Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Đan Mạch trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.66 M DKK | 112.4 DKK | −0.27% | 38.95 K | 0.78 | 11.3 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.12 M DKK | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 112.17 B DKK | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.06 M DKK | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | 197.92 B DKK | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.59 M DKK | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 23.79 B DKK | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 6.38 M DKK | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 89.64 B DKK | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| 6.13 M DKK | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 40.79 B DKK | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.01 M DKK | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 2.53 B DKK | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.82 M DKK | 32.8 DKK | +2.50% | 13.25 K | 1.59 | 707.6 M DKK | — | −1.22 DKK | −963.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.67 M DKK | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 33.45 B DKK | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.49 M DKK | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 1.42 T DKK | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.35 M DKK | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 283.25 B DKK | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 4.06 M DKK | 213.5 DKK | −0.23% | 10.55 K | 0.65 | 1.7 B DKK | 25.45 | 8.39 DKK | −52.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.01 M DKK | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 47.76 B DKK | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.94 M DKK | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 54.27 B DKK | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.8 M DKK | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 172.62 B DKK | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.63 M DKK | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 22.62 B DKK | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.54 M DKK | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 5.26 B DKK | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.44 M DKK | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 13.8 B DKK | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.32 M DKK | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 241.85 B DKK | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| 3.15 M DKK | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 473.78 M DKK | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.12 M DKK | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 6.62 B DKK | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.67 M DKK | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 191.45 B DKK | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.66 M DKK | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 28.02 B DKK | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.6 M DKK | 85.2 DKK | 0.00% | 88.38 K | 1.03 | 3.24 B DKK | 13.36 | 6.38 DKK | −13.32% | 2.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.41 M DKK | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 127.76 B DKK | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.34 M DKK | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 687.49 M DKK | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.32 M DKK | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 50.53 B DKK | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.31 M DKK | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 14.63 B DKK | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.3 M DKK | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | 13.89 B DKK | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.24 M DKK | 205.5 DKK | +0.74% | 2.92 K | 0.33 | 41.2 B DKK | — | −6.33 DKK | −132.93% | 2.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.22 M DKK | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | 13.31 B DKK | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.09 M DKK | 9.30 DKK | +1.09% | 17.12 K | 0.41 | 1.34 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.05 M DKK | 101.4 DKK | +0.80% | 6.3 K | 0.47 | 1.63 B DKK | — | −42.72 DKK | −1,126.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.92 M DKK | 125.7 DKK | +0.88% | 27.85 K | 0.48 | 6.91 B DKK | — | −5.12 DKK | −224.92% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.9 M DKK | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 44.26 B DKK | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.88 M DKK | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 50.98 B DKK | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.85 M DKK | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 4.84 B DKK | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 1.72 M DKK | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | 4.18 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 1.65 M DKK | 403.6 DKK | +1.20% | 289.25 K | 0.83 | 90.81 B DKK | 43.19 | 9.34 DKK | −53.71% | 5.70% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.62 M DKK | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 340.32 B DKK | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.47 M DKK | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 12.03 B DKK | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.44 M DKK | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 2.11 B DKK | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.12 M DKK | 68.15 DKK | +0.96% | 377.17 K | 0.61 | 18.08 B DKK | 38.13 | 1.79 DKK | +28.67% | 0.60% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.12 M DKK | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 1.27 B DKK | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.07 M DKK | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 5.47 B DKK | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.04 M DKK | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 1.27 B DKK | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.02 M DKK | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 5.3 B DKK | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 993.67 K DKK | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 13.82 B DKK | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 864.25 K DKK | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 56.08 B DKK | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 769.83 K DKK | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 54.2 B DKK | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 560.33 K DKK | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 11.5 B DKK | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 259.35 K DKK | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 45.96 B DKK | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua |