Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Đan Mạch sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 102.43 B DKK | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 23.04 B DKK | 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 0.67 | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 18.02 B DKK | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 1.65 | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 8.1 B DKK | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 1.36 | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.46 B DKK | 232.9 DKK | −1.52% | 335.88 K | 0.98 | 15.72 B DKK | 6.03 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.37 B DKK | 3,527 DKK | −2.97% | 259.89 K | 0.85 | 213.85 B DKK | 43.50 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.96 B DKK | 1,120 DKK | −0.44% | 134 | 0.24 | 139.28 B DKK | 23.22 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.81 B DKK | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.34 B DKK | 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 0.81 | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.24 B DKK | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 1.11 | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.15 B DKK | 1,109 DKK | −0.45% | 68.48 K | 0.70 | 60.06 B DKK | 13.19 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 4.36 B DKK | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.19 B DKK | 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.07 B DKK | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 1.81 | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.6 B DKK | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.31 B DKK | 1,788 DKK | −0.50% | 15.04 K | 0.69 | 42.87 B DKK | 18.04 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.97 B DKK | 840.0 DKK | +2.07% | 242.5 K | 1.27 | 44.8 B DKK | 22.49 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.89 B DKK | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.82 B DKK | 728.0 DKK | −0.34% | 167.99 K | 1.29 | 61.32 B DKK | 21.99 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.73 B DKK | 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 1.28 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.69 B DKK | 302.4 DKK | +1.75% | 128.42 K | 1.59 | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.56 B DKK | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.54 B DKK | 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 1.23 | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.38 B DKK | 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 0.89 | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.35 B DKK | 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 0.94 | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 B DKK | 5,600 DKK | −1.06% | 6 | 0.23 | 45.05 B DKK | 31.04 | 180.43 DKK | +29.67% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.2 B DKK | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1 B DKK | 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 925.32 M DKK | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 876 M DKK | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 2.80 | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 795.54 M DKK | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 714 M DKK | 120.4 DKK | −0.50% | 69.91 K | 0.55 | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 669.4 M DKK | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 653 M DKK | 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 1.20 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 650 M DKK | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 2.00 | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 609 M DKK | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 557.09 M DKK | 510 DKK | +0.99% | 20.32 K | 0.74 | 8.14 B DKK | 14.74 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 551.1 M DKK | 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 9.12 | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 411.33 M DKK | 1,365 DKK | +0.37% | 257 | 2.05 | 4.73 B DKK | 11.29 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 288.32 M DKK | 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 1.41 | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 266 M DKK | 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 0.70 | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 265 M DKK | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 258.02 M DKK | 14.60 DKK | −1.68% | 6.34 K | 0.29 | 3.22 B DKK | 22.31 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 256.9 M DKK | 352.4 DKK | −1.78% | 95.45 K | 0.53 | 16.26 B DKK | 24.30 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 249.84 M DKK | 1,175 DKK | −1.67% | 2.55 K | 0.99 | 3.18 B DKK | 11.38 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 243 M DKK | 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 1.51 | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 241.19 M DKK | 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 0.91 | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 217 M DKK | 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 0.83 | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 208.97 M DKK | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 202.53 M DKK | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 201.84 M DKK | 706.0 DKK | +5.14% | 118.65 K | 2.10 | 11.22 B DKK | 60.86 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 200.7 M DKK | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 180.85 M DKK | 1,380 DKK | +5.75% | 3.71 K | 1.63 | 2.33 B DKK | 13.68 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 180.07 M DKK | 45.55 DKK | −0.33% | 25.81 K | 0.28 | 2.71 B DKK | 12.57 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 175 M DKK | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 0.91 | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 154.89 M DKK | 9,850 DKK | +0.51% | 38 | 0.94 | 1.65 B DKK | 11.23 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125.68 M DKK | 8.14 DKK | −1.45% | 6.78 K | 1.24 | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 121.5 M DKK | 618 DKK | +1.31% | 826 | 0.78 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 99.98 M DKK | 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 0.89 | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.15 M DKK | 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 2.01 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89.78 M DKK | 914 DKK | 0.00% | 612 | 0.63 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.18 M DKK | 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 1.07 | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.77 M DKK | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 76.87 M DKK | 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 0.75 | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 74.92 M DKK | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 0.94 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 74 M DKK | 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 0.84 | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 66.2 M DKK | 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 63 M DKK | 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 61.75 M DKK | 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 2.80 | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.52 M DKK | 0.580 DKK | −1.69% | 3.98 K | 0.03 | 232.2 M DKK | 4.33 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 51.92 M DKK | 395 DKK | −0.50% | 650 | 1.06 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.87 M DKK | 730 DKK | 0.00% | 18 | 0.17 | 602.25 M DKK | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.07 M DKK | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 875.83 M DKK | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.12 M DKK | 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 0.81 | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 40.56 M DKK | 1,200 DKK | 0.00% | 1 | 0.13 | 816 M DKK | 21.88 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 33.16 M DKK | 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 0.60 | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.53 M DKK | 184.0 DKK | 0.00% | 653 | 0.67 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.03 M DKK | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.42 M DKK | 105 DKK | +2.94% | 5.97 K | 2.02 | 260.56 M DKK | 9.38 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.64 M DKK | 140 DKK | 0.00% | 2.03 K | 1.67 | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.35 M DKK | 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 13.68 | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.46 M DKK | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 21.09 M DKK | 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.62 M DKK | 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 6.39 | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.33 M DKK | 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 0.40 | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.64 M DKK | 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 0.67 | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.81 M DKK | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 212.31 M DKK | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.54 M DKK | 13.10 DKK | −0.76% | 6.21 K | 0.37 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.46 M DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 0.62 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.59 M DKK | 635 DKK | 0.00% | 5 | 0.11 | 147.6 M DKK | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.48 M DKK | 80.5 DKK | −1.83% | 9 | 0.01 | 149.35 M DKK | 18.36 | 4.38 DKK | +16.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.96 M DKK | 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 2.07 | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.58 M DKK | 285 DKK | −2.73% | 380 | 0.53 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.47 M DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | 423.36 M DKK | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.9 M DKK | 3.48 DKK | −1.69% | 6.58 K | 0.59 | 156.86 M DKK | 6.68 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.3 M DKK | 4.15 DKK | −2.58% | 14.79 K | 0.57 | 152.83 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.02 M DKK | 27.0 DKK | −2.17% | 260 | 0.34 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.97 M DKK | 520 DKK | −0.95% | 16 | 0.33 | 131.24 M DKK | 19.52 | 26.64 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.51 M DKK | 42.0 DKK | 0.00% | 313 | 2.54 | 47.49 M DKK | — | −2.14 DKK | −140.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 869.2 K DKK | 660 DKK | +1.54% | 99 | 0.90 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |