Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đan Mạch được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Đan Mạch hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.39 B DKK | 271.25 DKK | −4.89% | 8.8 M | 1.63 | 1.26 T DKK | 10.65 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 678.31 M DKK | 205.2 DKK | +1.03% | 3.31 M | 1.43 | 202.01 B DKK | 24.96 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 649.85 M DKK | 3,635 DKK | +1.59% | 178.78 K | 0.59 | 213.85 B DKK | 44.84 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 577.88 M DKK | 1,455.5 DKK | −0.41% | 397.03 K | 0.82 | 343.37 B DKK | 44.32 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 533.84 M DKK | 479.9 DKK | +4.51% | 1.11 M | 1.53 | 214.11 B DKK | 47.58 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 506.6 M DKK | 147.00 DKK | +3.52% | 3.45 M | 2.45 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 486.49 M DKK | 124.00 DKK | +11.61% | 3.92 M | 7.61 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 324.48 M DKK | 525.4 DKK | +0.50% | 617.59 K | 1.34 | 117.63 B DKK | 38.52 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 310.82 M DKK | 356.0 DKK | +0.17% | 873.09 K | 0.87 | 282.37 B DKK | 11.75 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 305.87 M DKK | 894.2 DKK | −2.78% | 342.06 K | 1.28 | 68.8 B DKK | 13.12 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 247.03 M DKK | 823.0 DKK | −1.32% | 300.16 K | 1.66 | 44.8 B DKK | 22.03 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 232.14 M DKK | 89.55 DKK | +4.19% | 2.59 M | 3.46 | 22.8 B DKK | 46.87 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 194.46 M DKK | 377.0 DKK | +0.43% | 515.81 K | 1.38 | 76.95 B DKK | 48.90 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 174.52 M DKK | 165.9 DKK | +1.16% | 1.05 M | 1.20 | 94.6 B DKK | 21.12 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 162.69 M DKK | 244.6 DKK | −3.09% | 665.13 K | 1.75 | 25.8 B DKK | 5.27 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 140.02 M DKK | 730.5 DKK | +0.76% | 191.68 K | 1.53 | 61.32 B DKK | 22.07 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 111.57 M DKK | 1,114 DKK | +0.36% | 100.15 K | 1.02 | 60.06 B DKK | 13.25 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 107.45 M DKK | 236.5 DKK | −0.21% | 454.33 K | 1.37 | 15.72 B DKK | 6.12 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 84.75 M DKK | 304.2 DKK | +2.63% | 278.59 K | 0.96 | 47.14 B DKK | 17.83 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 81.05 M DKK | 463.4 DKK | +0.48% | 174.89 K | 1.38 | 22.43 B DKK | 14.16 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 78.84 M DKK | 559.0 DKK | −2.19% | 141.03 K | 1.22 | 32.48 B DKK | 19.99 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 50.85 M DKK | 671.5 DKK | +4.11% | 75.73 K | 1.45 | 11.22 B DKK | 57.88 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 48.16 M DKK | 83.0 DKK | −14.61% | 580.28 K | 5.74 | 3.61 B DKK | 15.88 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 42.78 M DKK | 358.8 DKK | −0.55% | 119.24 K | 0.65 | 16.26 B DKK | 24.74 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 41.97 M DKK | 1,797 DKK | +0.11% | 23.35 K | 1.05 | 42.87 B DKK | 18.13 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.25 M DKK | 246.4 DKK | +1.15% | 155.24 K | 0.96 | 54.23 B DKK | 40.28 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.98 M DKK | 297.2 DKK | +0.81% | 110.95 K | 1.48 | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 32.8 M DKK | 245.4 DKK | −0.57% | 133.66 K | 0.65 | 19.54 B DKK | 12.27 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.85 M DKK | 363.4 DKK | −1.73% | 76.62 K | 1.38 | 10.08 B DKK | 9.09 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 24.73 M DKK | 17.72 DKK | +0.91% | 1.4 M | 0.84 | 24.66 B DKK | 24.95 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 24.41 M DKK | 839 DKK | +0.48% | 29.09 K | 1.72 | 19.33 B DKK | 24.25 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 23.6 M DKK | 28.10 DKK | +3.12% | 839.73 K | 13.43 | 11.64 B DKK | 19.75 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.38 M DKK | 118.2 DKK | +15.43% | 180.85 K | 1.97 | 2 B DKK | 49.34 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 21.23 M DKK | 121.0 DKK | −0.25% | 175.43 K | 1.37 | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 20.32 M DKK | 157.1 DKK | −2.30% | 129.36 K | 2.81 | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 18.59 M DKK | 321.0 DKK | −1.38% | 57.93 K | 1.34 | 7.26 B DKK | 26.06 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 16.21 M DKK | 690 DKK | −1.71% | 23.49 K | 0.88 | 13.45 B DKK | 14.02 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.73 M DKK | 78.1 DKK | +0.26% | 150.25 K | 2.34 | 5.93 B DKK | 9.45 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.86 M DKK | 505 DKK | −1.37% | 17.54 K | 0.62 | 8.14 B DKK | 14.59 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.92 M DKK | 1,305 DKK | +0.77% | 5.31 K | 2.72 | 2.33 B DKK | 12.93 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.19 M DKK | 390.0 DKK | −1.52% | 15.87 K | 1.08 | 12.08 B DKK | 21.32 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.06 M DKK | 393.5 DKK | −2.72% | 12.86 K | 1.06 | 3.78 B DKK | 14.45 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.88 M DKK | 1,195 DKK | −0.42% | 4.08 K | 1.73 | 3.18 B DKK | 11.57 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.51 M DKK | 457.5 DKK | −0.87% | 9.86 K | 1.16 | 5.25 B DKK | 16.27 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 4.17 M DKK | 12.27 DKK | −5.25% | 339.74 K | 1.31 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 4.09 M DKK | 101.6 DKK | −3.05% | 40.21 K | 1.06 | 2.93 B DKK | 12.86 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.89 M DKK | 98.8 DKK | 0.00% | 39.38 K | 1.55 | 1.95 B DKK | 20.54 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.76 M DKK | 193.4 DKK | −3.30% | 19.44 K | 1.05 | 1.59 B DKK | 31.69 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.39 M DKK | 10.88 DKK | −0.73% | 311.88 K | 2.15 | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.59 M DKK | 45.70 DKK | −0.65% | 56.72 K | 0.65 | 2.71 B DKK | 12.61 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.54 M DKK | 285.5 DKK | −3.06% | 8.9 K | 1.78 | 2.81 B DKK | 10.52 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.44 M DKK | 219.0 DKK | −1.35% | 11.15 K | 0.76 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.24 M DKK | 94.1 DKK | −0.32% | 23.77 K | 1.81 | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.15 M DKK | 279.5 DKK | −1.24% | 7.69 K | 1.01 | 2.19 B DKK | 18.53 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.82 M DKK | 51.0 DKK | +0.79% | 35.61 K | 0.59 | 53.45 B DKK | 13.04 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.35 M DKK | 252 DKK | +0.40% | 5.34 K | 1.35 | 2.45 B DKK | 10.61 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.23 M DKK | 201.0 DKK | +1.01% | 6.13 K | 1.51 | 11.03 B DKK | 11.20 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.22 M DKK | 102 DKK | −3.77% | 12 K | 6.79 | 260.56 M DKK | 9.11 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 M DKK | 23.2 DKK | −1.69% | 47.48 K | 2.36 | 509.13 M DKK | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.1 M DKK | 40.60 DKK | −3.33% | 27.1 K | 0.72 | 1.04 B DKK | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 768.06 K DKK | 68.4 DKK | +1.48% | 11.23 K | 1.78 | 661.95 M DKK | 9.42 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 766.06 K DKK | 48.8 DKK | −3.94% | 15.7 K | 0.82 | 921.82 M DKK | 4.81 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 728.95 K DKK | 610 DKK | −2.24% | 1.2 K | 1.23 | 3.57 B DKK | 33.66 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 656.6 K DKK | 9,800 DKK | 0.00% | 67 | 1.83 | 1.65 B DKK | 11.17 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 627.75 K DKK | 1,125 DKK | −0.88% | 558 | 1.08 | 139.28 B DKK | 23.32 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 543.99 K DKK | 14.85 DKK | +2.06% | 36.63 K | 1.92 | 3.22 B DKK | 22.69 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 503.11 K DKK | 4.69 DKK | +2.85% | 107.27 K | 8.53 | 89 M DKK | 9.36 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 472.77 K DKK | 118.4 DKK | −1.17% | 3.99 K | 1.87 | 505.87 M DKK | 45.85 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 431.18 K DKK | 1.000 DKK | −1.48% | 431.18 K | 1.01 | 502.52 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 425.71 K DKK | 13.20 DKK | 0.00% | 32.25 K | 1.81 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 413.8 K DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 4.14 K | 0.73 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 393.7 K DKK | 232 DKK | 0.00% | 1.7 K | 1.26 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 302.8 K DKK | 9.24 DKK | +1.09% | 32.77 K | 0.66 | 1.17 B DKK | 97.78 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 203.76 K DKK | 5,660 DKK | −1.39% | 36 | 1.45 | 45.05 B DKK | 31.37 | 180.43 DKK | +29.67% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 184.9 K DKK | 5.28 DKK | −1.12% | 35.02 K | 1.00 | 19.75 M DKK | — | −1.14 DKK | −16.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 182 K DKK | 140 DKK | 0.00% | 1.3 K | 0.81 | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 178.08 K DKK | 7.10 DKK | +1.14% | 25.08 K | 0.76 | 177.49 M DKK | 8.70 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 166.53 K DKK | 2.50 DKK | −3.47% | 66.61 K | 0.70 | 86.28 M DKK | — | −0.13 DKK | +70.29% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 154.11 K DKK | 66.4 DKK | −0.30% | 2.32 K | 0.24 | 394.04 M DKK | 9.94 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.64 K DKK | 397 DKK | +0.51% | 387 | 0.63 | 785.91 M DKK | 16.52 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 150.51 K DKK | 184.0 DKK | −0.54% | 818 | 0.92 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 149.18 K DKK | 94.0 DKK | −0.84% | 1.59 K | 0.75 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 144.57 K DKK | 67.4 DKK | 0.00% | 2.15 K | 3.34 | 825.4 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 136.19 K DKK | 914 DKK | −0.22% | 149 | 0.14 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 122.77 K DKK | 293 DKK | +3.53% | 419 | 0.55 | 83.72 M DKK | 23.04 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 118.68 K DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | 423.36 M DKK | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 117.2 K DKK | 4.26 DKK | +3.90% | 27.51 K | 0.99 | 152.83 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 114.57 K DKK | 2.330 DKK | −1.06% | 49.17 K | 0.92 | 45.26 M DKK | — | −0.34 DKK | −76.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 102.23 K DKK | 8.26 DKK | +1.23% | 12.38 K | 2.70 | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 89.6 K DKK | 3.07 DKK | +1.32% | 29.18 K | 0.51 | 126.22 M DKK | — | −0.36 DKK | +24.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 84.1 K DKK | 384 DKK | −0.78% | 219 | 0.86 | 1.15 B DKK | 18.56 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 75.12 K DKK | 34.1 DKK | −7.59% | 2.2 K | 1.81 | 41.92 M DKK | — | −10.10 DKK | −134.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 73.98 K DKK | 8.05 DKK | −1.23% | 9.19 K | 0.34 | 399.51 M DKK | 3.40 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 71.5 K DKK | 650 DKK | 0.00% | 110 | 1.09 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 66.59 K DKK | 2.61 DKK | −0.38% | 25.52 K | 0.56 | 77.62 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 61.35 K DKK | 27.6 DKK | −1.43% | 2.22 K | 4.04 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 59.67 K DKK | 2.92 DKK | +1.04% | 20.44 K | 2.12 | 40.89 M DKK | — | −0.04 DKK | +71.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 56.67 K DKK | 3.54 DKK | +1.72% | 16.01 K | 1.07 | 27.57 M DKK | 48.56 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| BBARDJUBAR DJUS A/S | 44.08 K DKK | 2.60 DKK | +1.56% | 16.95 K | 1.69 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 42.43 K DKK | 204 DKK | 0.00% | 208 | 0.13 | 1.55 B DKK | 13.76 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá |