Các công ty Trung Quốc hoạt động trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng

Các tập đoàn hóa chất chuyên dụng tổng hợp những hợp chất được bào chế đặc biệt như polymer, chất kết dính và lớp phủ hiệu năng cao. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì biến động giá nguyên liệu và những thay đổi trong nhu cầu từ các thị trường đầu ra có thể gây ra biến động đáng kể. Hiện tại, Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd Class A dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Zhejiang Hisun Biomaterials Co., Ltd. Class A ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
600989Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. Class A
163.17 B CNY21.24 CNY−1.21%36.41 M0.739.222.30 CNY+56.08%4.10%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600111China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co., Ltd. Class A
131.29 B CNY36.34 CNY−1.33%33.71 M0.8530.161.21 CNY+103.55%0.36%Công nghiệp chế biến
Mua
600346Hengli Petrochemical Co., Ltd. Class A
114.53 B CNY16.62 CNY−2.12%21.82 M0.799.511.75 CNY+76.79%2.27%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600160Zhejiang Juhua Co., Ltd. Class A
85.74 B CNY32.32 CNY−2.80%17.96 M0.6422.051.47 CNY+0.17%2.46%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002648Satellite Chemical Co. Ltd. Class A
85.54 B CNY24.47 CNY−2.00%23.07 M0.917.743.16 CNY+73.80%1.97%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688585Swancor Advanced Materials Co. Ltd. Class A
69.13 B CNY180.02 CNY−1.65%8.63 M0.65—−1.09 CNY−624.39%0.04%Công nghiệp chế biến
Mua
002460Ganfeng Lithium Group Co., Ltd. Class A
62.71 B CNY38.22 CNY−2.82%54.99 M1.3912.123.15 CNY—0.41%Công nghiệp chế biến
Mua
002466Tianqi Lithium Corp. Class A
58.27 B CNY37.16 CNY−2.26%40.73 M1.1510.893.41 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
002709Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd
55.94 B CNY28.64 CNY−1.28%87.5 M1.5411.922.40 CNY+740.12%1.27%Công nghiệp chế biến
Mua
600426Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. Class A
54.01 B CNY20.12 CNY−0.40%21.38 M0.7813.471.49 CNY+27.38%2.30%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600378Haohua Chemical Science & Technology Corp. Ltd. Class A
41.95 B CNY33.07 CNY−3.50%20.97 M0.8027.021.22 CNY+7.61%1.18%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300037Shenzhen Capchem Technology Co., Ltd. Class A
39.97 B CNY54.69 CNY−4.17%11.41 M0.7522.562.42 CNY+87.90%1.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
601216Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co., Ltd. Class A
39.74 B CNY4.68 CNY−0.43%51.45 M0.8313.680.34 CNY−14.18%8.07%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002601LB Group Co., Ltd. Class A
36.75 B CNY15.63 CNY−1.76%16.99 M1.0539.290.40 CNY−25.27%3.89%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600352Zhejiang Longsheng Group Co. Ltd. Class A
36.7 B CNY11.68 CNY−0.09%29.33 M1.0218.250.64 CNY+0.38%5.76%Công nghiệp chế biến
Mua
300390Canmax Technologies Co., Ltd. Class A
35.57 B CNY39.44 CNY−2.50%60.34 M1.7311.373.47 CNY—1.60%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603260Hoshine Silicon Industry Co. Ltd. Class A
34.82 B CNY30.01 CNY−2.18%9.67 M1.09—−1.91 CNY−6,214.57%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603650Red Avenue New Materials Group Co., Ltd. Class A
30.43 B CNY47.36 CNY−0.34%12.64 M1.1550.730.93 CNY−2.76%1.63%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603379Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co. Ltd. Class A
29.64 B CNY50.65 CNY−2.56%5.93 M0.7114.743.44 CNY+15.85%3.54%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002340GEM Co., Ltd. Class A
29.42 B CNY5.81 CNY−1.53%63.65 M0.9817.600.33 CNY+37.54%2.19%Công nghiệp chế biến
Trung tính
300346Jiangsu Nata Opto-electronic Material Co., Ltd. Class A
28.72 B CNY40.04 CNY−2.46%22.57 M0.9473.170.55 CNY+23.52%0.90%Công nghiệp chế biến
Mua
600301Guangxi Huaxi Nonferrous Metal Co., Ltd. Class A
28.47 B CNY45.69 CNY+0.51%6.66 M0.8624.501.87 CNY+92.91%0.87%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688065Cathay Biotech, Inc. Class A
27.18 B CNY39.03 CNY−0.46%5.2 M1.2044.090.89 CNY−3.12%1.19%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002407Do-Fluoride New Materials Co. Ltd. Class A
27.09 B CNY23.20 CNY−3.29%57.36 M0.9836.900.63 CNY—0.86%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600299Bluestar Adisseo Co. Class A
26.09 B CNY8.59 CNY−0.46%27.1 M0.7214.280.60 CNY+35.41%1.78%Công nghiệp chế biến
Mua
688300Novoray Corporation Class A
26.07 B CNY79.90 CNY−5.24%9.13 M0.8675.941.05 CNY+15.27%0.46%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002430Hangzhou Oxygen Plant Group Co., Ltd. Class A
25.79 B CNY26.51 CNY−1.27%11.56 M0.5922.141.20 CNY+17.42%1.90%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300896IMEIK Technology Development Co., Ltd. Class A
25.79 B CNY90.33 CNY−1.19%3.22 M0.8527.533.28 CNY−32.52%2.02%Công nghiệp chế biến
Mua
000629Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. Class A
25.55 B CNY2.75 CNY+0.36%64.86 M0.9378.800.03 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
600884Ningbo Shanshan Co., Ltd. Class A
24.3 B CNY11.03 CNY−0.99%35.31 M1.0416.640.66 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
688548Guangzhou Guanggang Gases and Energy Co. Ltd. Class A
22.26 B CNY25.97 CNY−3.99%21.17 M0.8768.790.38 CNY+86.33%0.38%Công nghiệp chế biến
Mua
000683Inner Mongolia Berun Chemical Company Limited Class A
21.92 B CNY6.12 CNY+0.16%51.96 M0.9322.120.28 CNY−5.34%5.02%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688131Shanghai Haoyuan Chemexpress Co. Ltd. Class A
21.49 B CNY97.09 CNY−3.87%5.36 M0.9566.281.46 CNY+5.05%0.24%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
301286Sichuan Qiaoyuan Gas Co. Ltd. Class A
20.88 B CNY48.46 CNY−9.49%4.33 M1.2275.670.64 CNY+26.14%0.87%Công nghiệp chế biến
Mua
003022Levima Advanced Materials Corp. Class A
20.77 B CNY15.84 CNY−2.04%9.16 M0.9835.220.45 CNY+108.24%0.45%Công nghiệp chế biến
Mua
000830Luxi Chemical Group Co., Ltd. Class A
20.7 B CNY10.97 CNY−1.97%17.97 M0.8620.690.53 CNY−31.52%2.76%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688778XTC New Energy Materials (Xiamen) Co. Ltd. Class A
19.9 B CNY39.81 CNY−3.19%8.13 M0.9721.141.88 CNY+45.69%1.52%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002768Qingdao Gon Technology Co., Ltd. Class A
19.78 B CNY52.83 CNY−2.17%3.85 M0.5718.652.83 CNY+33.36%0.61%Công nghiệp chế biến
Mua
002568Shanghai Bairun Investment Holding Group Co. Ltd. Class A
18.94 B CNY17.63 CNY−2.06%7.73 M0.6524.240.73 CNY+8.70%1.69%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300073Beijing Easpring Material Technology Co., Ltd. Class A
18.81 B CNY34.99 CNY−2.45%13.69 M0.8624.651.42 CNY+44.63%0.82%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600339China Petroleum Engineering Corp Class A
17.92 B CNY3.11 CNY−2.20%74.64 M1.45147.390.02 CNY−77.62%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603067Hubei Zhenhua Chemical Co. Ltd. Class A
17.83 B CNY22.80 CNY−4.40%30.56 M0.8925.420.90 CNY+43.07%0.67%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002895Guizhou Chanhen Chemical Corp. Class A
17.35 B CNY29.30 CNY+0.24%7.66 M1.5014.502.02 CNY−7.59%6.24%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
688363Bloomage Biotechnology Corporation Limited Class A
16.58 B CNY34.76 CNY−0.80%2.37 M0.8273.640.47 CNY+249.37%0.55%Công nghiệp chế biến
Trung tính
300821Shandong Dongyue Silicone Material Co., Ltd Class A
16.31 B CNY13.49 CNY−3.23%45.98 M0.5030.250.45 CNY—0.15%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
900909Shanghai Huayi Group Corporation Ltd. Class B
16.1 B CNY0.505 USD−0.39%318.3 K0.779.120.37 CNY+20.43%3.19%Công nghiệp chế biến
Mua
600623Shanghai Huayi Group Corporation Ltd. Class A
16.1 B CNY8.22 CNY−1.08%10.13 M0.5621.590.38 CNY+14.43%1.33%Công nghiệp chế biến
Mua
603002Epoxy Base Electronic Material Corp. Ltd. Class A
15.15 B CNY12.88 CNY−5.08%52.37 M0.7354.790.24 CNY+593.51%0.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
600500Sinochem International Corporation Class A
15.07 B CNY4.28 CNY−1.83%47.03 M0.94—−0.40 CNY+60.85%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002145Tinergy Chemical Co., Ltd. Class A
14.77 B CNY3.90 CNY−0.26%34.25 M0.7423.040.17 CNY+40.97%1.03%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
605020Zhejiang Yonghe Refrigerant Co. Ltd. Class A
14.56 B CNY28.31 CNY−4.42%7.88 M0.9715.991.77 CNY+39.08%2.46%Công nghiệp chế biến
Mua
601568Shaanxi Beiyuan Chemical Industry Group Co. Ltd. Class A
14.18 B CNY3.54 CNY−0.28%11.72 M0.70—−0.04 CNY−169.77%1.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688005Ningbo Ronbay New Energy Technology Co. Ltd. Class A
13.45 B CNY19.27 CNY−2.92%14.09 M0.9332,116.670.00 CNY—1.95%Công nghiệp chế biến
Mua
688268Guangdong Huate Gas Co. Ltd Class A
12.95 B CNY100.13 CNY−3.49%3.22 M0.7568.321.47 CNY+2.90%0.49%Công nghiệp chế biến
Mua
603823Lily Group Co. Ltd. Class A
12.86 B CNY30.82 CNY−3.08%11.53 M1.0065.170.47 CNY+17.43%0.42%Công nghiệp chế biến
Mua
002408Zibo Qixiang Tengda Chemical Co., Ltd. Class A
12.65 B CNY4.40 CNY−1.57%13.06 M0.51—−0.14 CNY−25.79%2.02%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002250Lianhe Chemical Technology Co., Ltd. Class A
12.6 B CNY13.98 CNY−1.55%8.1 M0.7021.950.64 CNY+48.88%2.15%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002010Transfar Zhilian Co., Ltd. Class A
12.46 B CNY4.58 CNY−0.65%11.4 M0.6124.110.19 CNY−4.76%3.27%Công nghiệp chế biến
Mua
001369Inner Mongolia Shuangxin Environment-Friendly Material Co. Ltd Class A
12.44 B CNY10.88 CNY−1.09%4.34 M0.95———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
603906Jiangsu Lopal Tech Group Co., Ltd. Class A
12.29 B CNY15.31 CNY−2.98%31.58 M1.2627.170.56 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
301219Ganzhou Teng Yuan Cobalt New Material Co., Ltd. Class A
12.13 B CNY32.29 CNY−2.56%4.38 M0.6412.432.60 CNY+19.50%3.36%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300655Crystal Clear Electronic Material Co., Ltd. Class A
11.54 B CNY10.36 CNY−1.80%24.62 M0.8896.640.11 CNY—0.20%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603938Tangshan SunFar Silicon Industries Co. Ltd. Class A
11.39 B CNY29.96 CNY−2.38%8.61 M0.8559.120.51 CNY+149.66%0.07%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600366Ningbo Yunsheng Co., Ltd. Class A
11.05 B CNY10.03 CNY−2.43%17.46 M0.7224.750.41 CNY+45.91%0.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
603026Shida Shinghwa Advanced Material Group Co., Ltd. Class A
10.98 B CNY48.10 CNY−2.85%8.88 M1.3717.862.69 CNY—0.08%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603826Fujian Kuncai Material Technology Co., Ltd. Class A
10.96 B CNY12.81 CNY−2.14%5.67 M0.74462.450.03 CNY−34.20%0.69%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
300769Shenzhen Dynanonic Co., Ltd. Class A
10.83 B CNY35.77 CNY−3.82%17.88 M1.2129.841.20 CNY—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
300741Huabao Technology Co Ltd. Class A
10.7 B CNY17.66 CNY−1.01%7.3 M1.0656.880.31 CNY—1.21%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
300409Guangdong Dowstone Technology Co., Ltd. Class A
10.51 B CNY13.56 CNY−2.73%18.82 M0.6526.660.51 CNY−9.32%1.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000553ADAMA Ltd. Class A
10.39 B CNY4.60 CNY−1.71%6.35 M0.78—−0.42 CNY+34.95%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
200553ADAMA Ltd. Class B
10.39 B CNY2.38 HKD−0.83%139.1 K0.61—−0.40 CNY+31.71%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
601678Befar Group Co., Ltd. Class A
10.05 B CNY4.58 CNY−3.17%51.02 M0.8623.370.20 CNY+74.07%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
600063Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Company Limited Class A
9.95 B CNY4.80 CNY−1.84%19.51 M0.7122.600.21 CNY−18.65%2.08%Công nghiệp chế biến
Mua
688378Jilin OLED Material Tech Co., Ltd. Class A
9.64 B CNY36.86 CNY−5.00%6.91 M0.7641.870.88 CNY+965.86%0.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688625GCH Technology Co.Ltd. Class A
9.54 B CNY35.38 CNY−3.65%5.34 M0.9347.350.75 CNY−30.74%1.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002167Guangdong Orient Zirconic Industry Science & Technology Co., Ltd. Class A
9.52 B CNY13.58 CNY−1.16%45.34 M0.8458.230.23 CNY−29.65%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300576Shenzhen Rongda Photosensitive & Technology Co., Ltd. Class A
9.49 B CNY23.13 CNY−3.10%8.93 M0.8498.050.24 CNY−18.57%0.25%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002838Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. Class A
9.47 B CNY19.65 CNY−3.20%4.25 M0.6823.530.84 CNY+120.02%1.20%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603599Anhui Guangxin Agrochemical Co Ltd Class A
9.37 B CNY10.53 CNY+0.10%11.09 M0.9614.270.74 CNY−7.33%2.66%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
301216Wankai New Materials Co., Ltd. Class A
9.36 B CNY15.67 CNY−4.92%18.17 M0.639.761.61 CNY—0.92%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
002741Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd. Class A
9.04 B CNY19.85 CNY−2.60%28.51 M0.7765.060.31 CNY—0.52%Công nghiệp chế biến
Trung tính
600589Dawei Technology (Guangdong) Group Co., Ltd. Class A
9.01 B CNY6.22 CNY−2.66%44.48 M1.27—−0.11 CNY−464.40%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
301630Tongyu Advanced Materials (Guangdong) Co., Ltd. Class A
8.9 B CNY144.10 CNY−6.97%1.64 M0.9733.284.33 CNY—0.71%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
301069Shandong Kaisheng New Materials Co., Ltd. Class A
8.84 B CNY17.85 CNY−3.98%13.19 M0.7359.380.30 CNY+5.81%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
603078Jiangyin Jianghua Micro-electronics Materials Co., Ltd. Class A
8.82 B CNY22.99 CNY−2.58%10.98 M0.9094.570.24 CNY+2.83%0.39%Công nghiệp chế biến
Mua
000930COFCO Biotechnology Co., Ltd. Class A
8.77 B CNY4.79 CNY−0.62%19.44 M0.88—−0.07 CNY−237.84%0.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688603Shanghai Skychem Technology Co., Ltd. Class A
8.69 B CNY66.50 CNY−5.97%5.48 M1.2469.100.96 CNY+53.89%0.20%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
300072Beijing Haixin Energy Technology Co., Ltd. Class A
8.62 B CNY3.65 CNY−1.35%31.84 M0.94—−0.25 CNY−121.88%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
000990Chengzhi Co. Ltd. Class A
8.57 B CNY5.16 CNY−1.15%20.18 M0.70113.910.05 CNY−33.38%0.69%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
600367Guizhou Redstar Developing Co., Ltd. Class A
8.5 B CNY26.78 CNY−4.56%11.27 M0.8066.040.41 CNY−0.47%0.15%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
900908Shanghai Chlor-Alkali Chemical Co., Ltd. Class B
8.34 B CNY0.544 USD+0.18%471.43 K0.466.250.58 CNY−8.41%6.51%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
600618Shanghai Chlor-Alkali Chemical Co., Ltd. Class A
8.34 B CNY9.11 CNY−1.62%2.82 M0.5515.080.60 CNY−11.96%2.62%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002361Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd Class A
8.29 B CNY9.50 CNY−1.66%106.14 M1.00—−0.06 CNY−268.58%0.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
600273Zhejiang Jiahua Energy Chemical Industry Co. Ltd. Class A
8.11 B CNY6.38 CNY+0.16%12.3 M0.9015.650.41 CNY−47.30%5.21%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002053Yunnan Energy Investment Co., Ltd. Class A
8.05 B CNY8.78 CNY0.00%4.34 M0.8634.280.26 CNY−29.20%1.49%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002549Hunan Kaimeite Gases Co., Ltd. Class A
7.85 B CNY11.27 CNY−1.49%14.51 M0.53717.830.02 CNY−81.83%0.44%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
600722Hebei Jinniu Chemical Industry Co., Ltd. Class A
7.74 B CNY11.41 CNY−3.14%25.35 M0.62124.160.09 CNY+25.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
301617Shandong Boyuan Advanced Materials Co Ltd CLASS A
7.56 B CNY44.26 CNY−2.73%1.61 M0.8944.650.99 CNY−1.36%0.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
688106Jinhong Gas Co. Ltd. Class A
7.55 B CNY20.22 CNY−1.84%12.88 M1.05327.180.06 CNY−70.77%1.27%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
600935Anhui Hwasu Co., Ltd. Class A
7.51 B CNY2.09 CNY−0.95%10.64 M0.83—−0.09 CNY+1.15%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá