Các công ty Trung Quốc hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Baiyin Nonferrous Group Co Ltd Class A có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Luyang Energy-Saving Materials Co., Ltd. Class A ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
001280China National Uranium Co., Ltd. Class A
121.9 B CNY58.05 CNY−1.88%3.93 M0.80———0.44%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600362Jiangxi Copper Company Limited Class A
98.66 B CNY32.23 CNY−4.64%36.46 M0.958.703.71 CNY+59.89%2.99%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000657China Tungsten & Hightech Materials Co. Ltd. Class A
89.39 B CNY38.65 CNY−5.01%55.19 M1.0625.801.50 CNY+67.39%0.59%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
601168Western Mining Co., Ltd. Class A
71.18 B CNY27.56 CNY−6.70%63.89 M1.538.773.14 CNY+138.08%0.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000630Tongling Nonferrous Metals Group Co., Ltd. Class A
66.65 B CNY4.89 CNY−2.98%142.97 M0.8911.520.42 CNY+200.35%2.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
603799Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd. Class A
60.27 B CNY33.04 CNY−2.54%50.21 M1.1510.583.12 CNY+0.48%1.56%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
600549Xiamen Tungsten Co. Ltd. Class A
57.98 B CNY36.21 CNY−4.46%40.46 M0.9715.312.36 CNY+76.41%2.23%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
601958Jinduicheng Molybdenum Co., Ltd. Class A
54.53 B CNY16.65 CNY−2.63%21.29 M0.8413.911.20 CNY+25.64%2.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000831China Rare Earth Resources And Technology Co., Ltd. Class A
50.5 B CNY47.59 CNY−3.11%19.37 M1.24129.990.37 CNY+258.92%0.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
002428Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co., Ltd. Class A
49.23 B CNY72.43 CNY−8.32%73.14 M1.20265.800.27 CNY+325.78%0.01%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
688519Nanya New Material Technology Co., Ltd. Class A
42.52 B CNY165.00 CNY−5.99%8.72 M1.0325.076.58 CNY+877.57%0.18%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000426Inner Mongolia Xingye Silver and Tin Mining Co., Ltd. Class A
40.27 B CNY24.78 CNY−4.44%65.34 M1.2115.341.62 CNY+80.38%0.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600497Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. Class A
39.06 B CNY7.62 CNY−2.18%63.93 M0.8919.080.40 CNY+76.76%1.29%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000960Yunnan Tin Co., Ltd. Class A
38.96 B CNY23.28 CNY−5.17%35.31 M1.0013.731.70 CNY+46.38%1.50%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
601212Baiyin Nonferrous Group Co Ltd Class A
37.62 B CNY4.94 CNY−4.45%195.7 M1.32206.690.02 CNY0.00%0.08%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
688303Xinjiang Daqo New Energy Co. Ltd. Class A
37.23 B CNY17.78 CNY−1.06%14.1 M1.19—−0.97 CNY+23.35%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000878Yunnan Copper Co. Ltd. Class A
34.05 B CNY13.77 CNY−2.89%27.34 M0.9614.400.96 CNY+48.09%1.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
001257Luoyang Shenglong Mining Group Co., Ltd. Class A
33.68 B CNY18.28 CNY−2.35%5.67 M0.92———0.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
000893Asia-Potash International Investment (Guangzhou) Co., Ltd. Class A
33.42 B CNY36.68 CNY−2.83%15.67 M1.0715.612.35 CNY+19.55%0.30%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600206Grinm Advanced Materials Co., Ltd. Class A
29.46 B CNY38.29 CNY−0.26%126.75 M1.85114.640.33 CNY+1.55%0.40%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600331Sichuan Hongda Co., Ltd. Class A
28.82 B CNY10.86 CNY−1.36%20.81 M0.70—−0.01 CNY+72.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
688122Western Superconducting Technologies Co Ltd Class A
28.38 B CNY43.25 CNY−1.14%9.53 M0.6362.180.70 CNY−46.63%1.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
001203Dazhong Mining Co., Ltd. Class A
27.98 B CNY18.62 CNY−2.62%12.9 M0.7942.620.44 CNY−4.10%1.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
603119Zhejiang Rongtai Electric Material Co. Ltd. Class A
27.76 B CNY61.65 CNY−1.04%17.61 M0.9090.800.68 CNY+19.96%0.23%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600392Shenghe Resources Holding Co., Ltd. Class A
27.41 B CNY15.57 CNY−2.87%33.71 M0.8823.180.67 CNY+30.51%2.23%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
002738Sinomine Resource Group Co., Ltd. Class A
26.47 B CNY37.28 CNY−2.74%27.42 M1.1414.352.60 CNY+351.30%1.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600711Chengtun Mining Group Co., Ltd. Class A
25.78 B CNY8.36 CNY−4.68%68.32 M0.999.990.84 CNY+28.86%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000060Shenzhen Zhongjin Lingnan Nonfemet Co. Ltd. Class A
23.23 B CNY5.15 CNY−2.28%55.54 M0.8016.940.30 CNY+8.61%1.05%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000688GuoCheng Mining Co., Ltd. Class A
23.19 B CNY20.79 CNY−2.39%15.12 M0.8515.771.32 CNY+459.36%0.64%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
301611Suzhou Kematek, Inc. Class A
23.03 B CNY66.82 CNY−1.92%9.24 M1.13150.430.44 CNY−41.26%0.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0001246Lygend Resources & Technology Co., Ltd. Class A
22.97 B CNY30.04 CNY−3.25%24.14 M1.1511.512.61 CNY+57.82%4.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603186Zhejiang Wazam New Material Co., Ltd. Class A
22.77 B CNY141.60 CNY−4.41%18.72 M0.8621.536.58 CNY—0.09%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002378Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A
21.47 B CNY17.75 CNY−3.16%18.05 M0.7925.970.68 CNY+280.99%0.67%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002716Hunan Silver Co., Ltd. Class A
21.46 B CNY7.53 CNY−4.68%142.01 M1.2442.260.18 CNY+145.45%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600259China Rare Earth Nonferrous Metals Co Ltd Class A
21.25 B CNY61.99 CNY−1.05%10.66 M0.8627.752.23 CNY+618.82%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000962Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd. Class A
20.44 B CNY38.98 CNY−2.96%16.62 M1.0167.360.58 CNY+9.56%0.42%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000737North Copper Co., Ltd. Class A
20.02 B CNY10.38 CNY−3.17%39.24 M0.8511.130.93 CNY+135.07%1.33%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600961Zhuzhou Smelter Group Co., Ltd. Class A
19.38 B CNY17.74 CNY−4.31%25.09 M1.007.652.32 CNY+148.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
002240Chengxin Lithium Group Co., Ltd. Class A
18.05 B CNY20.57 CNY−2.74%50.91 M1.5616.391.25 CNY—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
603663Sanxiang Advanced Materials Co., Ltd Class A
17.98 B CNY29.76 CNY−3.47%11.98 M0.90119.420.25 CNY+88.22%0.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603407Changyu Holding Group Co., Ltd. Class A
17.51 B CNY42.35 CNY−4.70%2.36 M0.67———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
002149Western Metal Materials Co. Ltd Class A
17.2 B CNY37.74 CNY+3.54%60.44 M1.28205.780.18 CNY+0.38%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
603132Jinhui Mining Co. Ltd. Class A
16.62 B CNY17.25 CNY−0.12%6.38 M1.0220.020.86 CNY+78.21%3.30%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
601609Ningbo Jintian Copper (Group) Co. Ltd. Class A
16.38 B CNY9.04 CNY−4.14%32.83 M0.9718.130.50 CNY+0.38%1.51%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
000603Shengda Resources Co., Ltd. Class A
16.34 B CNY26.53 CNY+1.84%80.45 M2.7820.471.30 CNY+74.19%0.51%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
601137Ningbo Boway Alloy Material Co., Ltd. Class A
15.02 B CNY16.41 CNY−1.91%7.08 M0.68—−0.21 CNY−119.05%0.25%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
688388Guangdong Jia Yuan Technology Shares Co., Ltd. Class A
14.48 B CNY21.44 CNY−4.80%26.94 M0.9924.080.89 CNY—0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
301071Henan Liliang Diamond Co., Ltd. Class A
14.48 B CNY53.16 CNY−5.58%13.15 M0.8955.470.96 CNY+247.25%0.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002171Anhui Jingcheng Copper Share Co Ltd Class A
13.98 B CNY8.81 CNY−2.00%17.53 M0.7231.550.28 CNY−24.99%0.90%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000970Beijing Zhong Ke San Huan High-Tech Co., Ltd. Class A
12.57 B CNY10.20 CNY−2.21%13.55 M0.75159.130.06 CNY−46.58%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
300855Jiangsu ToLand Alloy Co., Ltd. Class A
12.25 B CNY30.85 CNY+1.02%6.41 M0.7328.951.07 CNY+218.72%0.97%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
300224Yantai Zhenghai Magnetic Material Co., Ltd. Class A
11.75 B CNY13.14 CNY−2.16%21.06 M0.6732.100.41 CNY+185.03%1.55%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600456Baoji Titanium Industry Co., Ltd. Class A
11.72 B CNY24.58 CNY−0.12%3.66 M0.9437.110.66 CNY−8.92%1.22%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
600338Tibet Summit Resources Co. Ltd. Class A
10.29 B CNY11.36 CNY−2.49%21.69 M0.8816.080.71 CNY+44.47%0.18%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002182Baowu Magnesium Technology Co., Ltd Class A
10.24 B CNY10.36 CNY−1.99%8.93 M0.69—−0.19 CNY−300.53%0.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
603505China Kings Resources Group Co. Ltd. Class A
10.15 B CNY12.37 CNY−1.20%6.13 M0.63149.940.08 CNY−71.70%0.99%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000762Tibet Mineral Development Co. Ltd. Class A
9.92 B CNY19.21 CNY−2.19%9.93 M0.95154.420.12 CNY—0.53%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
000795Innuovo Technology Co., Ltd. Class A
9.44 B CNY8.48 CNY−0.82%8.82 M0.7436.920.23 CNY+4.65%2.03%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300618Nanjing Hanrui Cobalt Co. Ltd. Class A
8.34 B CNY24.48 CNY−1.57%5.72 M0.73—−0.11 CNY−112.59%0.71%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603124Jiangxi Jiangnan New Material Technology Co., Ltd. Class A
8.19 B CNY79.84 CNY−6.18%3.6 M0.8736.972.16 CNY—0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
301357North Long Dragon New Materials Tech Co., Ltd. Class A
8.14 B CNY86.06 CNY−2.12%3.26 M0.70—−0.27 CNY−338.18%0.07%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603595Zhejiang Tony Electronic Co., Ltd. Class A
6.16 B CNY27.53 CNY+1.03%3.03 M1.10104.880.26 CNY+54.41%0.06%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300700Changsha Dialine New Material Sci.&Tech. Co., Ltd. Class A
6.03 B CNY15.16 CNY−1.43%8.6 M1.00—−0.28 CNY+58.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603399Jinzhou Yongshan Lithium Co., Ltd. Class A
5.4 B CNY10.68 CNY−3.35%29.44 M1.13—−0.26 CNY+31.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300697Jiangyin Electrical Alloy Co. Ltd. Class A
5.4 B CNY12.19 CNY−2.95%5.31 M0.9325.340.48 CNY+25.32%1.28%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002141Infund Holding Co., Ltd. Class A
5.25 B CNY4.80 CNY−4.95%59.47 M0.6864.170.07 CNY—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
688456GRIPM Advanced Materials Co. Ltd. Class A
5.24 B CNY50.14 CNY−4.35%4.62 M1.1655.840.90 CNY+31.68%0.47%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
301613Alnera Aluminium Co., Ltd. Class A
5.14 B CNY29.85 CNY−1.52%1.08 M0.8630.950.96 CNY−37.44%2.28%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300283Wenzhou Hongfeng Electrical Alloy Co., Ltd. Class A
4.85 B CNY9.55 CNY−4.21%20.7 M0.8835.980.27 CNY—0.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002088Luyang Energy-Saving Materials Co., Ltd. Class A
4.61 B CNY11.09 CNY+10.02%62.99 M3.30—−0.15 CNY−132.23%3.28%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600231Lingyuan Iron & Steel Co., Ltd. Class A
4.31 B CNY1.49 CNY−1.97%20.95 M1.20—−0.78 CNY−88.12%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603045Fuda New Material Group Co Ltd Class A
4.19 B CNY32.27 CNY−3.27%5.88 M0.9911.122.90 CNY+1,057.50%0.47%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
600714Qinghai Jinrui Mineral Development Co., Ltd Class A
4.03 B CNY13.72 CNY−4.06%9.09 M0.91163.530.08 CNY−57.32%0.14%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300936Changzhou Zhongying Science & Technology Co., Ltd. Class A
3.81 B CNY49.31 CNY−5.54%2.66 M1.00570.060.09 CNY+20.47%0.20%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002225Puyang Refractories Group Co., Ltd. Class A
3.62 B CNY3.22 CNY−1.23%11.51 M0.67111.810.03 CNY−59.66%1.57%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
301026Hootech, Inc. Class A
3.59 B CNY16.28 CNY−4.18%6.03 M1.3414.891.09 CNY+92.91%1.26%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600382Guangdong Mingzhu Group Co., Ltd. Class A
3.44 B CNY5.32 CNY−0.37%8.38 M1.0590.320.06 CNY−82.30%7.71%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002066Ruitai Materials Technology Co., Ltd. Class A
3.32 B CNY13.89 CNY−2.80%4.6 M0.94—−0.57 CNY−819.52%1.06%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002593Xiamen Sunrise Group Co. Ltd. Class A
3.23 B CNY4.05 CNY−1.22%14.46 M0.4621.160.19 CNY+55.23%1.24%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001396Shanghai Re.fine Environment Sci-tech Co. Ltd. Class A
2.95 B CNY27.12 CNY−1.77%1.28 M0.7532.660.83 CNY—0.68%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001296Chongqing Changjiang River Moulding Material (Group) Co., Ltd. Class A
2.93 B CNY19.18 CNY−3.03%3.16 M0.7233.500.57 CNY−41.08%2.04%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300056Xiamen Zhongchuang Environmental Technology Co., Ltd. Class A
2.84 B CNY7.50 CNY−3.10%8.94 M0.83—−0.31 CNY+16.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600281Shanxi Huayang New Material Co., Ltd. Class A
2.79 B CNY4.99 CNY−9.93%55.05 M0.83—−0.18 CNY−211.81%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
603527Anhui Zhongyuan New Materials Co., Ltd. Class A
2.64 B CNY8.33 CNY−1.88%5.25 M0.90119.680.07 CNY−83.75%1.20%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
300828Tianjin Ruixin Technology Co. Ltd. Class A
2.32 B CNY14.13 CNY−1.40%5.67 M1.1065.120.22 CNY−21.66%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002114Yunnan Luoping Zinc & Electricity Co., Ltd. Class A
1.9 B CNY6.00 CNY−0.99%7.48 M0.98—−0.75 CNY−132.39%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002295Guangdong Jingyi Metal Co., Ltd. Class A
1.9 B CNY7.69 CNY−2.04%5.27 M0.89—−0.24 CNY−402.05%0.47%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
600615Chongqing Fenghwa Group Co., Ltd. Class A
1.86 B CNY8.48 CNY−1.17%2.38 M0.85—−0.10 CNY−249.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
000633Xinjiang Hejin Holding Co., Ltd. Class A
1.8 B CNY4.72 CNY−1.46%7.4 M0.94377.600.01 CNY−69.36%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
301176Ganzhou Yihao New Materials Co., Ltd. Class A
1.52 B CNY37.30 CNY−3.62%5.49 M0.70198.620.19 CNY—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá