Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Trung Quốc có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Trung Quốc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6688825CXMT Corporation Class A | 2.99 T CNY | 40.41 CNY | −4.98% | 356.06 M | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 2.85 T CNY | 8.44 CNY | +1.08% | 483.17 M | 0.94 | 8.04 | 1.05 CNY | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 2.51 T CNY | 7.28 CNY | +0.41% | 353.15 M | 0.87 | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 2.4 T CNY | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.35 T CNY | 11.91 CNY | +2.14% | 168 M | 1.12 | 8.88 | 1.34 CNY | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 2 T CNY | 6.85 CNY | +1.18% | 316.57 M | 0.85 | 9.38 | 0.73 CNY | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | |
| 1.81 T CNY | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.5 T CNY | 103.49 CNY | +3.24% | 17.52 M | 1.26 | 17.64 | 5.87 CNY | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.19 T CNY | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.09 T CNY | 42.88 CNY | +0.80% | 92.95 M | 0.80 | 7.13 | 6.01 CNY | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.06 T CNY | 48.54 CNY | +1.57% | 43.18 M | 1.12 | — | — | — | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 998.74 B CNY | 31.28 CNY | +0.97% | 56.88 M | 0.92 | 10.74 | 2.91 CNY | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 906.72 B CNY | 35.51 CNY | −0.95% | 14.71 M | 0.63 | 13.26 | 2.68 CNY | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | |
| 901.37 B CNY | 54.50 CNY | +0.28% | 55.62 M | 0.68 | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 891.53 B CNY | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 750.19 B CNY | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 725.97 B CNY | 29.91 CNY | +2.15% | 169.68 M | 1.18 | 22.41 | 1.33 CNY | −0.04% | 3.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 700.46 B CNY | 8.30 CNY | +1.22% | 212.5 M | 0.71 | — | — | — | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 659.52 B CNY | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 655.89 B CNY | 5.80 CNY | +1.75% | 289.11 M | 0.92 | — | — | — | 3.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 643.46 B CNY | 85.23 CNY | −1.18% | 26.25 M | 0.96 | 24.55 | 3.47 CNY | −19.14% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 630.46 B CNY | 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 585.77 B CNY | 6.91 CNY | +4.22% | 169.55 M | 1.21 | 22.10 | 0.31 CNY | −17.03% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 533.05 B CNY | 802.90 CNY | −4.98% | 11.14 M | 0.91 | 122.11 | 6.58 CNY | +119.51% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 469.71 B CNY | 9.15 CNY | +0.88% | 44.97 M | 0.95 | — | — | — | 4.22% | Tài chính | Mua | |
| 469.58 B CNY | 5.53 CNY | +0.18% | 183.58 M | 0.97 | 7.31 | 0.76 CNY | −4.12% | 3.91% | Tài chính | Mua | |
| 452.25 B CNY | 147.00 CNY | −4.83% | 46.96 M | 0.96 | 16.50 | 8.91 CNY | +70.32% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 435.72 B CNY | 189.50 CNY | −1.71% | 18.47 M | 0.82 | 128.15 | 1.48 CNY | +44.93% | 0.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 417.12 B CNY | 19.73 CNY | +0.71% | 84.93 M | 0.61 | 6.24 | 3.16 CNY | −1.56% | 5.41% | Tài chính | Mua | |
| 386.23 B CNY | 560.00 CNY | −0.18% | 13.92 M | 1.27 | 70.24 | 7.97 CNY | −8.47% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 380.27 B CNY | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 378.64 B CNY | 25.72 CNY | −1.00% | 73.22 M | 0.55 | 10.38 | 2.48 CNY | +30.79% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 336.06 B CNY | 10.03 CNY | +1.62% | 64.27 M | 0.80 | 7.13 | 1.41 CNY | +0.48% | 4.16% | Tài chính | Mua | |
| 326.51 B CNY | 35.25 CNY | −1.07% | 50.42 M | 0.80 | 18.16 | 1.94 CNY | +35.37% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 322.35 B CNY | 50.43 CNY | +0.48% | 67.4 M | 0.94 | 37.53 | 1.34 CNY | +15.22% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 303.04 B CNY | 18.78 CNY | −1.05% | 173.07 M | 0.64 | 19.94 | 0.94 CNY | +17.41% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 301.04 B CNY | 7.26 CNY | −2.02% | 54.92 M | 0.77 | 10.15 | 0.72 CNY | −40.70% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 291.51 B CNY | 75.34 CNY | −0.63% | 22.83 M | 0.53 | 23.98 | 3.14 CNY | +312.93% | 6.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 289.49 B CNY | 278.60 CNY | +1.66% | 7.3 M | 2.08 | 94.20 | 2.96 CNY | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 285.96 B CNY | 13.29 CNY | −5.14% | 227.97 M | 1.21 | 9.41 | 1.41 CNY | +54.44% | 2.74% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 282.3 B CNY | 31.86 CNY | −0.13% | 26.59 M | 0.61 | 6.93 | 4.60 CNY | −15.55% | 4.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 274.11 B CNY | 16.46 CNY | −1.26% | 64.71 M | 0.68 | 9.14 | 1.80 CNY | −12.21% | 3.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 274.02 B CNY | 172.10 CNY | −7.28% | 90.51 M | 1.09 | 17.84 | 9.65 CNY | +78.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 267.31 B CNY | 35.17 CNY | −0.59% | 51.52 M | 0.64 | 17.15 | 2.05 CNY | +56.69% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 266.56 B CNY | 17.47 CNY | −1.24% | 96.46 M | 0.92 | 7.74 | 2.26 CNY | −6.93% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6688836Yushu Technology Co., Ltd. Class A | 263.75 B CNY | 656.62 CNY | −3.99% | 4.27 M | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 259.8 B CNY | 5.36 CNY | +1.71% | 188.75 M | 1.07 | 19.30 | 0.28 CNY | +4.24% | 2.52% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 259.73 B CNY | 25.85 CNY | +1.29% | 36.53 M | 0.92 | 11.87 | 2.18 CNY | +10.39% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 230.31 B CNY | 12.74 CNY | +1.84% | 117.41 M | 0.91 | 6.32 | 2.02 CNY | +8.26% | 4.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 229.89 B CNY | 254.00 CNY | 0.00% | 29.14 M | 1.09 | 47.87 | 5.31 CNY | +158.95% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 227.83 B CNY | 11.81 CNY | +1.46% | 164.05 M | 1.01 | 5.53 | 2.14 CNY | +2.90% | 5.19% | Tài chính | Mua | |
| 223.73 B CNY | 34.28 CNY | +0.79% | 33.71 M | 0.78 | 7.07 | 4.85 CNY | +10.99% | 3.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 222.01 B CNY | 72.65 CNY | −1.26% | 21.74 M | 0.83 | 11.95 | 6.08 CNY | +71.54% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 219.51 B CNY | 44.40 CNY | +1.49% | 50.14 M | 1.12 | — | −1.51 CNY | −137.48% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 218.78 B CNY | 184.15 CNY | +0.03% | 8.07 M | 0.56 | 28.79 | 6.40 CNY | −9.98% | 2.34% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 217.64 B CNY | 4.75 CNY | +1.93% | 137.34 M | 0.74 | 22.92 | 0.21 CNY | +11.22% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 211.27 B CNY | 80.19 CNY | −10.00% | 152.58 M | 1.44 | 26.85 | 2.99 CNY | +326.90% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 207.73 B CNY | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 198.98 B CNY | 10.97 CNY | +4.08% | 46.89 M | 1.19 | 23.99 | 0.46 CNY | −3.32% | 1.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 198.48 B CNY | 9.65 CNY | +0.42% | 95.12 M | 0.77 | 26.87 | 0.36 CNY | −10.78% | 1.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 196.46 B CNY | 70.49 CNY | −9.37% | 98.35 M | 1.23 | 22.36 | 3.15 CNY | +168.91% | 1.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 195.46 B CNY | 35.78 CNY | +0.36% | 13.8 M | 0.63 | 29.43 | 1.22 CNY | −0.10% | 3.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 193.38 B CNY | 14.72 CNY | −0.88% | 31.87 M | 1.04 | 0.83 | 17.66 CNY | — | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 192.8 B CNY | 492.54 CNY | +1.13% | 3.61 M | 0.85 | 1,010.34 | 0.49 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 191.51 B CNY | 239.49 CNY | −8.99% | 41.23 M | 1.10 | 14.47 | 16.56 CNY | +712.27% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 190.54 B CNY | 31.45 CNY | +1.29% | 73.22 M | 0.84 | 20.01 | 1.57 CNY | +24.00% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 190.04 B CNY | 150.10 CNY | −8.36% | 44.33 M | 1.20 | 46.82 | 3.21 CNY | +77.67% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 189.55 B CNY | 23.86 CNY | +1.40% | 68.24 M | 1.31 | 22.88 | 1.04 CNY | +4.21% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 188.54 B CNY | 4.71 CNY | +1.29% | 227.32 M | 0.76 | 6.20 | 0.76 CNY | −33.04% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 185.65 B CNY | 70.00 CNY | −0.82% | 9.69 M | 0.75 | 87.50 | 0.80 CNY | −3.30% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 182.04 B CNY | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 180.89 B CNY | 21.62 CNY | +0.93% | 50.06 M | 1.05 | 11.69 | 1.85 CNY | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 178.41 B CNY | 3.16 CNY | +0.96% | 202.61 M | 0.70 | — | — | — | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 177.19 B CNY | 6.55 CNY | +2.66% | 241.64 M | 1.25 | 13.89 | 0.47 CNY | −10.43% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 174.88 B CNY | 4.46 CNY | −2.83% | 729.29 M | 0.84 | 29.81 | 0.15 CNY | −16.89% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 170.82 B CNY | 149.45 CNY | −3.29% | 8.25 M | 0.94 | 18.22 | 8.20 CNY | +157.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 166.8 B CNY | 81.97 CNY | −3.72% | 110.03 M | 1.55 | 20.79 | 3.94 CNY | −46.80% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 166.45 B CNY | 337.00 CNY | −3.02% | 3.49 M | 0.60 | — | −0.51 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 165.76 B CNY | 73.21 CNY | −9.62% | 79.28 M | 1.20 | 21.17 | 3.46 CNY | +93.67% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 163.17 B CNY | 21.24 CNY | −1.21% | 36.41 M | 0.73 | 9.22 | 2.30 CNY | +56.08% | 4.10% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 162.54 B CNY | 202.70 CNY | −3.06% | 10.61 M | 0.65 | 37.80 | 5.36 CNY | +69.67% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 161.5 B CNY | 3.98 CNY | 0.00% | 134.91 M | 1.12 | 36.55 | 0.11 CNY | −54.26% | 0.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 160.84 B CNY | 12.91 CNY | +0.08% | 33.86 M | 1.01 | 9.43 | 1.37 CNY | +5.55% | 2.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6688801SHANGHAI ENFLAME TECHNOLOGY CO LTD | 160.09 B CNY | 369.09 CNY | −6.53% | 2.34 M | 0.85 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 157.56 B CNY | 22.29 CNY | −1.72% | 10.11 M | 0.70 | 13.15 | 1.69 CNY | +31.24% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 157 B CNY | 19.50 CNY | +0.15% | 56.3 M | 0.78 | 19.19 | 1.02 CNY | +4.29% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 156.76 B CNY | 132.00 CNY | +1.29% | 8.06 M | 0.67 | 17.54 | 7.52 CNY | −25.35% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 156.46 B CNY | 72.89 CNY | −4.92% | 70.89 M | 1.17 | 31.07 | 2.35 CNY | +76.36% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 156.41 B CNY | 56.66 CNY | −2.21% | 23.87 M | 0.49 | 29.82 | 1.90 CNY | −1.58% | 0.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 155.9 B CNY | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 155.24 B CNY | 81.86 CNY | −3.89% | 9.82 M | 0.82 | 195.88 | 0.42 CNY | −21.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 153.4 B CNY | 199.92 CNY | −7.44% | 16.01 M | 1.38 | 26.26 | 7.61 CNY | +86.92% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 151.97 B CNY | 173.12 CNY | +6.86% | 32.56 M | 1.83 | 441.06 | 0.39 CNY | +257.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 150.73 B CNY | 17.84 CNY | −0.34% | 46.1 M | 0.71 | 9.37 | 1.90 CNY | +16.38% | 3.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 149.55 B CNY | 240.00 CNY | −8.69% | 12.48 M | 1.05 | 30.39 | 7.90 CNY | +940.76% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 149.23 B CNY | 12.31 CNY | +1.82% | 51.67 M | 0.79 | 6.55 | 1.88 CNY | +8.65% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 148.21 B CNY | 122.00 CNY | −5.79% | 53.29 M | 1.04 | 50.54 | 2.41 CNY | +43.63% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 147.01 B CNY | 33.67 CNY | −3.47% | 44.85 M | 0.65 | 36.60 | 0.92 CNY | −9.51% | 1.16% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 146.7 B CNY | 16.76 CNY | −1.41% | 35.36 M | 0.84 | 13.62 | 1.23 CNY | +23.43% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 145.39 B CNY | 28.00 CNY | −1.65% | 23.05 M | 0.57 | 8.21 | 3.41 CNY | +75.15% | 1.13% | Tài chính | Mua |