Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Trung Quốc có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Trung Quốc có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 802.90 CNY | −4.98% | 11.14 M | 0.91 | 533.05 B CNY | 122.11 | 6.58 CNY | +119.51% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 748.00 CNY | −8.78% | 4.08 M | 1.52 | 138.25 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6688836Yushu Technology Co., Ltd. Class A | 656.62 CNY | −3.99% | 4.27 M | 0.58 | 263.75 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 598.90 CNY | −8.43% | 6.82 M | 1.11 | 82.29 B CNY | 72.97 | 8.21 CNY | +914.70% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 560.00 CNY | −0.18% | 13.92 M | 1.27 | 386.23 B CNY | 70.24 | 7.97 CNY | −8.47% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6688826Shanghai Precilasers Technology Co. Ltd. Class A | 545.45 CNY | −2.77% | 666.65 K | 0.90 | 22.24 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 497.00 CNY | −1.16% | 9.16 M | 1.21 | 141.9 B CNY | 51.07 | 9.73 CNY | +180.30% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 492.54 CNY | +1.13% | 3.61 M | 0.85 | 192.8 B CNY | 1,010.34 | 0.49 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 630.46 B CNY | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6688801SHANGHAI ENFLAME TECHNOLOGY CO LTD | 369.09 CNY | −6.53% | 2.34 M | 0.85 | 160.09 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 350.88 CNY | −6.90% | 1.04 M | 0.94 | 19.06 B CNY | 1,615.47 | 0.22 CNY | −79.88% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 350.00 CNY | −13.66% | 2.68 M | 1.17 | 33.32 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 349.31 CNY | −1.41% | 1.27 M | 0.87 | 25.14 B CNY | 11.58 | 30.17 CNY | +44.37% | 6.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 337.00 CNY | −3.02% | 3.49 M | 0.60 | 166.45 B CNY | — | −0.51 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 317.58 CNY | −0.95% | 931.64 K | 0.59 | 46.39 B CNY | 21.47 | 14.79 CNY | +25.88% | 1.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 298.13 CNY | −4.71% | 1.46 M | 0.75 | 31.94 B CNY | — | −0.15 CNY | −597.98% | 0.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 286.97 CNY | −6.07% | 4.38 M | 0.60 | 136.09 B CNY | 50.01 | 5.74 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 285.26 CNY | +1.16% | 1.57 M | 0.69 | 39.25 B CNY | 39.35 | 7.25 CNY | +33.14% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 285.05 CNY | −2.88% | 7.36 M | 0.68 | 52.43 B CNY | 342.03 | 0.83 CNY | +68.60% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 281.00 CNY | −6.04% | 8.49 M | 0.91 | 53.34 B CNY | 711.93 | 0.39 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 278.60 CNY | +1.66% | 7.3 M | 2.08 | 289.49 B CNY | 94.20 | 2.96 CNY | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 278.21 CNY | −7.82% | 4.9 M | 1.06 | 31.89 B CNY | 52.44 | 5.31 CNY | +115.32% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6688835JIANGSU GAO KAI PRECISION FLUID | 276.84 CNY | −7.69% | 2.46 M | 1.39 | 29.71 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 264.23 CNY | +0.43% | 1.65 M | 0.88 | 107.48 B CNY | — | −3.06 CNY | −43.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3301717Chengdu Ultra Pure Applied Materials Co., Ltd. Class A | 263.94 CNY | −7.34% | 1.95 M | 1.01 | 29.3 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 261.88 CNY | −2.65% | 18.22 M | 1.58 | 86.87 B CNY | — | −0.05 CNY | −157.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 258.33 CNY | −5.82% | 639.06 K | 0.94 | 18.95 B CNY | 153.72 | 1.68 CNY | — | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 254.22 CNY | −3.73% | 57.19 M | 0.99 | 1.19 T CNY | 13.23 | 19.22 CNY | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 254.00 CNY | 0.00% | 29.14 M | 1.09 | 229.89 B CNY | 47.87 | 5.31 CNY | +158.95% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 253.98 CNY | −5.66% | 4.29 M | 0.93 | 37.18 B CNY | 53.20 | 4.77 CNY | +2,544.71% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 240.00 CNY | −8.69% | 12.48 M | 1.05 | 149.55 B CNY | 30.39 | 7.90 CNY | +940.76% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 239.49 CNY | −8.99% | 41.23 M | 1.10 | 191.51 B CNY | 14.47 | 16.56 CNY | +712.27% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 237.75 CNY | −10.62% | 12.5 M | 1.11 | 42.08 B CNY | 20.78 | 11.44 CNY | +1,236.00% | 0.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 235.31 CNY | −4.15% | 4.45 M | 1.07 | 19.9 B CNY | 54.55 | 4.31 CNY | +129.88% | 0.11% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 233.40 CNY | −2.34% | 3.37 M | 1.42 | 31.33 B CNY | 81.79 | 2.85 CNY | — | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 232.00 CNY | −2.01% | 4.16 M | 0.61 | 106.49 B CNY | 32.73 | 7.09 CNY | +84.00% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 227.80 CNY | −3.47% | 12.23 M | 1.57 | 43.95 B CNY | 57.38 | 3.97 CNY | +56.59% | 0.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 227.80 CNY | −6.87% | 7.99 M | 1.21 | 31.74 B CNY | 56.03 | 4.07 CNY | +161.04% | 0.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 224.00 CNY | −7.48% | 6.87 M | 1.09 | 23.39 B CNY | 260.13 | 0.86 CNY | +13.71% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 216.55 CNY | −3.63% | 8.51 M | 1.33 | 42.72 B CNY | 1,622.10 | 0.13 CNY | −68.52% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 214.77 CNY | −4.87% | 11.39 M | 0.83 | 85.49 B CNY | 6.06 | 35.47 CNY | +2,180.46% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 212.68 CNY | −2.36% | 18.51 M | 1.16 | 82.94 B CNY | 56.58 | 3.76 CNY | +55.17% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 211.36 CNY | −2.60% | 1.68 M | 0.61 | 39.48 B CNY | 143.68 | 1.47 CNY | −9.29% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 205.70 CNY | −3.88% | 8.24 M | 1.11 | 47.27 B CNY | 30.17 | 6.82 CNY | +115.23% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 202.70 CNY | −3.06% | 10.61 M | 0.65 | 162.54 B CNY | 37.80 | 5.36 CNY | +69.67% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 200.90 CNY | +2.58% | 8.51 M | 1.31 | 92.69 B CNY | 82.79 | 2.43 CNY | −34.62% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 200.80 CNY | −0.02% | 15.74 M | 1.27 | 100.27 B CNY | 77.51 | 2.59 CNY | +17.24% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 199.92 CNY | −7.44% | 16.01 M | 1.38 | 153.4 B CNY | 26.26 | 7.61 CNY | +86.92% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 196.85 CNY | −3.94% | 2.37 M | 0.56 | 18.33 B CNY | 67.85 | 2.90 CNY | +37.05% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 195.47 CNY | +0.04% | 18.91 M | 1.26 | 51.2 B CNY | 58.36 | 3.35 CNY | +72.61% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 194.99 CNY | −0.53% | 14.38 M | 1.14 | 26.48 B CNY | 453.78 | 0.43 CNY | +107.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 191.37 CNY | −5.27% | 5.07 M | 0.97 | 64.47 B CNY | 60.73 | 3.15 CNY | +283.40% | 0.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6688797Chongqing Genori Technology Co Ltd Class A | 191.10 CNY | −9.22% | 4.99 M | 1.43 | 31.83 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 189.50 CNY | −1.71% | 18.47 M | 0.82 | 435.72 B CNY | 128.15 | 1.48 CNY | +44.93% | 0.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 189.00 CNY | −1.54% | 1.17 M | 0.80 | 11.6 B CNY | 40.34 | 4.69 CNY | +2.57% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 187.00 CNY | −5.75% | 1.85 M | 1.76 | 6.05 B CNY | 242.48 | 0.77 CNY | −65.32% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 185.95 CNY | −7.39% | 17.26 M | 0.74 | 58.24 B CNY | 6.31 | 29.49 CNY | — | 0.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 185.00 CNY | −7.45% | 1.39 M | 0.98 | 15.2 B CNY | 135.37 | 1.37 CNY | +23.51% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 184.15 CNY | +0.03% | 8.07 M | 0.56 | 218.78 B CNY | 28.79 | 6.40 CNY | −9.98% | 2.34% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 182.50 CNY | −1.16% | 8.23 M | 1.63 | 30.29 B CNY | 22.35 | 8.16 CNY | +53.12% | 0.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 181.00 CNY | −4.24% | 9.11 M | 0.87 | 14.54 B CNY | 1,300.29 | 0.14 CNY | −65.95% | 0.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 180.95 CNY | −3.35% | 23.86 M | 0.91 | 118.19 B CNY | 51.93 | 3.48 CNY | +127.86% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 180.02 CNY | −1.65% | 8.63 M | 0.65 | 69.13 B CNY | — | −1.09 CNY | −624.39% | 0.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 177.66 CNY | −5.94% | 8.17 M | 1.18 | 43.45 B CNY | — | −0.44 CNY | −1,141.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 174.38 CNY | −2.96% | 11.76 M | 0.91 | 47.29 B CNY | 125.42 | 1.39 CNY | +178.02% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 173.76 CNY | −2.12% | 3.74 M | 0.64 | 48.74 B CNY | 23.24 | 7.48 CNY | +24.31% | 1.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 173.12 CNY | +6.86% | 32.56 M | 1.83 | 151.97 B CNY | 441.06 | 0.39 CNY | +257.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 172.10 CNY | −7.28% | 90.51 M | 1.09 | 274.02 B CNY | 17.84 | 9.65 CNY | +78.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 170.03 CNY | −5.54% | 1.37 M | 1.06 | 16.7 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 168.80 CNY | −2.30% | 2.28 M | 0.71 | 25.23 B CNY | — | −0.09 CNY | +90.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 165.00 CNY | −5.99% | 8.72 M | 1.03 | 42.52 B CNY | 25.07 | 6.58 CNY | +877.57% | 0.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 164.10 CNY | +0.98% | 5.76 M | 1.08 | 18.29 B CNY | 154.48 | 1.06 CNY | −18.20% | 0.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 161.50 CNY | −7.28% | 3.58 M | 0.65 | 21.02 B CNY | 84.40 | 1.91 CNY | +24.93% | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 161.00 CNY | −2.42% | 16.92 M | 1.98 | 39.55 B CNY | 130.14 | 1.24 CNY | −58.54% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 159.60 CNY | −2.96% | 12.43 M | 0.99 | 36.39 B CNY | 55.58 | 2.87 CNY | +34.58% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 155.75 CNY | −2.11% | 429.86 K | 0.57 | 14.43 B CNY | 23.20 | 6.71 CNY | +6.12% | 0.99% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 155.45 CNY | −5.21% | 20.08 M | 0.95 | 76.63 B CNY | 21.48 | 7.24 CNY | +318.41% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 155.03 CNY | −3.98% | 8.31 M | 0.95 | 51.65 B CNY | 47.15 | 3.29 CNY | +13.02% | 0.87% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0001232Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 154.86 CNY | −3.73% | 2.19 M | 0.50 | 88.89 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 150.10 CNY | −8.36% | 44.33 M | 1.20 | 190.04 B CNY | 46.82 | 3.21 CNY | +77.67% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 149.45 CNY | −3.29% | 8.25 M | 0.94 | 170.82 B CNY | 18.22 | 8.20 CNY | +157.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 147.00 CNY | −4.83% | 46.96 M | 0.96 | 452.25 B CNY | 16.50 | 8.91 CNY | +70.32% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 144.10 CNY | −6.97% | 1.64 M | 0.97 | 8.9 B CNY | 33.28 | 4.33 CNY | — | 0.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 144.00 CNY | −3.99% | 13.66 M | 1.27 | 63.62 B CNY | 100.17 | 1.44 CNY | +141.35% | 0.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 143.35 CNY | −6.59% | 8.01 M | 0.75 | 25.69 B CNY | 453.50 | 0.32 CNY | −63.48% | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 141.60 CNY | −4.41% | 18.72 M | 0.86 | 22.77 B CNY | 21.53 | 6.58 CNY | — | 0.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 139.13 CNY | −7.86% | 4.58 M | 0.88 | 12.09 B CNY | 61.78 | 2.25 CNY | +88.30% | 0.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 138.60 CNY | −6.94% | 7.81 M | 1.15 | 19.4 B CNY | — | −0.69 CNY | +24.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 137.00 CNY | −4.65% | 3.59 M | 0.98 | 62.9 B CNY | 34.80 | 3.94 CNY | +185.47% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 136.00 CNY | +0.50% | 4.43 M | 0.96 | 79.74 B CNY | 62.31 | 2.18 CNY | −45.57% | 2.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 135.95 CNY | +0.10% | 7.47 M | 1.03 | 33.73 B CNY | 19.55 | 6.96 CNY | +16.59% | 0.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 132.00 CNY | +1.29% | 8.06 M | 0.67 | 156.76 B CNY | 17.54 | 7.52 CNY | −25.35% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 131.50 CNY | −5.59% | 11.16 M | 0.97 | 23.62 B CNY | 435.72 | 0.30 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 130.80 CNY | −2.79% | 9.4 M | 0.97 | 28.44 B CNY | 153.14 | 0.85 CNY | +434.15% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3301686Guangdong Sinoplast Advanced Material Co., Ltd. Class A | 130.00 CNY | −2.61% | 1.21 M | 0.49 | 6.4 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 129.60 CNY | −6.77% | 3.57 M | 0.92 | 26.64 B CNY | 11.17 | 11.60 CNY | +109.23% | 0.85% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 129.19 CNY | −6.60% | 6.61 M | 0.73 | 7.79 B CNY | 379.08 | 0.34 CNY | +73.17% | 0.08% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 126.60 CNY | −13.29% | 7.3 M | 0.80 | 10.24 B CNY | — | −1.39 CNY | −49.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 126.10 CNY | −1.64% | 7.68 M | 0.62 | 42.62 B CNY | 286.79 | 0.44 CNY | −23.60% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |