Các công ty Trung Quốc khai thác than

Các công ty khai thác than vận hành các mỏ lộ thiên và hầm lò để cung cấp than cho ngành luyện kim và các nhà máy nhiệt điện. Những thay đổi trong chính sách môi trường và sự cạnh tranh từ giá khí tự nhiên khiến các nhà đầu tư ngắn hạn liên tục theo dõi và giao dịch trong ngành này. Trong phiên hôm nay, Zhengzhou Coal Industry & Electric Power Co., Ltd. Class A chiếm ưu thế về khối lượng giao dịch, trong khi China Shenhua Energy Co. Ltd. Class A ghi nhận mức tăng trưởng trong ngày đáng kể nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
601088China Shenhua Energy Co. Ltd. Class A
1.06 T CNY48.54 CNY+1.57%43.18 M1.12———3.94%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
601225Shaanxi Coal Industry Co., Ltd. Class A
259.73 B CNY25.85 CNY+1.29%36.53 M0.9211.872.18 CNY+10.39%3.61%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
601898China Coal Energy Co. Ltd. Class A
160.84 B CNY12.91 CNY+0.08%33.86 M1.019.431.37 CNY+5.55%2.90%Khoáng sản năng lượng
Mua
600188Yankuang Energy Group Company Limited Class A
146.7 B CNY16.76 CNY−1.41%35.36 M0.8413.621.23 CNY+23.43%2.87%Khoáng sản năng lượng
Mua
900948Inner Mongolia Yitai Coal Company Limited Class B
65.07 B CNY3.233 USD−1.67%3.41 M0.528.522.55 CNY+109.90%15.45%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
601699Shanxi Lu'An Environmental Energy Development Co., Ltd. Class A
41.88 B CNY13.43 CNY−1.10%26.42 M1.1017.910.75 CNY+86.05%1.34%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
600985Huaibei Mining Holdings Co., Ltd. Class A
38.19 B CNY14.12 CNY+1.00%19.85 M0.8914.730.96 CNY+44.52%1.76%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
000983Shanxi Coking Coal Energy Group Co., Ltd Class A
36.73 B CNY6.32 CNY−0.78%56.91 M0.9420.080.31 CNY+5.39%1.95%Khoáng sản năng lượng
Mua
600348Shan Xi Hua Yang Group New Energy Co., Ltd. Class A
30.92 B CNY8.40 CNY−0.83%22.1 M0.8513.400.63 CNY+47.82%2.77%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
601001Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co., Ltd. Class A
27.15 B CNY15.41 CNY+0.72%17.09 M0.9413.771.12 CNY−2.62%3.37%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
600925Jiangsu Xukuang Energy Co. Ltd. Class A
25.5 B CNY4.21 CNY−0.94%7.81 M0.8597.000.04 CNY−6.87%0.47%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
601918China Coal Xinji Energy Co Ltd. Class A
24.69 B CNY9.44 CNY−1.36%15.29 M0.3910.160.93 CNY+17.68%1.26%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
600546Shanxi Coal International Energy Group Co., Ltd. Class A
22.78 B CNY11.08 CNY−0.89%21.28 M0.8913.350.83 CNY+33.48%3.09%Khoáng sản năng lượng
Mua
601666Pingdingshan Tianan Coal Mining Co., Ltd. Class A
19.37 B CNY7.75 CNY−0.51%23.83 M0.8930.910.25 CNY+7.83%0.75%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
000937Jizhong Energy Resources Co., Ltd. Class A
16.95 B CNY4.25 CNY−1.16%27.28 M1.0026.380.16 CNY+55.95%1.90%Khoáng sản năng lượng
Mua
601101Beijing Haohua Energy Resource Co., Ltd. Class A
16.24 B CNY11.08 CNY−0.98%12.52 M0.7913.580.82 CNY+149.37%3.19%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
000723Shanxi Meijin Energy Co., Ltd. Class A
14.48 B CNY3.24 CNY−1.82%32.77 M0.79—−0.32 CNY−14.59%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
600403Henan Dayou Energy Co., Ltd. Class A
13.27 B CNY5.68 CNY−0.18%41.68 M0.77—−0.83 CNY−38.26%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600395Guizhou Panjiang Refined Coal Co., Ltd. Class A
10.97 B CNY4.97 CNY−0.40%25.32 M0.6618.510.27 CNY+1,018.75%1.17%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
600123Shanxi Lanhua Sci-Tech Venture Co., Ltd. Class A
9.19 B CNY6.06 CNY−1.14%19.98 M1.01—−0.28 CNY−2,002.76%2.40%Khoáng sản năng lượng
Mua
600971Anhui Hengyuan Coal Industry and Electricity Power Co., Ltd. Class A
9.14 B CNY7.23 CNY−1.77%19.63 M1.2643.530.17 CNY+625.33%3.28%Khoáng sản năng lượng
Mua
600740Shanxi Coking Co., Ltd. Class A
9.12 B CNY3.50 CNY−1.13%22.79 M0.7444.030.08 CNY—0.70%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600997Kailuan Energy Chemical Co., Ltd. Class A
8.89 B CNY5.38 CNY−2.00%14.76 M0.63—−0.12 CNY−155.81%0.36%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600508Shanghai Datun Energy Resources Co., Ltd. Class A
8.88 B CNY8.67 CNY−1.14%13.1 M0.8829.050.30 CNY−12.49%2.68%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
601015Shaanxi Heimao Coking Co., Ltd.
6.47 B CNY3.15 CNY−1.25%19.84 M0.64—−0.52 CNY+15.47%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600121Zhengzhou Coal Industry & Electric Power Co., Ltd. Class A
5.19 B CNY4.30 CNY−0.92%82.19 M0.94—−0.68 CNY−633.77%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
601011Baotailong New Materials Co., Ltd. Class A
4.87 B CNY2.52 CNY−1.95%25.17 M0.96—−0.28 CNY−287.07%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600792Yunnan Coal & Energy Co. Ltd. Class A
4.23 B CNY3.82 CNY−0.78%27.96 M0.83—−0.86 CNY−78.28%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600758Liaoning Energy Industry Co., Ltd. Class A
4.09 B CNY3.09 CNY−1.28%29.17 M1.10—−0.76 CNY−2,518.73%1.68%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
000571Sundiro Holding Co., Ltd. Class A
4.08 B CNY4.86 CNY−2.41%13.71 M0.76—−0.17 CNY−3.56%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600725Yunnan Yunwei Co., Ltd. Class A
3.66 B CNY2.92 CNY−1.35%9.67 M0.84—−0.02 CNY+63.89%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
002691Jikai Equipment Manufacturing Co., Ltd. Class A
1.28 B CNY3.79 CNY−1.04%2.63 M0.63—−0.16 CNY−63.97%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
600180CCS Supply Chain Management Co., Ltd. Class A
1.12 B CNY1.04 CNY+0.97%28.25 M0.99—−5.25 CNY−35,302.68%4.37%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá