Các công ty Trung Quốc sản xuất dược phẩm chuyên biệt

Các công ty trong nhóm dược phẩm thứ cấp này tập trung vào các liệu pháp chuyên biệt, sản phẩm chăm sóc sức khỏe động vật hoặc các hợp chất lâm sàng chuyên dụng. Các phán quyết cụ thể về bằng sáng chế và việc phê duyệt theo quy định tại từng khu vực có thể khiến giá cổ phiếu biến động đột ngột. Hiện tại, Guilin Sanjin Pharmaceutical Co., Ltd. Class A dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây cung cấp thêm các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
002001Zhejiang NHU Co. Ltd. Class A
80.96 B CNY26.76 CNY−0.34%18.05 M0.7211.202.39 CNY+1.76%3.80%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000423Dong-E-E-Jiao Co., Ltd. Class A
31.47 B CNY50.85 CNY+0.63%5.87 M0.8918.122.81 CNY+7.40%5.56%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002603Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
26.81 B CNY16.05 CNY−0.37%12.9 M0.7519.400.83 CNY—4.98%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002317Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
20.48 B CNY24.89 CNY−0.99%17.98 M0.62104.840.24 CNY—0.82%Công nghệ y tế
Mua
000623Jilin Aodong Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
20.36 B CNY17.20 CNY−0.69%8.7 M0.676.482.65 CNY+16.83%2.88%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300146By-health Co., Ltd. Class A
17.27 B CNY10.39 CNY−0.29%11.8 M0.6125.310.41 CNY−0.29%4.36%Công nghệ y tế
Mua
600062China Resources Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
16.75 B CNY16.07 CNY−0.19%4.64 M0.4510.621.51 CNY−0.66%2.97%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600750China Resources Jiangzhong Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
14.68 B CNY23.21 CNY0.00%3.34 M0.5117.381.34 CNY+0.03%5.92%Công nghệ y tế
Mua mạnh
600056China Meheco Group Co., Ltd. Class A
13.51 B CNY8.93 CNY−1.33%7.42 M0.7143.140.21 CNY−42.99%1.05%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300363Porton Pharma Solutions Ltd. Class A
12.73 B CNY24.22 CNY−3.31%16.04 M0.78—−0.18 CNY−6,776.92%0.37%Công nghệ y tế
Mua
002287Tibet Cheezheng Tibetan Medicine Co., Ltd. Class A
11.1 B CNY19.37 CNY−1.07%1.28 M0.7317.301.12 CNY−2.40%3.29%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
600216Zhejiang Medicine Co., Ltd. Class A
10.78 B CNY11.14 CNY−1.24%9.61 M0.5616.800.66 CNY−48.95%2.51%Công nghệ y tế
Mua
002275Guilin Sanjin Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
9.76 B CNY18.20 CNY+3.64%71.26 M2.9825.330.72 CNY−19.25%2.88%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000756Shandong Xinhua Pharmaceutical Company Limited Class A
7.27 B CNY12.63 CNY−0.94%8.73 M0.8138.550.33 CNY−41.08%1.18%Công nghệ y tế
Bán mạnh
002219New Journey Health Technology Group Co., Ltd.Class A
6.73 B CNY1.93 CNY−3.02%47.83 M0.9589.770.02 CNY+182.89%0.00%Công nghệ y tế
Mua
603262TSI Group Co., Ltd. Class A
6.15 B CNY15.19 CNY−2.25%2.36 M1.0852.520.29 CNY−27.57%0.00%Công nghệ y tế
Mua
600488Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. Class A
5.33 B CNY4.93 CNY−1.60%35.47 M0.80115.190.04 CNY+187.25%1.06%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300791Sirio Pharma Co., Ltd. Class A
5.3 B CNY17.08 CNY−2.23%1.14 M0.6149.650.34 CNY−69.40%0.76%Công nghệ y tế
Mua
300039Shanghai Kaibao Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
5.1 B CNY4.82 CNY−1.83%10.42 M0.9421.450.22 CNY−31.99%2.66%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002562Brother Enterprises Holding Co., Ltd. Class A
4.78 B CNY4.20 CNY−1.18%9.4 M0.6843.930.10 CNY−5.06%2.38%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300158Shanxi Zhendong Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
4.77 B CNY4.79 CNY−1.84%10.59 M0.94—−0.50 CNY+62.91%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300261ABA Chemicals Corporation Class A
4.25 B CNY4.38 CNY−2.01%6.53 M0.81—−0.44 CNY−101.85%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
301507Hangzhou Minsheng Healthcare Co., Ltd. Class A
4.21 B CNY11.67 CNY−1.93%3.22 M0.5846.610.25 CNY−25.76%1.27%Công nghệ y tế
Mua
002412Hunan Hansen Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
3.94 B CNY7.71 CNY−2.03%16.66 M0.7214.270.54 CNY+58.10%3.84%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002644Lanzhou Foci Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
3.91 B CNY7.60 CNY−2.31%3.44 M0.8065.970.12 CNY+8.78%1.05%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
603669Lionco Pharmaceutical Group Co., Ltd. Class A
3.77 B CNY5.44 CNY−2.33%16.75 M0.53—−0.18 CNY−9.13%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
002826Tibet Aim Pharm., Inc. Class A
2.82 B CNY15.04 CNY−1.38%2.23 M0.7625.330.59 CNY+28.78%1.01%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
300519Zhejiang Xinguang Pharmaceutical Co. Ltd. Class A
2.3 B CNY14.55 CNY−2.02%3.94 M0.5931.900.46 CNY+25.92%2.08%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
603102Weihai Baihe Biology Technological Co., Ltd. Class A
2.09 B CNY32.75 CNY−0.88%877.5 K0.6518.001.82 CNY−6.12%2.29%Công nghệ y tế
Mua
002198Guangdong Jiaying Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
1.61 B CNY3.19 CNY−0.62%2.03 M0.80—−0.01 CNY−107.51%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
603182Shandong Sinoglory Health Food Co. Ltd. Class A
474.76 M CNY11.58 CNY−1.03%2.28 M0.9821.860.53 CNY−24.10%3.47%Công nghệ y tế
Không được đánh giá