Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Đan Mạch này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 357.01 B DKK | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 241.85 B DKK | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| 309.06 B DKK | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 1.42 T DKK | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 245.21 B DKK | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 340.32 B DKK | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 140.47 B DKK | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 172.62 B DKK | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 125.4 B DKK | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 283.25 B DKK | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 89.09 B DKK | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 127.76 B DKK | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 84.68 B DKK | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 45.96 B DKK | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 63.61 B DKK | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | 197.92 B DKK | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 43.12 B DKK | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 89.64 B DKK | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| 34.13 B DKK | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 14.63 B DKK | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 32.55 B DKK | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 54.2 B DKK | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 31.03 B DKK | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 191.45 B DKK | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 30.95 B DKK | 125.7 DKK | +0.88% | 27.85 K | 0.48 | 6.91 B DKK | — | −5.12 DKK | −224.92% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 28.94 B DKK | 205.5 DKK | +0.74% | 2.92 K | 0.33 | 41.2 B DKK | — | −6.33 DKK | −132.93% | 2.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 27.87 B DKK | 403.6 DKK | +1.20% | 289.25 K | 0.83 | 90.81 B DKK | 43.19 | 9.34 DKK | −53.71% | 5.70% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 27.27 B DKK | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 54.27 B DKK | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.61 B DKK | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 47.76 B DKK | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 24.6 B DKK | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 112.17 B DKK | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 24.35 B DKK | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 33.45 B DKK | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.08 B DKK | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 56.08 B DKK | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 22.62 B DKK | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | 13.89 B DKK | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.67 B DKK | 336.8 DKK | +1.94% | 50.16 K | 1.09 | 9.52 B DKK | 15.45 | 21.79 DKK | −28.21% | 2.38% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 16.88 B DKK | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | 13.31 B DKK | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.53 B DKK | 112.4 DKK | −0.27% | 38.95 K | 0.78 | 11.3 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.72 B DKK | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 22.62 B DKK | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.61 B DKK | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 28.02 B DKK | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.45 B DKK | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 23.79 B DKK | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 12.17 B DKK | 213.5 DKK | −0.23% | 10.55 K | 0.65 | 1.7 B DKK | 25.45 | 8.39 DKK | −52.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 11.38 B DKK | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 5.26 B DKK | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.23 B DKK | 263.0 DKK | +0.57% | 2.93 K | 0.31 | 2.03 B DKK | 8.12 | 32.40 DKK | +6.84% | 3.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.49 B DKK | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 50.98 B DKK | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.21 B DKK | 292.2 DKK | −1.58% | 188.56 K | 0.52 | 20.81 B DKK | 3.29 | 88.91 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.04 B DKK | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 5.3 B DKK | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.86 B DKK | 199.8 DKK | +1.78% | 127.78 K | 0.85 | 20.35 B DKK | 9.13 | 21.89 DKK | −33.77% | 7.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.78 B DKK | 85.2 DKK | 0.00% | 88.38 K | 1.03 | 3.24 B DKK | 13.36 | 6.38 DKK | −13.32% | 2.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.89 B DKK | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 13.82 B DKK | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.31 B DKK | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 50.53 B DKK | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.17 B DKK | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 13.8 B DKK | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.14 B DKK | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 12.03 B DKK | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.12 B DKK | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 2.53 B DKK | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.04 B DKK | 68.15 DKK | +0.96% | 377.17 K | 0.61 | 18.08 B DKK | 38.13 | 1.79 DKK | +28.67% | 0.60% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.52 B DKK | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 44.26 B DKK | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.99 B DKK | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 40.79 B DKK | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.88 B DKK | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 11.5 B DKK | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 3.71 B DKK | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | 4.18 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 2.96 B DKK | 32.8 DKK | +2.50% | 13.25 K | 1.59 | 707.6 M DKK | — | −1.22 DKK | −963.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.95 B DKK | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 5.47 B DKK | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.74 B DKK | 101.4 DKK | +0.80% | 6.3 K | 0.47 | 1.63 B DKK | — | −42.72 DKK | −1,126.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.64 B DKK | 353.6 DKK | +0.17% | 19.81 K | 0.94 | 5.81 B DKK | 3.44 | 102.67 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.57 B DKK | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 4.84 B DKK | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.47 B DKK | 9.30 DKK | +1.09% | 17.12 K | 0.41 | 1.34 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.31 B DKK | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 1.27 B DKK | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.01 B DKK | 1,375 DKK | +0.36% | 67 | 0.31 | 4.75 B DKK | 11.69 | 117.64 DKK | −7.07% | 1.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.96 B DKK | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 6.62 B DKK | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.88 B DKK | 196.5 DKK | −0.51% | 1.22 K | 1.08 | 1.92 B DKK | 8.04 | 24.45 DKK | +19.64% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.79 B DKK | 37.80 DKK | +1.61% | 6 K | 0.70 | 933.42 M DKK | — | −0.96 DKK | −2,422.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.75 B DKK | 203 DKK | −0.98% | 1.27 K | 0.92 | 11.25 B DKK | 11.01 | 18.44 DKK | +281.89% | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 B DKK | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 473.78 M DKK | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.65 B DKK | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 2.11 B DKK | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.58 B DKK | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 1.27 B DKK | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.34 B DKK | 638 DKK | +0.31% | 552 | 1.01 | 3.65 B DKK | 31.97 | 19.96 DKK | +1.78% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.3 B DKK | 45.5 DKK | 0.00% | 1.57 K | 0.25 | 825.64 M DKK | 5.47 | 8.31 DKK | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.28 B DKK | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 687.49 M DKK | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 941.21 M DKK | 15.90 DKK | −2.45% | 31.32 K | 6.39 | 3.52 B DKK | 24.89 | 0.64 DKK | −20.44% | 2.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 904.12 M DKK | 275.5 DKK | −0.18% | 5.82 K | 1.69 | 2.63 B DKK | 9.31 | 29.59 DKK | −9.44% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 798.68 M DKK | 1,300 DKK | −0.76% | 16 | 0.96 | 861.9 M DKK | 23.70 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.54% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 784.99 M DKK | 1,040 DKK | 0.00% | 2.19 K | 1.67 | 2.76 B DKK | 9.72 | 106.96 DKK | +19.26% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 744.02 M DKK | 358.0 DKK | −0.28% | 5.01 K | 0.62 | 3.34 B DKK | 13.21 | 27.11 DKK | +3.95% | 0.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 547.11 M DKK | 95.0 DKK | +0.42% | 5.26 K | 0.93 | 740.52 M DKK | 62.13 | 1.53 DKK | +14.68% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 543.31 M DKK | 197.0 DKK | +0.77% | 1.58 K | 1.37 | 1.49 B DKK | 16.54 | 11.91 DKK | −18.87% | 2.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 515.97 M DKK | 278 DKK | +2.21% | 222 | 1.85 | 525.42 M DKK | 67.98 | 4.09 DKK | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 508.66 M DKK | 1,075 DKK | −3.15% | 761 | 0.86 | 1.93 B DKK | 11.40 | 94.30 DKK | −20.02% | 7.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 495.57 M DKK | 407.4 DKK | +0.59% | 18.11 K | 0.47 | 7.09 B DKK | 40.05 | 10.17 DKK | +4.70% | 1.72% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 398.82 M DKK | 9,250 DKK | −0.54% | 50 | 2.56 | 1.56 B DKK | 10.41 | 888.92 DKK | +10.00% | 2.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 379.24 M DKK | 68.2 DKK | +0.29% | 276 | 0.31 | 835.2 M DKK | — | −1.69 DKK | −214.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 351.97 M DKK | 4,400 DKK | +1.85% | 2 | 0.27 | 222.42 M DKK | 18.92 | 232.54 DKK | −12.82% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 327.11 M DKK | 886 DKK | −0.45% | 647 | 2.10 | 956.88 M DKK | 11.54 | 76.80 DKK | −14.39% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 303.11 M DKK | 655 DKK | −2.96% | 125 | 2.00 | 151.06 M DKK | 44.96 | 14.57 DKK | −74.94% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 285.93 M DKK | 387 DKK | +0.78% | 1.58 K | 3.03 | 769.99 M DKK | 16.13 | 23.99 DKK | −41.01% | 1.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 268.59 M DKK | 835 DKK | −2.34% | 7 | 0.13 | 123.06 M DKK | — | −52.18 DKK | −171.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 261.21 M DKK | 0.298 DKK | −0.67% | 450.3 K | 0.97 | 339.92 M DKK | 23.28 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 251.26 M DKK | 49.65 DKK | +1.95% | 26.41 K | 0.68 | 971.1 M DKK | 22.52 | 2.20 DKK | −33.46% | 2.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 245.44 M DKK | 2.97 DKK | +0.34% | 26.42 K | 1.32 | 87.98 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 236.89 M DKK | 99.4 DKK | −0.60% | 290 | 0.60 | 177.74 M DKK | — | −1.60 DKK | +67.44% | 10.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 215.25 M DKK | 5.46 DKK | +4.20% | 45.64 K | 0.18 | 106.56 M DKK | 8.29 | 0.66 DKK | +4.84% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 209.07 M DKK | 6.06 DKK | +0.66% | 37.99 K | 0.50 | 153.22 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 204.23 M DKK | 188 DKK | −0.53% | 110 | 0.38 | 709.73 M DKK | 16.03 | 11.73 DKK | −26.96% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 188.41 M DKK | 1.150 DKK | −0.43% | 14.64 K | 0.10 | 621 M DKK | — | −0.05 DKK | −485.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 165.87 M DKK | 8.25 DKK | 0.00% | 31.3 K | 1.23 | 334.14 M DKK | — | −0.42 DKK | +10.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 164.66 M DKK | 0.874 DKK | −0.46% | 11.27 K | 0.17 | 218.37 M DKK | 3.54 | 0.25 DKK | +405.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.91 M DKK | 72.0 DKK | −1.10% | 2.4 K | 0.44 | 425.99 M DKK | 10.78 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 151.9 M DKK | 15.1 DKK | +0.67% | 6 | 0.01 | 655.06 M DKK | 35.17 | 0.43 DKK | +166.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148.15 M DKK | 182.0 DKK | +0.83% | 1.26 K | 1.35 | 305.79 M DKK | 11.37 | 16.01 DKK | −9.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 143.64 M DKK | 85.5 DKK | +8.23% | 600 | 3.73 | 155.72 M DKK | 18.35 | 4.66 DKK | +199.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 126.45 M DKK | 13.40 DKK | 0.00% | 7.58 K | 1.02 | 367.33 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 113.7 M DKK | 222 DKK | +0.91% | 982 | 0.48 | 570.76 M DKK | 6.05 | 36.68 DKK | +37.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 92.27 M DKK | 1.30 DKK | +4.00% | 5 | 0.00 | 21.76 M DKK | — | −0.43 DKK | −1.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 91.17 M DKK | 720 DKK | +2.86% | 602 | 4.99 | 594 M DKK | 15.53 | 46.36 DKK | −35.90% | 6.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.35 M DKK | 29.8 DKK | 0.00% | 591 | 2.59 | 294.19 M DKK | 13.20 | 2.26 DKK | −31.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.78 M DKK | 27.0 DKK | +2.27% | 160 | 0.28 | 87.33 M DKK | 12.07 | 2.24 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |