Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Trung Quốc này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.66 T CNY | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | 2.4 T CNY | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.55 T CNY | 5.80 CNY | +1.75% | 289.11 M | 0.92 | 655.89 B CNY | — | — | — | 3.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.08 T CNY | 4.71 CNY | +1.29% | 227.32 M | 0.76 | 188.54 B CNY | 6.20 | 0.76 CNY | −33.04% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.51 T CNY | 8.44 CNY | +1.08% | 483.17 M | 0.94 | 2.85 T CNY | 8.04 | 1.05 CNY | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 T CNY | 11.91 CNY | +2.14% | 168 M | 1.12 | 2.35 T CNY | 8.88 | 1.34 CNY | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 1.35 T CNY | 7.28 CNY | +0.41% | 353.15 M | 0.87 | 2.51 T CNY | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.21 T CNY | 6.85 CNY | +1.18% | 316.57 M | 0.85 | 2 T CNY | 9.38 | 0.73 CNY | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | |
| 1.09 T CNY | 4.40 CNY | +0.46% | 88.31 M | 0.85 | 100.72 B CNY | 6.07 | 0.72 CNY | −18.61% | 3.40% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.06 T CNY | 54.50 CNY | +0.28% | 55.62 M | 0.68 | 901.37 B CNY | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.05 T CNY | 103.49 CNY | +3.24% | 17.52 M | 1.26 | 1.5 T CNY | 17.64 | 5.87 CNY | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.03 T CNY | 5.99 CNY | −0.17% | 59.68 M | 0.94 | 76.78 B CNY | 6.31 | 0.95 CNY | −42.70% | 4.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 902.45 B CNY | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 891.53 B CNY | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 794.02 B CNY | 85.23 CNY | −1.18% | 26.25 M | 0.96 | 643.46 B CNY | 24.55 | 3.47 CNY | −19.14% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 730.2 B CNY | 6.20 CNY | −0.32% | 27.16 M | 0.69 | 86.59 B CNY | 9.16 | 0.68 CNY | −43.84% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 670.48 B CNY | 8.75 CNY | −0.34% | 13.64 M | 0.58 | 25.04 B CNY | — | −3.56 CNY | −606.91% | 8.03% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 655.91 B CNY | 7.26 CNY | −2.02% | 54.92 M | 0.77 | 301.04 B CNY | 10.15 | 0.72 CNY | −40.70% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 652.12 B CNY | 10.46 CNY | −2.06% | 32.09 M | 0.79 | 121.73 B CNY | 15.64 | 0.67 CNY | +167.28% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 645.4 B CNY | 4.48 CNY | −0.67% | 69.57 M | 0.83 | 78.02 B CNY | 10.74 | 0.42 CNY | −32.72% | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 608.88 B CNY | 35.51 CNY | −0.95% | 14.71 M | 0.63 | 906.72 B CNY | 13.26 | 2.68 CNY | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | |
| 596.29 B CNY | 5.11 CNY | 0.00% | 38.55 M | 0.78 | 25.74 B CNY | 7.42 | 0.69 CNY | −7.05% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 566.46 B CNY | 5.53 CNY | +0.18% | 183.58 M | 0.97 | 469.58 B CNY | 7.31 | 0.76 CNY | −4.12% | 3.91% | Tài chính | Mua | |
| 544.27 B CNY | 32.23 CNY | −4.64% | 36.46 M | 0.95 | 98.66 B CNY | 8.70 | 3.71 CNY | +59.89% | 2.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 523.16 B CNY | 6.91 CNY | +4.22% | 169.55 M | 1.21 | 585.77 B CNY | 22.10 | 0.31 CNY | −17.03% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 511.03 B CNY | 8.30 CNY | +1.22% | 212.5 M | 0.71 | 700.46 B CNY | — | — | — | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 481.68 B CNY | 42.88 CNY | +0.80% | 92.95 M | 0.80 | 1.09 T CNY | 7.13 | 6.01 CNY | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 457.17 B CNY | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 659.52 B CNY | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 454.79 B CNY | 2.63 CNY | −0.38% | 79.44 M | 0.91 | 50.45 B CNY | 66.25 | 0.04 CNY | −78.83% | 2.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 452.3 B CNY | 2.32 CNY | −0.43% | 196.75 M | 0.88 | 91.61 B CNY | 18.79 | 0.12 CNY | −35.20% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 422.24 B CNY | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 410.16 B CNY | 6.19 CNY | −1.43% | 18.96 M | 1.00 | 17.36 B CNY | 13.73 | 0.45 CNY | −45.14% | 3.54% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 396.18 B CNY | 31.28 CNY | +0.97% | 56.88 M | 0.92 | 998.74 B CNY | 10.74 | 2.91 CNY | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 391.67 B CNY | 4.47 CNY | +1.13% | 154.17 M | 0.87 | 136.31 B CNY | 22.42 | 0.20 CNY | −35.53% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 386.4 B CNY | 31.86 CNY | −0.13% | 26.59 M | 0.61 | 282.3 B CNY | 6.93 | 4.60 CNY | −15.55% | 4.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 371.81 B CNY | 19.73 CNY | +0.71% | 84.93 M | 0.61 | 417.12 B CNY | 6.24 | 3.16 CNY | −1.56% | 5.41% | Tài chính | Mua | |
| 357.91 B CNY | 9.15 CNY | +0.88% | 44.97 M | 0.95 | 469.71 B CNY | — | — | — | 4.22% | Tài chính | Mua | |
| 348.56 B CNY | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 750.19 B CNY | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 337.06 B CNY | 5.54 CNY | −0.54% | 13.64 M | 1.05 | 11.96 B CNY | 454.10 | 0.01 CNY | +1,425.00% | 3.92% | Vận chuyển | Mua | |
| 331.83 B CNY | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 380.27 B CNY | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 325.31 B CNY | 10.03 CNY | +1.62% | 64.27 M | 0.80 | 336.06 B CNY | 7.13 | 1.41 CNY | +0.48% | 4.16% | Tài chính | Mua | |
| 317.11 B CNY | 6.11 CNY | +0.49% | 76.74 M | 0.76 | 134.27 B CNY | 14.58 | 0.42 CNY | −5.78% | 5.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 307.9 B CNY | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 155.9 B CNY | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 307.35 B CNY | 5.60 CNY | −1.41% | 104.11 M | 0.68 | 65.6 B CNY | 48.19 | 0.12 CNY | — | 0.64% | Tài chính | Mua | |
| 301.74 B CNY | 21.62 CNY | +0.93% | 50.06 M | 1.05 | 180.89 B CNY | 11.69 | 1.85 CNY | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 292.92 B CNY | 48.54 CNY | +1.57% | 43.18 M | 1.12 | 1.06 T CNY | — | — | — | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 284.96 B CNY | 11.97 CNY | −3.31% | 31.22 M | 0.85 | 118.77 B CNY | 14.45 | 0.83 CNY | +970.16% | 0.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 283.06 B CNY | 16.76 CNY | −0.30% | 10 M | 0.66 | 55.8 B CNY | 12.04 | 1.39 CNY | −8.54% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 272.11 B CNY | 6.55 CNY | +2.66% | 241.64 M | 1.25 | 177.19 B CNY | 13.89 | 0.47 CNY | −10.43% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 264.53 B CNY | 3.40 CNY | −0.29% | 196.18 M | 0.65 | 144.14 B CNY | 5.65 | 0.60 CNY | −13.20% | 4.96% | Tài chính | Mua | |
| 252.04 B CNY | 3.16 CNY | +0.96% | 202.61 M | 0.70 | 178.41 B CNY | — | — | — | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 245 B CNY | 26.21 CNY | −0.83% | 7.95 M | 0.76 | 141.45 B CNY | 44.01 | 0.60 CNY | −15.46% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 240.42 B CNY | 8.59 CNY | −2.16% | 133.97 M | 0.82 | 141.63 B CNY | 7.48 | 1.15 CNY | +37.91% | 4.79% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 235.45 B CNY | 5.23 CNY | −1.51% | 9.59 M | 0.80 | 3.73 B CNY | 12.71 | 0.41 CNY | +107.15% | 2.46% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 232.68 B CNY | 3.24 CNY | −2.70% | 160.81 M | 0.70 | 35.29 B CNY | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 231.54 B CNY | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 182.04 B CNY | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 228.41 B CNY | 7.65 CNY | +3.38% | 110.81 M | 1.16 | 104.8 B CNY | 26.01 | 0.29 CNY | −60.33% | 5.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 218.48 B CNY | 17.47 CNY | −1.24% | 96.46 M | 0.92 | 266.56 B CNY | 7.74 | 2.26 CNY | −6.93% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 215.06 B CNY | 11.81 CNY | +1.46% | 164.05 M | 1.01 | 227.83 B CNY | 5.53 | 2.14 CNY | +2.90% | 5.19% | Tài chính | Mua | |
| 215.02 B CNY | 14.04 CNY | −1.89% | 14.61 M | 0.92 | 101.64 B CNY | 23.72 | 0.59 CNY | −53.80% | 2.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 206.61 B CNY | 13.29 CNY | −5.14% | 227.97 M | 1.21 | 285.96 B CNY | 9.41 | 1.41 CNY | +54.44% | 2.74% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 205.59 B CNY | 2.17 CNY | −0.46% | 85.82 M | 0.84 | 19.51 B CNY | 22.44 | 0.10 CNY | −57.62% | 1.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 204.16 B CNY | 4.46 CNY | −2.83% | 729.29 M | 0.84 | 174.88 B CNY | 29.81 | 0.15 CNY | −16.89% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 202.72 B CNY | 72.65 CNY | −1.26% | 21.74 M | 0.83 | 222.01 B CNY | 11.95 | 6.08 CNY | +71.54% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 192.84 B CNY | 16.62 CNY | −2.12% | 21.82 M | 0.79 | 114.53 B CNY | 9.51 | 1.75 CNY | +76.79% | 2.27% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 189.87 B CNY | 7.30 CNY | −0.27% | 33.52 M | 0.65 | 44.69 B CNY | 6.81 | 1.07 CNY | +7.00% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 183.75 B CNY | 4.57 CNY | −1.30% | 234.82 M | 0.67 | 102.55 B CNY | 15.22 | 0.30 CNY | +87.22% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 183.65 B CNY | 16.64 CNY | +0.30% | 13.91 M | 0.67 | 52.18 B CNY | 7.65 | 2.17 CNY | −0.74% | 6.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 182.04 B CNY | 5.19 CNY | −1.14% | 113.91 M | 1.35 | 80.25 B CNY | — | −0.32 CNY | −329.99% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 179.92 B CNY | 1.26 CNY | −3.08% | 100.27 M | 0.89 | 17.85 B CNY | — | −1.44 CNY | +9.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 179.43 B CNY | 13.77 CNY | −2.89% | 27.34 M | 0.96 | 34.05 B CNY | 14.40 | 0.96 CNY | +48.09% | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 172.68 B CNY | 4.89 CNY | −2.98% | 142.97 M | 0.89 | 66.65 B CNY | 11.52 | 0.42 CNY | +200.35% | 2.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 171.48 B CNY | 6.29 CNY | −1.10% | 77.83 M | 0.94 | 99.88 B CNY | — | −0.33 CNY | −2,199.35% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 171.2 B CNY | 64.65 CNY | −3.87% | 8.98 M | 0.78 | 86.69 B CNY | 18.07 | 3.58 CNY | +27.31% | 0.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 170.19 B CNY | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 207.73 B CNY | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 169.66 B CNY | 5.37 CNY | +2.68% | 177.71 M | 1.02 | 93.1 B CNY | 22.04 | 0.24 CNY | −41.40% | 4.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 168.17 B CNY | 6.56 CNY | +0.77% | 64.27 M | 0.67 | 104.4 B CNY | 4.36 | 1.51 CNY | −11.75% | 6.40% | Tài chính | Bán | |
| 164.76 B CNY | 55.12 CNY | −2.29% | 37.14 M | 0.77 | 81.86 B CNY | 16.64 | 3.31 CNY | +96.62% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 163.51 B CNY | 12.74 CNY | +1.84% | 117.41 M | 0.91 | 230.31 B CNY | 6.32 | 2.02 CNY | +8.26% | 4.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 161.21 B CNY | 5.24 CNY | −0.19% | 36.07 M | 0.66 | 26.93 B CNY | 13.47 | 0.39 CNY | −30.04% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 161.19 B CNY | 43.66 CNY | −1.95% | 13.52 M | 0.79 | 72.83 B CNY | 213.39 | 0.20 CNY | −95.47% | 2.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 160.79 B CNY | 7.17 CNY | −1.10% | 45.06 M | 0.70 | 63.59 B CNY | 66.39 | 0.11 CNY | −84.18% | 2.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 157.15 B CNY | 25.85 CNY | +1.29% | 36.53 M | 0.92 | 259.73 B CNY | 11.87 | 2.18 CNY | +10.39% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 156.33 B CNY | 9.57 CNY | +0.10% | 26.34 M | 0.73 | 41.3 B CNY | 886.11 | 0.01 CNY | −97.80% | 1.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 156.25 B CNY | 14.72 CNY | −0.88% | 31.87 M | 1.04 | 193.38 B CNY | 0.83 | 17.66 CNY | — | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 154.25 B CNY | 7.84 CNY | −1.26% | 38.38 M | 0.39 | 68.17 B CNY | — | −0.10 CNY | −122.14% | 0.67% | Tài chính | Mua | |
| 151.77 B CNY | 35.17 CNY | −0.59% | 51.52 M | 0.64 | 267.31 B CNY | 17.15 | 2.05 CNY | +56.69% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 147.07 B CNY | 12.91 CNY | +0.08% | 33.86 M | 1.01 | 160.84 B CNY | 9.43 | 1.37 CNY | +5.55% | 2.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 145.18 B CNY | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 144.14 B CNY | 44.40 CNY | +1.49% | 50.14 M | 1.12 | 219.51 B CNY | — | −1.51 CNY | −137.48% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 143.69 B CNY | 20.99 CNY | −1.64% | 13.18 M | 0.93 | 21.08 B CNY | 34.12 | 0.62 CNY | +18.60% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 143.51 B CNY | 16.76 CNY | −1.41% | 35.36 M | 0.84 | 146.7 B CNY | 13.62 | 1.23 CNY | +23.43% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 141.81 B CNY | 9.39 CNY | −2.09% | 13.09 M | 1.02 | 4.82 B CNY | 11.14 | 0.84 CNY | +45.10% | 2.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 139.8 B CNY | 3.56 CNY | −1.39% | 173.7 M | 0.99 | 70.1 B CNY | — | −0.27 CNY | −201.48% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 137.32 B CNY | 5.86 CNY | +1.56% | 226.77 M | 0.99 | 123.69 B CNY | 5.80 | 1.01 CNY | −18.67% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 134.21 B CNY | 52.37 CNY | −1.06% | 12.27 M | 0.89 | 144.91 B CNY | 6.35 | 8.24 CNY | −33.06% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 133.41 B CNY | 28.20 CNY | −2.25% | 53.77 M | 0.82 | 128 B CNY | 31.94 | 0.88 CNY | −27.69% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 131.35 B CNY | 21.31 CNY | +2.21% | 7.46 M | 0.75 | 64.89 B CNY | 15.87 | 1.34 CNY | −7.02% | 5.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 131.16 B CNY | 25.72 CNY | −1.00% | 73.22 M | 0.55 | 378.64 B CNY | 10.38 | 2.48 CNY | +30.79% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 128.46 B CNY | 49.35 CNY | +1.27% | 10.23 M | 0.83 | 78.84 B CNY | 26.68 | 1.85 CNY | −38.54% | 2.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 127.61 B CNY | 2.60 CNY | −1.52% | 18.07 M | 0.89 | 9.8 B CNY | — | −0.52 CNY | −278.33% | 0.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 126.3 B CNY | 6.10 CNY | −1.45% | 47.53 M | 0.99 | 83.79 B CNY | 68.54 | 0.09 CNY | +30.88% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính |