Các công ty Trung Quốc sản xuất thiết bị điện tử và đồ gia dụng

Các nhà sản xuất thiết bị điện tử và đồ gia dụng sản xuất thiết bị gia dụng, đồ điện tử tiêu dùng và hệ thống giải trí gia đình. Sự ổn định của chuỗi cung ứng chất bán dẫn và giá kim loại hàng hóa thường tác động lớn đến biến động giao dịch trong nhóm này. Các chỉ số hiện tại cho thấy Guoguang Electric Co., Ltd. Class A dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Cosonic Intelligent Technologies Co., Ltd. Class A ghi nhận mức tăng giá cao nhất. Bạn có thể xem bảng dưới đây để phân tích các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản chính.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
000333Midea Group Co. Ltd. Class A
659.52 B CNY89.60 CNY+1.68%26.52 M0.8014.346.25 CNY+6.69%4.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
600690Haier Smart Home Co., Ltd. Class A
180.89 B CNY21.62 CNY+0.93%50.06 M1.0511.691.85 CNY−17.86%5.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
688775Arashi Vision Inc. Class A
41.56 B CNY106.66 CNY−3.74%8.07 M0.83231.170.46 CNY—0.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002032Zhejiang Supor Co., Ltd. Class A
35.05 B CNY45.36 CNY+1.96%3.68 M1.1818.042.51 CNY−7.78%5.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
600060Hisense Visual Technology Co., Ltd. Class A
34.83 B CNY27.62 CNY+1.02%8.44 M0.6813.452.05 CNY+4.47%3.46%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
688169Beijing Roborock Technology Co. Ltd. Class A
33.73 B CNY135.95 CNY+0.10%7.47 M1.0319.556.96 CNY+16.59%0.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
002429Shenzhen MTC Co., Ltd. Class A
29.07 B CNY6.42 CNY−2.87%38.52 M0.6627.160.24 CNY−12.99%1.34%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000921Hisense Home Appliances Group Co., Ltd. Class A
28.79 B CNY23.53 CNY+0.34%5.03 M0.5214.611.61 CNY−34.27%5.44%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
603486Ecovacs Robotics Co., Ltd. Class A
27.06 B CNY49.12 CNY0.00%4.82 M0.8616.602.96 CNY+5.32%1.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002242Joyoung Company Limited Class A
18.07 B CNY25.10 CNY+3.00%75.96 M0.70289.840.09 CNY−55.31%0.63%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
603355Kingclean Electric Co Ltd Class A
18.02 B CNY33.19 CNY−3.60%4.8 M1.3737.900.88 CNY−48.45%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
603868Shanghai Flyco Electrical Appliance Co., Ltd. Class A
15.89 B CNY35.76 CNY−0.94%1.94 M0.5226.541.35 CNY+30.34%2.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002508Hangzhou Robam Appliances Co., Ltd. Class A
15.09 B CNY16.20 CNY+0.25%4.34 M0.6416.330.99 CNY−38.85%6.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000801Sichuan Jiuzhou Electric Co., Ltd Class A
10.55 B CNY10.38 CNY−0.67%8.88 M0.6257.990.18 CNY+6.04%0.19%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002351Edifier Technology Co., Ltd. Class A
10.47 B CNY12.05 CNY−1.79%18.4 M0.8222.740.53 CNY+14.65%1.69%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002655Gettop Acoustic Co., Ltd. Class A
9.61 B CNY25.41 CNY−3.86%19.37 M0.90441.150.06 CNY−75.10%0.11%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688401Shenzhen Newway Photomask Making Co., Ltd. Class A
9.54 B CNY47.55 CNY−2.40%4.98 M0.9231.761.50 CNY+18.78%0.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
002668Guangdong TCL Smart Home Appliances Co., Ltd. Class A
9.18 B CNY8.41 CNY−1.29%10.1 M0.769.900.85 CNY−21.35%2.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002705Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. Class A
9.01 B CNY11.41 CNY−0.35%4.02 M0.7624.120.47 CNY−65.52%4.04%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
688049Actions Technology Co., Ltd. Class A
7.76 B CNY47.52 CNY−1.41%10.32 M1.0135.441.34 CNY+24.49%0.82%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
603219Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd. Class A
6.97 B CNY12.23 CNY−2.70%3.21 M0.3499.110.12 CNY−55.11%0.40%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
603075Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. Class A
6.96 B CNY17.39 CNY−1.14%856.9 K0.7922.200.78 CNY−1.24%4.04%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688610Hefei I-TEK OptoElectronics Co., Ltd. Class A
6.85 B CNY71.76 CNY−4.59%2.53 M0.9456.191.28 CNY+111.53%0.14%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
688696XGimi Technology Co., Ltd. Class A
6.74 B CNY96.20 CNY−1.97%1.9 M0.8834.852.76 CNY−21.95%1.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
001237Ningbo Hicon Industry Technology Co., Ltd. Class A
6.51 B CNY43.54 CNY−1.18%960.08 K0.96———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
600983Whirlpool China Co., Ltd. Class A
6.31 B CNY8.14 CNY−1.09%2.15 M0.7113.000.63 CNY+3.10%8.14%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
301479Guangdong Hongjing Optoelectronic Technology Inc. Class A
5.45 B CNY43.34 CNY−4.64%3.69 M0.5137.461.16 CNY−20.21%0.58%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
605555Ningbo Dechang Electrical Machinery Made Co. Ltd. Class A
5.25 B CNY10.94 CNY−2.23%7.73 M0.7680.680.14 CNY−75.80%2.58%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002959Bear Electric Appliance Co. Ltd. Class A
5.18 B CNY34.05 CNY−1.59%1.59 M0.6417.731.92 CNY−15.02%3.90%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
002045Guoguang Electric Co., Ltd. Class A
4.91 B CNY9.86 CNY−0.40%119.77 M4.49—−0.53 CNY−1,150.40%0.17%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
603848Guangdong Hotata Technology Group Co., Ltd. Class A
4.89 B CNY12.20 CNY−1.21%1.2 M0.6222.620.54 CNY+7.82%1.64%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
300793Cosonic Intelligent Technologies Co., Ltd. Class A
4.58 B CNY13.08 CNY+4.31%28.74 M2.56—−0.42 CNY−7,925.00%1.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
600336Aucma Co. Ltd. Class A
4.43 B CNY5.74 CNY−2.21%6 M0.88—−0.44 CNY−481.64%0.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002759Tonze New Energy Technology Co., Ltd. Class A
4.37 B CNY11.51 CNY−1.96%22.83 M1.1412.330.93 CNY—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
001229Guangdong Avcit Technology Holding Co Ltd. Class A
4.34 B CNY29.45 CNY−3.66%2.56 M0.65136.790.22 CNY−55.72%0.51%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688007Appotronics Corporation Limited Class A
4.33 B CNY9.61 CNY−3.90%6.85 M0.52—−0.57 CNY−72.29%0.27%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán mạnh
002614Xiamen Comfort Science & Technology Group Co., Ltd. Class A
4.32 B CNY6.84 CNY−4.07%24.95 M0.79—−0.17 CNY−255.23%1.45%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
000045Shenzhen Textile (Holdings) Co., Ltd Class A
4.31 B CNY9.06 CNY−2.48%5.79 M0.8154.510.17 CNY+20.43%0.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
200045Shenzhen Textile (Holdings) Co., Ltd Class B
4.31 B CNY3.99 HKD−0.25%7.8 K0.1821.000.16 CNY+27.35%1.38%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300911Zhejiang Entive Smart Kitchen Appliance Co., Ltd. Class A
4.18 B CNY22.51 CNY−5.06%9.52 M0.61—−0.78 CNY−90.89%2.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán mạnh
300847HG Technologies Co. Ltd. Class A
4.02 B CNY13.43 CNY−1.76%2.68 M0.6635.480.38 CNY−2.55%0.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
301187Suzhou Alton Electrical & Mechanical Industry Co. Ltd. Class A
3.94 B CNY16.26 CNY−1.45%9.11 M1.0361.990.26 CNY−66.68%1.29%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
603187Qingdao Hiron Commercial Cold Chain Co., Ltd. Class A
3.92 B CNY10.16 CNY−1.17%3.94 M0.5711.950.85 CNY−13.40%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000521Changhong Meiling Co., Ltd. Class A
3.89 B CNY4.06 CNY−1.22%7.22 M0.83—−0.07 CNY−110.82%5.16%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
200521Changhong Meiling Co., Ltd. Class B
3.89 B CNY2.60 HKD−1.14%127.4 K0.27—−0.07 CNY−111.26%9.43%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002005Elec-Tech International Co Ltd Class A
3.87 B CNY2.13 CNY−3.18%16.32 M0.80—−0.04 CNY−17.86%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
001279Anhui Strong State New Materials Co., Ltd. Class A
3.86 B CNY24.86 CNY−0.84%589.3 K0.77151.590.16 CNY−55.04%0.76%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300894Marssenger Kitchenware Co. Ltd. Class A
3.77 B CNY9.20 CNY−2.85%5.65 M0.87—−0.71 CNY−29.72%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán mạnh
002677Zhejiang Meida Industrial Co., Ltd. Class A
3.76 B CNY5.85 CNY−1.35%4.11 M0.78—−0.02 CNY−170.03%0.27%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002035Vatti Corp. Ltd. Class A
3.58 B CNY4.33 CNY−0.69%9.71 M0.8922.410.19 CNY−63.23%4.62%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
688533Suzhou Sonavox Electronics Co., Ltd. Class A
3.25 B CNY19.80 CNY−2.56%1.4 M0.4432.930.60 CNY−45.76%1.78%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
300464Guangdong SACA Precision Manufacturing Co., Ltd. Class A
3.18 B CNY7.04 CNY−1.26%17.6 M1.44154.730.05 CNY—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
603215Zhejiang Biyi Electric Appliance Co., Ltd. Class A
3.16 B CNY14.95 CNY−2.29%6.48 M2.24—−0.10 CNY−116.13%1.56%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002981Risuntek, Inc. Class A
2.97 B CNY21.50 CNY−3.50%5.02 M0.85283.270.08 CNY−92.42%0.77%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
603579Shanghai Rongtai Health Technology Corp., Ltd. Class A
2.78 B CNY14.05 CNY−2.29%2.85 M0.6115.550.90 CNY+2.35%3.54%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
301318ValueHD Corp. Class A
2.77 B CNY21.04 CNY−3.04%1.27 M0.7776.290.28 CNY−69.73%2.02%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
301578Guangdong Seneasy Intelligent Technology Co., Ltd. Class A
2.42 B CNY23.74 CNY−2.14%1.78 M1.01239.310.10 CNY−70.69%0.65%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300824Shenzhen Crastal Technology Co. Ltd. Class A
2.36 B CNY7.34 CNY−2.13%3.41 M0.7424.570.30 CNY−14.66%2.77%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
002888HiVi Acoustics Technology Co., Ltd. Class A
2.26 B CNY15.68 CNY−2.24%2.5 M0.88111.920.14 CNY+22.25%0.88%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
003023Chengdu Rainbow Appliance (Group) Shares Co., Ltd. Class A
2.18 B CNY21.69 CNY+1.83%2.72 M0.9183.620.26 CNY−66.61%1.69%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002723Kennede Electronics Mfg Co., Ltd. Class A
2.07 B CNY6.53 CNY−1.95%7.61 M0.64—−0.87 CNY−4.73%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
301135Guangdong Real-Design Intelligent Technology Co., Ltd. Class A
2.06 B CNY16.81 CNY−1.93%2.22 M0.53200.360.08 CNY−72.63%1.09%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
301332Guangdong Deerma Technology Co., Ltd. Class A
2.03 B CNY7.17 CNY−1.51%2.86 M0.8329.660.24 CNY−12.81%2.07%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000909Soyea Technology Co., Ltd Class A
1.91 B CNY4.37 CNY−1.80%2.31 M0.52—−0.91 CNY−118.07%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
001387Hefei Snowky Electric Co., Ltd. Class A
1.87 B CNY10.64 CNY−1.30%3.02 M0.9933.380.32 CNY−39.95%1.90%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
605336Zhejiang Sanfer Electric Co., Ltd. Class A
1.74 B CNY9.63 CNY−0.93%333.5 K0.58—−0.42 CNY−502.78%3.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
001259Beijing Liven Technology Co., Ltd. Class A
1.64 B CNY37.87 CNY−3.74%872.61 K0.87233.620.16 CNY+140.50%0.32%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300167Shenzhen Dvision Co., Ltd. Class A
1.28 B CNY3.09 CNY−3.74%6.6 M1.40—−0.21 CNY−652.38%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
688793Shenzhen Breo Technology Co. Ltd. Class A
1.24 B CNY14.56 CNY−3.45%1.7 M0.86—−1.42 CNY−73.15%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
200512Tsann Kuen (China) Enterprise Co. Ltd. Class B
329.8 M CNY2.07 HKD−0.48%28.23 K0.07—−0.20 CNY−201.05%5.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá