 11.47 | 0.86 CNY | +15.20% | 4.84% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 942.98 K CNY | 10.69 CNY | −2.73% | 12.67 M | 0.53 | 29.72 B CNY | 10.80 | 0.99 CNY | −6.89% | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 942.02 K CNY | 15.32 CNY | +0.33% | 101.45 M | 1.04 | 229.05 B CNY | 9.43 | 1.62 CNY | −52.17% | 6.53% | Vận chuyển | Mua | |
| 934.3 K CNY | 21.70 CNY | −4.91% | 91.4 M | 0.98 | 156.82 B CNY | 10.63 | 2.04 CNY | +42.97% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 931.71 K CNY | 12.38 CNY | +0.81% | 122.96 M | 0.77 | 90.06 B CNY | 14.40 | 0.86 CNY | +230.57% | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 928.8 K CNY | 1,046.51 CNY | −2.43% | 21.71 M | 0.56 | 1.17 T CNY | 77.81 | 13.45 CNY | +161.54% | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 926.68 K CNY | 7.04 CNY | +1.29% | 230.95 M | 1.04 | 608.08 B CNY | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 924.23 K CNY | 18.16 CNY | −1.73% | 22.83 M | 0.42 | 40.09 B CNY | 12.39 | 1.47 CNY | +23.73% | 5.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 918.78 K CNY | 18.65 CNY | −2.25% | 72.71 M | 0.69 | 155.51 B CNY | 13.13 | 1.42 CNY | +18.91% | 2.66% | Tài chính | Mua | |
| 907.32 K CNY | 7.48 CNY | −6.50% | 42.23 M | 1.16 | 24.26 B CNY | 11.79 | 0.63 CNY | −22.45% | 3.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 900.87 K CNY | 6.21 CNY | −0.48% | 37.26 M | 0.65 | 38.22 B CNY | 6.67 | 0.93 CNY | +12.64% | 4.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 900.45 K CNY | 17.87 CNY | −0.67% | 6.79 M | 0.95 | 29.05 B CNY | 16.15 | 1.11 CNY | +4.26% | 3.38% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 899.46 K CNY | 7.75 CNY | +0.91% | 368.95 M | 0.75 | 2.63 T CNY | — | — | — | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| 896.6 K CNY | 8.15 CNY | −0.85% | 78.77 M | 1.55 | 6.8 B CNY | 12.09 | 0.67 CNY | +43.89% | 1.47% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 896.57 K CNY | 11.69 CNY | −9.52% | 16.52 M | 1.16 | 10.42 B CNY | 22.99 | 0.51 CNY | +37.29% | 1.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 895.76 K CNY | 10.26 CNY | +0.20% | 79.17 M | 0.54 | 2.04 T CNY | 7.67 | 1.34 CNY | +1.12% | 3.82% | Tài chính | Mua | |
| 889.35 K CNY | 5.71 CNY | −1.04% | 27.47 M | 0.61 | 29.53 B CNY | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 887.97 K CNY | 2.831 USD | +0.75% | 4.61 M | 2.14 | 56.22 B CNY | 11.40 | 1.71 CNY | +13.32% | 10.33% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 885.47 K CNY | 98.60 CNY | −6.12% | 7.54 M | 0.93 | 30.13 B CNY | 25.94 | 3.80 CNY | −38.94% | 2.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 873.12 K CNY | 120.56 CNY | −1.97% | 7.78 M | 0.56 | 146.5 B CNY | 13.39 | 9.00 CNY | −13.04% | 5.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 867.15 K CNY | 98.42 CNY | −0.10% | 2.42 M | 0.55 | 39.91 B CNY | 34.03 | 2.89 CNY | +23.76% | 1.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 853.95 K CNY | 5.54 CNY | −0.54% | 31 M | 0.54 | 20.26 B CNY | 3.83 | 1.45 CNY | +4.46% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 850.42 K CNY | 8.02 CNY | −0.74% | 33.45 M | 0.55 | 35.85 B CNY | 6.77 | 1.18 CNY | +3.30% | 4.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 850.16 K CNY | 6.61 CNY | −0.90% | 50.88 M | 0.77 | 72.43 B CNY | 6.09 | 1.08 CNY | +4.98% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 846.81 K CNY | 14.88 CNY | −4.31% | 56.81 M | 0.56 | 31.46 B CNY | 14.63 | 1.02 CNY | +25.92% | 0.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 832.29 K CNY | 4.64 CNY | −1.90% | 68.03 M | 0.63 | 110.29 B CNY | 11.75 | 0.39 CNY | +70.47% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 830.33 K CNY | 10.50 CNY | −1.59% | 2.76 M | 0.71 | 7.86 B CNY | 9.89 | 1.06 CNY | +22.15% | 6.38% | Bán lẻ | Mua |