Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Trung Quốc có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Trung Quốc có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 869.62 K | 85.23 CNY | −1.18% | 26.25 M | 0.96 | 643.46 B CNY | 24.55 | 3.47 CNY | −19.14% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 461.35 K | 103.49 CNY | +3.24% | 17.52 M | 1.26 | 1.5 T CNY | 17.64 | 5.87 CNY | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 457.83 K | 7.28 CNY | +0.41% | 353.15 M | 0.87 | 2.51 T CNY | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 416.2 K | 50.05 CNY | −1.59% | 80.22 M | 0.84 | 380.27 B CNY | 20.62 | 2.43 CNY | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 378.34 K | 11.91 CNY | +2.14% | 168 M | 1.12 | 2.35 T CNY | 8.88 | 1.34 CNY | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 370.27 K | 4.71 CNY | +1.29% | 227.32 M | 0.76 | 188.54 B CNY | 6.20 | 0.76 CNY | −33.04% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 367.17 K | 12.70 CNY | +1.28% | 235.97 M | 1.19 | 2.4 T CNY | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 351.1 K | 5.80 CNY | +1.75% | 289.11 M | 0.92 | 655.89 B CNY | — | — | — | 3.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 313.75 K | 6.85 CNY | +1.18% | 316.57 M | 0.85 | 2 T CNY | 9.38 | 0.73 CNY | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | |
| 289.25 K | 4.40 CNY | +0.46% | 88.31 M | 0.85 | 100.72 B CNY | 6.07 | 0.72 CNY | −18.61% | 3.40% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 277.91 K | 6.91 CNY | +4.22% | 169.55 M | 1.21 | 585.77 B CNY | 22.10 | 0.31 CNY | −17.03% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 258.81 K | 54.50 CNY | +0.28% | 55.62 M | 0.68 | 901.37 B CNY | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 250.31 K | 5.99 CNY | −0.17% | 59.68 M | 0.94 | 76.78 B CNY | 6.31 | 0.95 CNY | −42.70% | 4.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 237.25 K | 4.47 CNY | +1.13% | 154.17 M | 0.87 | 136.31 B CNY | 22.42 | 0.20 CNY | −35.53% | 3.66% | Truyền thông | Mua | |
| 217.08 K | 40.71 CNY | −8.08% | 147.16 M | 1.33 | 891.53 B CNY | 15.14 | 2.69 CNY | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 198.57 K | 89.60 CNY | +1.68% | 26.52 M | 0.80 | 659.52 B CNY | 14.34 | 6.25 CNY | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 196.78 K | 5.53 CNY | +0.18% | 183.58 M | 0.97 | 469.58 B CNY | 7.31 | 0.76 CNY | −4.12% | 3.91% | Tài chính | Mua | |
| 185.84 K | 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 185.55 K | 40.50 CNY | +2.69% | 5.29 M | 0.88 | 45.86 B CNY | 20.16 | 2.01 CNY | −31.72% | 5.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 179.9 K | 7.26 CNY | −2.02% | 54.92 M | 0.77 | 301.04 B CNY | 10.15 | 0.72 CNY | −40.70% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 179.8 K | 10.46 CNY | −2.06% | 32.09 M | 0.79 | 121.73 B CNY | 15.64 | 0.67 CNY | +167.28% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 161.48 K | 4.48 CNY | −0.67% | 69.57 M | 0.83 | 78.02 B CNY | 10.74 | 0.42 CNY | −32.72% | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 158.76 K | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 155.9 B CNY | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 151.6 K | 6.55 CNY | +2.66% | 241.64 M | 1.25 | 177.19 B CNY | 13.89 | 0.47 CNY | −10.43% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 145.68 K | 27.01 CNY | −3.19% | 57.11 M | 0.74 | 138.35 B CNY | 54.88 | 0.49 CNY | −39.41% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 135 K | 21.62 CNY | +0.93% | 50.06 M | 1.05 | 180.89 B CNY | 11.69 | 1.85 CNY | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 131.43 K | 3.24 CNY | −2.70% | 160.81 M | 0.70 | 35.29 B CNY | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 127.55 K | 44.40 CNY | +1.49% | 50.14 M | 1.12 | 219.51 B CNY | — | −1.51 CNY | −137.48% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 121.58 K | 42.88 CNY | +0.80% | 92.95 M | 0.80 | 1.09 T CNY | 7.13 | 6.01 CNY | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 116.06 K | 2.32 CNY | −0.43% | 196.75 M | 0.88 | 91.61 B CNY | 18.79 | 0.12 CNY | −35.20% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 111.58 K | 24.61 CNY | −1.12% | 100.88 M | 0.89 | 83.67 B CNY | 21.87 | 1.13 CNY | +34.56% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 109.89 K | 4.46 CNY | −2.83% | 729.29 M | 0.84 | 174.88 B CNY | 29.81 | 0.15 CNY | −16.89% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 108.18 K | 5.19 CNY | −1.14% | 113.91 M | 1.35 | 80.25 B CNY | — | −0.32 CNY | −329.99% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 107.8 K | 6.29 CNY | −1.10% | 77.83 M | 0.94 | 99.88 B CNY | — | −0.33 CNY | −2,199.35% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 101.44 K | 18.61 CNY | −7.46% | 174.99 M | 1.57 | 182.04 B CNY | 12.71 | 1.46 CNY | +7.02% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 100.43 K | 11.63 CNY | −2.43% | 65.97 M | 0.67 | 95.64 B CNY | 38.77 | 0.30 CNY | −6.16% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 97.93 K | 8.30 CNY | +1.22% | 212.5 M | 0.71 | 700.46 B CNY | — | — | — | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 97.6 K | 14.04 CNY | −1.89% | 14.61 M | 0.92 | 101.64 B CNY | 23.72 | 0.59 CNY | −53.80% | 2.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 97.5 K | 35.51 CNY | −0.95% | 14.71 M | 0.63 | 906.72 B CNY | 13.26 | 2.68 CNY | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | |
| 94.61 K | 33.04 CNY | −2.91% | 12.67 M | 0.83 | 34.47 B CNY | — | −0.01 CNY | −104.50% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 94.6 K | 16.09 CNY | −2.66% | 8.08 M | 0.51 | 6.52 B CNY | 10.41 | 1.55 CNY | +20.65% | 3.34% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 91.64 K | 31.86 CNY | −0.13% | 26.59 M | 0.61 | 282.3 B CNY | 6.93 | 4.60 CNY | −15.55% | 4.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 91.39 K | 48.54 CNY | +1.57% | 43.18 M | 1.12 | 1.06 T CNY | — | — | — | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 90.92 K | 16.76 CNY | −1.41% | 35.36 M | 0.84 | 146.7 B CNY | 13.62 | 1.23 CNY | +23.43% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 89.98 K | 2.63 CNY | −0.38% | 79.44 M | 0.91 | 50.45 B CNY | 66.25 | 0.04 CNY | −78.83% | 2.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 89.28 K | 3.56 CNY | −1.39% | 173.7 M | 0.99 | 70.1 B CNY | — | −0.27 CNY | −201.48% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 88.03 K | 4.88 CNY | +0.83% | 147.31 M | 1.05 | 97.73 B CNY | 17.59 | 0.28 CNY | −17.07% | 4.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 82.07 K | 4.97 CNY | −0.60% | 19.63 M | 0.81 | 40.88 B CNY | — | −1.13 CNY | −214.61% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 71.97 K | 39.02 CNY | +0.83% | 46.81 M | 0.86 | 207.73 B CNY | 8.78 | 4.44 CNY | −22.75% | 7.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 71.42 K | 4.57 CNY | −1.30% | 234.82 M | 0.67 | 102.55 B CNY | 15.22 | 0.30 CNY | +87.22% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 70.03 K | 64.65 CNY | −3.87% | 8.98 M | 0.78 | 86.69 B CNY | 18.07 | 3.58 CNY | +27.31% | 0.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 68.96 K | 19.73 CNY | +0.71% | 84.93 M | 0.61 | 417.12 B CNY | 6.24 | 3.16 CNY | −1.56% | 5.41% | Tài chính | Mua | |
| 67.67 K | 9.15 CNY | +0.88% | 44.97 M | 0.95 | 469.71 B CNY | — | — | — | 4.22% | Tài chính | Mua | |
| 66.71 K | 28.28 CNY | −4.07% | 249.94 M | 1.08 | 750.19 B CNY | 10.88 | 2.60 CNY | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 65.09 K | 28.20 CNY | −2.25% | 53.77 M | 0.82 | 128 B CNY | 31.94 | 0.88 CNY | −27.69% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 63.7 K | 18.49 CNY | −2.68% | 69.1 M | 0.87 | 35.54 B CNY | 128.76 | 0.14 CNY | −84.09% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 62.9 K | 7.93 CNY | +0.51% | 10.64 M | 0.94 | 12.73 B CNY | 13.66 | 0.58 CNY | −4.73% | 6.01% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 62.67 K | 31.45 CNY | +1.29% | 73.22 M | 0.84 | 190.54 B CNY | 20.01 | 1.57 CNY | +24.00% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 62.2 K | 10.03 CNY | +1.62% | 64.27 M | 0.80 | 336.06 B CNY | 7.13 | 1.41 CNY | +0.48% | 4.16% | Tài chính | Mua | |
| 61.66 K | 3.40 CNY | −0.29% | 196.18 M | 0.65 | 144.14 B CNY | 5.65 | 0.60 CNY | −13.20% | 4.96% | Tài chính | Mua | |
| 60.81 K | 8.59 CNY | −2.16% | 133.97 M | 0.82 | 141.63 B CNY | 7.48 | 1.15 CNY | +37.91% | 4.79% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 59.71 K | 16.82 CNY | +0.78% | 57.96 M | 1.13 | 109.63 B CNY | — | −0.75 CNY | −162.94% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 58.27 K | 7.17 CNY | −1.10% | 45.06 M | 0.70 | 63.59 B CNY | 66.39 | 0.11 CNY | −84.18% | 2.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 57.2 K | 35.25 CNY | −1.07% | 50.42 M | 0.80 | 326.51 B CNY | 18.16 | 1.94 CNY | +35.37% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 57.08 K | 2.09 CNY | −0.95% | 95.01 M | 0.78 | 31.74 B CNY | 56.49 | 0.04 CNY | +12.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 56.1 K | 7.65 CNY | +3.38% | 110.81 M | 1.16 | 104.8 B CNY | 26.01 | 0.29 CNY | −60.33% | 5.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 54.62 K | 16.64 CNY | +0.30% | 13.91 M | 0.67 | 52.18 B CNY | 7.65 | 2.17 CNY | −0.74% | 6.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 51.54 K | 9.57 CNY | +0.10% | 26.34 M | 0.73 | 41.3 B CNY | 886.11 | 0.01 CNY | −97.80% | 1.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 51.42 K | 3.25 CNY | −2.69% | 23.95 M | 1.67 | 24.82 B CNY | — | −1.54 CNY | −656.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 51.32 K | 8.75 CNY | −0.34% | 13.64 M | 0.58 | 25.04 B CNY | — | −3.56 CNY | −606.91% | 8.03% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 50.6 K | 7.30 CNY | −0.27% | 33.52 M | 0.65 | 44.69 B CNY | 6.81 | 1.07 CNY | +7.00% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 49.61 K | 16.76 CNY | −0.30% | 10 M | 0.66 | 55.8 B CNY | 12.04 | 1.39 CNY | −8.54% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 49.43 K | 2.94 CNY | −1.67% | 95.15 M | 1.09 | 25 B CNY | — | −0.19 CNY | +20.26% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 49.13 K | 7.84 CNY | −1.26% | 38.38 M | 0.39 | 68.17 B CNY | — | −0.10 CNY | −122.14% | 0.67% | Tài chính | Mua | |
| 48.48 K | 3.16 CNY | +0.96% | 202.61 M | 0.70 | 178.41 B CNY | — | — | — | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 48.29 K | 18.54 CNY | +0.32% | 25.55 M | 0.83 | 90.02 B CNY | 21.49 | 0.86 CNY | −48.27% | 4.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 48.07 K | 10.78 CNY | +10.00% | 17.92 M | 2.22 | 3.87 B CNY | 42.88 | 0.25 CNY | −57.48% | 1.06% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 47.57 K | 46.68 CNY | −7.80% | 32.82 M | 1.07 | 121.67 B CNY | 28.62 | 1.63 CNY | −6.78% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 46.99 K | 11.94 CNY | −2.29% | 9.71 M | 0.61 | 4.95 B CNY | 29.37 | 0.41 CNY | +17.86% | 0.95% | Vận chuyển | Mua | |
| 46.89 K | 5.13 CNY | −0.97% | 43.21 M | 0.63 | 23.45 B CNY | 589.66 | 0.01 CNY | −97.06% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 46.59 K | 12.91 CNY | +0.08% | 33.86 M | 1.01 | 160.84 B CNY | 9.43 | 1.37 CNY | +5.55% | 2.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 46.35 K | 24.52 CNY | +0.74% | 11.73 M | 0.91 | 84.67 B CNY | 17.74 | 1.38 CNY | −6.90% | 5.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 46.34 K | 9.41 CNY | −0.53% | 11.39 M | 0.71 | 28.05 B CNY | 28.57 | 0.33 CNY | −30.54% | 0.64% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 46.13 K | 6.11 CNY | +0.49% | 76.74 M | 0.76 | 134.27 B CNY | 14.58 | 0.42 CNY | −5.78% | 5.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 44.8 K | 12.25 CNY | −1.13% | 79.59 M | 1.59 | 53.12 B CNY | — | −2.51 CNY | −32.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 44.45 K | 5.60 CNY | −1.41% | 104.11 M | 0.68 | 65.6 B CNY | 48.19 | 0.12 CNY | — | 0.64% | Tài chính | Mua | |
| 44.18 K | 49.35 CNY | +1.27% | 10.23 M | 0.83 | 78.84 B CNY | 26.68 | 1.85 CNY | −38.54% | 2.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 44.14 K | 20.74 CNY | −4.20% | 41.62 M | 0.62 | 30.43 B CNY | 27.21 | 0.76 CNY | −7.63% | 0.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 44.13 K | 2.17 CNY | −0.46% | 85.82 M | 0.84 | 19.51 B CNY | 22.44 | 0.10 CNY | −57.62% | 1.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 43.75 K | 7.09 CNY | −1.25% | 24.65 M | 0.85 | 31.4 B CNY | — | −1.14 CNY | −575.53% | 0.34% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 43.45 K | 25.85 CNY | +1.29% | 36.53 M | 0.92 | 259.73 B CNY | 11.87 | 2.18 CNY | +10.39% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 43.07 K | 6.10 CNY | −1.45% | 47.53 M | 0.99 | 83.79 B CNY | 68.54 | 0.09 CNY | +30.88% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 42.82 K | 9.01 CNY | +0.22% | 112.41 M | 1.02 | 82.23 B CNY | 34.63 | 0.26 CNY | −25.21% | 2.02% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 42.79 K | 1.34 CNY | −0.74% | 29.37 M | 0.78 | 12.29 B CNY | — | −0.30 CNY | −110.65% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 42.54 K | 55.92 CNY | +0.18% | 12.3 M | 1.07 | 137.36 B CNY | 17.68 | 3.16 CNY | −9.12% | 4.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 41.84 K | 35.17 CNY | −0.59% | 51.52 M | 0.64 | 267.31 B CNY | 17.15 | 2.05 CNY | +56.69% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 41.7 K | 11.81 CNY | +1.46% | 164.05 M | 1.01 | 227.83 B CNY | 5.53 | 2.14 CNY | +2.90% | 5.19% | Tài chính | Mua | |
| 41.45 K | 8.59 CNY | −1.04% | 5.98 M | 0.53 | 9.06 B CNY | 13.99 | 0.61 CNY | −28.25% | 3.02% | Tài chính | Mua | |
| 41.36 K | 7.75 CNY | −0.51% | 23.83 M | 0.89 | 19.37 B CNY | 30.91 | 0.25 CNY | +7.83% | 0.75% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 41.14 K | 21.49 CNY | +3.72% | 22.09 M | 1.24 | 24.13 B CNY | 17.07 | 1.26 CNY | +25.28% | 4.39% | Bán lẻ | Mua mạnh |