Các công ty Trung Quốc sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Dencare (Chongqing) Oral Care Co., Ltd. Class A dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi Chongqing Baiya Sanitary Products Co., Ltd. Class A có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
603605Proya Cosmetics Co., Ltd. Class A
19.8 B CNY50.05 CNY−1.24%3.43 M0.6111.694.28 CNY+6.50%4.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300888Winner Medical Co. Ltd. Class A
17.84 B CNY30.74 CNY0.00%3.51 M0.8923.041.33 CNY−11.02%2.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300957Yunnan Botanee Bio-Technology Group Co., Ltd. Class A
12.53 B CNY29.39 CNY−2.10%7.6 M0.8922.721.29 CNY+50.91%2.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600315Shanghai Jahwa United Co. Ltd. Class A
11.58 B CNY17.46 CNY−0.74%7.2 M0.6617.391.00 CNY—1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
301371Harbin Fuerjia Technology Co., Ltd. Class A
10.57 B CNY20.36 CNY−1.64%1.81 M0.6822.550.90 CNY−0.62%3.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
003006Chongqing Baiya Sanitary Products Co., Ltd. Class A
9.75 B CNY23.09 CNY−1.07%46.92 M0.9998.800.23 CNY−65.86%1.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
603983Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. Class A
9.54 B CNY24.22 CNY−2.81%2.24 M0.7969.060.35 CNY−59.44%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
300740SYoung Group Co., Ltd. Class A
7.09 B CNY16.19 CNY−5.43%24.76 M0.6956.870.28 CNY−24.78%0.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
301108Tongling Jieya Biologic Technology Co., Ltd. Class A
6.67 B CNY39.98 CNY−5.13%1.04 M0.5952.110.77 CNY+239.17%0.65%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603193Runben Biotechnology Co Ltd. Class A
6.25 B CNY17.41 CNY−1.19%2.74 M1.0020.210.86 CNY+14.15%3.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001328Dencare (Chongqing) Oral Care Co., Ltd. Class A
6.02 B CNY36.56 CNY+2.50%3.57 M0.6830.561.20 CNY+14.98%2.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
605009Hangzhou Haoyue Personal Care Co. Ltd. Class A
5.01 B CNY23.26 CNY−1.77%1.18 M0.7821.751.07 CNY−27.15%3.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002094Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd. Class A
3.22 B CNY4.48 CNY−4.07%44.82 M0.93—−0.02 CNY−137.00%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
603630Lafang China Co. Ltd. Class A
2.98 B CNY13.33 CNY−3.05%5.96 M1.10—−0.00 CNY−103.16%0.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
001206Tianjin Yiyi Hygiene Products Co.,Ltd. Class A
2.97 B CNY16.15 CNY−2.89%2.43 M0.6630.120.54 CNY−55.12%4.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001230Jinglv Environment Science & Technology Co., Ltd. Class A
2.89 B CNY14.93 CNY−3.37%5.4 M0.7915.890.94 CNY+15.32%2.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
600249Liuzhou Liangmianzhen Co., Ltd. Class A
2.66 B CNY4.83 CNY−1.02%5.25 M0.71—−0.08 CNY−321.39%0.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
600735Shandong Hiking International Co., Ltd. Class A
2.29 B CNY5.26 CNY−1.87%4.16 M0.96—−0.31 CNY+16.00%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
301009Hangzhou Coco Healthcare Products Co., Ltd. Class A
2.21 B CNY8.33 CNY−2.23%5.77 M2.03—−0.00 CNY−100.15%1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua