Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Trung Quốc bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Trung Quốc quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.16 | 13.89 CNY | −2.80% | 4.6 M | 0.94 | 3.32 B CNY | — | −0.57 CNY | −819.52% | 1.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0001246Lygend Resources & Technology Co., Ltd. Class A | 13.69 | 30.04 CNY | −3.25% | 24.14 M | 1.15 | 22.97 B CNY | 11.51 | 2.61 CNY | +57.82% | 4.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 14.32 | 0.22 CNY | −4.35% | 5.28 M | 0.23 | 58.92 M CNY | — | — | — | 39.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3301686Guangdong Sinoplast Advanced Material Co., Ltd. Class A | 15.05 | 130.00 CNY | −2.61% | 1.21 M | 0.49 | 6.4 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 17.31 | 9.54 CNY | −10.00% | 12.54 M | 2.59 | 2.66 B CNY | — | −1.00 CNY | −36.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.74 | 1.417 CNY | −1.25% | 910.6 K | 0.75 | 718.83 M CNY | — | −0.13 CNY | −5,554.17% | 7.42% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 18.89 | 1.06 CNY | −2.75% | 182.26 M | 1.43 | 6.41 B CNY | — | −0.36 CNY | −106.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.56 | 598.90 CNY | −8.43% | 6.82 M | 1.11 | 82.29 B CNY | 72.97 | 8.21 CNY | +914.70% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 20.23 | 8.19 CNY | +0.24% | 64.15 M | 0.56 | 118.26 B CNY | 7.00 | 1.17 CNY | −19.14% | 6.30% | Tài chính | Mua | |
| 21.75 | 46.68 CNY | −7.80% | 32.82 M | 1.07 | 121.67 B CNY | 28.62 | 1.63 CNY | −6.78% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.93 | 8.15 CNY | −0.37% | 16.35 M | 1.61 | 1.2 B CNY | 129.57 | 0.06 CNY | — | 0.35% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3301569Novast Laboratories, Limited Class A | 22.28 | 19.27 CNY | −11.56% | 43.23 M | 0.98 | 35.18 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 23.20 | 17.34 CNY | −3.02% | 627.3 K | 0.67 | 2.26 B CNY | — | −0.23 CNY | +89.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.27 | 172.10 CNY | −7.28% | 90.51 M | 1.09 | 274.02 B CNY | 17.84 | 9.65 CNY | +78.40% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.37 | 53.76 CNY | −9.27% | 42.24 M | 1.18 | 63.94 B CNY | 28.15 | 1.91 CNY | +45.59% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 23.46 | 100.00 CNY | −6.63% | 7.33 M | 0.83 | 14.77 B CNY | 48.32 | 2.07 CNY | +37.92% | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 23.61 | 70.49 CNY | −9.37% | 98.35 M | 1.23 | 196.46 B CNY | 22.36 | 3.15 CNY | +168.91% | 1.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.61 | 91.30 CNY | −6.16% | 35.2 M | 1.03 | 77.68 B CNY | 49.09 | 1.86 CNY | +59.67% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.71 | 80.19 CNY | −10.00% | 152.58 M | 1.44 | 211.27 B CNY | 26.85 | 2.99 CNY | +326.90% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.21 | 5.20 CNY | −1.89% | 6.27 M | 0.70 | 5.37 B CNY | — | −0.31 CNY | −64.17% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.32 | 22.80 CNY | −9.99% | 10.76 M | 1.36 | 6.36 B CNY | 196.21 | 0.12 CNY | −18.40% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.56 | 1.37 CNY | −3.52% | 6.48 M | 0.64 | 617.82 M CNY | — | −2.48 CNY | −69.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24.83 | 12.42 CNY | −0.72% | 2.89 M | 0.81 | 2.31 B CNY | 18.40 | 0.67 CNY | +64.45% | 1.22% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.20 | 24.12 CNY | −2.15% | 2.57 M | 1.13 | 4.48 B CNY | 89.57 | 0.27 CNY | −14.18% | 1.79% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.37 | 1.09 CNY | −0.91% | 19.35 M | 1.06 | 1.26 B CNY | — | −0.00 CNY | −104.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.58 | 6.87 CNY | −3.51% | 21.67 M | 1.11 | 7.08 B CNY | — | −0.13 CNY | −267.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.68 | 199.92 CNY | −7.44% | 16.01 M | 1.38 | 153.4 B CNY | 26.26 | 7.61 CNY | +86.92% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.74 | 18.65 CNY | −4.41% | 6.19 M | 1.00 | 4.04 B CNY | 21.68 | 0.86 CNY | +28.79% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 25.79 | 281.00 CNY | −6.04% | 8.49 M | 0.91 | 53.34 B CNY | 711.93 | 0.39 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 25.81 | 14.04 CNY | −4.55% | 6.93 M | 1.44 | 1.39 B CNY | — | −0.08 CNY | +73.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.90 | 44.18 CNY | −6.77% | 11.44 M | 1.11 | 15.72 B CNY | 296.91 | 0.15 CNY | −81.13% | 0.17% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 25.93 | 22.99 CNY | −3.20% | 8.95 M | 0.86 | 7.55 B CNY | 60.18 | 0.38 CNY | — | 0.21% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.98 | 19.54 CNY | −0.05% | 3.12 M | 0.75 | 4.62 B CNY | 16.15 | 1.21 CNY | −49.20% | 12.68% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.01 | 106.00 CNY | −7.19% | 20.3 M | 1.09 | 37.26 B CNY | 45.96 | 2.31 CNY | +134.71% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.21 | 122.00 CNY | −5.79% | 53.29 M | 1.04 | 148.21 B CNY | 50.54 | 2.41 CNY | +43.63% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.36 | 3.35 CNY | −3.18% | 18.8 M | 0.85 | 4.7 B CNY | 881.58 | 0.00 CNY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.44 | 104.81 CNY | −10.00% | 23.77 M | 0.98 | 33.51 B CNY | 73.17 | 1.43 CNY | +82.26% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.54 | 15.79 CNY | −3.43% | 9.14 M | 0.49 | 3.54 B CNY | 129.75 | 0.12 CNY | −67.06% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.63 | 46.26 CNY | −0.22% | 2.91 M | 1.68 | 3.83 B CNY | — | −0.35 CNY | −7.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.73 | 2.14 CNY | −1.83% | 20.81 M | 0.87 | 2.41 B CNY | — | −0.19 CNY | −34.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.83 | 47.46 CNY | −1.41% | 1.51 M | 1.04 | 5.69 B CNY | 31.71 | 1.50 CNY | — | 1.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.85 | 138.60 CNY | −6.94% | 7.81 M | 1.15 | 19.4 B CNY | — | −0.69 CNY | +24.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.85 | 11.08 CNY | −0.89% | 21.28 M | 0.89 | 22.78 B CNY | 13.35 | 0.83 CNY | +33.48% | 3.09% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 26.85 | 5.13 CNY | −0.97% | 43.21 M | 0.63 | 23.45 B CNY | 589.66 | 0.01 CNY | −97.06% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.89 | 9.02 CNY | −0.77% | 1.29 M | 0.64 | 3.06 B CNY | 122.22 | 0.07 CNY | −87.04% | 3.35% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.89 | 39.78 CNY | −2.74% | 2.61 M | 0.89 | 4.04 B CNY | — | −0.00 CNY | −101.13% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.90 | 61.61 CNY | −8.39% | 18.61 M | 1.15 | 59.01 B CNY | 23.24 | 2.65 CNY | +78.13% | 1.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.91 | 6.54 CNY | −3.54% | 15.21 M | 0.68 | 3.21 B CNY | — | −0.45 CNY | −848.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.93 | 101.64 CNY | −7.14% | 17.44 M | 0.96 | 24.61 B CNY | 69.06 | 1.47 CNY | −11.75% | 0.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.94 | 73.21 CNY | −9.62% | 79.28 M | 1.20 | 165.76 B CNY | 21.17 | 3.46 CNY | +93.67% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.95 | 4.39 CNY | −1.13% | 15.15 M | 0.55 | 8.48 B CNY | 14.94 | 0.29 CNY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.97 | 10.01 CNY | −2.05% | 4.07 M | 0.65 | 3.8 B CNY | 27.59 | 0.36 CNY | — | 1.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.11 | 92.17 CNY | −6.88% | 9.37 M | 0.98 | 15.98 B CNY | 149.34 | 0.62 CNY | +51.35% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.16 | 15.11 CNY | −4.55% | 78.28 M | 0.99 | 64.96 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.32 | 1.70 CNY | −2.30% | 21.88 M | 0.94 | 2.66 B CNY | — | −3.89 CNY | −76.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.37 | 448.00 CNY | −9.19% | 54.15 M | 1.28 | 630.46 B CNY | 19.57 | 22.89 CNY | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.42 | 124.31 CNY | −7.92% | 38.14 M | 0.96 | 132.88 B CNY | 25.34 | 4.91 CNY | +16.77% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.49 | 191.37 CNY | −5.27% | 5.07 M | 0.97 | 64.47 B CNY | 60.73 | 3.15 CNY | +283.40% | 0.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 27.59 | 748.00 CNY | −8.78% | 4.08 M | 1.52 | 138.25 B CNY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27.65 | 139.13 CNY | −7.86% | 4.58 M | 0.88 | 12.09 B CNY | 61.78 | 2.25 CNY | +88.30% | 0.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.78 | 2.81 CNY | −1.06% | 11.51 M | 1.34 | 2.42 B CNY | — | −2.09 CNY | −34.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.83 | 40.76 CNY | −6.94% | 8.04 M | 1.30 | 7.93 B CNY | 139.97 | 0.29 CNY | −75.10% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.83 | 5.14 CNY | −1.72% | 6.32 M | 0.67 | 5.56 B CNY | — | −0.11 CNY | +13.79% | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.87 | 7.77 CNY | −1.40% | 7.89 M | 0.76 | 4.16 B CNY | 25.40 | 0.31 CNY | +139.55% | 5.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 27.93 | 10.41 CNY | −3.52% | 28.12 M | 1.06 | 70.59 B CNY | 15.25 | 0.68 CNY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 27.95 | 5.26 CNY | −1.87% | 4.16 M | 0.96 | 2.29 B CNY | — | −0.31 CNY | +16.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.08 | 8.09 CNY | −1.46% | 10.92 M | 0.83 | 3.61 B CNY | 26.97 | 0.30 CNY | +79.86% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.09 | 4.80 CNY | −1.44% | 2.48 M | 0.89 | 2.67 B CNY | — | −0.35 CNY | −16.59% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.11 | 6.38 CNY | −1.24% | 5.22 M | 0.67 | 4.15 B CNY | — | −0.04 CNY | +98.10% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.11 | 98.54 CNY | −6.42% | 6.75 M | 1.11 | 15.56 B CNY | 578.63 | 0.17 CNY | −92.60% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.26 | 13.32 CNY | −1.91% | 2.62 M | 0.89 | 2.04 B CNY | — | −1.43 CNY | −266.81% | 9.58% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 28.26 | 5.48 CNY | −0.54% | 4.79 M | 0.65 | 6.33 B CNY | 14.71 | 0.37 CNY | −22.62% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28.33 | 7.90 CNY | −0.63% | 11.97 M | 1.03 | 2.71 B CNY | 14.07 | 0.56 CNY | −13.58% | 7.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.41 | 143.35 CNY | −6.59% | 8.01 M | 0.75 | 25.69 B CNY | 453.50 | 0.32 CNY | −63.48% | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.42 | 17.11 CNY | −1.67% | 991.24 K | 0.51 | 3.86 B CNY | 28.14 | 0.61 CNY | −33.23% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.44 | 137.00 CNY | −4.65% | 3.59 M | 0.98 | 62.9 B CNY | 34.80 | 3.94 CNY | +185.47% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.45 | 7.46 CNY | −0.93% | 2.26 M | 0.97 | 4.21 B CNY | 24.31 | 0.31 CNY | −27.48% | 3.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 28.45 | 9.29 CNY | −3.63% | 4.08 M | 1.61 | 6.05 B CNY | 23.61 | 0.39 CNY | −7.59% | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.63 | 5.89 CNY | −2.32% | 5.51 M | 0.75 | 4.03 B CNY | 31.96 | 0.18 CNY | −40.34% | 0.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.70 | 22.46 CNY | −6.88% | 57.87 M | 1.35 | 24.6 B CNY | 29.52 | 0.76 CNY | +27.50% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.72 | 1.64 CNY | 0.00% | 12.68 M | 1.16 | 1.38 B CNY | — | −0.07 CNY | −311.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.84 | 7.25 CNY | −1.89% | 4.34 M | 0.83 | 2.68 B CNY | 15.94 | 0.45 CNY | — | 2.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 28.87 | 12.39 CNY | −2.98% | 51.59 M | 0.76 | 48.06 B CNY | 5.71 | 2.17 CNY | +2,962.43% | 7.42% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 28.88 | 84.81 CNY | −5.66% | 13.41 M | 1.00 | 31.43 B CNY | 22.02 | 3.85 CNY | +81.13% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.89 | 94.60 CNY | −7.58% | 8.24 M | 1.09 | 18.09 B CNY | 165.79 | 0.57 CNY | +32.42% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.90 | 3.56 CNY | −1.11% | 58.98 M | 1.23 | 5.75 B CNY | 66.29 | 0.05 CNY | −52.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.90 | 93.52 CNY | −3.82% | 5.57 M | 1.24 | 20.84 B CNY | 16.08 | 5.81 CNY | +94.06% | 3.38% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 28.92 | 16.02 CNY | −6.53% | 78.96 M | 1.00 | 20.73 B CNY | — | −0.45 CNY | −2,592.22% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.04 | 124.60 CNY | −3.20% | 1.79 M | 0.69 | 12.6 B CNY | 13.31 | 9.36 CNY | +38.52% | 2.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 29.08 | 10.63 CNY | −2.03% | 1.89 M | 0.67 | 4.53 B CNY | 30.89 | 0.34 CNY | +12.23% | 3.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.09 | 32.43 CNY | −5.45% | 30.9 M | 0.81 | 29.7 B CNY | 35.75 | 0.91 CNY | +10.10% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 29.15 | 44.14 CNY | −3.33% | 7.02 M | 0.83 | 11.02 B CNY | 51.04 | 0.86 CNY | +2.33% | 1.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 29.16 | 41.51 CNY | −3.85% | 1.87 M | 0.82 | 3.56 B CNY | 37.42 | 1.11 CNY | −27.34% | 0.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.18 | 131.50 CNY | −5.59% | 11.16 M | 0.97 | 23.62 B CNY | 435.72 | 0.30 CNY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.22 | 9.58 CNY | −6.54% | 71.23 M | 1.33 | 6.08 B CNY | — | −0.43 CNY | −157.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 29.22 | 13.43 CNY | −1.10% | 26.42 M | 1.10 | 41.88 B CNY | 17.91 | 0.75 CNY | +86.05% | 1.34% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.23 | 75.75 CNY | −4.26% | 17.36 M | 0.90 | 72.44 B CNY | 84.77 | 0.89 CNY | +410.92% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 29.30 | 1.22 CNY | −1.61% | 6.95 M | 0.57 | 2.21 B CNY | — | −0.08 CNY | −226.72% | 8.54% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 29.33 | 90.05 CNY | −6.33% | 25.3 M | 0.98 | 45.07 B CNY | 7.70 | 11.70 CNY | +2,002.70% | 0.12% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.37 | 20.61 CNY | −2.14% | 8.9 M | 0.70 | 16.81 B CNY | 29.05 | 0.71 CNY | −19.60% | 2.11% | Công nghệ điện tử | Mua |