Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Séc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Séc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90.92 B CZK | 1,340 CZK | −1.47% | 110.08 K | 1.43 | 730.92 B CZK | 24.90 | 53.82 CZK | +13.33% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 5.59 B CZK | 832 CZK | +0.48% | 9.45 K | 0.43 | 53.78 B CZK | 22.69 | 36.67 CZK | +58.05% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 808.44 M CZK | 500 CZK | −0.40% | 1.01 K | 0.50 | 10.65 B CZK | 15.24 | 32.80 CZK | +49.93% | 4.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 793.31 M CZK | 1,390 CZK | +0.72% | 10 | 0.13 | 1.84 B CZK | 8.13 | 170.90 CZK | −30.82% | 2.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 781 M CZK | 398.5 CZK | +0.13% | 56.31 K | 0.77 | 12.87 B CZK | — | — | — | 6.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 304.54 M CZK | 1,070 CZK | −1.83% | 1.87 K | 3.56 | 2.81 B CZK | — | — | — | 11.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 142 M CZK | 646 CZK | −0.31% | 440 | 0.21 | 2.82 B CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 122.31 M CZK | 149 CZK | +4.20% | 401 | 0.18 | 363.53 M CZK | 7.01 | 21.27 CZK | −9.05% | 26.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 61 M CZK | 17,280 CZK | −1.26% | 260 | 0.96 | 33.22 B CZK | 16.26 | 1,062.87 CZK | −5.81% | 6.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 59.21 M CZK | 1.000 CZK | −23.08% | 730 | 0.29 | 1.38 B CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.8 M CZK | 137.0 CZK | −0.36% | 1.98 K | 0.53 | 948.75 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.95 M CZK | 173.0 CZK | −0.86% | 1.06 K | 0.58 | 2.92 B CZK | 33.89 | 5.10 CZK | +37.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| — | 350 CZK | 0.00% | 40 | 0.68 | 350 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 158 CZK | 0.00% | 30 | 0.08 | 474 M CZK | — | — | — | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| DDOORDOORNITE | — | 394 CZK | 0.00% | 26 | — | 328.8 M CZK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| — | 8.75 CZK | +0.57% | 2.9 K | 0.44 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 995.0 CZK | −0.35% | 168.03 K | 1.53 | 194.9 B CZK | 10.63 | 93.58 CZK | −3.36% | 9.26% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 188.8 CZK | +1.29% | 183.54 K | 0.53 | 99.44 B CZK | 13.54 | 13.94 CZK | +10.06% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 55.0 CZK | −3.51% | 26 | 0.03 | 103.88 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 71.0 CZK | 0.00% | 9 | 0.00 | 382.49 M CZK | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 82.0 CZK | −2.38% | 1.54 K | 1.23 | 221.66 M CZK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 137.0 CZK | 0.00% | 100 | 0.56 | 519.49 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 67.0 CZK | 0.00% | 10 | 0.09 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 232 CZK | −7.20% | 997 | 20.90 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 21,400 CZK | −0.93% | 10 | 3.57 | 273.92 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 45.0 CZK | 0.00% | 10 | 0.12 | 99.99 M CZK | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |