Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Đan Mạch có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 120.89 B DKK | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 1.65 | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 80.61 B DKK | 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 1.28 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 46.35 B DKK | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 27.11 B DKK | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.46 B DKK | 232.9 DKK | −1.52% | 335.88 K | 0.98 | 15.72 B DKK | 6.03 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.75 B DKK | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 1.36 | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.83 B DKK | 3,527 DKK | −2.97% | 259.89 K | 0.85 | 213.85 B DKK | 43.50 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.65 B DKK | 1,120 DKK | −0.44% | 134 | 0.24 | 139.28 B DKK | 23.22 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.35 B DKK | 840.0 DKK | +2.07% | 242.5 K | 1.27 | 44.8 B DKK | 22.49 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.55 B DKK | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 2.00 | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.95 B DKK | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.65 B DKK | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.36 B DKK | 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 0.89 | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.34 B DKK | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.2 B DKK | 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.1 B DKK | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.9 B DKK | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 2.80 | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.9 B DKK | 152.9 DKK | −2.67% | 43.21 K | 0.77 | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.74 B DKK | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.5 B DKK | 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 1.23 | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.12 B DKK | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.07 B DKK | 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 901.29 M DKK | 302.4 DKK | +1.75% | 128.42 K | 1.59 | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 897 M DKK | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 1.11 | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 806 M DKK | 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 1.20 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 769.91 M DKK | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 705 M DKK | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 652 M DKK | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 0.91 | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 598 M DKK | 120.4 DKK | −0.50% | 69.91 K | 0.55 | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 514.7 M DKK | 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 9.12 | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 511 M DKK | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 1.81 | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 409 M DKK | 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 0.83 | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 392.27 M DKK | 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 0.75 | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 374 M DKK | 11.02 DKK | +1.29% | 189.89 K | 1.18 | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 315 M DKK | 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 0.70 | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 293.56 M DKK | 706.0 DKK | +5.14% | 118.65 K | 2.10 | 11.22 B DKK | 60.86 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 278.26 M DKK | 24.0 DKK | +3.45% | 71.51 K | 3.00 | 509.13 M DKK | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 241 M DKK | 99.5 DKK | +5.74% | 55.98 K | 3.82 | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 186.85 M DKK | 45.55 DKK | −0.33% | 25.81 K | 0.28 | 2.71 B DKK | 12.57 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 183.65 M DKK | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 163.4 M DKK | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 160.2 M DKK | 3.48 DKK | −1.69% | 6.58 K | 0.59 | 156.86 M DKK | 6.68 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 138.02 M DKK | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 0.94 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 136.91 M DKK | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 875.83 M DKK | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 136.69 M DKK | 0.936 DKK | +1.08% | 53.91 K | 0.47 | 500.04 M DKK | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 135.9 M DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 0.62 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 118.29 M DKK | 0.580 DKK | −1.69% | 3.98 K | 0.03 | 232.2 M DKK | 4.33 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 101.79 M DKK | 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.1 M DKK | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 75.59 M DKK | 0.990 DKK | −1.00% | 191.47 K | 0.42 | 502.52 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 72 M DKK | 40.00 DKK | −1.48% | 24.1 K | 0.86 | 1.04 B DKK | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 66.66 M DKK | 13.10 DKK | −0.76% | 6.21 K | 0.37 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 63 M DKK | 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 1.51 | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 61.6 M DKK | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 61 M DKK | 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 0.84 | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 54 M DKK | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 53.54 M DKK | 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 13.68 | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 52.74 M DKK | 8.50 DKK | +1.19% | 10.82 K | 1.21 | 342.24 M DKK | 123.19 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 49.97 M DKK | 8.14 DKK | −1.45% | 6.78 K | 1.24 | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 42 M DKK | 5,600 DKK | −1.06% | 6 | 0.23 | 45.05 B DKK | 31.04 | 180.43 DKK | +29.67% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 41.61 M DKK | 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 2.07 | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 37.25 M DKK | 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 0.81 | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 35.38 M DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | 423.36 M DKK | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 33.77 M DKK | 27.0 DKK | −2.17% | 260 | 0.34 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 33.73 M DKK | 105 DKK | +2.94% | 5.97 K | 2.02 | 260.56 M DKK | 9.38 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33 M DKK | 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 2.80 | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.26 M DKK | 4.15 DKK | −2.58% | 14.79 K | 0.57 | 152.83 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31.22 M DKK | 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 6.39 | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.28 M DKK | 7.00 DKK | 0.00% | 816 | 0.28 | 180.63 M DKK | — | −0.04 DKK | +91.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29.97 M DKK | 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 2.01 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.41 M DKK | 285 DKK | −2.73% | 380 | 0.53 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 26.7 M DKK | 0.815 DKK | −0.61% | 150.48 K | 0.62 | 155.47 M DKK | — | −0.02 DKK | −250.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.71 M DKK | 73.5 DKK | +12.21% | 145 | 2.87 | 239.37 M DKK | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.21 M DKK | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 24.77 M DKK | 1.505 DKK | 0.00% | 4.61 K | 0.33 | 21.3 M DKK | — | −1.88 DKK | +6.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22 M DKK | 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 20.3 M DKK | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 20 M DKK | 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 1.07 | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.64 M DKK | 7.80 DKK | −3.70% | 5.8 K | 2.13 | 71.01 M DKK | — | −0.88 DKK | +48.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.53 M DKK | 585 DKK | 0.00% | 18 | 0.37 | 30.84 M DKK | 18.12 | 32.29 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.5 M DKK | 618 DKK | +1.31% | 826 | 0.78 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.69 M DKK | 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 0.60 | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.35 M DKK | 635 DKK | 0.00% | 5 | 0.11 | 147.6 M DKK | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.94 M DKK | 2.99 DKK | −2.61% | 13.88 K | 0.24 | 126.22 M DKK | — | −0.36 DKK | +24.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.22 M DKK | 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.41 M DKK | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 212.31 M DKK | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.85 M DKK | 1.35 DKK | +9.76% | 31.87 K | 3.40 | 27 M DKK | — | −0.28 DKK | +62.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.82 M DKK | 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 0.40 | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8 M DKK | 6,000 DKK | −1.64% | 69 | 10.95 | 59.71 M DKK | — | −100.37 DKK | +68.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.91 M DKK | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.76 M DKK | 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 0.67 | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.58 M DKK | 660 DKK | +1.54% | 99 | 0.90 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.22 M DKK | 520 DKK | −0.95% | 16 | 0.33 | 131.24 M DKK | 19.52 | 26.64 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.2 M DKK | 3.54 DKK | 0.00% | 9.81 K | 0.64 | 27.57 M DKK | 48.56 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.53 M DKK | 140 DKK | 0.00% | 2.03 K | 1.67 | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.13 M DKK | 2.43 DKK | −2.80% | 23.3 K | 0.23 | 86.28 M DKK | — | −0.13 DKK | +70.29% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.74 M DKK | 0.674 DKK | −4.26% | 26.49 K | 0.35 | 31.27 M DKK | — | −0.03 DKK | +96.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.45 M DKK | 2.78 DKK | +6.51% | 87.04 K | 3.69 | 77.62 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 931 K DKK | 42.0 DKK | 0.00% | 313 | 2.54 | 47.49 M DKK | — | −2.14 DKK | −140.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 771 K DKK | 5.02 DKK | −4.92% | 7.59 K | 0.20 | 19.75 M DKK | — | −1.14 DKK | −16.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |