Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Đan Mạch sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 102.43 B DKK | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 1.42 T DKK | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 23.04 B DKK | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 283.25 B DKK | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 18.02 B DKK | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 241.85 B DKK | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| 8.1 B DKK | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 340.32 B DKK | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.46 B DKK | 292.2 DKK | −1.58% | 188.56 K | 0.52 | 20.81 B DKK | 3.29 | 88.91 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.37 B DKK | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 112.17 B DKK | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.96 B DKK | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 127.76 B DKK | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.81 B DKK | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 172.62 B DKK | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.34 B DKK | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 89.64 B DKK | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| 5.24 B DKK | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 54.2 B DKK | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.15 B DKK | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 54.27 B DKK | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.36 B DKK | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 191.45 B DKK | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.64 B DKK | 403.6 DKK | +1.20% | 289.25 K | 0.83 | 90.81 B DKK | 43.19 | 9.34 DKK | −53.71% | 5.70% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.19 B DKK | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 33.45 B DKK | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.6 B DKK | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 45.96 B DKK | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.31 B DKK | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 40.79 B DKK | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.97 B DKK | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 47.76 B DKK | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.89 B DKK | 199.8 DKK | +1.78% | 127.78 K | 0.85 | 20.35 B DKK | 9.13 | 21.89 DKK | −33.77% | 7.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.82 B DKK | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 50.98 B DKK | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.73 B DKK | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | 197.92 B DKK | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.69 B DKK | 353.6 DKK | +0.17% | 19.81 K | 0.94 | 5.81 B DKK | 3.44 | 102.67 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.56 B DKK | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 22.62 B DKK | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.54 B DKK | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 56.08 B DKK | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.38 B DKK | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 13.8 B DKK | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.35 B DKK | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 23.79 B DKK | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 B DKK | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 44.26 B DKK | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.2 B DKK | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 50.53 B DKK | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1 B DKK | 203 DKK | −0.98% | 1.27 K | 0.92 | 11.25 B DKK | 11.01 | 18.44 DKK | +281.89% | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 925.32 M DKK | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 11.5 B DKK | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 876 M DKK | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | 13.89 B DKK | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 795.54 M DKK | 336.8 DKK | +1.94% | 50.16 K | 1.09 | 9.52 B DKK | 15.45 | 21.79 DKK | −28.21% | 2.38% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 714 M DKK | 112.4 DKK | −0.27% | 38.95 K | 0.78 | 11.3 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 669.4 M DKK | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 5.3 B DKK | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 653 M DKK | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | 13.31 B DKK | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 650 M DKK | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 14.63 B DKK | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 609 M DKK | 68.15 DKK | +0.96% | 377.17 K | 0.61 | 18.08 B DKK | 38.13 | 1.79 DKK | +28.67% | 0.60% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 557.09 M DKK | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 6.62 B DKK | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 551.1 M DKK | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 12.03 B DKK | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 411.33 M DKK | 1,375 DKK | +0.36% | 67 | 0.31 | 4.75 B DKK | 11.69 | 117.64 DKK | −7.07% | 1.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 288.32 M DKK | 275.5 DKK | −0.18% | 5.82 K | 1.69 | 2.63 B DKK | 9.31 | 29.59 DKK | −9.44% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 266 M DKK | 263.0 DKK | +0.57% | 2.93 K | 0.31 | 2.03 B DKK | 8.12 | 32.40 DKK | +6.84% | 3.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 265 M DKK | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 5.47 B DKK | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 258.02 M DKK | 15.90 DKK | −2.45% | 31.32 K | 6.39 | 3.52 B DKK | 24.89 | 0.64 DKK | −20.44% | 2.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 256.9 M DKK | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 13.82 B DKK | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 249.84 M DKK | 1,040 DKK | 0.00% | 2.19 K | 1.67 | 2.76 B DKK | 9.72 | 106.96 DKK | +19.26% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 243 M DKK | 85.2 DKK | 0.00% | 88.38 K | 1.03 | 3.24 B DKK | 13.36 | 6.38 DKK | −13.32% | 2.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 241.19 M DKK | 358.0 DKK | −0.28% | 5.01 K | 0.62 | 3.34 B DKK | 13.21 | 27.11 DKK | +3.95% | 0.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 217 M DKK | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 5.26 B DKK | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 208.97 M DKK | 205.5 DKK | +0.74% | 2.92 K | 0.33 | 41.2 B DKK | — | −6.33 DKK | −132.93% | 2.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 202.53 M DKK | 196.5 DKK | −0.51% | 1.22 K | 1.08 | 1.92 B DKK | 8.04 | 24.45 DKK | +19.64% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 200.7 M DKK | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 2.53 B DKK | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 186.41 M DKK | 407.4 DKK | +0.59% | 18.11 K | 0.47 | 7.09 B DKK | 40.05 | 10.17 DKK | +4.70% | 1.72% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 180.85 M DKK | 1,075 DKK | −3.15% | 761 | 0.86 | 1.93 B DKK | 11.40 | 94.30 DKK | −20.02% | 7.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 180.07 M DKK | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 4.84 B DKK | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 175 M DKK | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 28.02 B DKK | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 154.89 M DKK | 9,250 DKK | −0.54% | 50 | 2.56 | 1.56 B DKK | 10.41 | 888.92 DKK | +10.00% | 2.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125.68 M DKK | 6.60 DKK | +3.12% | 4.76 K | 0.64 | 20.81 M DKK | — | — | — | 742.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 121.5 M DKK | 638 DKK | +0.31% | 552 | 1.01 | 3.65 B DKK | 31.97 | 19.96 DKK | +1.78% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 99.98 M DKK | 197.0 DKK | +0.77% | 1.58 K | 1.37 | 1.49 B DKK | 16.54 | 11.91 DKK | −18.87% | 2.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.15 M DKK | 222 DKK | +0.91% | 982 | 0.48 | 570.76 M DKK | 6.05 | 36.68 DKK | +37.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89.78 M DKK | 886 DKK | −0.45% | 647 | 2.10 | 956.88 M DKK | 11.54 | 76.80 DKK | −14.39% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.18 M DKK | 7.25 DKK | −2.68% | 52.33 K | 6.14 | 355.39 M DKK | 4.55 | 1.59 DKK | +938.76% | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.77 M DKK | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 687.49 M DKK | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 76.87 M DKK | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 2.11 B DKK | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 74.92 M DKK | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | 4.18 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 74 M DKK | 213.5 DKK | −0.23% | 10.55 K | 0.65 | 1.7 B DKK | 25.45 | 8.39 DKK | −52.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 66.2 M DKK | 45.5 DKK | 0.00% | 1.57 K | 0.25 | 825.64 M DKK | 5.47 | 8.31 DKK | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 63 M DKK | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 1.27 B DKK | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 61.75 M DKK | 0.874 DKK | −0.46% | 11.27 K | 0.17 | 218.37 M DKK | 3.54 | 0.25 DKK | +405.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.52 M DKK | 0.690 DKK | 0.00% | 3.41 K | 0.19 | 283.57 M DKK | 22.92 | 0.03 DKK | — | 2.90% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 51.92 M DKK | 387 DKK | +0.78% | 1.58 K | 3.03 | 769.99 M DKK | 16.13 | 23.99 DKK | −41.01% | 1.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.87 M DKK | 720 DKK | +2.86% | 602 | 4.99 | 594 M DKK | 15.53 | 46.36 DKK | −35.90% | 6.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.07 M DKK | 188 DKK | −0.53% | 110 | 0.38 | 709.73 M DKK | 16.03 | 11.73 DKK | −26.96% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.12 M DKK | 49.65 DKK | +1.95% | 26.41 K | 0.68 | 971.1 M DKK | 22.52 | 2.20 DKK | −33.46% | 2.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.56 M DKK | 1,300 DKK | −0.76% | 16 | 0.96 | 861.9 M DKK | 23.70 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.54% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 33.16 M DKK | 72.0 DKK | −1.10% | 2.4 K | 0.44 | 425.99 M DKK | 10.78 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.53 M DKK | 182.0 DKK | +0.83% | 1.26 K | 1.35 | 305.79 M DKK | 11.37 | 16.01 DKK | −9.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.03 M DKK | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 473.78 M DKK | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.42 M DKK | 104 DKK | +1.96% | 100 | 0.06 | 255.64 M DKK | 9.35 | 11.12 DKK | −55.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.64 M DKK | 145 DKK | 0.00% | 413 | 0.40 | 334.81 M DKK | 13.35 | 10.86 DKK | −28.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.35 M DKK | 29.8 DKK | 0.00% | 591 | 2.59 | 294.19 M DKK | 13.20 | 2.26 DKK | −31.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.46 M DKK | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 1.27 B DKK | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 21.09 M DKK | 99.4 DKK | −0.60% | 290 | 0.60 | 177.74 M DKK | — | −1.60 DKK | +67.44% | 10.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.62 M DKK | 15.1 DKK | +0.67% | 6 | 0.01 | 655.06 M DKK | 35.17 | 0.43 DKK | +166.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.64 M DKK | 6.06 DKK | +0.66% | 37.99 K | 0.50 | 153.22 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.81 M DKK | 4,400 DKK | +1.85% | 2 | 0.27 | 222.42 M DKK | 18.92 | 232.54 DKK | −12.82% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.54 M DKK | 13.40 DKK | 0.00% | 7.58 K | 1.02 | 367.33 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.46 M DKK | 95.0 DKK | +0.42% | 5.26 K | 0.93 | 740.52 M DKK | 62.13 | 1.53 DKK | +14.68% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.59 M DKK | 655 DKK | −2.96% | 125 | 2.00 | 151.06 M DKK | 44.96 | 14.57 DKK | −74.94% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.48 M DKK | 85.5 DKK | +8.23% | 600 | 3.73 | 155.72 M DKK | 18.35 | 4.66 DKK | +199.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.96 M DKK | 5.46 DKK | +4.20% | 45.64 K | 0.18 | 106.56 M DKK | 8.29 | 0.66 DKK | +4.84% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.47 M DKK | 278 DKK | +2.21% | 222 | 1.85 | 525.42 M DKK | 67.98 | 4.09 DKK | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.9 M DKK | 3.54 DKK | +1.72% | 1.34 K | 0.30 | 165.26 M DKK | 24.03 | 0.15 DKK | −54.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.3 M DKK | 5.02 DKK | +0.80% | 7.01 K | 0.23 | 186.78 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.02 M DKK | 27.0 DKK | +2.27% | 160 | 0.28 | 87.33 M DKK | 12.07 | 2.24 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.97 M DKK | 1,000 DKK | +36.05% | 1.32 K | 3.80 | 249.99 M DKK | 892.86 | 1.12 DKK | −89.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.51 M DKK | 39.8 DKK | 0.00% | 176 | 0.67 | 45 M DKK | 9.47 | 4.20 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.02 M DKK | 295 DKK | +1.72% | 38 | 0.10 | 87.27 M DKK | — | — | — | 45.76% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 869.2 K DKK | 835 DKK | −2.34% | 7 | 0.13 | 123.06 M DKK | — | −52.18 DKK | −171.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 800 K DKK | 1.13 DKK | 0.00% | 39.57 K | 2.09 | 133.1 M DKK | 221.57 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |