Các công ty Trung Quốc tham gia một lĩnh vực: công nghiệp chế biến

Các công ty Các công ty Trung Quốc này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là công nghiệp chế biến. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Wanhua Chemical Group Co. Ltd. Class A hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Befar Group Co., Ltd. Class A, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
600309Wanhua Chemical Group Co. Ltd. Class A
230.87 B CNY73.75 CNY−2.30%34.03 M0.7517.534.21 CNY+10.49%1.69%
Mua mạnh
002714Muyuan Foods Group Co Ltd Class A
194.27 B CNY38.68 CNY−2.57%40.86 M0.5221.701.78 CNY−60.42%3.50%
Mua mạnh
600989Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. Class A
171.45 B CNY23.38 CNY−3.75%110.04 M0.8813.491.73 CNY+72.74%3.30%
Mua mạnh
600887Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. Class A
167.77 B CNY27.04 CNY−0.70%57.12 M0.7814.151.91 CNY+63.74%5.10%
Mua mạnh
600176China Jushi Co., Ltd. Class A
149.48 B CNY37.34 CNY−2.66%148.09 M0.6738.970.96 CNY+35.77%0.96%
Mua mạnh
600111China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co., Ltd. Class A
140.39 B CNY39.03 CNY−3.08%51.14 M0.6951.520.76 CNY+98.04%0.33%
Mua mạnh
000792Qinghai Salt Lake Industry Co., Ltd. Class A
137.29 B CNY26.85 CNY−2.65%64.61 M0.7213.721.96 CNY+112.53%0.00%
Mua mạnh
603256Grace Fabric Technology Co., Ltd. Class A
135.49 B CNY145.77 CNY−5.24%11.77 M0.77417.080.35 CNY+397.86%0.05%
Mua
600346Hengli Petrochemical Co., Ltd. Class A
112.27 B CNY15.95 CNY−4.03%44.21 M0.8112.571.27 CNY+28.45%2.32%
Mua mạnh
688146Peric Special Gases Co. Ltd. Class A
108.96 B CNY245.67 CNY+14.27%24.01 M1.29252.250.97 CNY+69.64%0.08%
Mua mạnh
600160Zhejiang Juhua Co., Ltd. Class A
107.4 B CNY39.78 CNY−2.57%37.86 M0.6325.901.54 CNY+68.72%1.41%
Mua mạnh
300498Wen's Foodstuff Group Co., Ltd. Class A
91.06 B CNY13.73 CNY−2.14%33.02 M0.4842.510.32 CNY−82.21%3.64%
Mua mạnh
002460Ganfeng Lithium Group Co., Ltd. Class A
88.42 B CNY49.03 CNY−4.22%51.28 M0.9426.851.83 CNY0.31%
Mua
002648Satellite Chemical Co. Ltd. Class A
81.17 B CNY24.11 CNY−3.68%50.63 M0.8113.811.75 CNY−11.14%2.07%
Mua mạnh
002080Sinoma Science & Technology Co., Ltd. Class A
79.24 B CNY47.22 CNY−5.75%36.28 M0.6940.371.17 CNY+89.17%0.92%
Mua mạnh
002311Guangdong Haid Group Co., Limited Class A
78.49 B CNY48.26 CNY−0.88%7.65 M0.6420.722.33 CNY−21.17%2.69%
Mua mạnh
002709Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd
74.89 B CNY36.83 CNY−1.63%92.38 M1.0925.761.43 CNY+417.55%0.68%
Mua mạnh
002466Tianqi Lithium Corp. Class A
71.6 B CNY43.88 CNY−5.39%55.02 M0.7833.281.32 CNY0.00%
Mua
600426Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. Class A
56.73 B CNY20.69 CNY−3.41%41.8 M0.7215.311.35 CNY+4.87%2.04%
Mua mạnh
600378Haohua Chemical Science & Technology Corp. Ltd. Class A
55.39 B CNY43.70 CNY−1.42%53.42 M0.8935.961.22 CNY+19.68%0.90%
Mua mạnh
002064Huafon Chemical Co., Ltd. Class A
52.7 B CNY10.62 CNY−6.02%43.49 M0.8926.070.41 CNY−0.92%1.41%
Mua mạnh
000703Hengyi Petrochemical Co., Ltd. Class A
52.1 B CNY15.05 CNY−4.87%110.46 M1.2225.150.60 CNY0.33%
Mua mạnh
002812Yunnan Energy New Material (Group) Co., Ltd. Class A
50.79 B CNY51.84 CNY+0.45%30.43 M1.07135.040.38 CNY0.00%
Mua mạnh
601233Tongkun Group Co., Ltd. Class A
50.27 B CNY21.13 CNY−6.55%38.43 M0.8915.101.40 CNY+168.76%0.47%
Mua mạnh
600438Tongwei Co. Ltd. Class A
50.15 B CNY11.14 CNY−3.97%41.19 M0.72−2.14 CNY−6.67%0.00%
Trung tính
300390Canmax Technologies Co., Ltd. Class A
47.1 B CNY56.70 CNY−6.09%43.13 M0.8534.441.65 CNY+294.56%1.06%
Mua mạnh
688585Swancor Advanced Materials Co. Ltd. Class A
45.74 B CNY113.40 CNY−6.67%3.33 M0.87−0.06 CNY−124.30%0.06%
Không được đánh giá
300037Shenzhen Capchem Technology Co., Ltd. Class A
45.49 B CNY60.60 CNY−1.30%20.23 M0.8134.751.74 CNY+36.23%0.83%
Mua mạnh
688234SICC Co., Ltd. Class A
41.22 B CNY95.81 CNY−1.55%8.51 M0.61−0.57 CNY−273.51%0.00%
Mua
601208Sichuan EM Technology Co. Ltd. Class A
40.92 B CNY41.72 CNY+0.58%54.69 M0.80107.000.39 CNY+82.97%0.48%
Mua mạnh
600352Zhejiang Longsheng Group Co. Ltd. Class A
39.95 B CNY12.28 CNY−7.25%72.15 M0.9220.280.61 CNY−12.27%2.44%
Mua
002078Shandong Sunpaper Co., Ltd. Class A
39.7 B CNY14.28 CNY−0.49%15.21 M0.5412.201.17 CNY+7.76%2.80%
Mua
601216Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co., Ltd. Class A
39.15 B CNY4.64 CNY−2.11%45.41 M0.6712.930.36 CNY−2.29%3.23%
Mua
603650Red Avenue New Materials Group Co., Ltd. Class A
39.08 B CNY63.44 CNY−1.05%15.18 M0.6065.990.96 CNY+7.34%0.79%
Mua mạnh
002601LB Group Co., Ltd. Class A
38.81 B CNY16.36 CNY−2.79%16.16 M0.7253.010.31 CNY−62.39%3.67%
Mua mạnh
603260Hoshine Silicon Industry Co. Ltd. Class A
37.98 B CNY32.13 CNY−4.74%9.27 M0.55−2.71 CNY−315.75%1.40%
Mua mạnh
600143Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd. Class A
37.56 B CNY14.05 CNY−3.57%25.22 M0.6329.800.47 CNY+22.88%1.42%
Mua mạnh
000039China International Marine Containers (Group) Co., Ltd Class A
37.16 B CNY8.09 CNY−5.27%45.18 M0.93−0.04 CNY−106.26%2.18%
Mua mạnh
300972Fujian Wanchen Food Group Co., Ltd. Class A
36.94 B CNY187.20 CNY−0.01%1.68 M0.6121.288.80 CNY+225.19%0.53%
Mua mạnh
300346Jiangsu Nata Opto-electronic Material Co., Ltd. Class A
36.74 B CNY53.60 CNY−0.48%44.48 M0.70106.330.50 CNY+17.92%0.86%
Mua
603379Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co. Ltd. Class A
36.69 B CNY60.10 CNY−3.24%9.29 M0.5916.933.55 CNY+110.57%2.53%
Mua mạnh
002407Do-Fluoride New Materials Co. Ltd. Class A
35.64 B CNY30.52 CNY+0.13%181.05 M1.3267.490.45 CNY0.66%
Mua mạnh
600141Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. Class A
35.06 B CNY29.62 CNY−0.70%42.56 M1.0223.561.26 CNY−4.03%1.69%
Mua
002831Shenzhen YUTO Packaging Technology Co., Ltd. Class A
34.91 B CNY27.10 CNY−0.84%8.79 M0.7021.621.25 CNY+14.25%2.64%
Mua mạnh
688548Guangzhou Guanggang Gases and Energy Co. Ltd. Class A
33.51 B CNY38.45 CNY+5.34%43.39 M0.94157.970.24 CNY+35.37%0.25%
Mua mạnh
002340GEM Co., Ltd. Class A
32.94 B CNY6.48 CNY−2.70%92.07 M0.8420.790.31 CNY+47.80%1.02%
Trung tính
603823Lily Group Co. Ltd. Class A
31.4 B CNY75.91 CNY+2.94%19.88 M0.78192.620.39 CNY−9.75%0.17%
Không được đánh giá
300487Sunresin New Materials Co., Ltd. Class A
31.36 B CNY61.60 CNY−2.98%10.04 M0.5035.281.75 CNY+9.42%1.46%
Mua
688065Cathay Biotech, Inc. Class A
31.15 B CNY43.19 CNY−4.02%3.71 M0.6352.710.82 CNY−7.92%0.93%
Mua mạnh
600295Inner Mongolia ERDOS Resources Co., Ltd. Class A
31.13 B CNY12.44 CNY−2.89%7.11 M0.5613.600.91 CNY+30.61%5.63%
Không được đánh giá
900936Inner Mongolia ERDOS Resources Co., Ltd. Class B
31.13 B CNY1.175 USD−1.34%1.08 M2.239.120.89 CNY+32.89%8.71%
Không được đánh giá
300896IMEIK Technology Development Co., Ltd. Class A
30.13 B CNY98.60 CNY−6.12%7.54 M0.9325.943.80 CNY−38.94%2.03%
Mua
688300Novoray Corporation Class A
29.82 B CNY123.50 CNY−3.05%6.9 M0.6599.001.25 CNY+14.65%0.40%
Mua mạnh
000876New Hope Liuhe Co., Ltd. Class A
29.77 B CNY6.72 CNY−3.72%32.19 M0.70−0.69 CNY−208.86%0.36%
Mua
603225Xinfengming Group Co Ltd Class A
29.56 B CNY17.70 CNY−5.75%11.47 M0.5724.730.72 CNY−5.14%1.13%
Mua mạnh
000973FSPG Hi-Tech Co., Ltd Class A
29.43 B CNY11.97 CNY−0.17%49.52 M1.0925.410.47 CNY+275.38%0.10%
Mua mạnh
000629Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. Class A
28.06 B CNY3.02 CNY−3.82%96.77 M0.93363.860.01 CNY−35.16%0.00%
Không được đánh giá
600884Ningbo Shanshan Co., Ltd. Class A
27.69 B CNY12.31 CNY−3.45%56.52 M0.8734.930.35 CNY0.00%
Mua mạnh
688549Grandit Co.,Ltd. Class A
27.14 B CNY23.61 CNY+4.01%111.43 M1.12−0.01 CNY−862.50%0.02%
Không được đánh giá
300236Shanghai Sinyang Semiconductor Materials Co., Ltd. Class A
27.11 B CNY86.47 CNY+0.41%9.25 M0.5975.961.14 CNY+80.90%0.55%
Mua
688545Hubei Sinophorus Electronic Materials Co. Ltd. Class A
26.69 B CNY75.06 CNY+0.41%10.65 M0.66124.190.60 CNY0.40%
Mua mạnh
002271Beijing Oriental Yuhong Waterproof Technology Co., Ltd. Class A
26.42 B CNY11.06 CNY−3.57%31.67 M0.6078.380.14 CNY16.73%
Mua
002157Jiangxi Zhengbang Technology Co., Ltd. Class A
25.93 B CNY2.82 CNY−3.75%115.79 M0.95−0.12 CNY−359.11%0.00%
Mua
300806Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. Class A
25.88 B CNY57.48 CNY−2.74%18.13 M0.69393.160.15 CNY+39.50%0.02%
Mua
600737Cofco Sugar Holding Co., Ltd. Class A
25.32 B CNY11.84 CNY−5.66%30.02 M0.8525.570.46 CNY−31.70%5.15%
Không được đánh giá
603688Jiangsu Pacific Quartz Co Ltd Class A
25.13 B CNY46.44 CNY−1.82%12.73 M0.60182.190.25 CNY−39.63%0.19%
Mua
600301Guangxi Huaxi Nonferrous Metal Co., Ltd. Class A
25.05 B CNY39.60 CNY−5.33%8.69 M0.6230.211.31 CNY+38.87%0.98%
Mua mạnh
600299Bluestar Adisseo Co. Class A
24.55 B CNY7.97 CNY−4.21%38.88 M0.722.15%
Mua mạnh
003022Levima Advanced Materials Corp. Class A
24.48 B CNY18.33 CNY−2.81%9.38 M0.6264.590.28 CNY+48.98%0.38%
Mua mạnh
000830Luxi Chemical Group Co., Ltd. Class A
23.6 B CNY12.39 CNY−4.25%31.59 M1.0225.370.49 CNY−50.20%1.61%
Mua mạnh
300779Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd. Class A
22.96 B CNY77.22 CNY+9.55%24.71 M1.85308.390.25 CNY+392.91%0.10%
Không được đánh giá
002430Hangzhou Oxygen Plant Group Co., Ltd. Class A
22.66 B CNY23.16 CNY−0.52%13.64 M0.551.73%
Mua mạnh
603306HMT (Xiamen) New Technical Materials Co Ltd Class A
22.16 B CNY67.26 CNY−0.58%9.92 M0.71213.120.32 CNY−67.95%0.12%
Mua mạnh
000683Inner Mongolia Berun Chemical Company Limited Class A
22.14 B CNY6.04 CNY−2.27%89.46 M0.9821.600.28 CNY−35.50%4.97%
Mua mạnh
688778XTC New Energy Materials (Xiamen) Co. Ltd. Class A
22.06 B CNY43.80 CNY−3.76%5.89 M0.681.14%
Mua mạnh
600486Jiangsu Yangnong Chemical Co. Ltd. Class A
21.98 B CNY54.38 CNY−3.92%4.21 M0.6817.393.13 CNY+4.66%1.75%
Mua mạnh
603067Hubei Zhenhua Chemical Co. Ltd. Class A
21.96 B CNY29.32 CNY−5.51%24.28 M0.9035.880.82 CNY+16.29%0.33%
Mua mạnh
300073Beijing Easpring Material Technology Co., Ltd. Class A
21.6 B CNY39.68 CNY−2.86%11.4 M0.7426.551.49 CNY+60.36%0.71%
Mua mạnh
000155Sichuan New Energy Power Co., Ltd. Class A
21.53 B CNY11.66 CNY−5.13%75.26 M1.8640.430.29 CNY−6.61%1.46%
Mua mạnh
600598Heilongjiang Agriculture Company Limited Class A
21.17 B CNY11.91 CNY−1.33%22.7 M0.8317.520.68 CNY+12.83%4.62%
Mua mạnh
603435QUANZHOU JIADELI ELECTRONICS MATERI
20.35 B CNY44.33 CNY−5.42%2.51 M0.690.00%
Không được đánh giá
601865Flat Glass Group Co., Ltd. Class A
20.28 B CNY9.40 CNY−3.79%15.06 M0.7324.030.39 CNY+158.05%1.60%
Mua
002895Guizhou Chanhen Chemical Corp. Class A
20.12 B CNY33.46 CNY−1.33%6.09 M0.6715.652.14 CNY+18.08%5.38%
Mua mạnh
601118China Hainan Rubber Industry Group Co., Ltd. Class A
19.98 B CNY4.67 CNY−6.60%59.29 M1.06−0.03 CNY−181.37%0.23%
Không được đánh giá
001359Pamica Technology Corporation Class A
19.98 B CNY82.87 CNY−4.42%2.86 M0.5181.731.01 CNY+7.63%0.28%
Mua
002299Fujian Sunner Development Co., Ltd. Class A
19.63 B CNY15.85 CNY−2.40%9.34 M0.7613.221.20 CNY+58.45%3.15%
Mua mạnh
002497Sichuan Yahua Industrial Group Co., Ltd. Class A
19.31 B CNY16.93 CNY−5.10%38.86 M0.5821.590.78 CNY+173.81%0.35%
Trung tính
603077Sichuan Hebang Biotechnology Co. Ltd. Class A
19.22 B CNY2.29 CNY−4.18%171.43 M0.82−0.05 CNY−4,490.91%0.00%
Không được đánh giá
603737SKSHU Paint Co., Ltd. Class A
19.21 B CNY21.70 CNY−6.26%8.97 M0.8124.740.88 CNY+99.09%2.14%
Mua
688268Guangdong Huate Gas Co. Ltd Class A
19.03 B CNY149.01 CNY+1.88%7.89 M0.86143.401.04 CNY−32.39%0.40%
Mua
301035Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. Class A
18.89 B CNY51.81 CNY−0.52%1.89 M1.0519.802.62 CNY+70.93%1.89%
Mua mạnh
300821Shandong Dongyue Silicone Material Co., Ltd Class A
18.6 B CNY15.50 CNY−4.91%55.91 M0.40134.900.11 CNY+188.69%0.13%
Không được đánh giá
600339China Petroleum Engineering Corp Class A
18.59 B CNY3.33 CNY−4.03%81.52 M0.9849.930.07 CNY−36.60%0.78%
Mua
603530Jiangsu Shemar Electric Co. Ltd. Class A
18.3 B CNY42.41 CNY−5.25%2.88 M0.8438.791.09 CNY+47.38%0.83%
Mua mạnh
603991Shenzhen Leading Semiconductor Industry Co Ltd Class A
18.24 B CNY119.44 CNY−1.92%3.12 M0.43−0.06 CNY+89.50%0.00%
Không được đánh giá
688005Ningbo Ronbay New Energy Technology Co. Ltd. Class A
18.19 B CNY25.60 CNY−5.33%13.78 M0.81−0.01 CNY−104.44%1.45%
Trung tính
002568Shanghai Bairun Investment Holding Group Co. Ltd. Class A
18.14 B CNY17.61 CNY−4.03%12.64 M0.6227.110.65 CNY−7.87%1.70%
Mua
688700Kunshan Dongwei Technology Co., Ltd. Class A
17.45 B CNY58.48 CNY+5.73%18.91 M1.29117.550.50 CNY+168.05%0.17%
Mua
688363Bloomage Biotechnology Corp. Ltd. Class A
17.38 B CNY36.33 CNY−5.14%6.41 M1.1068.200.53 CNY+677.66%0.30%
Trung tính
688281Shaanxi Huaqin Technology Industry Co., Ltd. Class A
17.02 B CNY44.59 CNY−2.98%2.52 M0.5852.580.85 CNY−10.64%0.49%
Mua