Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Đan Mạch có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Đan Mạch sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.42 T DKK | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 340.32 B DKK | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 283.25 B DKK | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 241.85 B DKK | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| 197.92 B DKK | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 191.45 B DKK | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 172.62 B DKK | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 127.76 B DKK | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 112.17 B DKK | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 90.81 B DKK | 403.6 DKK | +1.20% | 289.25 K | 0.83 | 43.19 | 9.34 DKK | −53.71% | 5.70% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 89.64 B DKK | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| 56.08 B DKK | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 54.27 B DKK | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 54.2 B DKK | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 50.98 B DKK | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 50.53 B DKK | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 47.76 B DKK | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 45.96 B DKK | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 44.26 B DKK | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 41.2 B DKK | 205.5 DKK | +0.74% | 2.92 K | 0.33 | — | −6.33 DKK | −132.93% | 2.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 40.79 B DKK | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 33.45 B DKK | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.02 B DKK | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.79 B DKK | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 22.62 B DKK | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.81 B DKK | 292.2 DKK | −1.58% | 188.56 K | 0.52 | 3.29 | 88.91 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20.35 B DKK | 199.8 DKK | +1.78% | 127.78 K | 0.85 | 9.13 | 21.89 DKK | −33.77% | 7.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 18.08 B DKK | 68.15 DKK | +0.96% | 377.17 K | 0.61 | 38.13 | 1.79 DKK | +28.67% | 0.60% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.63 B DKK | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.89 B DKK | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.82 B DKK | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 13.8 B DKK | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.31 B DKK | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.03 B DKK | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.5 B DKK | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.33 B DKK | 112.4 DKK | −0.27% | 38.95 K | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.25 B DKK | 203 DKK | −0.98% | 1.27 K | 0.92 | 11.01 | 18.44 DKK | +281.89% | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.52 B DKK | 336.8 DKK | +1.94% | 50.16 K | 1.09 | 15.45 | 21.79 DKK | −28.21% | 2.38% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 7.09 B DKK | 407.4 DKK | +0.59% | 18.11 K | 0.47 | 40.05 | 10.17 DKK | +4.70% | 1.72% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.91 B DKK | 125.7 DKK | +0.88% | 27.85 K | 0.48 | — | −5.12 DKK | −224.92% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6.62 B DKK | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.81 B DKK | 353.6 DKK | +0.17% | 19.81 K | 0.94 | 3.44 | 102.67 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.47 B DKK | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.3 B DKK | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.26 B DKK | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.84 B DKK | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.75 B DKK | 1,375 DKK | +0.36% | 67 | 0.31 | 11.69 | 117.64 DKK | −7.07% | 1.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 4.11 B DKK | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 3.65 B DKK | 638 DKK | +0.31% | 552 | 1.01 | 31.97 | 19.96 DKK | +1.78% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.52 B DKK | 15.90 DKK | −2.45% | 31.32 K | 6.39 | 24.89 | 0.64 DKK | −20.44% | 2.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.34 B DKK | 358.0 DKK | −0.28% | 5.01 K | 0.62 | 13.21 | 27.11 DKK | +3.95% | 0.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.24 B DKK | 85.2 DKK | 0.00% | 88.38 K | 1.03 | 13.36 | 6.38 DKK | −13.32% | 2.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.76 B DKK | 1,040 DKK | 0.00% | 2.19 K | 1.67 | 9.72 | 106.96 DKK | +19.26% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.63 B DKK | 275.5 DKK | −0.18% | 5.82 K | 1.69 | 9.31 | 29.59 DKK | −9.44% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.53 B DKK | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.11 B DKK | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.03 B DKK | 263.0 DKK | +0.57% | 2.93 K | 0.31 | 8.12 | 32.40 DKK | +6.84% | 3.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.93 B DKK | 1,075 DKK | −3.15% | 761 | 0.86 | 11.40 | 94.30 DKK | −20.02% | 7.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.92 B DKK | 196.5 DKK | −0.51% | 1.22 K | 1.08 | 8.04 | 24.45 DKK | +19.64% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.7 B DKK | 213.5 DKK | −0.23% | 10.55 K | 0.65 | 25.45 | 8.39 DKK | −52.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.63 B DKK | 101.4 DKK | +0.80% | 6.3 K | 0.47 | — | −42.72 DKK | −1,126.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.56 B DKK | 9,250 DKK | −0.54% | 50 | 2.56 | 10.41 | 888.92 DKK | +10.00% | 2.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.49 B DKK | 197.0 DKK | +0.77% | 1.58 K | 1.37 | 16.54 | 11.91 DKK | −18.87% | 2.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 B DKK | 9.30 DKK | +1.09% | 17.12 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.27 B DKK | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.27 B DKK | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 971.1 M DKK | 49.65 DKK | +1.95% | 26.41 K | 0.68 | 22.52 | 2.20 DKK | −33.46% | 2.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 956.88 M DKK | 886 DKK | −0.45% | 647 | 2.10 | 11.54 | 76.80 DKK | −14.39% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 933.42 M DKK | 37.80 DKK | +1.61% | 6 K | 0.70 | — | −0.96 DKK | −2,422.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 861.9 M DKK | 1,300 DKK | −0.76% | 16 | 0.96 | 23.70 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.54% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 835.2 M DKK | 68.2 DKK | +0.29% | 276 | 0.31 | — | −1.69 DKK | −214.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 825.64 M DKK | 45.5 DKK | 0.00% | 1.57 K | 0.25 | 5.47 | 8.31 DKK | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 769.99 M DKK | 387 DKK | +0.78% | 1.58 K | 3.03 | 16.13 | 23.99 DKK | −41.01% | 1.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 740.52 M DKK | 95.0 DKK | +0.42% | 5.26 K | 0.93 | 62.13 | 1.53 DKK | +14.68% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 709.73 M DKK | 188 DKK | −0.53% | 110 | 0.38 | 16.03 | 11.73 DKK | −26.96% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 707.6 M DKK | 32.8 DKK | +2.50% | 13.25 K | 1.59 | — | −1.22 DKK | −963.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 687.49 M DKK | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 655.06 M DKK | 15.1 DKK | +0.67% | 6 | 0.01 | 35.17 | 0.43 DKK | +166.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 621 M DKK | 1.150 DKK | −0.43% | 14.64 K | 0.10 | — | −0.05 DKK | −485.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 594 M DKK | 720 DKK | +2.86% | 602 | 4.99 | 15.53 | 46.36 DKK | −35.90% | 6.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 581.74 M DKK | 1.175 DKK | −2.49% | 436.77 K | 1.07 | — | −0.18 DKK | −8.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 570.76 M DKK | 222 DKK | +0.91% | 982 | 0.48 | 6.05 | 36.68 DKK | +37.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 525.42 M DKK | 278 DKK | +2.21% | 222 | 1.85 | 67.98 | 4.09 DKK | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 473.78 M DKK | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 425.99 M DKK | 72.0 DKK | −1.10% | 2.4 K | 0.44 | 10.78 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 367.33 M DKK | 13.40 DKK | 0.00% | 7.58 K | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 355.39 M DKK | 7.25 DKK | −2.68% | 52.33 K | 6.14 | 4.55 | 1.59 DKK | +938.76% | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 339.92 M DKK | 0.298 DKK | −0.67% | 450.3 K | 0.97 | 23.28 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 334.81 M DKK | 145 DKK | 0.00% | 413 | 0.40 | 13.35 | 10.86 DKK | −28.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 334.14 M DKK | 8.25 DKK | 0.00% | 31.3 K | 1.23 | — | −0.42 DKK | +10.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 305.79 M DKK | 182.0 DKK | +0.83% | 1.26 K | 1.35 | 11.37 | 16.01 DKK | −9.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 294.19 M DKK | 29.8 DKK | 0.00% | 591 | 2.59 | 13.20 | 2.26 DKK | −31.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 283.57 M DKK | 0.690 DKK | 0.00% | 3.41 K | 0.19 | 22.92 | 0.03 DKK | — | 2.90% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 255.81 M DKK | 70.0 DKK | 0.00% | 17 | 0.16 | — | −13.37 DKK | −145.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 255.64 M DKK | 104 DKK | +1.96% | 100 | 0.06 | 9.35 | 11.12 DKK | −55.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 249.99 M DKK | 1,000 DKK | +36.05% | 1.32 K | 3.80 | 892.86 | 1.12 DKK | −89.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 222.42 M DKK | 4,400 DKK | +1.85% | 2 | 0.27 | 18.92 | 232.54 DKK | −12.82% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 218.37 M DKK | 0.874 DKK | −0.46% | 11.27 K | 0.17 | 3.54 | 0.25 DKK | +405.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 203.55 M DKK | 7.55 DKK | +5.59% | 250 | 0.13 | — | −0.15 DKK | +72.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 186.78 M DKK | 5.02 DKK | +0.80% | 7.01 K | 0.23 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |