Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đan Mạch có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Đan Mạch với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.75 M DKK | 5.28 DKK | −1.12% | 35.02 K | 1.00 | — | −1.14 DKK | −16.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.3 M DKK | 1.505 DKK | −2.27% | 13.74 K | 1.06 | — | −1.88 DKK | +6.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.76 M DKK | 1.42 DKK | −3.40% | 1.01 K | 0.21 | — | −0.40 DKK | +6.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.19 M DKK | 0.220 DKK | −12.00% | 1.75 K | 0.15 | — | −0.09 DKK | +13.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.72 M DKK | 8.26 DKK | +1.23% | 12.38 K | 2.70 | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27 M DKK | 1.23 DKK | −12.14% | 3.12 K | 0.34 | — | −0.28 DKK | +62.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.57 M DKK | 3.54 DKK | +1.72% | 16.01 K | 1.07 | 48.56 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 30.84 M DKK | 585 DKK | +2.63% | 2 | 0.04 | 18.12 | 32.29 DKK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 31.27 M DKK | 0.704 DKK | −2.76% | 261.46 K | 4.23 | — | −0.03 DKK | +96.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 31.31 M DKK | 0.0072 DKK | +2.86% | 150 K | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.89 M DKK | 2.92 DKK | +1.04% | 20.44 K | 2.12 | — | −0.04 DKK | +71.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 41.92 M DKK | 34.1 DKK | −7.59% | 2.2 K | 1.81 | — | −10.10 DKK | −134.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 45.26 M DKK | 2.330 DKK | −1.06% | 49.17 K | 0.92 | — | −0.34 DKK | −76.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 47.49 M DKK | 42.0 DKK | 0.00% | 313 | 2.54 | — | −2.14 DKK | −140.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 59.71 M DKK | 6,100 DKK | +1.67% | 2 | 0.29 | — | −100.37 DKK | +68.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 71.01 M DKK | 8.10 DKK | +5.88% | 3.5 K | 1.48 | — | −0.88 DKK | +48.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 76.29 M DKK | 2.24 DKK | −2.61% | 15.7 K | 1.57 | — | −0.28 DKK | +49.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 76.59 M DKK | 6.15 DKK | 0.00% | 84 | 0.14 | — | −0.48 DKK | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 77.62 M DKK | 2.61 DKK | −0.38% | 25.52 K | 0.56 | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 78.01 M DKK | 2.76 DKK | −0.72% | 455 | 0.03 | — | −0.63 DKK | +22.65% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 83.72 M DKK | 293 DKK | +3.53% | 419 | 0.55 | 23.04 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 85.93 M DKK | 0.0758 DKK | +8.29% | 240.14 K | 0.30 | — | −0.02 DKK | +34.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 86.28 M DKK | 2.50 DKK | −3.47% | 66.61 K | 0.70 | — | −0.13 DKK | +70.29% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 89 M DKK | 4.69 DKK | +2.85% | 107.27 K | 8.53 | 9.36 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 90.56 M DKK | 27.6 DKK | −1.43% | 2.22 K | 4.04 | — | −13.37 DKK | −643.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 96.12 M DKK | 650 DKK | 0.00% | 110 | 1.09 | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 96.47 M DKK | 3.88 DKK | −1.02% | 3.82 K | 0.51 | — | −0.16 DKK | +74.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 126.22 M DKK | 3.07 DKK | +1.32% | 29.18 K | 0.51 | — | −0.36 DKK | +24.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 131.24 M DKK | 525 DKK | 0.00% | 8 | 0.16 | 19.71 | 26.64 DKK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 147.6 M DKK | 635 DKK | −0.78% | 20 | 0.44 | 43.59 | 14.57 DKK | −74.94% | 4.06% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 149.35 M DKK | 80.5 DKK | −1.83% | 9 | 0.01 | 18.36 | 4.38 DKK | +16.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 152.83 M DKK | 4.26 DKK | +3.90% | 27.51 K | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 155.47 M DKK | 0.820 DKK | −0.61% | 35.53 K | 0.14 | — | −0.02 DKK | −250.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 156.86 M DKK | 3.54 DKK | +5.36% | 5.41 K | 0.50 | 6.79 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 169.52 M DKK | 94.0 DKK | −0.84% | 1.59 K | 0.75 | — | −7.88 DKK | −1,827.64% | 10.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 177.49 M DKK | 7.10 DKK | +1.14% | 25.08 K | 0.76 | 8.70 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 180.63 M DKK | 7.00 DKK | +4.48% | 1.31 K | 0.46 | — | −0.04 DKK | +91.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 212.31 M DKK | 4,200 DKK | +5.00% | 3 | 0.31 | 18.06 | 232.54 DKK | −12.82% | 2.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 214.87 M DKK | 0.866 DKK | +0.70% | 66.42 K | 1.52 | 4.29 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 232.2 M DKK | 0.590 DKK | +4.42% | 420.01 K | 5.11 | 4.40 | 0.13 DKK | — | 3.54% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 239.37 M DKK | 65.5 DKK | 0.00% | 14 | 0.25 | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 260.56 M DKK | 102 DKK | −3.77% | 12 K | 6.79 | 9.11 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 302.09 M DKK | 30.4 DKK | −0.65% | 111 | 0.28 | 17.10 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 310.83 M DKK | 184.0 DKK | −0.54% | 818 | 0.92 | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 322.81 M DKK | 0.287 DKK | +1.41% | 170.46 K | 0.76 | 17.83 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 323.26 M DKK | 140 DKK | 0.00% | 1.3 K | 0.81 | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 342.24 M DKK | 8.40 DKK | −0.59% | 1.25 K | 0.13 | 121.74 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 388.16 M DKK | 13.20 DKK | 0.00% | 32.25 K | 1.81 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 394.04 M DKK | 66.4 DKK | −0.30% | 2.32 K | 0.24 | 9.94 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 399.51 M DKK | 8.05 DKK | −1.23% | 9.19 K | 0.34 | 3.40 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 423.36 M DKK | 230 DKK | +2.68% | 516 | 1.14 | — | −11.65 DKK | −448.25% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 500.04 M DKK | 0.926 DKK | 0.00% | 314.8 K | 3.47 | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 502.52 M DKK | 1.000 DKK | −1.48% | 431.18 K | 1.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 505.87 M DKK | 118.4 DKK | −1.17% | 3.99 K | 1.87 | 45.85 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 509.13 M DKK | 23.2 DKK | −1.69% | 47.48 K | 2.36 | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 596.47 M DKK | 232 DKK | 0.00% | 1.7 K | 1.26 | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 602.25 M DKK | 730 DKK | 0.00% | 31 | 0.29 | 16.00 | 45.63 DKK | +52.22% | 6.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 650.72 M DKK | 15.1 DKK | +0.67% | 1.34 K | 0.91 | 36.68 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 661.95 M DKK | 68.4 DKK | +1.48% | 11.23 K | 1.78 | 9.42 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 779.49 M DKK | 100.0 DKK | 0.00% | 4.14 K | 0.73 | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 785.91 M DKK | 397 DKK | +0.51% | 387 | 0.63 | 16.52 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 816 M DKK | 1,200 DKK | 0.00% | 1 | 0.13 | 21.88 | 54.86 DKK | +74.03% | 1.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 825.4 M DKK | 67.4 DKK | 0.00% | 2.15 K | 3.34 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 875.83 M DKK | 232 DKK | −2.52% | 790 | 1.82 | 19.22 | 12.07 DKK | +107.61% | 1.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 921.82 M DKK | 48.8 DKK | −3.94% | 15.7 K | 0.82 | 4.81 | 10.15 DKK | — | 2.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 989.28 M DKK | 914 DKK | −0.22% | 149 | 0.14 | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 B DKK | 40.60 DKK | −3.33% | 27.1 K | 0.72 | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.15 B DKK | 384 DKK | −0.78% | 219 | 0.86 | 18.56 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.17 B DKK | 9.24 DKK | +1.09% | 32.77 K | 0.66 | 97.78 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.52 B DKK | 94.1 DKK | −0.32% | 23.77 K | 1.81 | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.55 B DKK | 204 DKK | 0.00% | 208 | 0.13 | 13.76 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 B DKK | 10.88 DKK | −0.73% | 311.88 K | 2.15 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.59 B DKK | 193.4 DKK | −3.30% | 19.44 K | 1.05 | 31.69 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.65 B DKK | 9,800 DKK | 0.00% | 67 | 1.83 | 11.17 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.95 B DKK | 98.8 DKK | 0.00% | 39.38 K | 1.55 | 20.54 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2 B DKK | 118.2 DKK | +15.43% | 180.85 K | 1.97 | 49.34 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.19 B DKK | 279.5 DKK | −1.24% | 7.69 K | 1.01 | 18.53 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.33 B DKK | 1,305 DKK | +0.77% | 5.31 K | 2.72 | 12.93 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.45 B DKK | 252 DKK | +0.40% | 5.34 K | 1.35 | 10.61 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.71 B DKK | 45.70 DKK | −0.65% | 56.72 K | 0.65 | 12.61 | 3.62 DKK | +23.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.81 B DKK | 285.5 DKK | −3.06% | 8.9 K | 1.78 | 10.52 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.93 B DKK | 101.6 DKK | −3.05% | 40.21 K | 1.06 | 12.86 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.18 B DKK | 1,195 DKK | −0.42% | 4.08 K | 1.73 | 11.57 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.22 B DKK | 14.85 DKK | +2.06% | 36.63 K | 1.92 | 22.69 | 0.65 DKK | −21.92% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.57 B DKK | 610 DKK | −2.24% | 1.2 K | 1.23 | 33.66 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.61 B DKK | 83.0 DKK | −14.61% | 580.28 K | 5.74 | 15.88 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.78 B DKK | 393.5 DKK | −2.72% | 12.86 K | 1.06 | 14.45 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 3.89 B DKK | 12.27 DKK | −5.25% | 339.74 K | 1.31 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 4.73 B DKK | 1,360 DKK | −0.73% | 27 | 0.21 | 11.25 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.85 B DKK | 297.2 DKK | +0.81% | 110.95 K | 1.48 | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.25 B DKK | 457.5 DKK | −0.87% | 9.86 K | 1.16 | 16.27 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.93 B DKK | 78.1 DKK | +0.26% | 150.25 K | 2.34 | 9.45 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.26 B DKK | 321.0 DKK | −1.38% | 57.93 K | 1.34 | 26.06 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.14 B DKK | 505 DKK | −1.37% | 17.54 K | 0.62 | 14.59 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.84 B DKK | 157.1 DKK | −2.30% | 129.36 K | 2.81 | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.08 B DKK | 363.4 DKK | −1.73% | 76.62 K | 1.38 | 9.09 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11.03 B DKK | 201.0 DKK | +1.01% | 6.13 K | 1.51 | 11.20 | 17.95 DKK | +105.68% | 1.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.22 B DKK | 671.5 DKK | +4.11% | 75.73 K | 1.45 | 57.88 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.64 B DKK | 28.10 DKK | +3.12% | 839.73 K | 13.43 | 19.75 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12.08 B DKK | 390.0 DKK | −1.52% | 15.87 K | 1.08 | 21.32 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |