Các công ty Trung Quốc cung cấp nước

Quản lý các cơ sở cấp nước và mạng lưới cung cấp nước đô thị là hoạt động cốt lõi của các công ty tiện ích ngành nước. Các nhà giao dịch theo dõi những cổ phiếu này vì chi tiêu cho cơ sở hạ tầng và những thay đổi về dân số theo khu vực có ảnh hưởng đến định giá. Hoạt động giao dịch hiện tại cho thấy Indium Target Advanced Materials (Harbin) Co., Ltd. Class A dẫn đầu về khối lượng, còn Haitian Water Group Co., Ltd. Class A là mã tăng giá mạnh nhất. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
000598Chengdu Xingrong Environment Co., Ltd. Class A
21.62 B CNY7.35 CNY+0.82%19.93 M1.0010.720.69 CNY−4.20%3.23%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
600008Beijing Capital Eco-Environment Protection Group Co.,Ltd. Class A
20.77 B CNY2.81 CNY+0.36%68.48 M1.0513.220.21 CNY−8.84%4.24%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
601158Chongqing Water Group Co., Ltd. Class A
20.06 B CNY4.18 CNY+0.72%7.1 M0.8625.630.16 CNY−6.26%3.04%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
000685Zhongshan Public Utilities Group Co., Ltd. Class A
15.82 B CNY10.76 CNY−0.28%8.78 M0.695.861.84 CNY+94.12%3.55%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
600461Jiangxi Hongcheng Environment Co., Ltd. Class A
11.51 B CNY8.56 CNY−0.70%21.4 M1.1910.840.79 CNY−1.99%5.35%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
000711Indium Target Advanced Materials (Harbin) Co., Ltd. Class A
10.16 B CNY3.48 CNY0.00%116.59 M1.15—−0.00 CNY+95.79%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
003039Guangdong Shunkong Development Co., Ltd. Class A
7.36 B CNY12.05 CNY+0.42%3.83 M0.9622.850.53 CNY+19.51%1.94%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
601199Jiangsu Jiangnan Water Co., Ltd. Class A
5.15 B CNY5.44 CNY−1.45%8.14 M0.4916.080.34 CNY−22.05%2.18%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
600769Wuhan Xianglong Power Industry Co., Ltd. Class A
4.42 B CNY12.21 CNY+0.58%10.38 M1.46287.970.04 CNY−14.00%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
600283Qianjiang Water Resources Development Co., Ltd. Class A
4.21 B CNY7.46 CNY−0.93%2.26 M0.9724.310.31 CNY−27.48%3.33%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
601368Guangxi Nanning Waterworks Group Company Limited Class A
3.97 B CNY4.54 CNY+1.11%6.46 M1.4331.250.15 CNY+43.72%0.78%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
603291Jiangsu United Water Technology Co., Ltd. Class A
3.31 B CNY7.50 CNY−1.19%8.72 M1.9035.410.21 CNY+10.14%3.58%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
603759Haitian Water Group Co., Ltd. Class A
3.17 B CNY7.73 CNY+6.47%15.68 M3.5526.630.29 CNY−49.26%1.68%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
000605Bohai Water Industry Co., Ltd Class A
1.88 B CNY5.37 CNY−1.29%4.09 M0.95187.110.03 CNY−41.19%0.22%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá