Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đan Mạch có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Đan Mạch sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.68 | 30.2 DKK | −0.66% | 5.44 K | 302.09 M DKK | 16.99 | 1.78 DKK | −52.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.95 | 6,000 DKK | −1.64% | 69 | 59.71 M DKK | — | −100.37 DKK | +68.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.12 | 27.95 DKK | −0.53% | 1.25 M | 11.64 B DKK | 19.65 | 1.42 DKK | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.81 | 6.15 DKK | 0.00% | 3.8 K | 76.59 M DKK | — | −0.48 DKK | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.39 | 15.0 DKK | −0.66% | 9.76 K | 650.72 M DKK | 36.43 | 0.41 DKK | −17.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 67.4 DKK | −1.46% | 24.74 K | 661.95 M DKK | 9.28 | 7.26 DKK | +14.73% | 6.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.82 | 99.5 DKK | +5.74% | 55.98 K | 1.52 B DKK | — | −4.28 DKK | +86.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.69 | 2.78 DKK | +6.51% | 87.04 K | 77.62 M DKK | — | −0.28 DKK | −368.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.40 | 1.35 DKK | +9.76% | 31.87 K | 27 M DKK | — | −0.28 DKK | +62.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.00 | 24.0 DKK | +3.45% | 71.51 K | 509.13 M DKK | — | −5.29 DKK | −2,817.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.87 | 73.5 DKK | +12.21% | 145 | 239.37 M DKK | — | −14.91 DKK | −399.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.80 | 0.868 DKK | +0.23% | 136.9 K | 214.87 M DKK | 4.30 | 0.20 DKK | +98.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.80 | 701 DKK | +1.59% | 69.34 K | 13.45 B DKK | 14.24 | 49.21 DKK | — | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.13 | 7.80 DKK | −3.70% | 5.8 K | 71.01 M DKK | — | −0.88 DKK | +48.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.10 | 706.0 DKK | +5.14% | 118.65 K | 11.22 B DKK | 60.86 | 11.60 DKK | +8.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.07 | 4.60 DKK | −1.92% | 45.89 K | 89 M DKK | 9.18 | 0.50 DKK | −15.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.05 | 1,365 DKK | +0.37% | 257 | 4.73 B DKK | 11.29 | 120.90 DKK | −4.28% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 105 DKK | +2.94% | 5.97 K | 260.56 M DKK | 9.38 | 11.20 DKK | −57.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.01 | 232 DKK | 0.00% | 2.34 K | 596.47 M DKK | 6.00 | 38.64 DKK | +112.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 863 DKK | +2.86% | 36.62 K | 19.33 B DKK | 24.95 | 34.59 DKK | −11.98% | 2.04% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.86 | 105.2 DKK | +3.54% | 69.45 K | 2.93 B DKK | 13.32 | 7.90 DKK | +18.61% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.81 | 508.2 DKK | −3.27% | 882.48 K | 117.63 B DKK | 37.26 | 13.64 DKK | −15.46% | 4.40% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.67 | 140 DKK | 0.00% | 2.03 K | 323.26 M DKK | 12.15 | 11.52 DKK | −23.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.65 | 20,180 DKK | −2.13% | 7.3 K | 317.2 B DKK | 20.33 | 992.49 DKK | −67.15% | 2.21% | Vận chuyển | Bán | |
| 1.63 | 1,380 DKK | +5.75% | 3.71 K | 2.33 B DKK | 13.68 | 100.90 DKK | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.59 | 302.4 DKK | +1.75% | 128.42 K | 4.85 B DKK | — | −11.13 DKK | −110.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.51 | 83.1 DKK | +0.12% | 226.43 K | 3.61 B DKK | 15.90 | 5.23 DKK | −30.05% | 2.06% | Bán lẻ | Mua | |
| BBARDJUBAR DJUS A/S | 1.47 | 2.68 DKK | +3.08% | 17.19 K | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 1.41 | 292.5 DKK | +2.45% | 7.42 K | 2.81 B DKK | 10.78 | 27.13 DKK | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 77.0 DKK | −1.41% | 102.2 K | 5.93 B DKK | 9.31 | 8.27 DKK | −15.90% | 5.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.37 | 232.4 DKK | −4.99% | 570.13 K | 25.8 B DKK | 5.01 | 46.41 DKK | +148.39% | 11.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.36 | 209.9 DKK | +2.29% | 3.17 M | 202.01 B DKK | 25.53 | 8.22 DKK | +46.03% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.36 | 1,470.0 DKK | +1.00% | 590.21 K | 343.37 B DKK | 44.76 | 32.84 DKK | −17.62% | 0.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.35 | 390.5 DKK | +0.13% | 20.45 K | 12.08 B DKK | 21.35 | 18.29 DKK | −2.70% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 728.0 DKK | −0.34% | 167.99 K | 61.32 B DKK | 21.99 | 33.10 DKK | −25.16% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.28 | 148.70 DKK | +1.16% | 2 M | 187.59 B DKK | — | −5.26 DKK | −166.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.27 | 840.0 DKK | +2.07% | 242.5 K | 44.8 B DKK | 22.49 | 37.35 DKK | +26.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.26 | 356.8 DKK | −1.82% | 74.75 K | 10.08 B DKK | 8.93 | 39.98 DKK | +25.44% | 1.62% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.24 | 8.14 DKK | −1.45% | 6.78 K | 25.72 M DKK | — | — | — | 600.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 377.2 DKK | +0.05% | 457.74 K | 76.95 B DKK | 48.92 | 7.71 DKK | −28.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.22 | 460.0 DKK | −4.15% | 905.27 K | 214.11 B DKK | 45.61 | 10.09 DKK | +11.47% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.21 | 8.50 DKK | +1.19% | 10.82 K | 342.24 M DKK | 123.19 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.20 | 123.65 DKK | −0.28% | 1.05 M | 16.17 B DKK | — | −3.85 DKK | −162.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.18 | 11.02 DKK | +1.29% | 189.89 K | 1.58 B DKK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.14 | 454.0 DKK | −2.03% | 151.5 K | 22.43 B DKK | 13.87 | 32.73 DKK | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.11 | 901.6 DKK | +0.83% | 315.04 K | 68.8 B DKK | 13.23 | 68.14 DKK | +2.45% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.07 | 7.90 DKK | −1.86% | 29.43 K | 399.51 M DKK | 3.34 | 2.37 DKK | +2,063.29% | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 395 DKK | −0.50% | 650 | 785.91 M DKK | 16.44 | 24.03 DKK | −39.80% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 297.0 DKK | −2.37% | 308.94 K | 47.14 B DKK | 17.41 | 17.06 DKK | +11.56% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.01 | 250 DKK | −0.79% | 4.32 K | 2.45 B DKK | 10.52 | 23.76 DKK | +81.29% | 1.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 1,175 DKK | −1.67% | 2.55 K | 3.18 B DKK | 11.38 | 103.29 DKK | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 232.9 DKK | −1.52% | 335.88 K | 15.72 B DKK | 6.03 | 38.64 DKK | −58.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.97 | 3.88 DKK | 0.00% | 6.66 K | 96.47 M DKK | — | −0.16 DKK | +74.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 17.42 DKK | −1.69% | 1.54 M | 24.66 B DKK | 24.53 | 0.71 DKK | −16.17% | 3.76% | Tài chính | Mua | |
| 0.94 | 9,850 DKK | +0.51% | 38 | 1.65 B DKK | 11.23 | 877.07 DKK | +3.19% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIGInstallatorGruppen A/S | 0.94 | 12.84 DKK | +4.65% | 269.05 K | 3.89 B DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 0.91 | 119.0 DKK | +0.51% | 2 K | 505.87 M DKK | 46.08 | 2.58 DKK | −69.16% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 558.0 DKK | −0.18% | 106.22 K | 32.48 B DKK | 19.95 | 27.97 DKK | +200.07% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.91 | 399.0 DKK | +1.40% | 10.5 K | 3.78 B DKK | 14.65 | 27.23 DKK | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 660 DKK | +1.54% | 99 | 96.12 M DKK | — | −40.98 DKK | −2,297.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 269.45 DKK | −0.66% | 5.24 M | 1.26 T DKK | 10.58 | 25.48 DKK | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.89 | 241.0 DKK | −1.79% | 179.3 K | 19.54 B DKK | 12.05 | 20.00 DKK | +10.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.89 | 202 DKK | −0.98% | 1.33 K | 1.55 B DKK | 13.63 | 14.82 DKK | +7.87% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 40.00 DKK | −1.48% | 24.1 K | 1.04 B DKK | — | −1.33 DKK | +25.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.85 | 3,527 DKK | −2.97% | 259.89 K | 213.85 B DKK | 43.50 | 81.07 DKK | −40.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.84 | 200.5 DKK | +3.67% | 16.25 K | 1.59 B DKK | 32.85 | 6.10 DKK | +73.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.83 | 2.425 DKK | +4.08% | 46.53 K | 45.26 M DKK | — | −0.34 DKK | −76.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 319.5 DKK | −0.47% | 37.14 K | 7.26 B DKK | 25.94 | 12.32 DKK | +27.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.81 | 113.2 DKK | −4.23% | 83.96 K | 2 B DKK | 47.25 | 2.40 DKK | −17.98% | 0.98% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.81 | 163.7 DKK | −1.33% | 732.74 K | 94.6 B DKK | 20.84 | 7.85 DKK | −2.79% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.78 | 618 DKK | +1.31% | 826 | 3.57 B DKK | 34.10 | 18.12 DKK | +4.65% | 0.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 87.60 DKK | −2.18% | 721.65 K | 22.8 B DKK | 45.85 | 1.91 DKK | +41.78% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.77 | 152.9 DKK | −2.67% | 43.21 K | 8.84 B DKK | — | −0.42 DKK | +84.14% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.75 | 97.8 DKK | −1.01% | 20.6 K | 1.95 B DKK | 20.33 | 4.81 DKK | −16.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.74 | 510 DKK | +0.99% | 20.32 K | 8.14 B DKK | 14.74 | 34.61 DKK | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 242.8 DKK | −1.46% | 121.56 K | 54.23 B DKK | 39.69 | 6.12 DKK | +35.69% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.70 | 1,109 DKK | −0.45% | 68.48 K | 60.06 B DKK | 13.19 | 84.06 DKK | +2.37% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 0.70 | 278.5 DKK | −0.36% | 5.77 K | 2.19 B DKK | 18.46 | 15.08 DKK | −51.95% | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.69 | 1,788 DKK | −0.50% | 15.04 K | 42.87 B DKK | 18.04 | 99.14 DKK | +8.64% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.67 | 184.0 DKK | 0.00% | 653 | 310.83 M DKK | 10.72 | 17.16 DKK | −1.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.67 | 357.2 DKK | +0.34% | 673.06 K | 282.37 B DKK | 11.79 | 30.30 DKK | +10.96% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 0.67 | 7.08 DKK | −0.28% | 16.98 K | 177.49 M DKK | 8.68 | 0.82 DKK | +437.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 383 DKK | −0.26% | 166 | 1.15 B DKK | 18.51 | 20.70 DKK | +5.92% | 5.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.64 | 3.54 DKK | 0.00% | 9.81 K | 27.57 M DKK | 48.56 | 0.07 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 914 DKK | 0.00% | 612 | 989.28 M DKK | 10.60 | 86.27 DKK | +3.35% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.62 | 0.815 DKK | −0.61% | 150.48 K | 155.47 M DKK | — | −0.02 DKK | −250.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.62 | 100.0 DKK | 0.00% | 3.04 K | 779.49 M DKK | 69.68 | 1.44 DKK | −24.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 65.4 DKK | −1.51% | 5.2 K | 394.04 M DKK | 9.79 | 6.68 DKK | +256.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.59 | 3.48 DKK | −1.69% | 6.58 K | 156.86 M DKK | 6.68 | 0.52 DKK | +110.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.57 | 4.15 DKK | −2.58% | 14.79 K | 152.83 M DKK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.55 | 120.4 DKK | −0.50% | 69.91 K | 12.16 B DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.53 | 352.4 DKK | −1.78% | 95.45 K | 16.26 B DKK | 24.30 | 14.50 DKK | +206.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.53 | 285 DKK | −2.73% | 380 | 83.72 M DKK | 22.41 | 12.72 DKK | −57.46% | 7.07% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 461.0 DKK | +0.77% | 4.66 K | 5.25 B DKK | 16.39 | 28.12 DKK | +35.14% | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.53 | 35.5 DKK | +4.11% | 690 | 41.92 M DKK | — | −10.10 DKK | −134.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.47 | 0.936 DKK | +1.08% | 53.91 K | 500.04 M DKK | — | −0.01 DKK | +80.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 221.0 DKK | +0.91% | 5.93 K | 44.8 B DKK | — | −7.38 DKK | −139.70% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.42 | 0.990 DKK | −1.00% | 191.47 K | 502.52 M DKK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 9.12 DKK | −1.30% | 16.11 K | 1.17 B DKK | 96.51 | 0.09 DKK | −77.49% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.40 | 0.278 DKK | −3.14% | 87.81 K | 322.81 M DKK | 17.27 | 0.02 DKK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |