Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Trung Quốc được định giá cao nhất
Chứng khoán Trung Quốc quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93.77 | 56.99 CNY | +12.52% | 10.37 M | 1.20 | 3.98 B CNY | — | −1.37 CNY | +42.29% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 85.15 | 20.58 CNY | +1.43% | 13.41 M | 0.77 | 15.61 B CNY | 25.01 | 0.82 CNY | +35.44% | 2.65% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 85.07 | 18.20 CNY | +3.64% | 71.26 M | 2.98 | 9.76 B CNY | 25.33 | 0.72 CNY | −19.25% | 2.88% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 84.98 | 5.08 CNY | +9.96% | 255.02 M | 6.57 | 4.87 B CNY | 55.16 | 0.09 CNY | −7.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.97 | 22.49 CNY | −3.19% | 36.26 M | 1.39 | 4.38 B CNY | 36.39 | 0.62 CNY | +16.25% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 84.11 | 20.74 CNY | +10.03% | 7.51 M | 1.26 | 2.53 B CNY | — | −0.72 CNY | −285.28% | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 82.70 | 3.97 CNY | +9.97% | 672.78 M | 1.62 | 6.43 B CNY | — | −0.07 CNY | +46.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 81.25 | 15.15 CNY | +1.54% | 7.52 M | 1.12 | 11.18 B CNY | 15.90 | 0.95 CNY | +1.96% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 81.20 | 25.10 CNY | +3.00% | 75.96 M | 0.70 | 18.07 B CNY | 289.84 | 0.09 CNY | −55.31% | 0.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 79.62 | 15.48 CNY | +0.32% | 5.14 M | 0.67 | 8.64 B CNY | 17.82 | 0.87 CNY | −1.06% | 3.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 79.30 | 13.57 CNY | +1.50% | 9.78 M | 0.55 | 7.26 B CNY | 17.71 | 0.77 CNY | −28.59% | 6.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 78.19 | 6.21 CNY | +6.15% | 12.45 M | 3.09 | 3.43 B CNY | — | −0.75 CNY | −80.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 78.02 | 12.36 CNY | +15.62% | 16.09 M | 8.22 | 3.52 B CNY | — | −1.08 CNY | −9.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77.74 | 9.17 CNY | +0.77% | 14.9 M | 0.78 | 11.04 B CNY | 11.65 | 0.79 CNY | −14.34% | 4.51% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 77.63 | 34.83 CNY | +6.25% | 139.9 M | 1.35 | 56.12 B CNY | 153.50 | 0.23 CNY | −54.65% | 0.87% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 77.56 | 4.91 CNY | +10.09% | 183.63 M | 4.44 | 3.72 B CNY | — | −0.33 CNY | −18,466.67% | 0.71% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 77.52 | 11.68 CNY | +1.65% | 12.61 M | 0.92 | 12.04 B CNY | 14.53 | 0.80 CNY | −15.83% | 7.23% | Bán lẻ | Mua | |
| 77.36 | 2.82 CNY | +20.00% | 157.46 M | 10.07 | 3.36 B CNY | — | −0.17 CNY | +55.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77.34 | 13.52 CNY | −0.37% | 17.87 M | 0.55 | 14.82 B CNY | 17.19 | 0.79 CNY | +4.81% | 3.37% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 77.14 | 21.45 CNY | −0.09% | 12.15 M | 0.74 | 20.73 B CNY | 18.53 | 1.16 CNY | +123.17% | 2.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 77.13 | 5.40 CNY | +9.98% | 240.42 M | 1.87 | 5.66 B CNY | 80.72 | 0.07 CNY | −50.37% | 2.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 76.89 | 35.76 CNY | +10.00% | 22.2 M | 1.23 | 13.94 B CNY | — | −0.02 CNY | −106.57% | 0.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 76.65 | 11.09 CNY | +10.02% | 62.99 M | 3.30 | 4.61 B CNY | — | −0.15 CNY | −132.23% | 3.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 76.30 | 23.87 CNY | +1.27% | 13.63 M | 0.83 | 13.19 B CNY | 16.37 | 1.46 CNY | +3.43% | 4.71% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 76.02 | 15.83 CNY | −0.88% | 18.23 M | 0.64 | 13.6 B CNY | 10.98 | 1.44 CNY | +12.63% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 75.73 | 15.80 CNY | +10.03% | 2.56 M | 0.80 | 5.54 B CNY | 908.05 | 0.02 CNY | −93.31% | 0.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 75.65 | 34.86 CNY | +2.08% | 4.66 M | 1.86 | 23.52 B CNY | 26.57 | 1.31 CNY | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 75.62 | 45.36 CNY | +1.96% | 3.68 M | 1.18 | 35.05 B CNY | 18.04 | 2.51 CNY | −7.78% | 5.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 75.14 | 31.45 CNY | +1.29% | 73.22 M | 0.84 | 190.54 B CNY | 20.01 | 1.57 CNY | +24.00% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 74.51 | 9.01 CNY | +0.22% | 112.41 M | 1.02 | 82.23 B CNY | 34.63 | 0.26 CNY | −25.21% | 2.02% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 74.49 | 29.29 CNY | +1.03% | 8.23 M | 1.16 | 21.81 B CNY | 11.16 | 2.63 CNY | −1.52% | 2.77% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 74.24 | 49.35 CNY | +1.27% | 10.23 M | 0.83 | 78.84 B CNY | 26.68 | 1.85 CNY | −38.54% | 2.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 74.22 | 27.46 CNY | +2.16% | 12.52 M | 0.98 | 44.07 B CNY | 15.75 | 1.74 CNY | +15.96% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 74.11 | 18.90 CNY | −0.42% | 2.88 M | 0.51 | 6.25 B CNY | 16.47 | 1.15 CNY | −9.95% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 74.07 | 7.00 CNY | −0.71% | 35.73 M | 1.16 | 8.5 B CNY | 67.57 | 0.10 CNY | −77.21% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 73.74 | 14.61 CNY | +3.32% | 15.37 M | 1.68 | 6.6 B CNY | 22.09 | 0.66 CNY | +19.35% | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 73.72 | 10.27 CNY | +15.26% | 222.59 M | 4.21 | 9.41 B CNY | — | −2.95 CNY | −17.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 73.71 | 7.10 CNY | +3.05% | 16.25 M | 0.88 | 18.87 B CNY | 13.52 | 0.53 CNY | −1.87% | 4.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 73.70 | 4.79 CNY | 0.00% | 64.53 M | 0.85 | 29 B CNY | 5.39 | 0.89 CNY | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 73.60 | 39.76 CNY | −0.58% | 3.87 M | 0.45 | 22.25 B CNY | 21.52 | 1.85 CNY | −3.72% | 3.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 73.53 | 66.12 CNY | −1.28% | 4.35 M | 0.72 | 11.34 B CNY | 29.49 | 2.24 CNY | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 73.43 | 7.81 CNY | +0.51% | 15.63 M | 0.72 | 9.63 B CNY | 21.41 | 0.36 CNY | +82.90% | 1.35% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 73.39 | 25.25 CNY | +2.31% | 35.96 M | 1.35 | 25.08 B CNY | 29.50 | 0.86 CNY | −22.81% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 72.95 | 37.62 CNY | +0.03% | 12.58 M | 1.13 | 16.64 B CNY | 25.69 | 1.46 CNY | +26.76% | 1.20% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 72.90 | 45.84 CNY | +0.88% | 4.62 M | 1.72 | 11.21 B CNY | 20.61 | 2.22 CNY | −30.74% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 72.82 | 44.59 CNY | +2.11% | 58.53 M | 1.72 | 9.75 B CNY | — | −4.82 CNY | −100.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 72.73 | 12.05 CNY | −1.79% | 18.4 M | 0.82 | 10.47 B CNY | 22.74 | 0.53 CNY | +14.65% | 1.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 72.66 | 11.84 CNY | −0.25% | 9.08 M | 0.71 | 3.69 B CNY | 14.70 | 0.81 CNY | +0.97% | 4.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 72.53 | 29.28 CNY | +1.24% | 8 M | 0.88 | 26.59 B CNY | 14.78 | 1.98 CNY | +9.89% | 6.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 72.39 | 6.29 CNY | −1.10% | 77.83 M | 0.94 | 99.88 B CNY | — | −0.33 CNY | −2,199.35% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 72.39 | 20.94 CNY | +9.98% | 12.12 M | 3.88 | 12.55 B CNY | 28.80 | 0.73 CNY | −34.55% | 5.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 72.19 | 7.71 CNY | +1.98% | 29.62 M | 0.78 | 43.11 B CNY | 12.70 | 0.61 CNY | +11.17% | 4.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 72.14 | 67.88 CNY | +1.68% | 23.53 M | 0.86 | 6.25 B CNY | — | −1.61 CNY | −3.28% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 71.86 | 14.06 CNY | +0.93% | 9.15 M | 0.87 | 19.08 B CNY | 10.60 | 1.33 CNY | +7.03% | 4.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 71.86 | 5.01 CNY | +10.11% | 107.7 M | 1.74 | 4 B CNY | — | −0.02 CNY | −19.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 71.82 | 23.01 CNY | +3.28% | 32.68 M | 4.32 | 18.66 B CNY | 23.19 | 0.99 CNY | −26.95% | 3.46% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 71.59 | 34.54 CNY | −0.32% | 19.98 M | 0.68 | 155.9 B CNY | 15.80 | 2.19 CNY | +0.28% | 2.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 71.59 | 40.50 CNY | +2.69% | 5.29 M | 0.88 | 45.86 B CNY | 20.16 | 2.01 CNY | −31.72% | 5.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 71.38 | 16.82 CNY | +0.78% | 57.96 M | 1.13 | 109.63 B CNY | — | −0.75 CNY | −162.94% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 71.18 | 9.50 CNY | +8.82% | 48.8 M | 3.01 | 3.13 B CNY | — | −1.91 CNY | −19.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 71.17 | 6.89 CNY | +1.62% | 24.9 M | 1.07 | 23.27 B CNY | 15.07 | 0.46 CNY | −30.43% | 5.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 71.14 | 16.01 CNY | +1.20% | 37.77 M | 1.08 | 28.14 B CNY | 2,425.76 | 0.01 CNY | — | 0.21% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3301697Suzhou Betely Polymer Materials Co., Ltd. Class A | 71.01 | 36.60 CNY | +20.00% | 17.9 M | 2.33 | 6.68 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 70.95 | 135.95 CNY | +0.10% | 7.47 M | 1.03 | 33.73 B CNY | 19.55 | 6.96 CNY | +16.59% | 0.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.88 | 5.36 CNY | +1.71% | 188.75 M | 1.07 | 259.8 B CNY | 19.30 | 0.28 CNY | +4.24% | 2.52% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 70.78 | 21.49 CNY | +3.72% | 22.09 M | 1.24 | 24.13 B CNY | 17.07 | 1.26 CNY | +25.28% | 4.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 70.76 | 7.12 CNY | +10.05% | 51.54 M | 5.29 | 5.57 B CNY | 31.48 | 0.23 CNY | −5.08% | 1.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 70.55 | 1,453.00 CNY | +0.07% | 4.28 M | 0.78 | 1.81 T CNY | 22.13 | 65.66 CNY | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.27 | 5.19 CNY | −1.14% | 113.91 M | 1.35 | 80.25 B CNY | — | −0.32 CNY | −329.99% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 70.26 | 23.14 CNY | +2.75% | 13.85 M | 1.56 | 18.78 B CNY | 37.87 | 0.61 CNY | −21.77% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 70.07 | 20.30 CNY | +1.10% | 11.92 M | 0.72 | 15.1 B CNY | 20.03 | 1.01 CNY | +11.56% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 70.03 | 60.13 CNY | −2.10% | 5.89 M | 1.41 | 29.7 B CNY | 16.09 | 3.74 CNY | +7.36% | 1.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |