Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Séc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Cổ phiếu Séc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119.36 M CZK | 1,002.0 CZK | +0.35% | 119.12 K | 1.09 | 194.9 B CZK | 10.71 | 93.58 CZK | −3.36% | 9.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 79.06 M CZK | 1,349 CZK | −0.81% | 58.61 K | 0.76 | 730.92 B CZK | 25.07 | 53.82 CZK | +13.33% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 23.65 M CZK | 187.7 CZK | +0.70% | 125.99 K | 0.37 | 99.44 B CZK | 13.47 | 13.94 CZK | +10.06% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.08 M CZK | 400.5 CZK | +0.63% | 37.66 K | 0.52 | 12.87 B CZK | — | — | — | 6.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.48 M CZK | 837 CZK | +1.09% | 6.55 K | 0.30 | 53.78 B CZK | 22.83 | 36.67 CZK | +58.05% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.83 M CZK | 17,240 CZK | −1.49% | 222 | 0.82 | 33.22 B CZK | 16.22 | 1,062.87 CZK | −5.81% | 6.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2 M CZK | 1,070 CZK | −1.83% | 1.87 K | 3.56 | 2.81 B CZK | — | — | — | 11.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 440 K CZK | 500 CZK | −0.40% | 880 | 0.43 | 10.65 B CZK | 15.24 | 32.80 CZK | +49.93% | 4.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 256.46 K CZK | 646 CZK | −0.31% | 397 | 0.19 | 2.82 B CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 238.79 K CZK | 137.0 CZK | −0.36% | 1.74 K | 0.46 | 948.75 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 169.37 K CZK | 173.0 CZK | −0.86% | 979 | 0.54 | 2.92 B CZK | 33.89 | 5.10 CZK | +37.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 75.11 K CZK | 82.0 CZK | −2.38% | 916 | 0.73 | 221.66 M CZK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 56.62 K CZK | 149 CZK | +4.20% | 380 | 0.17 | 363.53 M CZK | 7.01 | 21.27 CZK | −9.05% | 26.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.38 K CZK | 8.75 CZK | +0.57% | 2.9 K | 0.44 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.7 K CZK | 137.0 CZK | 0.00% | 100 | 0.56 | 519.49 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| DDOORDOORNITE | 10.24 K CZK | 394 CZK | 0.00% | 26 | — | 328.8 M CZK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.74 K CZK | 158 CZK | 0.00% | 30 | 0.08 | 474 M CZK | — | — | — | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.43 K CZK | 55.0 CZK | −3.51% | 26 | 0.03 | 103.88 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 670 CZK | 67.0 CZK | 0.00% | 10 | 0.09 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |