Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đan Mạch có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Đan Mạch sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +287.60% | 1,000 DKK | +36.05% | 1.32 K | 3.80 | 249.99 M DKK | 892.86 | 1.12 DKK | −89.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +82.57% | 39.8 DKK | 0.00% | 176 | 0.67 | 45 M DKK | 9.47 | 4.20 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +78.34% | 2.80 DKK | −0.71% | 6.69 K | 0.68 | 39.62 M DKK | — | −0.11 DKK | +52.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +73.64% | 6.06 DKK | +0.66% | 37.99 K | 0.50 | 153.22 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +66.99% | 199.8 DKK | +1.78% | 127.78 K | 0.85 | 20.35 B DKK | 9.13 | 21.89 DKK | −33.77% | 7.81% | Vận chuyển | Mua | |
| +64.71% | 5.04 DKK | −3.82% | 28.7 K | 0.37 | 18.64 M DKK | — | −0.52 DKK | −181.41% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +64.44% | 222 DKK | +0.91% | 982 | 0.48 | 570.76 M DKK | 6.05 | 36.68 DKK | +37.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +63.84% | 358.0 DKK | −0.28% | 5.01 K | 0.62 | 3.34 B DKK | 13.21 | 27.11 DKK | +3.95% | 0.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +63.69% | 1,375 DKK | +0.36% | 67 | 0.31 | 4.75 B DKK | 11.69 | 117.64 DKK | −7.07% | 1.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +61.80% | 72.0 DKK | −1.10% | 2.4 K | 0.44 | 425.99 M DKK | 10.78 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +54.23% | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 5.47 B DKK | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +53.83% | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 54.27 B DKK | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| +53.28% | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 47.76 B DKK | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +52.27% | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 45.96 B DKK | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +50.13% | 1.150 DKK | −0.43% | 14.64 K | 0.10 | 621 M DKK | — | −0.05 DKK | −485.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +47.73% | 1,040 DKK | 0.00% | 2.19 K | 1.67 | 2.76 B DKK | 9.72 | 106.96 DKK | +19.26% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +45.55% | 278 DKK | +2.21% | 222 | 1.85 | 525.42 M DKK | 67.98 | 4.09 DKK | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +45.00% | 275.5 DKK | −0.18% | 5.82 K | 1.69 | 2.63 B DKK | 9.31 | 29.59 DKK | −9.44% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +44.67% | 336.8 DKK | +1.94% | 50.16 K | 1.09 | 9.52 B DKK | 15.45 | 21.79 DKK | −28.21% | 2.38% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +39.88% | 4.56 DKK | −0.44% | 30 | 0.01 | 112.21 M DKK | — | −0.25 DKK | +55.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +39.55% | 0.988 DKK | −2.66% | 35.62 K | 0.90 | 42.68 M DKK | — | −0.02 DKK | +97.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +37.33% | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 283.25 B DKK | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| +36.92% | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 172.62 B DKK | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +35.22% | 1,075 DKK | −3.15% | 761 | 0.86 | 1.93 B DKK | 11.40 | 94.30 DKK | −20.02% | 7.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +30.61% | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 1.27 B DKK | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +28.97% | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 112.17 B DKK | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +27.41% | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 6.62 B DKK | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 9,250 DKK | −0.54% | 50 | 2.56 | 1.56 B DKK | 10.41 | 888.92 DKK | +10.00% | 2.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +23.99% | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 11.5 B DKK | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +23.39% | 5.46 DKK | +4.20% | 45.64 K | 0.18 | 106.56 M DKK | 8.29 | 0.66 DKK | +4.84% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +23.25% | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 28.02 B DKK | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +22.66% | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 241.85 B DKK | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| +21.38% | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 33.45 B DKK | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +20.79% | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 13.82 B DKK | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +20.53% | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 127.76 B DKK | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +20.45% | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 40.79 B DKK | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +18.29% | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 50.53 B DKK | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +15.27% | 15.1 DKK | +0.67% | 6 | 0.01 | 655.06 M DKK | 35.17 | 0.43 DKK | +166.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.56% | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 2.11 B DKK | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.53% | 197.0 DKK | +0.77% | 1.58 K | 1.37 | 1.49 B DKK | 16.54 | 11.91 DKK | −18.87% | 2.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.79% | 8.25 DKK | 0.00% | 31.3 K | 1.23 | 334.14 M DKK | — | −0.42 DKK | +10.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +13.46% | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 5.26 B DKK | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +13.37% | 95.0 DKK | +0.42% | 5.26 K | 0.93 | 740.52 M DKK | 62.13 | 1.53 DKK | +14.68% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +12.15% | 886 DKK | −0.45% | 647 | 2.10 | 956.88 M DKK | 11.54 | 76.80 DKK | −14.39% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.97% | 196.5 DKK | −0.51% | 1.22 K | 1.08 | 1.92 B DKK | 8.04 | 24.45 DKK | +19.64% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +9.92% | 720 DKK | +2.86% | 602 | 4.99 | 594 M DKK | 15.53 | 46.36 DKK | −35.90% | 6.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.68% | 0.340 DKK | +3.66% | 8.52 K | 0.43 | 32.61 M DKK | — | −0.11 DKK | +3.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +7.82% | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 50.98 B DKK | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +7.80% | 15.90 DKK | −2.45% | 31.32 K | 6.39 | 3.52 B DKK | 24.89 | 0.64 DKK | −20.44% | 2.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.63% | 3.54 DKK | +1.72% | 1.34 K | 0.30 | 165.26 M DKK | 24.03 | 0.15 DKK | −54.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.15% | 0.690 DKK | 0.00% | 3.41 K | 0.19 | 283.57 M DKK | 22.92 | 0.03 DKK | — | 2.90% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +5.90% | 125.7 DKK | +0.88% | 27.85 K | 0.48 | 6.91 B DKK | — | −5.12 DKK | −224.92% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +5.20% | 182.0 DKK | +0.83% | 1.26 K | 1.35 | 305.79 M DKK | 11.37 | 16.01 DKK | −9.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.00% | 104 DKK | +1.96% | 100 | 0.06 | 255.64 M DKK | 9.35 | 11.12 DKK | −55.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.57% | 7.25 DKK | −2.68% | 52.33 K | 6.14 | 355.39 M DKK | 4.55 | 1.59 DKK | +938.76% | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.28% | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | 13.89 B DKK | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +3.15% | 655 DKK | −2.96% | 125 | 2.00 | 151.06 M DKK | 44.96 | 14.57 DKK | −74.94% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.90% | 638 DKK | +0.31% | 552 | 1.01 | 3.65 B DKK | 31.97 | 19.96 DKK | +1.78% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +1.94% | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 14.63 B DKK | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.08% | 188 DKK | −0.53% | 110 | 0.38 | 709.73 M DKK | 16.03 | 11.73 DKK | −26.96% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.58% | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 56.08 B DKK | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −2.63% | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 89.64 B DKK | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| −3.37% | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 1.27 B DKK | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −4.64% | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 340.32 B DKK | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −4.81% | 45.5 DKK | 0.00% | 1.57 K | 0.25 | 825.64 M DKK | 5.47 | 8.31 DKK | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −5.83% | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 2.53 B DKK | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −5.96% | 13.40 DKK | 0.00% | 7.58 K | 1.02 | 367.33 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.42% | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 687.49 M DKK | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −6.88% | 203 DKK | −0.98% | 1.27 K | 0.92 | 11.25 B DKK | 11.01 | 18.44 DKK | +281.89% | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.08% | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 23.79 B DKK | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| −7.30% | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 191.45 B DKK | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | −7.33% | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | 4.18 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| −7.38% | 1.13 DKK | 0.00% | 39.57 K | 2.09 | 133.1 M DKK | 221.57 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −9.64% | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 13.8 B DKK | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −9.79% | 2.35 DKK | +1.29% | 15.92 K | 0.66 | 88.18 M DKK | — | −0.46 DKK | +10.88% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.90% | 0.874 DKK | −0.46% | 11.27 K | 0.17 | 218.37 M DKK | 3.54 | 0.25 DKK | +405.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −10.26% | 68.2 DKK | +0.29% | 276 | 0.31 | 835.2 M DKK | — | −1.69 DKK | −214.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.83% | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 22.62 B DKK | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −11.84% | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | 13.31 B DKK | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −13.35% | 1.175 DKK | −2.49% | 436.77 K | 1.07 | 581.74 M DKK | — | −0.18 DKK | −8.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −13.37% | 29.8 DKK | 0.00% | 591 | 2.59 | 294.19 M DKK | 13.20 | 2.26 DKK | −31.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −13.38% | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 12.03 B DKK | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −14.42% | 353.6 DKK | +0.17% | 19.81 K | 0.94 | 5.81 B DKK | 3.44 | 102.67 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −14.63% | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | 197.92 B DKK | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −14.80% | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 44.26 B DKK | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −16.16% | 835 DKK | −2.34% | 7 | 0.13 | 123.06 M DKK | — | −52.18 DKK | −171.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −16.46% | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 4.84 B DKK | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −17.49% | 7.55 DKK | +5.59% | 250 | 0.13 | 203.55 M DKK | — | −0.15 DKK | +72.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −18.58% | 0.298 DKK | −0.67% | 450.3 K | 0.97 | 339.92 M DKK | 23.28 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −19.19% | 99.4 DKK | −0.60% | 290 | 0.60 | 177.74 M DKK | — | −1.60 DKK | +67.44% | 10.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −19.33% | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 5.3 B DKK | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −21.03% | 292.2 DKK | −1.58% | 188.56 K | 0.52 | 20.81 B DKK | 3.29 | 88.91 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −21.43% | 407.4 DKK | +0.59% | 18.11 K | 0.47 | 7.09 B DKK | 40.05 | 10.17 DKK | +4.70% | 1.72% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −22.08% | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 473.78 M DKK | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −22.62% | 1,300 DKK | −0.76% | 16 | 0.96 | 861.9 M DKK | 23.70 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.54% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −22.71% | 101.4 DKK | +0.80% | 6.3 K | 0.47 | 1.63 B DKK | — | −42.72 DKK | −1,126.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −25.82% | 27.0 DKK | +2.27% | 160 | 0.28 | 87.33 M DKK | 12.07 | 2.24 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −27.63% | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 1.42 T DKK | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −27.91% | 9.30 DKK | +1.09% | 17.12 K | 0.41 | 1.34 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −28.56% | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 54.2 B DKK | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |