Các công ty lớn Các công ty Trung Quốc sản xuất dược phẩm

Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Zhejiang Wecome Pharmaceutical Co., Ltd. Class A dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
603259WuXi AppTec Co., Ltd. Class A
452.25 B CNY147.00 CNY−4.83%46.96 M0.9616.508.91 CNY+70.32%1.40%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600276Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
322.35 B CNY50.43 CNY+0.48%67.4 M0.9437.531.34 CNY+15.22%0.41%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688235BeOne Medicines Ltd. Class A
289.49 B CNY278.60 CNY+1.66%7.3 M2.0894.202.96 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688506Sichuan Biokin Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
107.48 B CNY264.23 CNY+0.43%1.65 M0.88—−3.06 CNY−43.68%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000538Yunnan Baiyao Group Co. Ltd. Class A
97.51 B CNY55.14 CNY+0.69%8.3 M0.7418.932.91 CNY−0.02%2.88%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600436Zhangzhou Pientzehuang Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
79.74 B CNY136.00 CNY+0.50%4.43 M0.9662.312.18 CNY−45.57%2.00%Công nghệ y tế
Trung tính
300759Pharmaron Beijing Co., Ltd. Class A
76.3 B CNY45.89 CNY−8.18%58.8 M1.2847.010.98 CNY+14.08%0.43%Công nghệ y tế
Mua
600196Shanghai Fosun Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. Class A
57.26 B CNY23.58 CNY−0.34%17.81 M0.9717.721.33 CNY+7.36%1.68%Công nghệ y tế
Mua
601607Shanghai Pharmaceuticals Holding Co. Ltd. Class A
55.8 B CNY16.76 CNY−0.30%10 M0.6612.041.39 CNY−8.54%2.67%Công nghệ y tế
Mua
002821Asymchem Laboratories (Tianjin) Co., Ltd. Class A
51.65 B CNY155.03 CNY−3.98%8.31 M0.9547.153.29 CNY+13.02%0.87%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000963Huadong Medicine Co., Ltd. Class A
48.4 B CNY27.72 CNY−0.96%14.42 M0.8014.141.96 CNY−6.94%3.37%Công nghệ y tế
Mua
688331RemeGen Co. Ltd. Class A
46.22 B CNY95.20 CNY−2.07%6.33 M0.908.1911.62 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
603087Gan & Lee Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
43 B CNY71.38 CNY−1.30%5.21 M0.6535.672.00 CNY+27.59%1.39%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000999China Resources Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
42.76 B CNY25.95 CNY+0.08%9.41 M0.7813.391.94 CNY+16.71%3.92%Công nghệ y tế
Mua
688578Shanghai Allist Pharmaceuticals Co. Ltd. Class A
38.7 B CNY87.47 CNY+0.77%7.25 M1.0413.546.46 CNY+46.60%1.40%Công nghệ y tế
Mua mạnh
3301569Novast Laboratories, Limited Class A
35.18 B CNY19.27 CNY−11.56%43.23 M0.98———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002294Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
34.85 B CNY31.21 CNY−1.23%11.25 M0.9248.550.64 CNY+6.55%1.75%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600085Beijing TongRenTang Co., Ltd. Class A
34.62 B CNY25.63 CNY+0.39%10.85 M1.1640.050.64 CNY−35.17%1.98%Công nghệ y tế
Mua
600079Humanwell Healthcare (Group) Co.,Ltd. Class A
31.15 B CNY19.51 CNY+0.15%7.74 M0.7515.681.24 CNY+47.84%2.48%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600332Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Company Limited Class A
30.84 B CNY20.09 CNY−0.40%5.87 M0.6015.091.33 CNY−27.52%3.72%Công nghệ y tế
Trung tính
688336Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd. Class A
29.49 B CNY33.27 CNY−2.63%5.71 M1.139.673.44 CNY+253.52%0.72%Công nghệ y tế
Mua
600329Tianjin Pharmaceutical Da Ren Tang Group Corporation Limited Class A
27.69 B CNY42.12 CNY−0.85%3.38 M0.5736.211.16 CNY−74.93%11.27%Công nghệ y tế
Mua
688180Shanghai Junshi Biosciences Co., Ltd. Class A
27.2 B CNY30.85 CNY−1.41%9.21 M0.85—−0.42 CNY+56.00%0.00%Công nghệ y tế
Mua
600566HUBEI JUMPCAN PHARMACEUTICAL CO., LTD Class A
26.59 B CNY29.28 CNY+1.24%8 M0.8814.781.98 CNY+9.89%6.04%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000739Apeloa Pharmaceutical Co. Ltd. Class A
25 B CNY21.48 CNY−2.63%8.32 M0.4730.230.71 CNY−4.63%1.75%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600521Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
24.83 B CNY17.61 CNY−1.45%26.08 M0.8727.750.63 CNY+102.49%0.59%Công nghệ y tế
Mua
000513Livzon Pharmaceutical Group, Inc. Class A
24.14 B CNY31.35 CNY+1.72%12.05 M0.9217.871.75 CNY−27.03%8.01%Công nghệ y tế
Mua
688266Suzhou Zelgen Biopharmaceuticals Co. Ltd. Class A
24.13 B CNY90.80 CNY−0.49%4.81 M1.0142.262.15 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002262Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
23.07 B CNY22.87 CNY−0.78%6.56 M0.6421.021.09 CNY−10.67%1.76%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600511China National Medicines Corporation Ltd. Class A
21.81 B CNY29.29 CNY+1.03%8.23 M1.1611.162.63 CNY−1.52%2.77%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600535Tasly Pharmaceutical Group Co. Ltd. Class A
21.26 B CNY14.39 CNY−0.35%9.48 M0.6617.580.82 CNY+11.42%2.37%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300558Betta Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
20.49 B CNY47.34 CNY−3.49%8.26 M0.6574.660.63 CNY−11.76%0.31%Công nghệ y tế
Trung tính
301080Acrobiosystems Co., Ltd. Class A
19.76 B CNY87.12 CNY−9.65%17.05 M0.9474.861.16 CNY+12.90%0.63%Công nghệ y tế
Mua
300199Hybio Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
19.32 B CNY24.14 CNY−2.94%50.45 M1.1653.050.46 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600518Kangmei Pharmaceutical Co., Ltd Class A
19.17 B CNY1.34 CNY−2.19%151.03 M0.92638.100.00 CNY+133.33%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600380Joincare Pharmaceutical Group Industry Co., Ltd. Class A
18.71 B CNY10.53 CNY+0.38%15.21 M0.7517.040.62 CNY−17.09%9.01%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002773Chengdu Kanghong Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
18.66 B CNY23.01 CNY+3.28%32.68 M4.3223.190.99 CNY−26.95%3.46%Công nghệ y tế
Mua mạnh
301301Yili Chuanning Biotechnology Co., Ltd. Class A
17.81 B CNY8.07 CNY−3.70%23.19 M1.4536.750.22 CNY−47.71%2.17%Công nghệ y tế
Mua mạnh
603858Shandong Buchang Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
15.83 B CNY15.10 CNY−0.13%3.91 M0.5955.170.27 CNY+5,485.71%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600267Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
15.44 B CNY13.40 CNY−3.11%32.59 M0.7112.671.06 CNY+125.47%1.57%Công nghệ y tế
Trung tính
600867Tonghua Dongbao Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
15.38 B CNY7.96 CNY−0.87%11.24 M0.5728.470.28 CNY−55.72%3.75%Công nghệ y tế
Mua
688428InnoCare Pharma Ltd. Class A
15.32 B CNY26.22 CNY−0.61%9.28 M0.8533.950.77 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300436Fujian Cosunter Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
14.97 B CNY75.73 CNY−2.97%2.98 M0.93—−1.31 CNY−5.43%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000908CSPC Hunan Jingfeng Pharmaceutical Co Ltd Class A
14.52 B CNY5.37 CNY−2.36%9.4 M0.69—−0.04 CNY−116.61%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600664Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
14.46 B CNY5.55 CNY−4.31%203.27 M0.7822.080.25 CNY+41.00%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000766Tonghua Golden-Horse Pharmaceutical Industry Co. Ltd. Class A
14.35 B CNY14.61 CNY−1.08%6.23 M0.511,248.720.01 CNY−80.34%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
603456Zhejiang Jiuzhou Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
14.16 B CNY16.16 CNY−2.88%17.04 M0.8723.590.68 CNY−16.23%1.23%Công nghệ y tế
Mua mạnh
301047Sino Biological Inc. Class A
13.73 B CNY106.59 CNY−7.35%7.79 M0.7872.401.47 CNY+34.85%1.98%Công nghệ y tế
Mua mạnh
301015Qingdao Baheal Medical Inc. Class A
13.52 B CNY25.62 CNY−0.54%12.1 M0.6256.620.45 CNY—2.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688166BrightGene Bio-Medical Technology Co. Ltd. Class A
13.49 B CNY30.65 CNY−3.31%7.91 M0.91129.930.24 CNY+60.59%0.05%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300009Anhui Anke Biotechnology (Group) Co., Ltd. Class A
13.45 B CNY8.01 CNY−0.87%11.85 M0.7820.530.39 CNY−4.62%3.11%Công nghệ y tế
Mua
600285Henan Lingrui Pharmaceutial Co., Ltd. Class A
13.19 B CNY23.87 CNY+1.27%13.63 M0.8316.371.46 CNY+3.43%4.71%Công nghệ y tế
Mua
600201Jinyu Bio-Technology Co., Ltd. Class A
13.16 B CNY12.47 CNY−1.03%12.75 M0.8383.520.15 CNY+59.68%0.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300723ApicHope Pharmaceutical Group Co., Ltd. CLass A
13.13 B CNY29.78 CNY−1.39%2.95 M0.7674.360.40 CNY—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
603707Nanjing King-friend Biochemical Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
13.06 B CNY8.88 CNY+1.95%28.28 M2.2434.380.26 CNY−34.39%1.23%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600211Tibet Rhodiola Pharmaceutical Holding Co. Class A
12.99 B CNY40.37 CNY−1.13%4.1 M0.8813.043.10 CNY+1.70%5.02%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300573Shenyang Xingqi Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
12.7 B CNY36.12 CNY−0.55%8.14 M1.3116.092.25 CNY+23.77%2.15%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002399Shenzhen Hepalink Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
12.52 B CNY9.44 CNY−1.67%2.65 M0.7772.950.13 CNY−54.82%1.54%Công nghệ y tế
Bán mạnh
000028China National Accord Medicines Corporation Ltd Class A
12.41 B CNY21.50 CNY0.00%3.68 M0.8311.641.85 CNY+111.83%2.35%Công nghệ y tế
Mua
200028China National Accord Medicines Corporation Ltd Class B
12.41 B CNY12.64 HKD−0.24%219.13 K0.656.001.80 CNY+124.00%5.07%Công nghệ y tế
Mua
605507Guobang Pharma Ltd. Class A
12.17 B CNY15.71 CNY−0.63%4.46 M0.9119.550.80 CNY−28.39%1.97%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300357Zhejiang Wolwo Bio-Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
11.72 B CNY22.54 CNY−1.96%6.94 M0.5527.620.82 CNY+9.45%1.12%Công nghệ y tế
Mua
002755Beijing Aosaikang Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
11.56 B CNY12.66 CNY−1.02%8.4 M0.9464.330.20 CNY−28.82%0.96%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002019Yifan Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
11.39 B CNY9.60 CNY−1.64%8.79 M0.9335.370.27 CNY−23.91%1.05%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600420Shanghai Shyndec Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
11.24 B CNY8.29 CNY−0.84%4.74 M0.6324.630.34 CNY−51.47%2.98%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002675Yantai Dongcheng Biochemicals Co., Ltd. Class A
11.1 B CNY13.18 CNY−0.53%6.12 M0.7851.440.26 CNY+27.21%0.62%Công nghệ y tế
Mua
002626Xiamen Kingdomway Group Co. Class A
10.93 B CNY17.45 CNY−0.63%11.73 M0.9047.720.37 CNY−53.73%2.21%Công nghệ y tế
Mua
603235JiangXi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
10.77 B CNY24.57 CNY−1.05%350.2 K0.5819.391.27 CNY−10.61%2.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600993Mayinglong Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
10.72 B CNY25.05 CNY+0.36%4.67 M0.6518.151.38 CNY+4.07%2.81%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600572Zhejiang CONBA Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
10.68 B CNY4.26 CNY−2.07%45.41 M1.0223.680.18 CNY−31.26%3.43%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
301263Guangdong Taienkang Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
10.26 B CNY20.01 CNY−2.01%3.09 M0.65349.210.06 CNY+25.11%0.17%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300006Chongqing Lummy Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
10.06 B CNY9.76 CNY−4.69%192.59 M0.78—−0.11 CNY−11.42%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002020Zhejiang Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
9.83 B CNY12.31 CNY−0.81%13.15 M0.9714.150.87 CNY+0.75%2.88%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688062Mabwell (Shanghai) Bioscience Co., Ltd. Class A
9.35 B CNY22.08 CNY−2.60%6.71 M0.85—−2.54 CNY−7.31%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300204Staidson (Beijing) Biopharmaceuticals Co. Ltd. Class A
9.28 B CNY17.55 CNY−2.50%10.6 M1.06—−0.20 CNY+41.20%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002099Zhejiang Hisoar Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
9.26 B CNY5.76 CNY−2.21%12.19 M0.71—−0.15 CNY+28.77%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688293Shanghai OPM Biosciences Co., Ltd. Class A
9.25 B CNY63.06 CNY−5.67%5.82 M0.90—−0.15 CNY−138.50%0.62%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688321Shenzhen Chipscreen Biosciences Co. Ltd. Class A
9.21 B CNY21.12 CNY−1.26%5.95 M0.74131.670.16 CNY+796.09%0.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688443Chongqing Genrix Biopharmaceutical Co., Ltd. Class A
9.02 B CNY26.59 CNY−3.76%4.67 M0.98—−0.57 CNY+64.07%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002332Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
8.93 B CNY8.98 CNY−0.33%13.87 M0.7018.850.48 CNY+72.17%3.33%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000950C.Q. Pharmaceutical Holding Co., Ltd. Class A
8.87 B CNY5.13 CNY−0.97%11.71 M0.7527.190.19 CNY−13.20%1.16%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300026Tianjin Chase Sun Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
8.85 B CNY3.22 CNY−2.13%32.72 M0.92374.420.01 CNY—0.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688076Sinopep-Allsino Bio Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
8.52 B CNY27.54 CNY+0.11%1.24 M0.9139.080.70 CNY−49.93%1.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688710Shanghai InnoStar Bio-tech Co. Ltd. Class A
8.39 B CNY86.00 CNY−6.52%3.67 M0.86154.870.56 CNY+36,920.00%0.35%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688382InventisBio, Co., Ltd. Class A
8.03 B CNY13.68 CNY−5.33%22.91 M0.93—−0.66 CNY−225.87%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000989Jiuzhitang Co., Ltd. Class A
7.99 B CNY8.39 CNY−2.10%12.71 M0.9018.950.44 CNY+193.96%3.56%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002550Changzhou Qianhong Bio-Pharma Co., Ltd. Class A
7.87 B CNY6.45 CNY−0.15%20.5 M1.0034.710.19 CNY−47.04%2.38%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300119Tianjin Ringpu Bio-technology Co., Ltd. Class A
7.82 B CNY17.27 CNY+0.29%4.55 M1.0123.260.74 CNY−18.55%2.37%Công nghệ y tế
Mua
600812North China Pharmaceutical Company Ltd. Class A
7.75 B CNY4.78 CNY−1.65%42.73 M0.6591.750.05 CNY−51.17%0.74%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300181Zhejiang Jolly Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
7.58 B CNY12.52 CNY−0.56%6.15 M0.4714.300.88 CNY+1.57%5.57%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600789Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
7.51 B CNY7.10 CNY−1.80%13.85 M0.6254.450.13 CNY−37.90%0.70%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
605116Aurisco Pharmaceutical Co. Ltd. Class A
7.49 B CNY18.60 CNY−0.96%1.43 M0.7020.450.91 CNY−8.56%1.84%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
688091Shanghai Yizhong Pharmaceutical Co. Ltd. Class A
7.48 B CNY36.55 CNY−1.38%1.53 M0.77107.470.34 CNY+204.48%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300497Jiangxi Fushine Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
7.31 B CNY13.73 CNY−2.07%17.01 M0.6518.010.76 CNY—0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
300702Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co. Ltd. Class A
7.28 B CNY20.65 CNY−2.64%1.53 M0.64103.040.20 CNY−64.05%0.24%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688513Chengdu Easton Biopharmaceuticals Co., Ltd. Class A
7.24 B CNY41.85 CNY−1.23%2.56 M1.2426.681.57 CNY+13.20%1.20%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688177Bio-Thera Solutions, Ltd. Class A
7.17 B CNY17.77 CNY−0.28%3.31 M0.99—−1.07 CNY−19.56%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
688759BeBetter Med, Inc. Class A
7.13 B CNY16.30 CNY−2.92%5.43 M0.63—−0.65 CNY−883.98%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000650Renhe Pharmacy Co., Ltd. Class A
7.12 B CNY5.12 CNY−0.97%11.18 M0.6418.310.28 CNY−12.32%2.95%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300294China Resources Boya Bio-pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
7.1 B CNY14.25 CNY−1.04%4.03 M0.78—−0.33 CNY−151.31%1.56%Công nghệ y tế
Không được đánh giá