Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Đan Mạch

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.92 T DKK3.12%−2.81%5.95 M316
1.23 T DKK3.32%+0.51%558.39 K1037
1.07 T DKK1.79%−3.57%162.06 K49
307.47 B DKK2.81%−0.12%133.31 K37
265.37 B DKK1.50%+3.58%908.66 K49
247.35 B DKK0.37%+0.60%2.75 M37
187.59 B DKK—+3.52%3.45 M11
123.59 B DKK1.57%−1.58%292.11 K14
74.24 B DKK2.18%−2.63%326.41 K56
53.15 B DKK0.99%+2.43%257.89 K13
22.41 B DKK0.09%+0.84%108.38 K316
18.93 B DKK1.21%−2.57%88.15 K13
17.2 B DKK—+10.92%3.69 M35
12.34 B DKK1.12%−0.91%19.64 K410
10.23 B DKK0.73%−4.00%252.85 K22
3.54 B DKK3.41%−2.18%33.78 K26
318.48 M DKK2.58%+2.28%324.28 K142
19.75 M DKK—−1.12%35.02 K11