Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đan Mạch có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Đan Mạch sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +140.74% | 520 DKK | −0.95% | 16 | 0.33 | 131.24 M DKK | 19.52 | 26.64 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +113.62% | 5.02 DKK | −4.92% | 7.59 K | 0.20 | 19.75 M DKK | — | −1.14 DKK | −16.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +85.78% | 3,527 DKK | −2.97% | 259.89 K | 0.85 | 213.85 B DKK | 43.50 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +78.09% | 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 0.83 | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +76.06% | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +69.89% | 152.9 DKK | −2.67% | 43.21 K | 0.77 | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +69.26% | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +69.23% | 0.220 DKK | 0.00% | 500 | 0.05 | 24.19 M DKK | — | −0.09 DKK | +13.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +67.79% | 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 1.23 | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +65.56% | 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 0.91 | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +64.35% | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +62.92% | 2.90 DKK | −0.68% | 865 | 0.07 | 40.89 M DKK | — | −0.04 DKK | +71.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +57.90% | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 1.65 | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| +56.82% | 1,380 DKK | +5.75% | 3.71 K | 1.63 | 2.33 B DKK | 13.68 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +48.91% | 510 DKK | +0.99% | 20.32 K | 0.74 | 8.14 B DKK | 14.74 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +47.77% | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 2.00 | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +46.38% | 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +45.78% | 1,175 DKK | −1.67% | 2.55 K | 0.99 | 3.18 B DKK | 11.38 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +44.03% | 1,109 DKK | −0.45% | 68.48 K | 0.70 | 60.06 B DKK | 13.19 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| +43.87% | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +43.06% | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +42.04% | 2.99 DKK | −2.61% | 13.88 K | 0.24 | 126.22 M DKK | — | −0.36 DKK | +24.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +41.60% | 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 0.67 | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +40.92% | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +33.86% | 8.50 DKK | +1.19% | 10.82 K | 1.21 | 342.24 M DKK | 123.19 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +30.46% | 9,850 DKK | +0.51% | 38 | 0.94 | 1.65 B DKK | 11.23 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +29.31% | 728.0 DKK | −0.34% | 167.99 K | 1.29 | 61.32 B DKK | 21.99 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +27.15% | 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 1.28 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +23.77% | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +22.38% | 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 1.41 | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +22.30% | 1,788 DKK | −0.50% | 15.04 K | 0.69 | 42.87 B DKK | 18.04 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +22.12% | 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 0.67 | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| +20.49% | 73.5 DKK | +12.21% | 145 | 2.87 | 239.37 M DKK | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +19.37% | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +18.98% | 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 0.75 | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.94% | 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +18.37% | 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 2.01 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +18.12% | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 0.91 | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +17.89% | 1,120 DKK | −0.44% | 134 | 0.24 | 139.28 B DKK | 23.22 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +17.15% | 840.0 DKK | +2.07% | 242.5 K | 1.27 | 44.8 B DKK | 22.49 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +17.04% | 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 1.07 | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.71% | 1,365 DKK | +0.37% | 257 | 2.05 | 4.73 B DKK | 11.29 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.37% | 99.5 DKK | +5.74% | 55.98 K | 3.82 | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +13.98% | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 1.11 | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +13.86% | 2.30 DKK | +2.68% | 4.02 K | 0.35 | 76.29 M DKK | — | −0.28 DKK | +49.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +12.88% | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +11.99% | 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 2.07 | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +11.40% | 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 1.20 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.82% | 352.4 DKK | −1.78% | 95.45 K | 0.53 | 16.26 B DKK | 24.30 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +10.79% | 914 DKK | 0.00% | 612 | 0.63 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.88% | 184.0 DKK | 0.00% | 653 | 0.67 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.52% | 395 DKK | −0.50% | 650 | 1.06 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 7.00 DKK | 0.00% | 816 | 0.28 | 180.63 M DKK | — | −0.04 DKK | +91.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +7.57% | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +7.41% | 3.48 DKK | −1.69% | 6.58 K | 0.59 | 156.86 M DKK | 6.68 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.01% | 3.88 DKK | 0.00% | 6.66 K | 0.97 | 96.47 M DKK | — | −0.16 DKK | +74.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +4.90% | 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 6.39 | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.85% | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +4.78% | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 1.36 | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +4.66% | 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 0.89 | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.39% | 618 DKK | +1.31% | 826 | 0.78 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +2.94% | 105 DKK | +2.94% | 5.97 K | 2.02 | 260.56 M DKK | 9.38 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.16% | 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 0.89 | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +2.03% | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +1.86% | 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +1.74% | 0.936 DKK | +1.08% | 53.91 K | 0.47 | 500.04 M DKK | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.24% | 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 0.81 | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −0.25% | 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 0.84 | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −0.38% | 13.10 DKK | −0.76% | 6.21 K | 0.37 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −0.68% | 730 DKK | 0.00% | 18 | 0.17 | 602.25 M DKK | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.60% | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.62% | 706.0 DKK | +5.14% | 118.65 K | 2.10 | 11.22 B DKK | 60.86 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.21% | 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 13.68 | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −3.79% | 635 DKK | 0.00% | 5 | 0.11 | 147.6 M DKK | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −4.02% | 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 0.94 | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| −4.10% | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 2.80 | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −4.11% | 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.10% | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.98% | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −6.98% | 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 0.62 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −7.80% | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −9.24% | 285 DKK | −2.73% | 380 | 0.53 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.58% | 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 2.80 | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −10.03% | 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 0.40 | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −10.98% | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −11.61% | 0.990 DKK | −1.00% | 191.47 K | 0.42 | 502.52 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −12.52% | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −12.57% | 14.60 DKK | −1.68% | 6.34 K | 0.29 | 3.22 B DKK | 22.31 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.95% | 67.2 DKK | −0.30% | 265 | 0.31 | 825.4 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −13.26% | 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 0.60 | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −13.38% | 6.15 DKK | 0.00% | 3.8 K | 6.81 | 76.59 M DKK | — | −0.48 DKK | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −13.46% | 27.0 DKK | −2.17% | 260 | 0.34 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −13.58% | 140 DKK | 0.00% | 2.03 K | 1.67 | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | −14.40% | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 0.94 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| −14.71% | 11.02 DKK | +1.29% | 189.89 K | 1.18 | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −17.14% | 0.580 DKK | −1.69% | 3.98 K | 0.03 | 232.2 M DKK | 4.33 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −17.29% | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 1.81 | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −17.70% | 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −17.79% | 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 9.12 | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −17.91% | 660 DKK | +1.54% | 99 | 0.90 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |