Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Séc có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Cổ phiếu Séc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +8.62% | 832 CZK | +0.48% | 9.45 K | 0.43 | 53.78 B CZK | 22.69 | 36.67 CZK | +58.05% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +5.01% | 188.8 CZK | +1.29% | 183.54 K | 0.53 | 99.44 B CZK | 13.54 | 13.94 CZK | +10.06% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.31% | 500 CZK | −0.40% | 1.01 K | 0.50 | 10.65 B CZK | 15.24 | 32.80 CZK | +49.93% | 4.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +3.16% | 1,340 CZK | −1.47% | 110.08 K | 1.43 | 730.92 B CZK | 24.90 | 53.82 CZK | +13.33% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +2.96% | 1,390 CZK | +0.72% | 10 | 0.13 | 1.84 B CZK | 8.13 | 170.90 CZK | −30.82% | 2.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.94% | 1,070 CZK | −1.83% | 1.87 K | 3.56 | 2.81 B CZK | — | — | — | 11.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.37% | 17,280 CZK | −1.26% | 260 | 0.96 | 33.22 B CZK | 16.26 | 1,062.87 CZK | −5.81% | 6.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| DDOORDOORNITE | −6.19% | 394 CZK | 0.00% | 26 | — | 328.8 M CZK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| −10.57% | 55.0 CZK | −3.51% | 26 | 0.03 | 103.88 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −11.00% | 995.0 CZK | −0.35% | 168.03 K | 1.53 | 194.9 B CZK | 10.63 | 93.58 CZK | −3.36% | 9.26% | Tài chính | Trung tính | |
| −11.44% | 398.5 CZK | +0.13% | 56.31 K | 0.77 | 12.87 B CZK | — | — | — | 6.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −12.22% | 158 CZK | 0.00% | 30 | 0.08 | 474 M CZK | — | — | — | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −23.68% | 137.0 CZK | −0.36% | 1.98 K | 0.53 | 948.75 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −25.43% | 173.0 CZK | −0.86% | 1.06 K | 0.58 | 2.92 B CZK | 33.89 | 5.10 CZK | +37.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −30.91% | 646 CZK | −0.31% | 440 | 0.21 | 2.82 B CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −48.50% | 137.0 CZK | 0.00% | 100 | 0.56 | 519.49 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −50.66% | 149 CZK | +4.20% | 401 | 0.18 | 363.53 M CZK | 7.01 | 21.27 CZK | −9.05% | 26.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −54.19% | 82.0 CZK | −2.38% | 1.54 K | 1.23 | 221.66 M CZK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |