Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Đan Mạch có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Đan Mạch sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.26 T DKK | 271.25 DKK | −4.89% | 8.8 M | 1.63 | 10.65 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 343.37 B DKK | 1,455.5 DKK | −0.41% | 397.03 K | 0.82 | 44.32 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 317.2 B DKK | 20,620 DKK | −5.06% | 11.5 K | 3.18 | 20.78 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 282.37 B DKK | 356.0 DKK | +0.17% | 873.09 K | 0.87 | 11.75 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 214.11 B DKK | 479.9 DKK | +4.51% | 1.11 M | 1.53 | 47.58 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 213.85 B DKK | 3,635 DKK | +1.59% | 178.78 K | 0.59 | 44.84 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 202.01 B DKK | 205.2 DKK | +1.03% | 3.31 M | 1.43 | 24.96 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 187.59 B DKK | 147.00 DKK | +3.52% | 3.45 M | 2.45 | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 139.28 B DKK | 1,125 DKK | −0.88% | 558 | 1.08 | 23.32 | 48.24 DKK | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 117.63 B DKK | 525.4 DKK | +0.50% | 617.59 K | 1.34 | 38.52 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 94.6 B DKK | 165.9 DKK | +1.16% | 1.05 M | 1.20 | 21.12 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 76.95 B DKK | 377.0 DKK | +0.43% | 515.81 K | 1.38 | 48.90 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 68.8 B DKK | 894.2 DKK | −2.78% | 342.06 K | 1.28 | 13.12 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 61.32 B DKK | 730.5 DKK | +0.76% | 191.68 K | 1.53 | 22.07 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 60.06 B DKK | 1,114 DKK | +0.36% | 100.15 K | 1.02 | 13.25 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 54.23 B DKK | 246.4 DKK | +1.15% | 155.24 K | 0.96 | 40.28 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 53.45 B DKK | 51.0 DKK | +0.79% | 35.61 K | 0.59 | 13.04 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.14 B DKK | 304.2 DKK | +2.63% | 278.59 K | 0.96 | 17.83 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 45.05 B DKK | 5,660 DKK | −1.39% | 36 | 1.45 | 31.37 | 180.43 DKK | +29.67% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 44.8 B DKK | 823.0 DKK | −1.32% | 300.16 K | 1.66 | 22.03 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 44.8 B DKK | 219.0 DKK | −1.35% | 11.15 K | 0.76 | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 42.87 B DKK | 1,797 DKK | +0.11% | 23.35 K | 1.05 | 18.13 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.48 B DKK | 559.0 DKK | −2.19% | 141.03 K | 1.22 | 19.99 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.8 B DKK | 244.6 DKK | −3.09% | 665.13 K | 1.75 | 5.27 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 24.66 B DKK | 17.72 DKK | +0.91% | 1.4 M | 0.84 | 24.95 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 22.8 B DKK | 89.55 DKK | +4.19% | 2.59 M | 3.46 | 46.87 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.43 B DKK | 463.4 DKK | +0.48% | 174.89 K | 1.38 | 14.16 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 19.54 B DKK | 245.4 DKK | −0.57% | 133.66 K | 0.65 | 12.27 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.33 B DKK | 839 DKK | +0.48% | 29.09 K | 1.72 | 24.25 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 16.26 B DKK | 358.8 DKK | −0.55% | 119.24 K | 0.65 | 24.74 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.17 B DKK | 124.00 DKK | +11.61% | 3.92 M | 7.61 | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.72 B DKK | 236.5 DKK | −0.21% | 454.33 K | 1.37 | 6.12 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.45 B DKK | 690 DKK | −1.71% | 23.49 K | 0.88 | 14.02 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.16 B DKK | 121.0 DKK | −0.25% | 175.43 K | 1.37 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.08 B DKK | 390.0 DKK | −1.52% | 15.87 K | 1.08 | 21.32 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.64 B DKK | 28.10 DKK | +3.12% | 839.73 K | 13.43 | 19.75 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.22 B DKK | 671.5 DKK | +4.11% | 75.73 K | 1.45 | 57.88 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.03 B DKK | 201.0 DKK | +1.01% | 6.13 K | 1.51 | 11.20 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.08 B DKK | 363.4 DKK | −1.73% | 76.62 K | 1.38 | 9.09 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.84 B DKK | 157.1 DKK | −2.30% | 129.36 K | 2.81 | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.14 B DKK | 505 DKK | −1.37% | 17.54 K | 0.62 | 14.59 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.26 B DKK | 321.0 DKK | −1.38% | 57.93 K | 1.34 | 26.06 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.93 B DKK | 78.1 DKK | +0.26% | 150.25 K | 2.34 | 9.45 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.25 B DKK | 457.5 DKK | −0.87% | 9.86 K | 1.16 | 16.27 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.85 B DKK | 297.2 DKK | +0.81% | 110.95 K | 1.48 | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.73 B DKK | 1,360 DKK | −0.73% | 27 | 0.21 | 11.25 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 3.89 B DKK | 12.27 DKK | −5.25% | 339.74 K | 1.31 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 3.78 B DKK | 393.5 DKK | −2.72% | 12.86 K | 1.06 | 14.45 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.61 B DKK | 83.0 DKK | −14.61% | 580.28 K | 5.74 | 15.88 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.57 B DKK | 610 DKK | −2.24% | 1.2 K | 1.23 | 33.66 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.22 B DKK | 14.85 DKK | +2.06% | 36.63 K | 1.92 | 22.69 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.18 B DKK | 1,195 DKK | −0.42% | 4.08 K | 1.73 | 11.57 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.93 B DKK | 101.6 DKK | −3.05% | 40.21 K | 1.06 | 12.86 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.81 B DKK | 285.5 DKK | −3.06% | 8.9 K | 1.78 | 10.52 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.71 B DKK | 45.70 DKK | −0.65% | 56.72 K | 0.65 | 12.61 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.45 B DKK | 252 DKK | +0.40% | 5.34 K | 1.35 | 10.61 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.33 B DKK | 1,305 DKK | +0.77% | 5.31 K | 2.72 | 12.93 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.19 B DKK | 279.5 DKK | −1.24% | 7.69 K | 1.01 | 18.53 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2 B DKK | 118.2 DKK | +15.43% | 180.85 K | 1.97 | 49.34 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.95 B DKK | 98.8 DKK | 0.00% | 39.38 K | 1.55 | 20.54 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.65 B DKK | 9,800 DKK | 0.00% | 67 | 1.83 | 11.17 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.59 B DKK | 193.4 DKK | −3.30% | 19.44 K | 1.05 | 31.69 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.58 B DKK | 10.88 DKK | −0.73% | 311.88 K | 2.15 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.55 B DKK | 204 DKK | 0.00% | 208 | 0.13 | 13.76 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.52 B DKK | 94.1 DKK | −0.32% | 23.77 K | 1.81 | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.17 B DKK | 9.24 DKK | +1.09% | 32.77 K | 0.66 | 97.78 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.15 B DKK | 384 DKK | −0.78% | 219 | 0.86 | 18.56 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.04 B DKK | 40.60 DKK | −3.33% | 27.1 K | 0.72 | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 989.28 M DKK | 914 DKK | −0.22% | 149 | 0.14 | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 921.82 M DKK | 48.8 DKK | −3.94% | 15.7 K | 0.82 | 4.81 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 875.83 M DKK | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 825.4 M DKK | 67.4 DKK | 0.00% | 2.15 K | 3.34 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 816 M DKK | 1,200 DKK | 0.00% | 1 | 0.13 | 21.88 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 785.91 M DKK | 397 DKK | +0.51% | 387 | 0.63 | 16.52 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 779.49 M DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 4.14 K | 0.73 | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 661.95 M DKK | 68.4 DKK | +1.48% | 11.23 K | 1.78 | 9.42 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 650.72 M DKK | 15.1 DKK | +0.67% | 1.34 K | 0.91 | 36.68 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 602.25 M DKK | 730 DKK | 0.00% | 31 | 0.29 | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 596.47 M DKK | 232 DKK | 0.00% | 1.7 K | 1.26 | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 509.13 M DKK | 23.2 DKK | −1.69% | 47.48 K | 2.36 | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 505.87 M DKK | 118.4 DKK | −1.17% | 3.99 K | 1.87 | 45.85 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 502.52 M DKK | 1.000 DKK | −1.48% | 431.18 K | 1.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 500.04 M DKK | 0.926 DKK | 0.00% | 314.8 K | 3.47 | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 423.36 M DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 399.51 M DKK | 8.05 DKK | −1.23% | 9.19 K | 0.34 | 3.40 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 394.04 M DKK | 66.4 DKK | −0.30% | 2.32 K | 0.24 | 9.94 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 388.16 M DKK | 13.20 DKK | 0.00% | 32.25 K | 1.81 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 342.24 M DKK | 8.40 DKK | −0.59% | 1.25 K | 0.13 | 121.74 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 323.26 M DKK | 140 DKK | 0.00% | 1.3 K | 0.81 | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 322.81 M DKK | 0.287 DKK | +1.41% | 170.46 K | 0.76 | 17.83 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 310.83 M DKK | 184.0 DKK | −0.54% | 818 | 0.92 | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 302.09 M DKK | 30.4 DKK | −0.65% | 111 | 0.28 | 17.10 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 260.56 M DKK | 102 DKK | −3.77% | 12 K | 6.79 | 9.11 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 239.37 M DKK | 65.5 DKK | 0.00% | 14 | 0.25 | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 232.2 M DKK | 0.590 DKK | +4.42% | 420.01 K | 5.11 | 4.40 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 214.87 M DKK | 0.866 DKK | +0.70% | 66.42 K | 1.52 | 4.29 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 212.31 M DKK | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 180.63 M DKK | 7.00 DKK | +4.48% | 1.31 K | 0.46 | — | −0.04 DKK | +91.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 177.49 M DKK | 7.10 DKK | +1.14% | 25.08 K | 0.76 | 8.70 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 169.52 M DKK | 94.0 DKK | −0.84% | 1.59 K | 0.75 | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |