Các công ty của Đan Mạch có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
RILBARingkjobing Landbobank A/S
3.36 M DKK1,788 DKK−0.50%15.04 K0.6942.87 B DKK18.0499.14 DKK+8.64%0.67%Tài chính
Mua mạnh
GMABGenmab A/S
2.1 M DKK3,527 DKK−2.97%259.89 K0.85213.85 B DKK43.5081.07 DKK−40.84%0.00%Công nghệ y tế
Mua
NOVO_BNovo Nordisk A/S Class B
1.49 M DKK269.45 DKK−0.66%5.24 M0.891.26 T DKK10.5825.48 DKK+9.38%4.10%Công nghệ y tế
Trung tính
JYSKJyske Bank A/S
1.35 M DKK1,109 DKK−0.45%68.48 K0.7060.06 B DKK13.1984.06 DKK+2.37%2.25%Tài chính
Mua
DANSKEDanske Bank A/S
1.15 M DKK357.2 DKK+0.34%673.06 K0.67282.37 B DKK11.7930.30 DKK+10.96%4.77%Tài chính
Mua
SJFSJF Bank A/S
962.16 K DKK510 DKK+0.99%20.32 K0.748.14 B DKK14.7434.61 DKK−0.20%2.15%Tài chính
Không được đánh giá
TRYGTryg A/S
789.88 K DKK163.7 DKK−1.33%732.74 K0.8194.6 B DKK20.847.85 DKK−2.79%0.00%Tài chính
Mua
BAVABavarian Nordic A/S
766.23 K DKK241.0 DKK−1.79%179.3 K0.8919.54 B DKK12.0520.00 DKK+10.01%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
HLUN_AH. Lundbeck A/S Class A
612.2 K DKK51.6 DKK+1.18%20.75 K0.3453.45 B DKK13.193.91 DKK+11.29%2.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ALMBAlm. Brand A/S
574.51 K DKK17.42 DKK−1.69%1.54 M0.9424.66 B DKK24.530.71 DKK−16.17%3.76%Tài chính
Mua
ALK_BALK-abello A/S Class B
439.91 K DKK242.8 DKK−1.46%121.56 K0.7454.23 B DKK39.696.12 DKK+35.69%0.66%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ALSYDBAL Sydbank A/S
435.89 K DKK728.0 DKK−0.34%167.99 K1.2961.32 B DKK21.9933.10 DKK−25.16%3.45%Tài chính
Mua mạnh
KBHLKobenhavns Lufthavne A/S
419.11 K DKK5,600 DKK−1.06%60.2345.05 B DKK31.04180.43 DKK+29.67%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
BIOMARBioMar Group A/S
417.06 K DKK120.4 DKK−0.50%69.91 K0.5512.16 B DKK———0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
NSIS_BNovonesis A/S Class B
374.16 K DKK460.0 DKK−4.15%905.27 K1.22214.11 B DKK45.6110.09 DKK+11.47%1.44%Công nghiệp chế biến
Mua
RBREWRoyal Unibrew A/S
359.78 K DKK454.0 DKK−2.03%151.5 K1.1422.43 B DKK13.8732.73 DKK+4.71%3.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
NKTNKT A/S
297.32 K DKK840.0 DKK+2.07%242.5 K1.2744.8 B DKK22.4937.35 DKK+26.44%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
ORSTEDOrsted
218.72 K DKK148.70 DKK+1.16%2 M1.28187.59 B DKK—−5.26 DKK−166.97%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
AOJ_BBrdr A & O Johansen A/S Class B
197.15 K DKK105.2 DKK+3.54%69.45 K1.862.93 B DKK13.327.90 DKK+18.61%3.58%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
COLO_BColoplast A/S Class B
175.42 K DKK508.2 DKK−3.27%882.48 K1.81117.63 B DKK37.2613.64 DKK−15.46%4.40%Công nghệ y tế
Trung tính
MAERSK_AA.P. Moller - Maersk A/S Class A
167.42 K DKK20,180 DKK−2.13%7.3 K1.65317.2 B DKK20.33992.49 DKK−67.15%2.21%Vận chuyển
Bán
CARL_ACarlsberg AS Class A
160.95 K DKK1,120 DKK−0.44%1340.24139.28 B DKK23.2248.24 DKK−6.10%2.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VWSVestas Wind Systems A/S
157.05 K DKK209.9 DKK+2.29%3.17 M1.36202.01 B DKK25.538.22 DKK+46.03%0.36%Công nghiệp chế tạo
Mua
TCMTCM Group AS
142.44 K DKK67.4 DKK−1.46%24.74 K4.66661.95 M DKK9.287.26 DKK+14.73%6.68%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
UIEUIE PLC
133.5 K DKK390.5 DKK+0.13%20.45 K1.3512.08 B DKK21.3518.29 DKK−2.70%3.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EMBLAEmbla Medical hf
131.47 K DKK27.95 DKK−0.53%1.25 M9.1211.64 B DKK19.651.42 DKK+17.46%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BETCO_DKKBetter Collective A/S
129.45 K DKK45.55 DKK−0.33%25.81 K0.282.71 B DKK12.573.62 DKK+23.98%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
FLSFLSmidth & Co. A/S
128.5 K DKK558.0 DKK−0.18%106.22 K0.9132.48 B DKK19.9527.97 DKK+200.07%0.70%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PNDORAPandora A/S
123.98 K DKK901.6 DKK+0.83%315.04 K1.1168.8 B DKK13.2368.14 DKK+2.45%2.39%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
AMBU_BAmbu A/S Class B
113.11 K DKK87.60 DKK−2.18%721.65 K0.7822.8 B DKK45.851.91 DKK+41.78%0.48%Công nghệ y tế
Trung tính
SPGSP Group A/S
95.8 K DKK461.0 DKK+0.77%4.66 K0.535.25 B DKK16.3928.12 DKK+35.14%0.87%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PAAL_BPer Aarsleff Holding A/S Class B
88.96 K DKK701 DKK+1.59%69.34 K2.8013.45 B DKK14.2449.21 DKK—1.71%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
DEMANTDemant A/S
88.68 K DKK377.2 DKK+0.05%457.74 K1.2376.95 B DKK48.927.71 DKK−28.65%0.00%Công nghệ y tế
Mua
GNGN Store Nord A/S
85.8 K DKK123.65 DKK−0.28%1.05 M1.2016.17 B DKK—−3.85 DKK−162.32%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
STGScandinavian Tobacco Group A/S
75.57 K DKK77.0 DKK−1.41%102.2 K1.375.93 B DKK9.318.27 DKK−15.90%5.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MATASMatas A/S
72.02 K DKK83.1 DKK+0.12%226.43 K1.513.61 B DKK15.905.23 DKK−30.05%2.06%Bán lẻ
Mua
NTGNTG Nordic Transport Group A/S
67.48 K DKK319.5 DKK−0.47%37.14 K0.837.26 B DKK25.9412.32 DKK+27.96%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
TRIFORTrifork Group AG
66.96 K DKK97.8 DKK−1.01%20.6 K0.751.95 B DKK20.334.81 DKK−16.98%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
DSVDSV A/S
55.26 K DKK1,470.0 DKK+1.00%590.21 K1.36343.37 B DKK44.7632.84 DKK−17.62%0.48%Vận chuyển
Mua mạnh
HARB_BHarboes Bryggeri A/S Class B
48.88 K DKK119.0 DKK+0.51%2 K0.91505.87 M DKK46.082.58 DKK−69.16%1.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCHOSchouw & Co
43.92 K DKK863 DKK+2.86%36.62 K2.0019.33 B DKK24.9534.59 DKK−11.98%2.04%Công nghiệp chế biến
Mua
IIGInstallatorGruppen A/S
34.72 K DKK12.84 DKK+4.65%269.05 K0.943.89 B DKK———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
NETCNetcompany Group A/S
32.35 K DKK352.4 DKK−1.78%95.45 K0.5316.26 B DKK24.3014.50 DKK+206.65%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
FLUG_BFlugger Group A/S Class B
30.38 K DKK383 DKK−0.26%1660.661.15 B DKK18.5120.70 DKK+5.92%5.17%Công nghiệp chế biến
Mua
SOLAR_BSolar A/S Class B
24.71 K DKK200.5 DKK+3.67%16.25 K0.841.59 B DKK32.856.10 DKK+73.12%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
ROCK_AROCKWOOL A/S Class A
16.18 K DKK221.0 DKK+0.91%5.93 K0.4344.8 B DKK—−7.38 DKK−139.70%1.87%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
COLUMColumbus A/S
14.16 K DKK9.12 DKK−1.30%16.11 K0.421.17 B DKK96.510.09 DKK−77.49%1.37%Dịch vụ thương mại
Trung tính
ISSISS A/S
7.97 K DKK297.0 DKK−2.37%308.94 K1.0347.14 B DKK17.4117.06 DKK+11.56%1.08%Dịch vụ thương mại
Mua