Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Séc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Séc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.86 M CZK | 18,500 CZK | +0.54% | 144 | 0.61 | 35.4 B CZK | 16.73 | 1,105.49 CZK | −9.24% | 5.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.73 M CZK | 183.0 CZK | +0.55% | 126 | 0.04 | 3.05 B CZK | 44.22 | 4.14 CZK | −39.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.38 M CZK | 1,347 CZK | −0.15% | 77.6 K | 0.86 | 721.28 B CZK | 24.98 | 53.93 CZK | −0.39% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 8.51 M CZK | 106.5 CZK | −3.18% | 120 | 0.13 | 284.42 M CZK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.83 M CZK | 192.4 CZK | +1.91% | 313.06 K | 1.35 | 98.32 B CZK | 14.86 | 12.95 CZK | +10.52% | 5.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.73 M CZK | 882 CZK | +1.38% | 22.84 K | 0.65 | 54.96 B CZK | 25.55 | 34.52 CZK | +54.92% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.33 M CZK | 1,022 CZK | +1.69% | 129.59 K | 1.28 | 193.01 B CZK | 10.80 | 94.67 CZK | −4.01% | 9.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.81 M CZK | 503.0 CZK | +0.80% | 832 | 0.42 | 10.67 B CZK | 15.89 | 31.65 CZK | +12.57% | 4.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |