Các công ty Trung Quốc sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, JinJian Cereals Industry Co Ltd Class A ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Namchow Food Group (Shanghai) Co. Ltd. Class A đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
603288Foshan Haitian Flavouring and Food Company Ltd. Class A
195.46 B CNY35.78 CNY+0.36%13.8 M0.6329.431.22 CNY−0.10%3.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600298Angel Yeast Co., Ltd. Class A
32.8 B CNY38.20 CNY−1.16%4.52 M0.4421.101.81 CNY+4.64%1.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603345Anjoy Foods Group Co., Ltd. Class A
24.91 B CNY87.20 CNY−0.06%3.96 M0.6218.674.67 CNY+0.80%3.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
605589Jinan Shengquan Group Share Holding Co., Ltd. Class A
23.2 B CNY27.26 CNY−2.29%17.14 M0.8724.511.11 CNY−12.40%2.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600873MeiHua Holdings Group Co Ltd. Class A
19.7 B CNY7.25 CNY−0.82%15.39 M0.5620.980.35 CNY−74.21%5.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600186Lotus Holdings Co., Ltd Class A
15.41 B CNY8.79 CNY−2.44%97.54 M0.8940.030.22 CNY+33.50%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
605198Yantai North Andre Juice Co., Ltd. Class A
15.4 B CNY53.18 CNY−0.80%1.74 M0.7470.410.76 CNY−22.54%0.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
301498Gambol Pet Group Co. Ltd. Class A
14.77 B CNY37.51 CNY+0.19%3.51 M0.8940.180.93 CNY−44.02%1.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603317Sichuan Teway Food Group Co., Ltd. Class A
14.53 B CNY14.10 CNY+0.57%9.11 M0.6819.610.72 CNY+30.82%4.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
002507Chongqing Fuling Zhacai Group Co., Ltd. Class A
13.56 B CNY11.84 CNY−0.08%7.55 M0.6119.270.61 CNY−11.55%3.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002597Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd Class A
11.86 B CNY21.40 CNY+0.75%6.51 M1.0538.320.56 CNY−43.11%1.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300783Three Squirrels Inc. Class A
11.14 B CNY17.17 CNY−1.83%7.48 M0.8527.380.63 CNY+10.19%0.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
002216Sanquan Foods Co., Ltd. Class A
10.33 B CNY11.85 CNY−0.08%3.88 M0.5218.460.64 CNY+3.83%4.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002557Chacha Food Co Ltd. Class A
9.77 B CNY19.35 CNY−1.33%4.96 M0.4917.821.09 CNY+39.01%5.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603027Qianhe Condiment & Food Co., Ltd. Class A
9.44 B CNY7.20 CNY−1.23%15.08 M0.6128.730.25 CNY−20.75%3.93%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
002891Yantai China Pet Foods Co. Ltd. Class A
8.92 B CNY28.70 CNY+1.31%5.69 M0.8542.670.67 CNY−54.33%0.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
605016Shandong Bailong Chuangyuan Bio-Tech Co. Ltd. Class A
7.95 B CNY19.68 CNY+1.65%2.97 M0.8220.830.94 CNY+21.13%1.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600929Snowsky Salt Industry Group CO., Ltd. Class A
7.9 B CNY4.92 CNY+0.41%16.13 M0.85176.980.03 CNY—0.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
600866Star Lake Bioscience Co., Inc. Class A
6.94 B CNY4.28 CNY+0.23%15.65 M0.68359.660.01 CNY−98.46%9.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600127JinJian Cereals Industry Co Ltd Class A
6.74 B CNY11.19 CNY+6.88%260.26 M1.59—−0.04 CNY−281.82%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002650Jiajia Food Group Co., Ltd. Class A
6.64 B CNY5.92 CNY−0.67%1.75 M0.79—−0.10 CNY+44.37%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002956Guilin Seamild Foods Co., Ltd. Class A
6.22 B CNY20.33 CNY−1.31%5.31 M0.5323.480.87 CNY+70.45%1.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300138Chenguang Biotech Group Co., Ltd. Class A
6.09 B CNY13.06 CNY−0.53%5.73 M0.6618.800.69 CNY+0.09%2.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603609Wellhope Foods Co., Ltd. Class A
5.73 B CNY6.46 CNY+0.16%4.66 M1.09—−0.22 CNY−133.39%0.91%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
605339Namchow Food Group (Shanghai) Co. Ltd. Class A
5.54 B CNY15.80 CNY+10.03%2.56 M0.80908.050.02 CNY−93.31%0.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
003000Jinzai Food Group Co., Ltd Class A
5.43 B CNY9.31 CNY−1.48%3.1 M0.6418.100.51 CNY−7.48%4.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002481Yan Tai Shuang Ta Food Co., Ltd. Class A
5.33 B CNY4.40 CNY−0.90%12.82 M0.81136.220.03 CNY−39.85%0.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
605338Zhongyin Babi Food Co. Ltd. Class A
4.88 B CNY20.95 CNY+0.53%7.21 M0.8617.711.18 CNY−0.03%5.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603777Shanghai Laiyifen Co Ltd Class A
4.77 B CNY14.04 CNY−3.97%21.67 M1.67—−0.61 CNY−43.95%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002166Guilin Layn Natural Ingredients Corp. Class A
4.77 B CNY6.21 CNY−2.20%7.08 M0.7533.190.19 CNY+2.30%1.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603697YouYou Foods Co., Ltd. Class A
4.15 B CNY9.86 CNY−0.70%3.84 M0.5920.960.47 CNY+6.07%4.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
605300Jiahe Foods Industry Co., Ltd. Class A
4.15 B CNY9.24 CNY−1.70%2.6 M0.85105.600.09 CNY+43.44%0.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
300973Ligao Foods Co. Ltd. Class A
4.03 B CNY24.20 CNY−1.98%1.68 M0.5919.641.23 CNY−32.70%2.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300908Zhongjing Food Co., Ltd. Class A
3.83 B CNY18.24 CNY−2.04%3.3 M0.6018.410.99 CNY+16.44%3.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603020Apple Flavor & Fragrance Group Co. Ltd. Class A
3.76 B CNY10.11 CNY−1.84%5.45 M0.6860.040.17 CNY−64.87%1.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002582Haoxiangni Health Food Co., Ltd. Class A
3.75 B CNY9.91 CNY−2.84%27.49 M0.852.134.66 CNY—6.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
002991Ganyuan Foods Co. Ltd. Class A
3.67 B CNY40.04 CNY−0.57%841.8 K0.4517.622.27 CNY−18.26%4.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603886Ganso Co., Ltd. Class A
3.25 B CNY12.88 CNY−4.17%5.25 M0.5233.700.38 CNY−27.45%4.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002286Baolingbao Biology Co., Ltd. Class A
3.21 B CNY8.77 CNY−2.12%11.32 M0.6123.120.38 CNY+4.32%1.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
001215Zhengzhou Qianweiyangchu Food Co. Ltd. Class A
2.95 B CNY30.97 CNY−0.13%1.8 M1.0449.030.63 CNY+8.93%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300673Petpal Pet Nutrition Technology Co., Ltd. Class A
2.95 B CNY11.97 CNY−1.64%4.56 M1.64103.820.12 CNY−79.78%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603755Qingdao Richen Food Co., Ltd. Class A
2.74 B CNY27.52 CNY−2.96%2.19 M0.7740.790.67 CNY−11.07%1.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
000972Chalkis Health Industry Co., Ltd. Class A
2.73 B CNY3.43 CNY0.00%9.79 M0.35—−0.03 CNY+93.37%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
301220Kunshan Asia Aroma Corp., Ltd. Class A
2.71 B CNY24.53 CNY−2.66%1.14 M0.5778.800.31 CNY−73.59%0.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002772Tianshui Zhongxing Bio-Technology Co. Ltd. Class A
2.71 B CNY7.90 CNY−0.63%11.97 M1.0314.070.56 CNY−13.58%7.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002661Chen Ke Ming Food Manufacturing Co., Ltd. Class A
2.26 B CNY6.93 CNY−1.14%4.04 M0.92—−0.18 CNY−140.02%4.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
301156Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. Class A
1.87 B CNY10.38 CNY−0.95%3.15 M0.7345.550.23 CNY−28.91%1.91%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002820Tianjin Guifaxiang Mahua Food Group Co., Ltd. Class A
1.83 B CNY9.21 CNY−4.56%15.92 M0.50—−0.14 CNY−6,504.55%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
000911Guangxi Rural Investment Sugar Industry Group Co., Ltd. Class A
1.81 B CNY4.66 CNY+1.75%6.74 M1.20—−0.45 CNY−455.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
000639Xiwang Foodstuffs Co., Ltd. Class A
1.72 B CNY1.63 CNY+1.24%54.1 M0.72—−0.94 CNY−100.64%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá