Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Đan Mạch có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 326.53 K | 289.0 DKK | −0.34% | 155.26 K | 0.70 | 45.96 B DKK | 18.75 | 15.41 DKK | +6.86% | 1.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 151.75 K | 1,448.5 DKK | +2.80% | 634 K | 0.97 | 340.32 B DKK | 50.07 | 28.93 DKK | −35.38% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 107.64 K | 16,510 DKK | −0.42% | 2.07 K | 0.54 | 241.85 B DKK | 24.05 | 686.61 DKK | −77.98% | 2.91% | Vận chuyển | Bán | |
| 68.79 K | 320.60 DKK | +0.09% | 2.99 M | 0.90 | 1.42 T DKK | 11.69 | 27.42 DKK | +16.96% | 3.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.28 K | 757.6 DKK | +0.53% | 188.39 K | 0.77 | 54.2 B DKK | 11.38 | 66.57 DKK | −2.11% | 2.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 37 K | 1,145 DKK | +0.88% | 339 | 0.97 | 127.76 B DKK | 24.23 | 47.26 DKK | −7.78% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 36.97 K | 173.55 DKK | −1.64% | 928.75 K | 0.63 | 172.62 B DKK | 27.27 | 6.37 DKK | +50.67% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.7 K | 273.6 DKK | +1.63% | 497.3 K | 2.11 | 56.08 B DKK | 37.42 | 7.31 DKK | −34.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20.03 K | 356.5 DKK | −0.53% | 900.68 K | 0.76 | 283.25 B DKK | 12.26 | 29.08 DKK | +4.11% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 16.91 K | 403.6 DKK | +1.20% | 289.25 K | 0.83 | 90.81 B DKK | 43.19 | 9.34 DKK | −53.71% | 5.70% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 16.14 K | 125.7 DKK | +0.88% | 27.85 K | 0.48 | 6.91 B DKK | — | −5.12 DKK | −224.92% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 14.8 K | 632 DKK | +0.96% | 14.08 K | 1.04 | 14.63 B DKK | 20.63 | 30.64 DKK | −22.66% | 2.69% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.91 K | 205.5 DKK | +0.74% | 2.92 K | 0.33 | 41.2 B DKK | — | −6.33 DKK | −132.93% | 2.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.64 K | 411.2 DKK | +0.24% | 369.89 K | 0.80 | 191.45 B DKK | 43.16 | 9.53 DKK | +29.66% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.85 K | 725 DKK | +0.14% | 12.57 K | 0.76 | 13.89 B DKK | — | — | — | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.86 K | 69.7 DKK | 0.00% | 117.54 K | 0.81 | 5.3 B DKK | 8.30 | 8.39 DKK | −19.70% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.94 K | 306.8 DKK | +3.23% | 52.77 K | 0.47 | 13.82 B DKK | 51.24 | 5.99 DKK | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.9 K | 149.85 DKK | −0.37% | 432.48 K | 0.51 | 197.92 B DKK | — | −1.56 DKK | −204.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.61 K | 91.42 DKK | −0.22% | 268.87 K | 0.54 | 13.31 B DKK | — | −2.56 DKK | −144.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.93 K | 369.5 DKK | +0.54% | 4.28 K | 0.49 | 11.5 B DKK | 21.30 | 17.35 DKK | +4.37% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.76 K | 155.4 DKK | +0.32% | 487.09 K | 0.74 | 89.64 B DKK | 20.50 | 7.58 DKK | −8.02% | 5.34% | Tài chính | Mua | |
| 6.63 K | 889.0 DKK | −0.89% | 73.46 K | 0.62 | 47.76 B DKK | 23.83 | 37.30 DKK | +16.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.49 K | 493.0 DKK | +4.36% | 126.43 K | 1.35 | 28.02 B DKK | 42.04 | 11.73 DKK | −43.01% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.38 K | 68.15 DKK | +0.96% | 377.17 K | 0.61 | 18.08 B DKK | 38.13 | 1.79 DKK | +28.67% | 0.60% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.21 K | 36.05 DKK | −0.96% | 51.98 K | 1.07 | 33.45 B DKK | 9.67 | 3.73 DKK | +12.45% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.34 K | 465.0 DKK | +0.04% | 84.84 K | 0.81 | 22.62 B DKK | 14.38 | 32.33 DKK | +8.46% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.19 K | 28.15 DKK | +5.04% | 131.34 K | 1.50 | 12.03 B DKK | 19.94 | 1.41 DKK | +20.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.18 K | 607.0 DKK | +0.17% | 73.93 K | 0.69 | 50.98 B DKK | 18.39 | 33.00 DKK | −30.28% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.82 K | 1,003 DKK | −0.50% | 46.26 K | 0.58 | 54.27 B DKK | 12.04 | 83.32 DKK | +3.65% | 2.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.37 K | 85.2 DKK | 0.00% | 88.38 K | 1.03 | 3.24 B DKK | 13.36 | 6.38 DKK | −13.32% | 2.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.22 K | 236.0 DKK | 0.00% | 21.97 K | 0.61 | 5.26 B DKK | 23.35 | 10.11 DKK | −22.47% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.03 K | 1,878.5 DKK | −1.34% | 78.75 K | 0.64 | 112.17 B DKK | 21.98 | 85.48 DKK | −30.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3 K | 213.5 DKK | −0.23% | 10.55 K | 0.65 | 1.7 B DKK | 25.45 | 8.39 DKK | −52.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.9 K | 5,640 DKK | +0.36% | 8 | 0.35 | 44.26 B DKK | 34.37 | 164.12 DKK | +26.52% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.77 K | 465.0 DKK | −0.64% | 2.29 K | 0.19 | 5.47 B DKK | 19.40 | 23.97 DKK | +5.84% | 0.86% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.72 K | 227.0 DKK | −0.61% | 98.78 K | 0.96 | 50.53 B DKK | 39.29 | 5.78 DKK | +36.57% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 2.16 K | 13.90 DKK | +1.61% | 111.69 K | 0.92 | 4.18 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 2.07 K | 431 DKK | +1.17% | 160 | 0.27 | 1.27 B DKK | 20.83 | 20.70 DKK | +5.92% | 2.32% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.04 K | 16.94 DKK | +1.01% | 823.75 K | 0.71 | 23.79 B DKK | 26.12 | 0.65 DKK | −21.70% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.79 K | 174.4 DKK | −1.25% | 123.62 K | 0.72 | 13.8 B DKK | 11.61 | 15.02 DKK | −10.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.71 K | 112.4 DKK | −0.27% | 38.95 K | 0.78 | 11.3 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.51 K | 9.76 DKK | −0.41% | 15.22 K | 0.87 | 1.27 B DKK | 204.61 | 0.05 DKK | −87.25% | 1.28% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.39 K | 81.7 DKK | +0.12% | 16.73 K | 0.87 | 4.84 B DKK | 25.32 | 3.23 DKK | −11.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.34 K | 101.4 DKK | +0.80% | 6.3 K | 0.47 | 1.63 B DKK | — | −42.72 DKK | −1,126.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.18 K | 9.30 DKK | +1.09% | 17.12 K | 0.41 | 1.34 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.15 K | 107.0 DKK | +1.42% | 17.06 K | 0.77 | 2.11 B DKK | 22.25 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.02 K | 90.5 DKK | +0.22% | 4.75 K | 0.29 | 2.53 B DKK | 12.18 | 7.43 DKK | +14.23% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 688 | 1,708 DKK | +0.47% | 12.4 K | 0.67 | 40.79 B DKK | 18.31 | 93.31 DKK | +3.88% | 0.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 579 | 416.0 DKK | −0.95% | 11.14 K | 0.48 | 6.62 B DKK | 12.08 | 34.43 DKK | +1.15% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 553 | 112.2 DKK | +2.56% | 10.17 K | 4.35 | 473.78 M DKK | 20.70 | 5.42 DKK | −48.90% | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 546 | 70.0 DKK | 0.00% | 1.05 K | 0.92 | 687.49 M DKK | 8.99 | 7.79 DKK | +29.65% | 6.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 508 | 32.8 DKK | +2.50% | 13.25 K | 1.59 | 707.6 M DKK | — | −1.22 DKK | −963.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 481 | 199.8 DKK | +1.78% | 127.78 K | 0.85 | 20.35 B DKK | 9.13 | 21.89 DKK | −33.77% | 7.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 481 | 292.2 DKK | −1.58% | 188.56 K | 0.52 | 20.81 B DKK | 3.29 | 88.91 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 375 | 278 DKK | +2.21% | 222 | 1.85 | 525.42 M DKK | 67.98 | 4.09 DKK | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 374 | 68.2 DKK | +0.29% | 276 | 0.31 | 835.2 M DKK | — | −1.69 DKK | −214.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 314 | 95.0 DKK | +0.42% | 5.26 K | 0.93 | 740.52 M DKK | 62.13 | 1.53 DKK | +14.68% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 269 | 353.6 DKK | +0.17% | 19.81 K | 0.94 | 5.81 B DKK | 3.44 | 102.67 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 243 | 358.0 DKK | −0.28% | 5.01 K | 0.62 | 3.34 B DKK | 13.21 | 27.11 DKK | +3.95% | 0.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 240 | 1,040 DKK | 0.00% | 2.19 K | 1.67 | 2.76 B DKK | 9.72 | 106.96 DKK | +19.26% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 231 | 49.65 DKK | +1.95% | 26.41 K | 0.68 | 971.1 M DKK | 22.52 | 2.20 DKK | −33.46% | 2.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 221 | 197.0 DKK | +0.77% | 1.58 K | 1.37 | 1.49 B DKK | 16.54 | 11.91 DKK | −18.87% | 2.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 201 | 275.5 DKK | −0.18% | 5.82 K | 1.69 | 2.63 B DKK | 9.31 | 29.59 DKK | −9.44% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 175 | 99.4 DKK | −0.60% | 290 | 0.60 | 177.74 M DKK | — | −1.60 DKK | +67.44% | 10.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 170 | 407.4 DKK | +0.59% | 18.11 K | 0.47 | 7.09 B DKK | 40.05 | 10.17 DKK | +4.70% | 1.72% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 165 | 5.46 DKK | +4.20% | 45.64 K | 0.18 | 106.56 M DKK | 8.29 | 0.66 DKK | +4.84% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 163 | 4,400 DKK | +1.85% | 2 | 0.27 | 222.42 M DKK | 18.92 | 232.54 DKK | −12.82% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 103 | 655 DKK | −2.96% | 125 | 2.00 | 151.06 M DKK | 44.96 | 14.57 DKK | −74.94% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 93 | 85.5 DKK | +8.23% | 600 | 3.73 | 155.72 M DKK | 18.35 | 4.66 DKK | +199.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 52 | 5.02 DKK | +0.80% | 7.01 K | 0.23 | 186.78 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 48 | 72.0 DKK | −1.10% | 2.4 K | 0.44 | 425.99 M DKK | 10.78 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46 | 1.175 DKK | −2.49% | 436.77 K | 1.07 | 581.74 M DKK | — | −0.18 DKK | −8.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 42 | 13.40 DKK | 0.00% | 7.58 K | 1.02 | 367.33 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40 | 7.55 DKK | +5.59% | 250 | 0.13 | 203.55 M DKK | — | −0.15 DKK | +72.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 36 | 6.30 DKK | +0.80% | 288 | 0.18 | 70.26 M DKK | — | −0.64 DKK | −114.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31 | 4.56 DKK | −0.44% | 30 | 0.01 | 112.21 M DKK | — | −0.25 DKK | +55.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31 | 42.2 DKK | −0.47% | 1.23 K | 0.49 | 45.81 M DKK | — | −9.26 DKK | −833.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17 | 15.1 DKK | +0.67% | 6 | 0.01 | 655.06 M DKK | 35.17 | 0.43 DKK | +166.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12 | 1.13 DKK | 0.00% | 39.57 K | 2.09 | 133.1 M DKK | 221.57 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10 | 0.340 DKK | +3.66% | 8.52 K | 0.43 | 32.61 M DKK | — | −0.11 DKK | +3.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7 | 9.55 DKK | +0.53% | 698 | 1.68 | 88.64 M DKK | — | −1.24 DKK | +35.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4 | 0.988 DKK | −2.66% | 35.62 K | 0.90 | 42.68 M DKK | — | −0.02 DKK | +97.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3 | 188 DKK | −0.53% | 110 | 0.38 | 709.73 M DKK | 16.03 | 11.73 DKK | −26.96% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3 | 70.0 DKK | 0.00% | 17 | 0.16 | 255.81 M DKK | — | −13.37 DKK | −145.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1 | 690 DKK | −1.43% | 55 | 1.36 | 28.78 M DKK | — | −20.59 DKK | −156.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1 | 7,200 DKK | −2.70% | 18 | 1.07 | 71.65 M DKK | — | −221.06 DKK | +24.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 8.25 DKK | 0.00% | 31.3 K | 1.23 | 334.14 M DKK | — | −0.42 DKK | +10.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 9,250 DKK | −0.54% | 50 | 2.56 | 1.56 B DKK | 10.41 | 888.92 DKK | +10.00% | 2.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 263.0 DKK | +0.57% | 2.93 K | 0.31 | 2.03 B DKK | 8.12 | 32.40 DKK | +6.84% | 3.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| — | 3.56 DKK | −2.73% | 471 | 0.02 | 79.28 M DKK | — | −0.89 DKK | −7.52% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 0.690 DKK | 0.00% | 3.41 K | 0.19 | 283.57 M DKK | 22.92 | 0.03 DKK | — | 2.90% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 2.80 DKK | −0.71% | 6.69 K | 0.68 | 39.62 M DKK | — | −0.11 DKK | +52.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 1,000 DKK | +36.05% | 1.32 K | 3.80 | 249.99 M DKK | 892.86 | 1.12 DKK | −89.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.43 DKK | +0.88% | 5.99 K | 1.13 | 114.26 M DKK | — | −0.09 DKK | +77.57% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 104 DKK | +1.96% | 100 | 0.06 | 255.64 M DKK | 9.35 | 11.12 DKK | −55.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 720 DKK | +2.86% | 602 | 4.99 | 594 M DKK | 15.53 | 46.36 DKK | −35.90% | 6.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 39.8 DKK | 0.00% | 176 | 0.67 | 45 M DKK | 9.47 | 4.20 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 45.5 DKK | 0.00% | 1.57 K | 0.25 | 825.64 M DKK | 5.47 | 8.31 DKK | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 27.0 DKK | +2.27% | 160 | 0.28 | 87.33 M DKK | 12.07 | 2.24 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 0.298 DKK | −0.67% | 450.3 K | 0.97 | 339.92 M DKK | 23.28 | 0.01 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |