Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Đan Mạch sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 600.49% | 8.14 DKK | −1.45% | 6.78 K | 1.24 | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.57% | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.55% | 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.12% | 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 0.67 | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 7.14% | 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 1.41 | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.07% | 285 DKK | −2.73% | 380 | 0.53 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.85% | 730 DKK | 0.00% | 18 | 0.17 | 602.25 M DKK | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.68% | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.18% | 1,380 DKK | +5.75% | 3.71 K | 1.63 | 2.33 B DKK | 13.68 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.78% | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.18% | 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 0.81 | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.17% | 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.40% | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 1.81 | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.10% | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.06% | 635 DKK | 0.00% | 5 | 0.11 | 147.6 M DKK | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.76% | 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 0.94 | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 3.58% | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.54% | 0.580 DKK | −1.69% | 3.98 K | 0.03 | 232.2 M DKK | 4.33 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.53% | 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 0.70 | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.47% | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.45% | 728.0 DKK | −0.34% | 167.99 K | 1.29 | 61.32 B DKK | 21.99 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.30% | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.03% | 914 DKK | 0.00% | 612 | 0.63 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56% | 1,120 DKK | −0.44% | 134 | 0.24 | 139.28 B DKK | 23.22 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.55% | 9,850 DKK | +0.51% | 38 | 0.94 | 1.65 B DKK | 11.23 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.47% | 14.60 DKK | −1.68% | 6.34 K | 0.29 | 3.22 B DKK | 22.31 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.46% | 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.27% | 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.25% | 1,109 DKK | −0.45% | 68.48 K | 0.70 | 60.06 B DKK | 13.19 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 2.23% | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | 423.36 M DKK | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.21% | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 1.65 | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 2.17% | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 1.11 | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.16% | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.15% | 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 0.89 | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.15% | 510 DKK | +0.99% | 20.32 K | 0.74 | 8.14 B DKK | 14.74 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.06% | 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 1.51 | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.04% | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 2.00 | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.03% | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 212.31 M DKK | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.87% | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.71% | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 2.80 | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.67% | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.67% | 1,200 DKK | 0.00% | 1 | 0.13 | 816 M DKK | 21.88 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.67% | 1,175 DKK | −1.67% | 2.55 K | 0.99 | 3.18 B DKK | 11.38 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51% | 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.46% | 1,365 DKK | +0.37% | 257 | 2.05 | 4.73 B DKK | 11.29 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.44% | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.37% | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.29% | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 875.83 M DKK | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.20% | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.08% | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.01% | 395 DKK | −0.50% | 650 | 1.06 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.98% | 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 0.81 | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.88% | 618 DKK | +1.31% | 826 | 0.78 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.87% | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.87% | 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 0.91 | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.70% | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 0.91 | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.67% | 1,788 DKK | −0.50% | 15.04 K | 0.69 | 42.87 B DKK | 18.04 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.66% | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.61% | 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 1.07 | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.48% | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 1.36 | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.48% | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.36% | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua |