Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Đan Mạch
Cổ phiếu Đan Mạch có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0078 DKK | +8.33% | 169.49 K | 0.09 | 31.31 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0700 DKK | −7.65% | 34.04 K | 0.04 | 85.93 M DKK | — | −0.02 DKK | +34.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.220 DKK | 0.00% | 500 | 0.05 | 24.19 M DKK | — | −0.09 DKK | +13.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 0.40 | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.580 DKK | −1.69% | 3.98 K | 0.03 | 232.2 M DKK | 4.33 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.674 DKK | −4.26% | 26.49 K | 0.35 | 31.27 M DKK | — | −0.03 DKK | +96.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.815 DKK | −0.61% | 150.48 K | 0.62 | 155.47 M DKK | — | −0.02 DKK | −250.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 2.80 | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.936 DKK | +1.08% | 53.91 K | 0.47 | 500.04 M DKK | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.990 DKK | −1.00% | 191.47 K | 0.42 | 502.52 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.35 DKK | +9.76% | 31.87 K | 3.40 | 27 M DKK | — | −0.28 DKK | +62.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.505 DKK | 0.00% | 4.61 K | 0.33 | 21.3 M DKK | — | −1.88 DKK | +6.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.30 DKK | +2.68% | 4.02 K | 0.35 | 76.29 M DKK | — | −0.28 DKK | +49.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.425 DKK | +4.08% | 46.53 K | 0.83 | 45.26 M DKK | — | −0.34 DKK | −76.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.43 DKK | −2.80% | 23.3 K | 0.23 | 86.28 M DKK | — | −0.13 DKK | +70.29% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| BBARDJUBAR DJUS A/S | 2.68 DKK | +3.08% | 17.19 K | 1.47 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 2.76 DKK | 0.00% | 100 | 0.01 | 78.01 M DKK | — | −0.63 DKK | +22.65% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.78 DKK | +6.51% | 87.04 K | 3.69 | 77.62 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.90 DKK | −0.68% | 865 | 0.07 | 40.89 M DKK | — | −0.04 DKK | +71.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.99 DKK | −2.61% | 13.88 K | 0.24 | 126.22 M DKK | — | −0.36 DKK | +24.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.48 DKK | −1.69% | 6.58 K | 0.59 | 156.86 M DKK | 6.68 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.54 DKK | 0.00% | 9.81 K | 0.64 | 27.57 M DKK | 48.56 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.88 DKK | 0.00% | 6.66 K | 0.97 | 96.47 M DKK | — | −0.16 DKK | +74.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.15 DKK | −2.58% | 14.79 K | 0.57 | 152.83 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 2.07 | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.02 DKK | −4.92% | 7.59 K | 0.20 | 19.75 M DKK | — | −1.14 DKK | −16.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.15 DKK | 0.00% | 3.8 K | 6.81 | 76.59 M DKK | — | −0.48 DKK | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.00 DKK | 0.00% | 816 | 0.28 | 180.63 M DKK | — | −0.04 DKK | +91.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 0.67 | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.80 DKK | −3.70% | 5.8 K | 2.13 | 71.01 M DKK | — | −0.88 DKK | +48.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 1.07 | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.14 DKK | −1.45% | 6.78 K | 1.24 | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.50 DKK | +1.19% | 10.82 K | 1.21 | 342.24 M DKK | 123.19 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 0.42 | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 11.02 DKK | +1.29% | 189.89 K | 1.18 | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 0.94 | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 13.10 DKK | −0.76% | 6.21 K | 0.37 | 388.16 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.60 DKK | −1.68% | 6.34 K | 0.29 | 3.22 B DKK | 22.31 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 6.39 | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 0.94 | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 24.0 DKK | +3.45% | 71.51 K | 3.00 | 509.13 M DKK | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 27.0 DKK | −2.17% | 260 | 0.34 | 90.56 M DKK | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 9.12 | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 13.68 | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 35.5 DKK | +4.11% | 690 | 0.53 | 41.92 M DKK | — | −10.10 DKK | −134.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.00 DKK | −1.48% | 24.1 K | 0.86 | 1.04 B DKK | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 45.55 DKK | −0.33% | 25.81 K | 0.28 | 2.71 B DKK | 12.57 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 49.3 DKK | +1.02% | 7.51 K | 0.38 | 921.82 M DKK | 4.86 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 51.6 DKK | +1.18% | 20.75 K | 0.34 | 53.45 B DKK | 13.19 | 3.91 DKK | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 0.60 | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.2 DKK | −0.30% | 265 | 0.31 | 825.4 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 4.66 | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 73.5 DKK | +12.21% | 145 | 2.87 | 239.37 M DKK | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 1.37 | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 1.51 | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 0.78 | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 93.0 DKK | −1.06% | 626 | 0.29 | 169.52 M DKK | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 0.75 | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 99.5 DKK | +5.74% | 55.98 K | 3.82 | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 0.62 | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 105 DKK | +2.94% | 5.97 K | 2.02 | 260.56 M DKK | 9.38 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 1.86 | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 0.81 | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 0.91 | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 120.4 DKK | −0.50% | 69.91 K | 0.55 | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 1.20 | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 140 DKK | 0.00% | 2.03 K | 1.67 | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 1.28 | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 152.9 DKK | −2.67% | 43.21 K | 0.77 | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 0.81 | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 184.0 DKK | 0.00% | 653 | 0.67 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 199 DKK | −1.24% | 417 | 0.10 | 11.03 B DKK | 11.06 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 0.84 | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 0.89 | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 1.36 | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 0.43 | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 2.01 | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 1.37 | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 232.9 DKK | −1.52% | 335.88 K | 0.98 | 15.72 B DKK | 6.03 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 0.89 | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 0.74 | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 1.01 | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 0.89 | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 0.70 | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 285 DKK | −2.73% | 380 | 0.53 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 1.41 | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 1.03 | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 302.4 DKK | +1.75% | 128.42 K | 1.59 | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 0.83 | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 352.4 DKK | −1.78% | 95.45 K | 0.53 | 16.26 B DKK | 24.30 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 1.26 | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 0.67 | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 1.23 | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 383 DKK | −0.26% | 166 | 0.66 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 1.35 | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 395 DKK | −0.50% | 650 | 1.06 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 0.91 | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 1.14 | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 1.22 | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 0.53 | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |