Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Séc có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Séc sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.56 | 1,070 CZK | −1.83% | 1.87 K | 2.81 B CZK | — | — | — | 11.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.53 | 995.0 CZK | −0.35% | 168.03 K | 194.9 B CZK | 10.63 | 93.58 CZK | −3.36% | 9.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.43 | 1,340 CZK | −1.47% | 110.08 K | 730.92 B CZK | 24.90 | 53.82 CZK | +13.33% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1.23 | 82.0 CZK | −2.38% | 1.54 K | 221.66 M CZK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 17,280 CZK | −1.26% | 260 | 33.22 B CZK | 16.26 | 1,062.87 CZK | −5.81% | 6.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.77 | 398.5 CZK | +0.13% | 56.31 K | 12.87 B CZK | — | — | — | 6.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.58 | 173.0 CZK | −0.86% | 1.06 K | 2.92 B CZK | 33.89 | 5.10 CZK | +37.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.56 | 137.0 CZK | 0.00% | 100 | 519.49 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 188.8 CZK | +1.29% | 183.54 K | 99.44 B CZK | 13.54 | 13.94 CZK | +10.06% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.53 | 137.0 CZK | −0.36% | 1.98 K | 948.75 M CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.50 | 500 CZK | −0.40% | 1.01 K | 10.65 B CZK | 15.24 | 32.80 CZK | +49.93% | 4.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.44 | 8.75 CZK | +0.57% | 2.9 K | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 832 CZK | +0.48% | 9.45 K | 53.78 B CZK | 22.69 | 36.67 CZK | +58.05% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.21 | 646 CZK | −0.31% | 440 | 2.82 B CZK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 0.18 | 149 CZK | +4.20% | 401 | 363.53 M CZK | 7.01 | 21.27 CZK | −9.05% | 26.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.13 | 1,390 CZK | +0.72% | 10 | 1.84 B CZK | 8.13 | 170.90 CZK | −30.82% | 2.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 67.0 CZK | 0.00% | 10 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.08 | 158 CZK | 0.00% | 30 | 474 M CZK | — | — | — | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 55.0 CZK | −3.51% | 26 | 103.88 M CZK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| DDOORDOORNITE | — | 394 CZK | 0.00% | 26 | 328.8 M CZK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |