Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Đan Mạch này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 357.01 B DKK | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 1.65 | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 309.06 B DKK | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 245.21 B DKK | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 1.36 | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 140.47 B DKK | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 125.4 B DKK | 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 0.67 | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 89.09 B DKK | 1,120 DKK | −0.44% | 134 | 0.24 | 139.28 B DKK | 23.22 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 84.68 B DKK | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 63.61 B DKK | 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 1.28 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 43.12 B DKK | 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 0.81 | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 34.13 B DKK | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 2.00 | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 32.55 B DKK | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 1.11 | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 31.03 B DKK | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 30.95 B DKK | 152.9 DKK | −2.67% | 43.21 K | 0.77 | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 28.94 B DKK | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 1.81 | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 28.94 B DKK | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 27.27 B DKK | 1,109 DKK | −0.45% | 68.48 K | 0.70 | 60.06 B DKK | 13.19 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 26.61 B DKK | 840.0 DKK | +2.07% | 242.5 K | 1.27 | 44.8 B DKK | 22.49 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 24.6 B DKK | 3,527 DKK | −2.97% | 259.89 K | 0.85 | 213.85 B DKK | 43.50 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 24.35 B DKK | 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.08 B DKK | 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 1.23 | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 22.62 B DKK | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 2.80 | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.67 B DKK | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 16.88 B DKK | 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 1.20 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.53 B DKK | 120.4 DKK | −0.50% | 69.91 K | 0.55 | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.72 B DKK | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 14.61 B DKK | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 0.91 | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.45 B DKK | 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 0.94 | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 12.17 B DKK | 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 0.84 | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 11.38 B DKK | 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 0.83 | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.23 B DKK | 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 0.70 | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.49 B DKK | 728.0 DKK | −0.34% | 167.99 K | 1.29 | 61.32 B DKK | 21.99 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.21 B DKK | 232.9 DKK | −1.52% | 335.88 K | 0.98 | 15.72 B DKK | 6.03 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.04 B DKK | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.86 B DKK | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.78 B DKK | 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 1.51 | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.89 B DKK | 352.4 DKK | −1.78% | 95.45 K | 0.53 | 16.26 B DKK | 24.30 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.31 B DKK | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.17 B DKK | 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 0.89 | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.14 B DKK | 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 9.12 | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.12 B DKK | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.04 B DKK | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.52 B DKK | 5,600 DKK | −1.06% | 6 | 0.23 | 45.05 B DKK | 31.04 | 180.43 DKK | +29.67% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.99 B DKK | 1,788 DKK | −0.50% | 15.04 K | 0.69 | 42.87 B DKK | 18.04 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.88 B DKK | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 3.71 B DKK | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 0.94 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 2.96 B DKK | 24.0 DKK | +3.45% | 71.51 K | 3.00 | 509.13 M DKK | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.95 B DKK | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.74 B DKK | 99.5 DKK | +5.74% | 55.98 K | 3.82 | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.64 B DKK | 302.4 DKK | +1.75% | 128.42 K | 1.59 | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.57 B DKK | 45.55 DKK | −0.33% | 25.81 K | 0.28 | 2.71 B DKK | 12.57 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.47 B DKK | 11.02 DKK | +1.29% | 189.89 K | 1.18 | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.31 B DKK | 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.01 B DKK | 1,365 DKK | +0.37% | 257 | 2.05 | 4.73 B DKK | 11.29 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.96 B DKK | 510 DKK | +0.99% | 20.32 K | 0.74 | 8.14 B DKK | 14.74 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.88 B DKK | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.79 B DKK | 40.00 DKK | −1.48% | 24.1 K | 0.86 | 1.04 B DKK | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.75 B DKK | 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 B DKK | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.65 B DKK | 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 0.75 | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.58 B DKK | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.34 B DKK | 618 DKK | +1.31% | 826 | 0.78 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.3 B DKK | 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.28 B DKK | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 941.21 M DKK | 14.60 DKK | −1.68% | 6.34 K | 0.29 | 3.22 B DKK | 22.31 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 904.12 M DKK | 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 1.41 | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 798.68 M DKK | 1,200 DKK | 0.00% | 1 | 0.13 | 816 M DKK | 21.88 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 784.99 M DKK | 1,175 DKK | −1.67% | 2.55 K | 0.99 | 3.18 B DKK | 11.38 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 744.02 M DKK | 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 0.91 | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 547.11 M DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 0.62 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 543.31 M DKK | 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 0.89 | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 515.97 M DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | 423.36 M DKK | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 511.06 M DKK | 706.0 DKK | +5.14% | 118.65 K | 2.10 | 11.22 B DKK | 60.86 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 508.66 M DKK | 1,380 DKK | +5.75% | 3.71 K | 1.63 | 2.33 B DKK | 13.68 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 398.82 M DKK | 9,850 DKK | +0.51% | 38 | 0.94 | 1.65 B DKK | 11.23 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 379.24 M DKK | 67.2 DKK | −0.30% | 265 | 0.31 | 825.4 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 351.97 M DKK | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 212.31 M DKK | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 327.11 M DKK | 914 DKK | 0.00% | 612 | 0.63 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 303.11 M DKK | 635 DKK | 0.00% | 5 | 0.11 | 147.6 M DKK | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 285.93 M DKK | 395 DKK | −0.50% | 650 | 1.06 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 279.75 M DKK | 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 0.40 | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 268.59 M DKK | 660 DKK | +1.54% | 99 | 0.90 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 251.26 M DKK | 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 0.81 | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 245.44 M DKK | 2.78 DKK | +6.51% | 87.04 K | 3.69 | 77.62 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 236.89 M DKK | 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 230.56 M DKK | 0.936 DKK | +1.08% | 53.91 K | 0.47 | 500.04 M DKK | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 215.25 M DKK | 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 2.07 | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 209.07 M DKK | 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 0.67 | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 204.23 M DKK | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 875.83 M DKK | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 165.87 M DKK | 8.50 DKK | +1.19% | 10.82 K | 1.21 | 342.24 M DKK | 123.19 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 164.66 M DKK | 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 2.80 | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.91 M DKK | 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 0.60 | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 151.9 M DKK | 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 6.39 | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148.15 M DKK | 184.0 DKK | 0.00% | 653 | 0.67 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 143.64 M DKK | 80.5 DKK | −1.83% | 9 | 0.01 | 149.35 M DKK | 18.36 | 4.38 DKK | +16.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 126.45 M DKK | 13.10 DKK | −0.76% | 6.21 K | 0.37 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 113.7 M DKK | 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 2.01 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 92.27 M DKK | 1.42 DKK | −3.40% | 1.01 K | 0.21 | 23.76 M DKK | — | −0.40 DKK | +6.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 91.17 M DKK | 730 DKK | 0.00% | 18 | 0.17 | 602.25 M DKK | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.35 M DKK | 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 13.68 | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.78 M DKK | 27.0 DKK | −2.17% | 260 | 0.34 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |