Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Đan Mạch
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.43 T DKK | 3.83% | −0.58% | 4.67 M | Công nghệ y tế | 6 | |
| 832.01 B DKK | 3.19% | −0.04% | 397.72 K | Tài chính | 9 | |
| 679.12 B DKK | 2.59% | −2.52% | 37.98 K | Vận chuyển | 5 | |
| 343.37 B DKK | 0.48% | +1.00% | 590.21 K | Vận chuyển | 1 | |
| 301.54 B DKK | 2.75% | −0.60% | 159.26 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 249.1 B DKK | — | −2.79% | 258.37 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 246.98 B DKK | 0.31% | +2.25% | 2.64 M | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 240.82 B DKK | 2.19% | −1.58% | 712.06 K | Công nghệ y tế | 7 | |
| 214.11 B DKK | 1.44% | −4.15% | 905.27 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 196.06 B DKK | 3.67% | −1.72% | 34.22 K | Tài chính | 1 | |
| 187.59 B DKK | — | +1.16% | 2 M | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 123.59 B DKK | 1.57% | +0.56% | 147.2 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 94.6 B DKK | 5.18% | −1.33% | 732.74 K | Tài chính | 1 | |
| 68.8 B DKK | 2.17% | +0.83% | 315.04 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 64.33 B DKK | 1.52% | −0.07% | 13.51 K | Tài chính | 8 | |
| 53.15 B DKK | 0.99% | −1.97% | 286.04 K | Dịch vụ thương mại | 3 | |
| 45.14 B DKK | — | −1.06% | 96 | Vận chuyển | 2 | |
| 44.42 B DKK | 1.78% | +1.14% | 40.65 K | Công nghiệp chế biến | 5 | |
| 24.66 B DKK | 3.76% | −1.69% | 1.54 M | Tài chính | 1 | |
| 18.93 B DKK | 1.21% | +2.40% | 105.93 K | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 17.56 B DKK | — | −1.75% | 89.92 K | Dịch vụ công nghệ | 6 | |
| 16.95 B DKK | — | −0.27% | 997.38 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 14.77 B DKK | 1.22% | −0.92% | 5.41 K | Tài chính | 11 | |
| 7.26 B DKK | — | −0.47% | 37.14 K | Vận chuyển | 1 | |
| 7.08 B DKK | 0.86% | +0.24% | 6.68 K | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 6.62 B DKK | — | +0.18% | 57.48 K | Bán lẻ | 1 | |
| 6.41 B DKK | 1.64% | +0.58% | 3.85 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 5.93 B DKK | 5.78% | −1.41% | 102.2 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 4.8 B DKK | 0.41% | −2.14% | 45.29 K | Dịch vụ công nghệ | 8 | |
| 3.61 B DKK | 2.06% | +0.12% | 226.43 K | Bán lẻ | 1 | |
| 3.47 B DKK | 3.49% | +3.27% | 58.65 K | Dịch vụ phân phối | 5 | |
| 2.71 B DKK | — | −0.33% | 25.81 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 2.7 B DKK | 2.87% | +0.36% | 18.18 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 1.63 B DKK | 3.33% | +0.25% | 104 | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 1.58 B DKK | — | +1.29% | 189.89 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 921.82 M DKK | 2.46% | +1.02% | 7.51 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 661.96 M DKK | 6.23% | −0.15% | 23 | Tài chính | 3 | |
| 661.95 M DKK | 6.68% | −1.46% | 24.74 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 500.04 M DKK | — | +1.08% | 53.91 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 423.36 M DKK | 2.23% | +2.68% | 516 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 394.04 M DKK | — | −1.51% | 5.2 K | Tài chính | 1 | |
| 348.13 M DKK | 0.00% | −0.93% | 8.94 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 318.48 M DKK | 2.58% | −1.99% | 9.21 K | Hỗn hợp | 42 | |
| 171.49 M DKK | — | −0.84% | 22.5 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 156.86 M DKK | — | −1.69% | 6.58 K | Tài chính | 1 | |
| 131.24 M DKK | — | −0.95% | 16 | Tài chính | 1 | |
| 78.01 M DKK | — | 0.00% | 100 | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 77.62 M DKK | — | +6.51% | 87.04 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 51.19 M DKK | — | +5.15% | 17.05 K | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 25.72 M DKK | 600.49% | −1.45% | 6.78 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 19.75 M DKK | — | −4.92% | 7.59 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 |